tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Allarity Therapeutics Inc

ALLR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.210USD
-0.020-1.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

ALLR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Allarity Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-67.27%-4.49M
-1.15%-3.24M
37.35%-3.41M
24.04%-5.48M
-91.99%-2.69M
-91.75%-3.21M
8.78%-5.44M
-189.10%-7.22M
56.29%-1.40M
31.64%-1.67M
-35.37%-5.97M
40.68%-2.50M
44.38%-3.20M
43.37%-2.45M
---4.41M
---4.21M
---5.75M
---4.32M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-0.66%-2.75M
54.74%-3.37M
75.79%-2.81M
-42.42%-2.32M
28.91%-2.73M
-332.81%-7.45M
-160.63%-11.59M
31.55%-1.63M
-14.65%-3.84M
39.32%-1.72M
11.71%-4.45M
53.36%-2.38M
-8.83%-3.35M
83.12%-2.84M
---5.04M
---5.10M
---3.08M
---16.82M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
-100.00%0.00
----
1100.00%12.00K
450.00%11.00K
-88.89%1.00K
107766.67%9.71M
-88.89%1.00K
-80.00%2.00K
-99.75%9.00K
-18.18%9.00K
-62.50%9.00K
-99.93%10.00K
22187.50%3.57M
--11.00K
--24.00K
--14.03M
--16.00K
Thuế hoãn lại
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---432.00K
--0.00
---14.00K
135.93%97.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-114.29%-270.00K
---119.00K
--4.00K
---1.23M
---126.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-116.67%-26.00K
1185.34%1.26M
-33.33%-44.00K
-101.01%-1.00K
84.21%-12.00K
56.55%-116.00K
-122.45%-33.00K
253.57%99.00K
12.64%-76.00K
46.06%-267.00K
137.40%147.00K
-97.41%28.00K
-134.12%-87.00K
-2162.50%-495.00K
---393.00K
--1.08M
--255.00K
--24.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-1224.16%-1.97M
-133.15%-1.29M
74.14%-816.00K
4.34%-3.42M
-105.16%-149.00K
12.31%3.91M
-73.79%-3.16M
-419.48%-3.58M
405.60%2.89M
273.58%3.48M
-403.68%-1.82M
70.32%1.12M
122.71%571.00K
-85.84%931.00K
--598.00K
--657.00K
---2.51M
--6.58M
-Thay đổi các khoản phải thu
37.39%-216.00K
-9.75%796.00K
27.40%-53.00K
-99.19%-494.00K
33.14%-345.00K
17.91%882.00K
-508.33%-73.00K
66.44%-248.00K
-2143.48%-516.00K
-4.96%748.00K
93.81%-12.00K
-435.51%-739.00K
94.95%-23.00K
33.62%787.00K
---194.00K
---138.00K
---455.00K
--589.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-10035.71%-1.39M
11.80%-314.00K
-304.19%-439.00K
-590.91%-864.00K
-94.14%14.00K
7.53%-356.00K
222.16%215.00K
-53.32%176.00K
4083.33%239.00K
-231.90%-385.00K
-145.71%-176.00K
10.88%377.00K
99.51%-6.00K
-243.21%-116.00K
--385.00K
--340.00K
---1.23M
--81.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
3040.00%157.00K
-913.33%-152.00K
-90.32%3.00K
71.43%-6.00K
-94.95%5.00K
-101.83%-15.00K
-94.42%31.00K
-200.00%-21.00K
621.05%99.00K
155.97%820.00K
1584.85%556.00K
93.91%-7.00K
-104.04%-19.00K
-528.76%-1.47M
--33.00K
---115.00K
--470.00K
---233.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
--207.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-67.27%-4.49M
-1.15%-3.24M
37.35%-3.41M
24.04%-5.48M
-91.99%-2.69M
-91.75%-3.21M
8.78%-5.44M
-189.10%-7.22M
56.29%-1.40M
31.64%-1.67M
-35.37%-5.97M
40.68%-2.50M
44.38%-3.20M
43.37%-2.45M
---4.41M
---4.21M
---5.75M
---4.32M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--64.00K
-97.32%8.00K
----
----
----
--298.00K
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
460.00%18.00K
--0.00
--0.00
---809.00K
---5.00K
Chi phí vốn
--64.00K
-97.32%8.00K
----
----
----
--298.00K
----
----
----
----
----
----
----
--18.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--64.00K
-97.32%8.00K
----
----
----
--298.00K
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
460.00%18.00K
--0.00
--0.00
---809.00K
---5.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--591.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---64.00K
97.32%-8.00K
----
----
----
---298.00K
----
----
----
100.00%0.00
--591.00K
--0.00
-100.00%0.00
-460.00%-18.00K
--0.00
--0.00
--809.00K
--5.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
77.15%19.74M
-105.67%-240.00K
-52.55%2.31M
-109.75%-2.56M
707.46%11.14M
711.30%4.24M
-24.53%4.87M
818.29%26.31M
19.17%1.38M
-47.80%522.00K
--6.45M
223.97%2.87M
--1.16M
-94.58%1.00M
--0.00
---2.31M
--0.00
--18.44M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--20.00M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
41.69%-1.34M
--1.34M
-100.10%-1.00K
---350.00K
---2.30M
----
732.91%1.00M
--0.00
--0.00
--0.00
---158.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-102.33%-260.00K
-105.67%-240.00K
-57.46%2.31M
-109.26%-2.56M
27757.50%11.14M
--4.24M
-46.13%5.43M
306.29%27.69M
-96.55%40.00K
--0.00
--10.08M
--6.81M
--1.16M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--17.25M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
----
----
----
--0.00
88.76%-562.00K
----
----
--0.00
---5.00M
-9.33%-1.65M
----
--0.00
--0.00
---1.51M
----
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--523.00K
--1.72M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--2.77M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
---40.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
---2.00K
100.00%0.00
--0.00
---800.00K
----
---1.42M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
77.15%19.74M
-105.67%-240.00K
-52.55%2.31M
-109.75%-2.56M
707.46%11.14M
711.30%4.24M
-24.53%4.87M
818.29%26.31M
19.17%1.38M
-47.80%522.00K
--6.45M
223.97%2.87M
--1.16M
-94.58%1.00M
--0.00
---2.31M
--0.00
--18.44M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-24.81%14.69M
-8.49%16.90M
-7.45%17.80M
8779.49%27.70M
11666.87%19.53M
1219.73%18.46M
4479.29%19.23M
5.76%312.00K
-91.82%166.00K
-64.55%1.40M
-94.53%420.00K
-97.97%295.00K
-89.62%2.03M
-29.33%3.95M
--7.68M
--14.54M
--19.55M
--5.58M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
85.11%15.13M
-306.45%-2.21M
-17.66%-906.00K
-152.34%-9.90M
5496.58%8.17M
186.78%1.07M
-178.65%-770.00K
15036.80%18.92M
108.42%146.00K
35.68%-1.23M
126.24%979.00K
101.82%125.00K
65.40%-1.73M
-113.72%-1.92M
---3.73M
---6.87M
---5.01M
--13.97M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
79.72%-58.00K
278.17%1.28M
199.49%194.00K
-979.65%-1.86M
-273.33%-286.00K
508.43%339.00K
-105.26%-195.00K
29.51%-172.00K
-46.60%165.00K
81.68%-83.00K
-114.03%-95.00K
29.89%-244.00K
575.38%309.00K
-198.03%-453.00K
--677.00K
---348.00K
---65.00K
---152.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
7.61%29.81M
-24.81%14.69M
-8.49%16.89M
-7.45%17.80M
8779.49%27.70M
11666.87%19.53M
1219.73%18.46M
4479.29%19.23M
5.76%312.00K
-91.82%166.00K
-64.55%1.40M
-94.53%420.00K
-97.97%295.00K
-89.62%2.03M
--3.95M
--7.68M
--14.54M
--19.55M
Dòng tiền tự do
---4.56M
7.22%-3.25M
----
----
----
-109.57%-3.50M
----
----
----
32.14%-1.67M
-35.37%-5.97M
40.68%-2.50M
44.38%-3.20M
42.95%-2.46M
---4.41M
---4.21M
---5.75M
---4.32M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Allarity Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Allarity Therapeutics Inc đã tạo ra -14.82M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Allarity Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Allarity Therapeutics Inc đã tăng 14.59% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Allarity Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Allarity Therapeutics Inc đã chi 8.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Allarity Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Allarity Therapeutics Inc đã sử dụng 10.65M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ALLR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Allarity Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -14.83M, phản ánh sự thay đổi 15.99% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.