tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dole PLC

DOLE
Thêm vào danh sách theo dõi
12.800USD
+0.050+0.39%
Đóng cửa 10-05 16:00(ET)
1.22BVốn hóa
27.89P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)12.800USD+0.005+0.04%

Hiệu suất doanh thu của Dole PLC (DOLE)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Dole PLC đã tạo ra 5.70B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Diversified produce. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 3.12B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Diversified produce
Tropical fruit
Commercial cargo
Health foods and consumer goods
Other
Commercial cargo and other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Diversified produce
5.70B(62.19%)
5.23B(61.68%)
5.16B(62.54%)
5.06B(63.09%)
4.74B(79.76%)
4.18B(96.20%)
4.03B(96.63%)
Tropical fruit
3.08B(33.57%)
2.89B(34.12%)
2.70B(32.71%)
2.58B(32.15%)
982.65M(16.53%)
--(--)
--(--)
Commercial cargo
188.64M(2.06%)
177.91M(2.10%)
184.94M(2.24%)
194.31M(2.42%)
78.49M(1.32%)
--(--)
--(--)
Health foods and consumer goods
161.81M(1.76%)
144.05M(1.70%)
137.00M(1.66%)
122.73M(1.53%)
136.15M(2.29%)
124.04M(2.85%)
99.77M(2.39%)
Other
39.10M(0.43%)
33.98M(0.40%)
69.71M(0.85%)
64.19M(0.80%)
5.64M(0.09%)
--(--)
--(--)
Commercial cargo and other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
41.05M(0.94%)
40.73M(0.98%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Other
UK
Spain
Sweden
Republic of Ireland
Netherlands
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
3.12B(33.99%)
2.95B(34.79%)
3.19B(38.68%)
4.40B(47.70%)
2.31B(35.84%)
1.09B(25.19%)
989.82M(23.75%)
Other
3.08B(33.59%)
2.81B(33.13%)
2.49B(30.25%)
2.46B(26.64%)
1.68B(25.98%)
551.26M(12.68%)
505.25M(12.13%)
UK
1.04B(11.32%)
938.39M(11.07%)
858.65M(10.41%)
782.50M(8.48%)
796.47M(12.34%)
619.36M(14.25%)
653.45M(15.68%)
Spain
783.18M(8.54%)
686.95M(8.11%)
659.07M(7.99%)
615.42M(6.67%)
637.12M(9.87%)
628.44M(14.46%)
605.61M(14.53%)
Sweden
676.42M(7.37%)
618.44M(7.30%)
598.80M(7.26%)
574.68M(6.23%)
613.91M(9.51%)
645.07M(14.84%)
604.65M(14.51%)
Republic of Ireland
476.25M(5.19%)
474.75M(5.60%)
445.39M(5.40%)
394.98M(4.28%)
416.41M(6.45%)
424.92M(9.78%)
391.98M(9.41%)
Netherlands
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
381.97M(8.79%)
416.05M(9.98%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.