tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Thực phẩm & Thuốc lá

LIST1061
1108.556USD
-7.155-0.65%
ETBáo giá bị trễ 15 phút
977.45BVốn hóa
114.12MKhối lượng
Các chỉ số chính
1108.555Mở
1110.262Cao
114.12MKhối lượng
46Tăng
56Giảm
17Bằng nhau
977.45BVốn hóa
1108.556Giá đóng cửa trước đó
1094.947Thấp
1.74BDoanh thu

Thực phẩm & Thuốc lá

1108.556
-7.155-0.65%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
SRX Health Solutions Ord Shs
SRX Health Solutions Ord Shs
SRXH
2.022
+1.931
+2129.22%
3.16
8.70M
12.85M
841.04M
415.96M
3296.58
0.04
0.780
0.079
0.00
0.00
-41.08%
+1524.02%
+1455.31%
+1405.51%
+949.25%
+226.11%
-59.47%
Planet Green Holdings Corp
Planet Green Holdings Corp
PLAG
2.330
+0.450
+23.94%
5.51
39.26K
33.94K
16.97M
7.28M
25.50
0.51
4.490
0.467
0.00
0.00
+17.09%
+29.44%
+42.07%
+70.07%
-3.72%
+158.31%
-14.16%
Chanson International Holding
Chanson International Holding
CHSN
1.120
+0.090
+8.74%
2.24
83.84K
58.60K
436.56K
389.79K
13.65
2.10
5360.000
0.990
0.00
0.00
+6.67%
-1.75%
-11.81%
-59.71%
-99.50%
-88.80%
-99.53%
4
Bridgford Foods Corp
Bridgford Foods Corp
BRID
6.880
+0.360
+5.52%
5.14
7.10K
32.26K
62.45M
9.08M
4.44
2.29
8.740
7.000
0.00
0.00
+3.77%
+2.53%
-5.23%
-8.27%
-16.20%
-10.71%
-16.41%
5
Hain Celestial Group Inc
Hain Celestial Group Inc
HAIN
0.557
+0.027
+5.05%
6.06
761.53K
297.55K
50.70M
90.99M
7.20
0.27
2.170
0.550
0.00
0.00
+1.05%
-8.04%
-27.13%
-36.48%
-52.78%
-64.96%
-50.43%
6
Beyond Meat Inc
Beyond Meat Inc
BYND
0.745
+0.034
+4.81%
5.36
25.49M
15.36M
344.85M
463.20M
7.29
0.64
7.690
0.500
0.00
0.00
+12.91%
+4.73%
-5.28%
+23.63%
-23.65%
-78.79%
-13.38%
7
Steakholder Foods Ltd
Steakholder Foods Ltd
STKH
0.625
+0.026
+4.42%
3.90
28.15K
12.79K
850.50K
1.36M
6.69
0.66
28.720
1.120
0.00
0.00
+1.02%
-26.84%
-50.75%
-61.86%
-74.98%
-95.41%
-74.07%
8
Mission Produce Inc
Mission Produce Inc
AVO
13.015
+0.525
+4.20%
7.17
1.25M
13.15M
921.32M
70.79M
4.92
0.94
15.530
10.080
0.00
0.00
+6.16%
+13.27%
+22.55%
-15.16%
+6.59%
+10.02%
+7.67%
9
Village Farms International Inc
Village Farms International Inc
VFF
2.025
+0.075
+3.85%
7.04
516.73K
706.99K
234.34M
115.72M
5.38
0.41
4.990
0.980
0.00
0.00
+7.14%
+6.02%
-18.02%
-23.87%
-40.96%
+62.00%
-46.58%
10
22nd Century Group Inc
22nd Century Group Inc
XXII
4.150
+0.140
+3.49%
5.78
8.97K
19.31K
159.73K
38.49K
5.23
0.37
272.550
0.510
0.00
0.00
+5.60%
-10.66%
+699.61%
+93.93%
-69.50%
-95.57%
-65.28%