tradingkey.logo
tradingkey.logo

Thực phẩm & Thuốc lá

LIST1061
1149.365USD
+6.306+0.55%
ETBáo giá bị trễ 15 phút
977.45BVốn hóa
33.58MKhối lượng
1149.649Mở
1157.166Cao
33.58MKhối lượng
68Tăng
40Giảm
10Bằng nhau
977.45BVốn hóa
1149.365Giá đóng cửa trước đó
1149.591Thấp
517.11MDoanh thu

Thực phẩm & Thuốc lá

1149.365
+6.306+0.55%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
urban-gro Inc
urban-gro Inc
UGRO
24.750
+7.140
+40.55%
4.34
6.39M
97.32M
107.89M
4.36M
33.80
0.44
0.000
0.000
0.00
0.00
+302.44%
+906.10%
+890.00%
+8739.29%
+5527.56%
+6026.24%
--
Adecoagro SA
Adecoagro SA
AGRO
14.970
+0.920
+6.55%
6.93
1.21M
9.33M
1.82B
121.26M
5.69
2.11
14.950
6.890
0.34
2.33
+13.50%
+37.34%
+60.62%
+88.78%
+91.68%
+34.02%
--
Bonk Ord Shs
Bonk Ord Shs
BNKK
2.470
+0.150
+6.47%
--
26.47K
63.10K
4.42M
1.79M
10.16
3.23
46.900
2.309
0.00
0.00
-4.45%
-8.86%
-35.68%
-4.26%
-81.43%
+578.39%
--
4
Campbell's Co
Campbell's Co
CPB
22.255
+1.305
+6.23%
6.73
2.53M
39.82M
7.08B
318.00M
2.55
0.92
40.590
20.620
1.56
7.00
+5.98%
+4.04%
-15.44%
-20.15%
-28.88%
-44.25%
--
5
Planet Green Holdings Corp
Planet Green Holdings Corp
PLAG
1.725
+0.085
+5.18%
4.50
2.40K
3.20K
238.10K
138.03K
0.30
0.98
4.490
0.467
0.00
0.00
-6.25%
-34.66%
-30.72%
-21.23%
-5.22%
+40.24%
--
6
BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co
BrasilAgro Brazilian Agricultural Real Estate Co
LND
4.120
+0.200
+5.10%
5.69
64.78K
136.36K
410.42M
99.62M
4.59
2.61
4.450
3.470
0.12
2.94
+1.73%
-5.07%
-2.14%
+15.08%
+10.16%
+3.52%
--
7
Medifast Inc
Medifast Inc
MED
10.104
+0.474
+4.93%
6.46
149.30K
574.69K
156.88M
15.53M
3.16
2.11
15.460
9.220
0.00
0.00
+0.04%
+0.54%
-3.21%
-5.39%
-27.57%
-25.04%
--
8
Pilgrims Pride Corp
Pilgrims Pride Corp
PPC
37.840
+1.710
+4.73%
6.92
143.65K
3.85M
9.80B
258.93M
3.90
0.55
52.754
34.390
0.00
0.00
+8.21%
+2.99%
-10.65%
-2.95%
-1.77%
-18.06%
--
9
Smithfield Foods Inc
Smithfield Foods Inc
SFD
26.999
+1.169
+4.52%
7.83
437.90K
8.19M
4.45B
164.93M
1.89
0.51
26.735
18.550
1.00
3.70
+14.99%
+13.97%
+7.31%
+20.91%
+18.94%
+32.41%
--
10
McCormick & Company Inc
McCormick & Company Inc
MKC
53.750
+2.170
+4.21%
7.42
621.83K
21.45M
14.25B
265.20M
2.50
0.58
83.150
53.590
1.83
3.40
+0.94%
-6.83%
-23.10%
-21.08%
-21.29%
-34.70%
--
KeyAI