Khu vực
Hiệu suất Ngành
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Số
Tên
Giá
Thay đổi %
Tăng nhiều nhất
Lên/Xuống/Không đổi
11
Dịch vụ & Thiết bị Y tế
LIST1013
1196.857
+1.25%
Embecta Corp
+33.29%Senseonics Holdings Inc
+27.96%211
9
85
12
Thiết bị Công nghệ
LIST1016
5679.027
+0.86%
Corsair Gaming Inc
+31.24%indie Semiconductor Inc
+18.22%201
4
89
13
Tiện ích
LIST1025
1488.643
+0.76%
Oklo Inc
+14.51%Blink Charging Co
+13.56%81
2
32
14
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
LIST1030
1061.796
+0.74%
Avax One Technology Ord Shs
+12.15%Defi Technologies Ord Shs
+10.18%51
3
41
15
Bán lẻ
LIST1028
2252.988
+0.72%
Uxin Ltd
+23.27%Bark Inc
+21.75%82
4
49
16
Đầu tư tập thể
LIST1035
2996.326
+0.65%
Prospect Capital Corp
+4.98%FS KKR Capital Corp
+4.39%19
1
6
17
Dịch vụ Công nghiệp & Thương mại
LIST1021
1363.177
+0.63%
Innovate Corp
+58.87%Nephros Inc
+23.26%153
11
98
18
Hóa chất
LIST1034
1325.749
+0.60%
WF Holding Ltd
+74.76%Texxon Holding Ltd
+10.50%40
0
31
19
Thực phẩm & Đồ uống
LIST1027
1103.439
+0.46%
Celsius Holdings Inc
+11.82%Reeds Ord Shs
+9.91%77
5
48
20
Vận tải
LIST1022
1545.427
+0.38%
Eastern International Ltd
+18.97%Toppoint Holdings Inc
+13.61%69
2
46

