Khu vực
Hiệu suất Ngành
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Số
Tên
Giá
Thay đổi %
Tăng nhiều nhất
Lên/Xuống/Không đổi
21
Tài nguyên ứng dụng
LIST1033
1433.766
-3.25%
Ardagh Metal Packaging SA
0.00%Jewett-Cameron Trading Company Ltd
-0.35%0
1
33
22
Đầu tư tập thể
LIST1035
1304.824
-3.79%
FS KKR Capital Corp
+1.75%Pennantpark Investment Corp
+0.93%2
0
25
23
Sản phẩm tiêu dùng theo chu kỳ
LIST1014
1304.644
-3.90%
Traeger Inc
+24.68%Smith Douglas Homes Corp
+6.39%19
4
142
24
Uranium
LIST1040
4975.916
-4.51%
Anfield Energy Ord Shs
-0.34%Nexgen Energy Ltd
-0.88%0
0
14
25
Hàng hóa Công nghiệp
LIST1031
1949.422
-4.62%
HUHUTECH International Group Inc
+27.37%Hongli Group Inc
+15.02%25
4
266
26
Ô tô & Phụ tùng ô tô
LIST1036
1956.607
-5.45%
Fly-E Group Inc
+31.76%Toyota Motor Corp
+9.35%7
0
71
27
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
LIST1030
719.631
-5.52%
SMX (Security Matters) PLC
+11.02%CURRENC Group Inc
+4.49%11
0
82
28
Dịch vụ Học thuật & Giáo dục
LIST1020
554.222
-5.78%
Zeta Network Group Ord Shs Class A
+72.03%JIADE Ltd
+30.79%8
0
33
29
Dịch vụ viễn thông
LIST1037
774.671
-5.98%
iOThree Ltd
+9.39%GCI Liberty Ord Shs Series A
+7.11%20
0
39
30
Thiết bị Công nghệ
LIST1016
4433.693
-8.36%
Blacksky Technology Inc
+14.01%Ecarx Holdings Inc.
+13.80%19
2
272

