Khu vực
Hiệu suất Ngành
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Số
Tên
Giá
Thay đổi %
Tăng nhiều nhất
Lên/Xuống/Không đổi
21
Tài nguyên ứng dụng
LIST1033
1183.894
-2.19%
IT Tech Packaging Inc
+1.43%DSS Inc
+1.25%3
0
32
22
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
LIST1017
2301.526
-2.24%
Signing Day Sports Inc
+61.81%Auddia Inc
+24.06%84
34
462
23
Dịch vụ Học thuật & Giáo dục
LIST1020
699.790
-2.26%
NetClass Technology Inc
+38.06%JIADE Ltd
+8.20%12
4
29
24
Sản phẩm tiêu dùng theo chu kỳ
LIST1014
1277.783
-2.35%
ZK International Group Co Ltd
+20.38%707 Cayman Holdings Ltd
+10.00%18
14
149
25
Bán lẻ
LIST1028
2065.163
-2.36%
Lulu's Fashion Lounge Holdings Inc
+42.28%Senmiao Technology Ltd
+26.85%31
10
105
26
Dịch vụ Công nghiệp & Thương mại
LIST1021
1349.289
-2.38%
Galaxy Payroll Group Ltd
+36.59%Decent Holding Inc
+14.00%43
17
204
27
Năng lượng tái tạo
LIST1041
1815.460
-2.42%
XCF Global Ord Shs Class A
+9.92%TOYO Co., Ltd
+8.28%9
3
25
28
Đầu tư tập thể
LIST1035
3339.273
-3.17%
Daxor Corp
+1.43%WhiteHorse Finance Inc
+1.30%4
1
30
29
Thiết bị Công nghệ
LIST1016
3896.371
-3.22%
Raytech Holding Ltd
+34.51%Sonim Technologies Inc
+21.06%77
12
210
30
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
LIST1030
1339.744
-3.88%
Bit Origin Ltd
+5388.07%Future Fintech Group Inc
+256.23%15
11
81


