tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Thực phẩm & Thuốc lá

LIST1061
1126.019USD
-8.582-0.76%
ETBáo giá bị trễ 15 phút
977.45BVốn hóa
249.39MKhối lượng
1126.019Mở
1126.311Cao
249.39MKhối lượng
62Tăng
45Giảm
11Bằng nhau
977.45BVốn hóa
1126.019Giá đóng cửa trước đó
1113.202Thấp
2.93BDoanh thu

Thực phẩm & Thuốc lá

1126.019
-8.582-0.76%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
TDH Holdings Inc
TDH Holdings Inc
PETZ
1.130
+0.320
+39.51%
1.58
23.12M
11.53M
11.67M
10.32M
64.80
1528.30
1.680
0.810
0.00
0.00
+15.29%
+14.13%
+11.88%
+7.80%
+17.71%
+25.54%
+24.18%
Above Food Ingredients Inc
Above Food Ingredients Inc
ABVE
0.542
+0.082
+17.87%
--
3.10M
990.18K
15.28M
28.18M
21.97
1.89
6.560
0.317
0.00
0.00
+5.73%
-18.95%
-8.72%
-61.82%
-76.63%
-53.26%
-66.74%
Laird Superfood Inc
Laird Superfood Inc
LSF
3.575
+0.465
+14.95%
6.61
204.28K
457.75K
39.06M
10.93M
13.66
3.94
7.800
1.960
0.00
0.00
+19.17%
+19.97%
+19.57%
+21.60%
+35.42%
-48.41%
+61.04%
4
DDC Enterprise Ltd
DDC Enterprise Ltd
DDC
1.210
+0.090
+8.04%
5.09
88.75K
56.55K
28.17M
23.28M
13.39
1.11
20.829
1.090
0.00
0.00
-6.92%
-21.43%
-40.69%
-53.46%
-59.53%
-69.13%
-40.98%
5
Westrock Coffee Co
Westrock Coffee Co
WEST
8.485
+0.415
+5.14%
7.40
834.68K
4.98M
827.64M
97.54M
7.06
0.90
8.976
3.590
0.00
0.00
+1.25%
+39.79%
+55.40%
+73.87%
+102.02%
+16.87%
+108.48%
6
Top Wealth Group Holding Ltd
Top Wealth Group Holding Ltd
TWG
2.890
+0.130
+4.71%
--
15.10K
33.44K
1.80M
622.25K
8.51
0.43
26.360
2.555
0.00
0.00
-11.89%
-15.25%
-19.05%
-22.52%
-45.47%
-79.53%
-12.16%
7
Sow Good Inc
Sow Good Inc
SOWG
1.835
+0.075
+4.26%
4.23
32.59K
48.59K
1.50M
814.91K
15.34
0.29
31.800
1.040
0.00
0.00
-2.39%
+62.39%
+2.11%
-70.51%
-79.39%
-83.29%
-64.45%
8
USANA Health Sciences Inc
USANA Health Sciences Inc
USNA
18.180
+0.710
+4.06%
5.23
93.07K
1.08M
335.55M
18.46M
6.52
0.63
38.320
16.600
0.00
0.00
+3.24%
-9.15%
-6.86%
-16.07%
-8.18%
-38.91%
-7.39%
9
Magnum Ice Cream Ord Shs
Magnum Ice Cream Ord Shs
MICC
16.115
+0.625
+4.03%
--
1.37M
12.08M
9.87B
612.26M
3.13
0.56
16.488
11.020
0.00
0.00
+4.46%
--
+3.60%
-9.10%
--
--
--
10
Seaboard Corp
Seaboard Corp
SEB
4989.200
+177.900
+3.70%
5.62
8.81K
21.07M
4.78B
957.79K
5.60
1.28
5989.370
2446.370
9.00
0.18
+5.01%
+1.74%
-13.91%
+0.02%
+8.89%
+102.84%
+12.25%
KeyAI