tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dole PLC

DOLE
Thêm vào danh sách theo dõi
13.270USD
-0.090-0.67%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.26BVốn hóa
28.90P/E TTM

Tình hình tài chính của DOLE

Theo dõi tình hình tài chính của Dole PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dole PLC

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.27/0.46
Doanh thu / Dự báo
2.50B/2.52B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.17B
8.23%
EPS(YoY)
0.54
-59.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
160.98%0.27
-19.62%0.33
93.21%-0.03
-64.62%0.05
-87.59%0.10
-44.63%0.41
-275.11%-0.41
-68.22%0.15
89.47%0.84
395.24%0.74
229.26%0.24
--0.48
--0.45
--0.15
--0.07
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.92%2.50B
11.56%2.34B
9.17%2.37B
10.50%2.28B
14.33%2.43B
-1.04%2.10B
4.59%2.17B
0.97%2.06B
-0.80%2.12B
6.65%2.12B
1.45%2.07B
4.18%2.04B
4.40%2.14B
0.96%1.99B
17.33%2.04B
0.95%1.96B
69.55%2.05B
87.44%1.97B
65.06%1.74B
63.42%1.94B
----
Lợi nhuận ròng
160.73%25.98M
-19.57%31.30M
93.20%-2.66M
-64.55%5.11M
-87.56%9.97M
-44.52%38.91M
-275.27%-39.15M
-68.20%14.40M
89.51%80.12M
395.40%70.14M
229.41%22.34M
13.69%45.29M
2.43%42.27M
1115.71%14.16M
123.18%6.78M
239.70%39.84M
41.15%41.27M
-106.54%-1.39M
-486.92%-29.25M
-267.40%-28.52M
----
Biên lợi nhuận ròng
-35.53%1.41%
-23.35%1.61%
-78.96%0.29%
43.91%1.06%
-17.38%2.18%
-37.62%2.10%
22.46%1.37%
-73.07%0.73%
-11.37%2.64%
91.58%3.37%
5.06%1.12%
--2.72%
--2.98%
--1.76%
--1.06%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.08%7.81%
-8.99%7.90%
-8.27%6.70%
-14.39%6.81%
-4.81%8.99%
-5.43%8.68%
-0.47%7.31%
-2.35%7.95%
2.86%9.44%
1.96%9.18%
-0.74%7.34%
--8.15%
--9.18%
--9.00%
--7.40%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.43%22.96%
-5.12%20.76%
-8.42%19.72%
0.31%21.82%
5.93%23.29%
-1.56%21.88%
-8.99%21.54%
-12.62%21.75%
-16.67%21.99%
-18.98%22.22%
-11.89%23.67%
--24.89%
--26.39%
--27.43%
--26.86%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.92%2.50B
11.56%2.34B
9.17%2.37B
10.50%2.28B
14.33%2.43B
-1.04%2.10B
4.59%2.17B
0.97%2.06B
-0.80%2.12B
6.65%2.12B
1.45%2.07B
4.18%2.04B
4.40%2.14B
0.96%1.99B
17.33%2.04B
0.95%1.96B
69.55%2.05B
87.44%1.97B
65.06%1.74B
63.42%1.94B
----
Lợi nhuận hoạt động
-55.57%43.89M
-13.83%57.95M
6.26%26.02M
-55.36%24.30M
20.82%98.79M
-7.73%67.26M
265.78%24.49M
25.11%54.45M
-1.30%81.77M
14.72%72.89M
-145.02%-14.77M
41.94%43.52M
71.66%82.85M
54.54%63.54M
304.34%32.81M
361.65%30.66M
64.03%48.26M
129.69%41.11M
-194.26%-16.06M
-152.80%-11.72M
----
Lợi nhuận ròng
160.73%25.98M
-19.57%31.30M
93.20%-2.66M
-64.55%5.11M
-87.56%9.97M
-44.52%38.91M
-275.27%-39.15M
-68.20%14.40M
89.51%80.12M
395.40%70.14M
229.41%22.34M
13.69%45.29M
2.43%42.27M
1115.71%14.16M
123.18%6.78M
239.70%39.84M
41.15%41.27M
-106.54%-1.39M
-486.92%-29.25M
-267.40%-28.52M
----
Tài sản ngắn hạn
-11.57%1.84B
-8.81%1.79B
-7.06%1.75B
-9.90%1.77B
7.55%2.08B
-1.22%1.96B
-1.87%1.88B
1.96%1.96B
-1.28%1.93B
-1.43%1.99B
19.63%1.92B
17.53%1.92B
21.82%1.96B
13.10%2.02B
-2.18%1.61B
-4.99%1.64B
96.05%1.61B
87.87%1.78B
--1.64B
--1.72B
----
Tổng nợ ngắn hạn
-12.50%1.44B
-8.19%1.43B
-6.13%1.49B
-7.89%1.46B
7.23%1.65B
-10.62%1.56B
-7.26%1.59B
-7.83%1.59B
-11.93%1.53B
0.59%1.74B
17.54%1.72B
22.86%1.72B
26.19%1.74B
25.80%1.73B
6.52%1.46B
-2.48%1.40B
83.69%1.38B
107.78%1.38B
--1.37B
--1.44B
----
Tổng tài sản
-4.69%4.49B
-1.50%4.45B
-1.13%4.40B
-1.41%4.45B
6.19%4.71B
0.21%4.52B
-2.52%4.45B
-0.47%4.52B
-3.89%4.44B
-3.48%4.51B
-0.67%4.56B
0.22%4.54B
1.64%4.62B
-2.17%4.67B
-1.63%4.59B
-4.27%4.53B
127.09%4.54B
127.17%4.77B
--4.67B
--4.73B
----
Tổng các khoản nợ
-5.17%3.06B
-3.57%2.96B
-4.03%2.92B
-1.68%2.97B
8.76%3.22B
-0.76%3.07B
-4.02%3.05B
-5.00%3.02B
-9.66%2.97B
-8.03%3.10B
-3.95%3.17B
-3.86%3.17B
-1.29%3.28B
-5.08%3.37B
-4.35%3.31B
-5.14%3.30B
153.85%3.33B
146.81%3.55B
--3.46B
--3.48B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.64%1.43B
2.89%1.49B
5.19%1.47B
-0.86%1.49B
1.00%1.49B
2.34%1.45B
0.92%1.40B
10.09%1.50B
10.28%1.47B
8.28%1.41B
7.77%1.39B
11.21%1.36B
9.63%1.34B
6.26%1.30B
6.11%1.29B
-1.85%1.23B
76.37%1.22B
84.71%1.23B
--1.21B
--1.25B
----
Thu nhập hoạt động ròng
-23.87%13.96M
71.48%-22.47M
-38.48%96.27M
-13.47%87.39M
-54.39%18.34M
-125.39%-78.79M
10.61%156.47M
21.25%100.99M
-37.26%40.21M
-376.40%-34.96M
0.67%141.47M
36.23%83.29M
-76.01%64.10M
108.70%12.65M
252.72%140.54M
--61.14M
--267.23M
-285.60%-145.29M
-52.61%39.84M
----
16.85%-37.68M
Đầu tư ròng
-407.25%-72.98M
65.96%-10.84M
13.76%-21.49M
361.13%48.71M
16.11%-14.39M
-132.99%-31.84M
-166.44%-24.91M
-151.11%-18.66M
-260.20%-17.15M
921.20%96.50M
52.00%-9.35M
299.31%36.50M
64.70%-4.76M
-321.18%-11.75M
-127.57%-19.48M
---18.31M
---13.49M
69.40%-2.79M
0.68%-8.56M
----
-174.64%-9.12M
Tài chính thuần
11.42%79.01M
-24.00%40.48M
-208.97%-120.53M
-213.30%-154.91M
239.85%70.91M
153.98%53.27M
45.18%-39.01M
53.33%-49.44M
41.29%-50.70M
-394.86%-98.69M
15.71%-71.16M
-943.78%-105.94M
60.58%-86.37M
-71.53%33.47M
-986.12%-84.42M
--12.55M
---219.10M
-52.56%117.58M
88.96%-7.77M
----
424.05%247.85M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, tổng doanh thu đạt 9.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.48B.

Tài sản ngắn hạn của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, tài sản ngắn hạn là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.06.

Tổng tài sản của Dole PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dole PLC là 4.40B, bao gồm 1.75B tài sản ngắn hạn và 2.64B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, tổng nghĩa vụ của Dole PLC là 2.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Dole PLC là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dole PLC là 224.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.95.

Giá trị đầu tư ròng của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, giá trị đầu tư ròng của Dole PLC là -19.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, giá trị huy động vốn ròng của Dole PLC là -151.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.19.

Thu nhập ròng của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, lợi nhuận ròng là 51.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.11.

Biên lợi nhuận ròng của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, biên lợi nhuận ròng là 1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.40.

Biên lợi nhuận gộp của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, biên lợi nhuận gộp là 7.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dole PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dole PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 224.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.