tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Allarity Therapeutics Inc

ALLR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.040USD
-0.070-6.31%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
16.55MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ALLR

Theo dõi tình hình tài chính của Allarity Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
16.55M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.71
Doanh thu
320.00K
Lợi nhuận ròng
-25.15M
ROE
-87.92%
ROA
-34.80%

Ngày công bố lợi nhuận của Allarity Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.21/-0.25
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-43.38%-0.21
29.74%-0.17
87.72%-0.21
97.53%-0.19
95.53%-0.15
99.96%-0.25
99.16%-1.72
99.43%-7.71
99.98%-3.34
99.65%-664.13
99.91%-203.79
---1.35K
---15.77K
---190.68K
---238.74K
---1.66M
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--25.00K
--320.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-46.77%-3.40M
-0.66%-2.75M
54.74%-3.37M
76.91%-2.81M
-39.01%-2.32M
29.59%-2.73M
-332.81%-7.45M
-118.88%-12.15M
82.95%-1.67M
-15.61%-3.88M
44.49%-1.72M
16.92%-5.55M
-51.02%-9.79M
27.86%-3.36M
81.55%-3.10M
-394.67%-6.68M
---6.48M
---4.65M
-911.24%-16.82M
9.81%-1.35M
Biên lợi nhuận ròng
----
---11000.00%
---1054.06%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
970.19%69.39%
1242.60%61.55%
28.65%7.67%
1.87%6.68%
51.14%6.48%
-79.60%4.58%
-45.61%5.96%
-21.99%6.56%
-61.29%4.29%
-24.82%22.47%
-57.23%10.96%
--8.41%
--11.08%
--29.89%
--25.63%
--5.83%
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--25.00K
--320.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
35.37%-2.67M
11.46%-2.69M
60.12%-2.92M
3.52%-2.52M
-22.60%-4.13M
28.40%-3.04M
-49.97%-7.32M
41.03%-2.61M
18.89%-3.37M
-15.59%-4.24M
-53.14%-4.88M
2.98%-4.43M
14.17%-4.16M
14.74%-3.67M
79.76%-3.19M
-14.80%-4.56M
---4.84M
---4.30M
-524.19%-15.74M
-128.65%-3.97M
Lợi nhuận ròng
-46.77%-3.40M
-0.66%-2.75M
54.74%-3.37M
76.91%-2.81M
-39.01%-2.32M
29.59%-2.73M
-332.81%-7.45M
-118.88%-12.15M
82.95%-1.67M
-15.61%-3.88M
44.49%-1.72M
16.92%-5.55M
-51.02%-9.79M
27.86%-3.36M
81.55%-3.10M
-394.67%-6.68M
---6.48M
---4.65M
-911.24%-16.82M
9.81%-1.35M
Tài sản ngắn hạn
51.94%31.73M
17.27%34.50M
-19.75%17.93M
0.49%20.47M
-2.00%20.88M
1182.00%29.42M
1033.49%22.34M
364.24%20.37M
478.11%21.31M
-22.62%2.29M
-60.33%1.97M
-27.62%4.39M
-63.57%3.69M
-82.77%2.97M
-76.40%4.97M
-20.62%6.06M
--10.12M
--17.21M
--21.05M
--7.63M
Tổng nợ ngắn hạn
216.21%28.58M
153.17%28.00M
-22.23%8.43M
18.49%8.79M
-14.86%9.04M
-38.58%11.06M
-23.49%10.84M
-52.91%7.41M
-16.20%10.62M
55.40%18.01M
26.24%14.17M
21.53%15.74M
10.52%12.67M
-8.83%11.59M
-45.84%11.22M
237.55%12.96M
--11.46M
--12.71M
--20.72M
--3.84M
Tổng tài sản
51.45%32.12M
17.47%34.92M
-19.39%18.26M
2.05%20.80M
-31.34%21.20M
148.39%29.73M
90.95%22.65M
46.87%20.38M
130.02%30.88M
-5.77%11.97M
-18.44%11.86M
-23.49%13.88M
-42.21%13.43M
-59.41%12.70M
-70.70%14.54M
-50.97%18.13M
--23.23M
--31.29M
--49.63M
--36.99M
Tổng các khoản nợ
216.21%28.58M
153.17%28.00M
-22.23%8.43M
18.49%8.79M
-18.19%9.04M
-40.02%11.06M
-25.83%10.84M
-57.03%7.41M
-21.92%11.05M
41.40%18.44M
15.48%14.61M
17.92%17.25M
7.60%14.15M
-9.54%13.04M
-58.98%12.65M
99.71%14.63M
--13.15M
--14.42M
--30.85M
--7.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
-70.94%3.54M
-62.93%6.92M
-16.79%9.83M
-7.35%12.01M
-38.66%12.17M
388.50%18.67M
529.33%11.81M
483.71%12.96M
2843.62%19.84M
-1809.51%-6.47M
-245.56%-2.75M
-196.45%-3.38M
-107.17%-722.95K
-102.01%-338.88K
-89.94%1.89M
-88.19%3.50M
--10.08M
--16.87M
--18.78M
--29.66M
Thu nhập hoạt động ròng
53.22%-2.56M
-67.27%-4.49M
-1.15%-3.24M
37.35%-3.41M
24.04%-5.48M
-91.99%-2.69M
-91.75%-3.21M
8.78%-5.44M
-189.10%-7.22M
56.29%-1.40M
31.64%-1.67M
-35.37%-5.97M
40.68%-2.50M
44.38%-3.20M
43.37%-2.45M
---4.41M
---4.21M
---5.75M
---4.32M
----
Đầu tư ròng
--0.00
---64.00K
97.32%-8.00K
----
----
----
---298.00K
----
----
----
100.00%0.00
--591.00K
--0.00
-100.00%0.00
-460.00%-18.00K
--0.00
--0.00
--809.00K
--5.00K
----
Tài chính thuần
100.00%0.00
77.15%19.74M
-105.67%-240.00K
-52.55%2.31M
-109.75%-2.56M
707.46%11.14M
711.30%4.24M
-24.53%4.87M
818.29%26.31M
19.17%1.38M
-47.80%522.00K
--6.45M
223.97%2.87M
--1.16M
-94.58%1.00M
--0.00
---2.31M
--0.00
--18.44M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 320.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 320.00K.

Tài sản ngắn hạn của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 17.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.75.

Tổng tài sản của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Allarity Therapeutics Inc là 18.26M, bao gồm 17.93M tài sản ngắn hạn và 330.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Allarity Therapeutics Inc là 8.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Allarity Therapeutics Inc là 9.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Allarity Therapeutics Inc là -12.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.13.

Giá trị đầu tư ròng của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Allarity Therapeutics Inc là -8.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Allarity Therapeutics Inc là 10.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.01.

Thu nhập ròng của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -11.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -103.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -54.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Allarity Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.