Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Báo giá Ngoại hối
Bảng giá Forex hiển thị giá thời gian thực của các cặp tiền tệ chính, bao gồm đô la Mỹ so với euro, yên Nhật, nhân dân tệ Trung Quốc và đô la Canada.
Tổng quan
Chỉ số
Cổ phiếu
ETF
Ngoại hối
Hàng hóa
Tiền ảo
Số
Tên
GIá
Thay đổi giá
Thay đổi%
Biểu đồ 24h
Danh sách theo dõi
31
USD/CHF
USDCHF
0.809
+0.002
+0.20%
32
USD/SGD
USDSGD
1.293
+0.001
+0.12%
33
NZD/SGD
NZDSGD
0.734
+0.001
+0.19%
34
GBP/SGD
GBPSGD
1.726
+0.001
+0.07%
35
GBP/CHF
GBPCHF
1.080
+0.001
+0.10%
36
NZD/CHF
NZDCHF
0.459
+0.001
+0.20%
37
CAD/CHF
CADCHF
0.569
+0.001
+0.16%
38
USD/HKD
USDHKD
7.842
+0.001
+0.01%
39
EUR/SGD
EURSGD
1.475
+0.001
+0.05%
40
EUR/CHF
EURCHF
0.922
+0.001
+0.09%
41
AUD/CHF
AUDCHF
0.560
+0.001
+0.13%
42
USD/CAD
USDCAD
1.420
+0.001
+0.04%
43
AUD/SGD
AUDSGD
0.896
+0.001
+0.06%
44
NZD/CAD
NZDCAD
0.806
+0.000
+0.04%
45
EUR/GBP
EURGBP
0.854
+0.000
+0.03%
46
EUR/DKK
EURDKK
7.475
+0.000
+0.00%
47
EUR/AUD
EURAUD
1.647
+0.000
+0.00%
48
NZD/USD
NZDUSD
0.568
+0.000
+0.00%
49
AUD/CAD
AUDCAD
0.983
-0.000
-0.01%
50
AUD/NZD
AUDNZD
1.219
-0.000
-0.01%
51
GBP/AUD
GBPAUD
1.927
-0.000
-0.01%
52
GBP/DKK
GBPDKK
8.749
-0.000
-0.00%
53
AUD/USD
AUDUSD
0.692
-0.000
-0.04%
54
EUR/CAD
EURCAD
1.619
-0.001
-0.04%
55
GBP/CAD
GBPCAD
1.896
-0.001
-0.04%
56
EUR/NZD
EURNZD
2.008
-0.001
-0.05%
57
EUR/USD
EURUSD
1.140
-0.001
-0.08%
58
GBP/USD
GBPUSD
1.335
-0.001
-0.09%
59
GBP/NZD
GBPNZD
2.350
-0.001
-0.06%
1
2
2
/
2