Khu vực
Hiệu suất Ngành
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Số
Tên
Giá
Thay đổi %
Tăng nhiều nhất
Lên/Xuống/Không đổi
21
Dịch vụ Học thuật & Giáo dục
LIST1020
613.144
-0.31%
Mynd.ai Inc
+6.38%Zhongchao Inc
+3.80%13
1
27
22
Công ty Holding đầu tư
LIST1024
669.297
-0.37%
Black Titan Ord Shs
+117.81%Securitize Ord Shs
+24.31%101
72
99
23
Tài nguyên khoáng sản
LIST1026
2212.238
-0.38%
Critical Metals Corp
+38.63%Vista Gold Corp
+21.24%83
2
97
24
Dịch vụ viễn thông
LIST1037
896.946
-0.51%
Anterix Inc
+8.61%Surgepays Inc
+6.67%38
3
18
25
Thực phẩm & Đồ uống
LIST1027
1021.496
-0.62%
Sow Good Inc
+17.57%Planet Green Holdings Corp
+13.93%45
4
81
26
Hóa chất
LIST1034
1358.062
-0.78%
Syntec Optics Holdings Inc
+16.20%American Battery Technology Co
+6.88%32
1
38
27
Bảo hiểm
LIST1018
1530.183
-0.82%
FG Nexus Ord Shs
+6.71%Zhibao Technology Inc
+6.14%31
2
87
28
Vận tải
LIST1022
1402.855
-1.09%
OceanPal Ord Shs
+45.18%Vantage Corp
+14.87%50
2
65
29
Tập đoàn Hàng tiêu dùng
LIST1038
1796.415
-1.17%
Brookfield Business Corp
+0.12%Honeywell International Inc
+0.01%2
0
5
30
Năng lượng - Nhiên liệu hóa thạch
LIST1023
1773.877
-2.42%
New Era Energy and Digital Ord Shs
+30.55%Rubico Inc
+9.65%33
0
171

