tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Allarity Therapeutics Inc

ALLR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.210USD
-0.020-1.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

ALLR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Allarity Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-21.38%19.81M
-24.66%14.77M
-8.49%16.89M
-7.45%17.80M
7977.24%25.20M
8731.08%19.61M
1219.73%18.46M
4479.29%19.23M
5.76%312.00K
-89.33%222.00K
-64.55%1.40M
-94.53%420.00K
-97.97%295.00K
-89.39%2.08M
-30.01%3.95M
--7.68M
--14.54M
--19.61M
--5.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-21.38%19.81M
-24.81%14.69M
-8.49%16.89M
-7.45%17.80M
7977.24%25.20M
11666.87%19.53M
1219.73%18.46M
4479.29%19.23M
5.76%312.00K
-91.82%166.00K
-64.55%1.40M
-94.53%420.00K
-97.97%295.00K
-89.62%2.03M
-29.33%3.95M
--7.68M
--14.54M
--19.55M
--5.58M
-Đầu tư ngắn hạn
----
15.28%83.00K
----
----
----
28.57%72.00K
----
----
----
9.80%56.00K
----
----
----
-3.77%51.00K
----
----
----
--53.00K
--54.00K
Các khoản phải thu
-2.96%1.08M
-59.85%895.00K
0.61%1.66M
1.90%1.61M
-16.23%1.11M
135.62%2.23M
5.69%1.65M
1.81%1.58M
3.26%1.33M
8.61%946.00K
8.39%1.56M
16.53%1.55M
1.42%1.29M
-35.24%871.00K
-20.16%1.44M
--1.33M
--1.27M
--1.34M
--1.81M
-Các khoản phải thu khác
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
610.14%3.50M
316.17%2.11M
1089.40%1.80M
270.77%1.36M
-9.04%493.00K
-35.08%507.00K
-61.87%151.00K
66.36%366.00K
72.06%542.00K
32.15%781.00K
-19.35%396.00K
-74.89%220.00K
-74.78%315.00K
1541.67%591.00K
292.80%491.00K
--876.00K
--1.25M
--36.00K
--125.00K
Tài sản ngắn hạn khác
286.84%10.11M
--153.00K
13.00%113.00K
-11.45%116.00K
2275.45%2.61M
----
-90.28%100.00K
-91.24%131.00K
-89.69%110.00K
-98.46%22.00K
465.38%1.03M
536.17%1.50M
625.85%1.07M
2093.85%1.43M
175.76%182.00K
--235.00K
--147.00K
--65.00K
--66.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
17.27%34.50M
-19.75%17.93M
0.49%20.47M
-2.00%20.88M
1182.00%29.42M
1033.49%22.34M
364.24%20.37M
478.11%21.31M
-22.62%2.29M
-60.33%1.97M
-27.62%4.39M
-63.57%3.69M
-82.77%2.97M
-76.40%4.97M
-20.62%6.06M
--10.12M
--17.21M
--21.05M
--7.63M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
36.36%420.00K
6.80%330.00K
2650.00%330.00K
1794.12%322.00K
1611.11%308.00K
1445.00%309.00K
-58.62%12.00K
-34.62%17.00K
-28.00%18.00K
-25.93%20.00K
-36.96%29.00K
-44.68%26.00K
-64.79%25.00K
-71.28%27.00K
-60.68%46.00K
--47.00K
--71.00K
--94.00K
--117.00K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-17.04%370.00K
--371.00K
--394.00K
--422.00K
--446.00K
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1.52%324.00K
--324.00K
--323.00K
--328.00K
--329.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1.62%9.56M
-0.57%9.66M
3.37%9.87M
-21.35%9.46M
-24.17%9.71M
-29.09%9.71M
-66.06%9.55M
-58.16%12.03M
--12.81M
--13.69M
--28.14M
--28.74M
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
36.36%420.00K
6.80%330.00K
2650.00%330.00K
-96.64%322.00K
-96.82%308.00K
-96.88%309.00K
-99.87%12.00K
-1.70%9.57M
-0.64%9.67M
3.29%9.89M
-21.41%9.49M
-25.72%9.74M
-30.85%9.74M
-66.49%9.58M
-58.87%12.07M
--13.11M
--14.08M
--28.58M
--29.35M
Tổng tài sản
17.47%34.92M
-19.39%18.26M
2.05%20.80M
-31.34%21.20M
148.39%29.73M
90.95%22.65M
46.87%20.38M
130.02%30.88M
-5.77%11.97M
-18.44%11.86M
-23.49%13.88M
-42.21%13.43M
-59.41%12.70M
-70.70%14.54M
-50.97%18.13M
--23.23M
--31.29M
--49.63M
--36.99M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-99.81%631.00
64.06%461.00K
75.53%416.00K
93.23%371.00K
121.77%326.00K
178.22%281.00K
--237.00K
--192.00K
--147.00K
--101.00K
----
----
----
----
--1.26M
--1.52M
--2.27M
----
----
Chi phí trích trước
-55.74%2.19M
-55.44%2.21M
111.61%2.30M
104.71%2.61M
251.99%4.95M
309.85%4.95M
-26.94%1.08M
-33.73%1.27M
-40.20%1.41M
-36.55%1.21M
-63.59%1.48M
34.43%1.92M
75.19%2.35M
-77.83%1.90M
38.41%4.08M
--1.43M
--1.34M
--8.59M
--2.95M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1477.11%21.50M
3.70%1.40M
3.96%1.39M
3.77%1.38M
-49.33%1.36M
3.85%1.35M
--1.34M
278.57%1.32M
0.11%2.69M
-50.83%1.30M
--0.00
--350.00K
--2.69M
--2.64M
----
----
----
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
--20.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--350.00K
--2.69M
--2.64M
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
-99.81%631.00
64.06%461.00K
75.53%416.00K
93.23%371.00K
121.77%326.00K
178.22%281.00K
--237.00K
--192.00K
--147.00K
--101.00K
----
----
----
----
--1.26M
--1.52M
--2.27M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
153.17%28.00M
-22.23%8.43M
18.49%8.79M
-14.86%9.04M
-38.58%11.06M
-23.49%10.84M
-52.91%7.41M
-16.20%10.62M
55.40%18.01M
26.24%14.17M
21.53%15.74M
10.52%12.67M
-8.83%11.59M
-45.84%11.22M
237.55%12.96M
--11.46M
--12.71M
--20.72M
--3.84M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
10.41%1.17M
10.38%1.14M
10.45%1.11M
9.62%1.08M
6.88%1.06M
--1.03M
--1.00M
--988.00K
--989.00K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
10.41%1.17M
10.38%1.14M
10.45%1.11M
10.62%1.08M
10.80%1.06M
--1.03M
--1.00M
--979.00K
--954.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--9.00K
--35.00K
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--7.18M
--218.00K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
---418.56
---50.36
---118.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-70.83%432.00K
-70.27%432.00K
-68.85%446.00K
-9.93%1.51M
-12.21%1.48M
-14.79%1.45M
-85.86%1.43M
-51.95%1.68M
--1.69M
--1.71M
--10.13M
--3.49M
Tổng các khoản nợ
153.17%28.00M
-22.23%8.43M
18.49%8.79M
-18.19%9.04M
-40.02%11.06M
-25.83%10.84M
-57.03%7.41M
-21.92%11.05M
41.40%18.44M
15.48%14.61M
17.92%17.25M
7.60%14.15M
-9.54%13.04M
-58.98%12.65M
99.71%14.63M
--13.15M
--14.42M
--30.85M
--7.33M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.41%144.40M
9.99%144.24M
14.92%143.84M
17.39%141.21M
55.46%141.00M
45.11%131.13M
41.65%125.17M
45.65%120.29M
8.70%90.70M
8.67%90.37M
6.43%88.37M
-1.53%82.59M
-1.97%83.44M
-2.45%83.16M
4.11%83.03M
--83.87M
--85.12M
--85.24M
--79.76M
Lợi nhuận giữ lại
-9.24%-132.95M
-9.44%-130.20M
-13.73%-126.82M
-24.11%-124.02M
-23.81%-121.70M
-25.96%-118.97M
-20.26%-111.51M
-13.19%-99.92M
-14.43%-98.29M
-14.42%-94.45M
-16.33%-92.73M
-18.22%-88.28M
-23.47%-85.90M
-24.15%-82.55M
-60.46%-79.71M
---74.67M
---69.57M
---66.49M
---49.68M
Vốn dự trữ
2.41%144.40M
9.99%144.23M
14.92%143.84M
17.40%141.21M
55.45%141.00M
45.11%131.13M
41.65%125.17M
45.64%120.28M
8.70%90.70M
8.67%90.37M
6.43%88.37M
-1.53%82.59M
-0.94%83.44M
-1.51%83.16M
5.17%83.03M
--83.87M
--84.23M
--84.43M
--78.95M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--3.45M
--3.19M
--2.71M
--2.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-71.27%-1.08M
-188.42%-1.02M
-232.32%-2.30M
-364.34%-2.46M
-63.21%-630.00K
13.87%-354.00K
8.58%-693.00K
20.42%-530.00K
39.40%-386.00K
43.00%-411.00K
59.49%-758.00K
45.77%-666.00K
21.74%-637.00K
-20.17%-721.00K
-346.54%-1.87M
---1.23M
---814.00K
---600.00K
---419.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-62.93%6.92M
-16.79%9.83M
-7.35%12.01M
-38.66%12.17M
388.50%18.67M
529.33%11.81M
483.71%12.96M
2843.62%19.84M
-1809.51%-6.47M
-245.56%-2.75M
-196.45%-3.38M
-107.17%-722.95K
-102.01%-338.88K
-89.94%1.89M
-88.19%3.50M
--10.08M
--16.87M
--18.78M
--29.66M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ALLR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Allarity Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Allarity Therapeutics Inc có 19.81M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Allarity Therapeutics Inc là 18.26M, bao gồm 17.93M tài sản ngắn hạn và 330.00K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Allarity Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Allarity Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 9.83M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.