Khu vực
Hiệu suất Ngành
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Số
Tên
Giá
Thay đổi %
Tăng nhiều nhất
Lên/Xuống/Không đổi
11
Hàng hóa Công nghiệp
LIST1031
2134.850
+0.89%
Starfighters Space Ord Shs
+20.12%VisionWave Holdings Ord Shs
+17.87%182
9
104
12
Sản phẩm tiêu dùng theo chu kỳ
LIST1014
1172.963
+0.82%
Twin Vee PowerCats Co
+100.93%Fossil Group Inc
+7.13%102
5
58
13
Dịch vụ tiêu dùng theo chu kỳ
LIST1015
993.751
+0.67%
Brera Holdings Ord Shs Class B
+22.39%Research Frontiers Inc
+16.59%135
6
84
14
Dược phẩm & Nghiên cứu Y tế
LIST1012
1596.733
+0.66%
Klotho Neurosciences Ord Shs
+230.53%Invivyd Inc
+35.10%361
16
342
15
Tài nguyên ứng dụng
LIST1033
1343.293
+0.61%
Yunhong Green CTI Ltd
+7.55%DSS Inc
+5.42%20
1
13
16
Bán lẻ thực phẩm và dược phẩm
LIST1039
2140.220
+0.53%
LQR House Inc
+7.03%Greenlane Holdings Inc
+4.64%16
0
18
17
Dịch vụ & Thiết bị Y tế
LIST1013
1243.139
+0.28%
ENvue Medical Ord Shs
+12.88%Helius Medical Technologies Inc
+12.68%146
9
143
18
Dịch vụ Công nghiệp & Thương mại
LIST1021
1348.722
+0.21%
Inno Holdings Inc
+17.70%Enigmatig Ltd
+10.47%141
7
106
19
Sản phẩm & Dịch vụ Cá nhân & Gia đình
LIST1029
986.418
+0.01%
Yatsen Holding Ltd
+4.82%Regis Corp
+3.86%21
1
19
20
Tiện ích
LIST1025
1260.499
-0.17%
Nano Nuclear Energy Inc
+8.71%Zooz Power Ltd
+7.23%37
4
72

