tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Báo giá ETF

Bảng giá ETF cung cấp dữ liệu về thị trường ETF của Mỹ, bao gồm khối lượng giao dịch, lợi nhuận trong quá khứ và các chỉ số quan trọng khác.
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
1981
Cambria Foreign Shareholder Yield ETF
Cambria Foreign Shareholder Yield ETF
FYLD
37.710
+0.345
+0.92%
54.16K
1.12M
0.33
39.080
29.090
+0.67%
-3.01%
-0.74%
+13.19%
+17.82%
+34.10%
+13.47%
1982
Direxion Daily Dow Jones Internet Bull 3X Shares
Direxion Daily Dow Jones Internet Bull 3X Shares
WEBL
25.770
+0.190
+0.74%
114.04K
1.12M
0.46
35.240
14.900
-3.42%
+1.77%
+8.27%
-28.03%
-43.90%
-8.58%
-28.69%
1983
Fidelity Hedged Equity ETF
Fidelity Hedged Equity ETF
FHEQ
33.450
+0.170
+0.51%
36.89K
1.12M
1.47
33.770
28.630
-1.15%
-1.99%
-1.76%
-2.27%
-2.21%
+12.64%
-2.59%
1984
FXF
FXF
FXF
108.940
+0.750
+0.69%
16.69K
1.12M
0.31
116.300
108.370
-0.88%
-0.71%
-2.25%
+1.19%
+0.64%
+11.57%
+0.82%
1985
ASA
ASA
ASA
51.765
+0.845
+1.66%
40.45K
1.11M
0.63
83.200
30.950
-8.67%
-19.40%
-8.40%
+14.31%
+50.57%
+132.27%
+9.77%
1986
ISCG
ISCG
ISCG
63.460
+0.275
+0.43%
22.19K
1.11M
0.33
65.972
49.330
-1.46%
-5.44%
-4.21%
+0.30%
+1.56%
+20.87%
+0.88%
1987
VXZ
VXZ
VXZ
50.460
+0.030
+0.06%
28.94K
1.11M
0.29
62.080
49.970
+0.52%
+3.94%
+5.76%
+5.74%
+2.19%
+5.74%
+7.48%
1988
Invesco S&P 500 Equal Weight Consumer Staples ETF
Invesco S&P 500 Equal Weight Consumer Staples ETF
RSPS
30.200
-0.430
-1.40%
54.76K
1.11M
1.69
33.370
28.210
-2.87%
-6.56%
-7.46%
+2.17%
+5.70%
+0.49%
+5.50%
1989
JPMorgan Diversified Return US Mid Cap Equity ETF
JPMorgan Diversified Return US Mid Cap Equity ETF
JPME
124.180
-0.141
-0.11%
9.54K
1.11M
1.47
126.000
102.910
-0.71%
-4.01%
-2.85%
+5.28%
+6.37%
+13.74%
+5.89%
1990
VKQ
VKQ
VKQ
10.010
-0.020
-0.20%
146.84K
1.11M
0.73
10.110
8.935
-0.72%
-2.81%
-2.61%
+0.94%
+1.25%
+0.10%
+0.41%
1991
Portfolio Building Block European Banks Index ETF
Portfolio Building Block European Banks Index ETF
PBEU
33.475
+0.369
+1.12%
39.78K
1.10M
0.31
34.100
25.810
--
--
--
--
--
--
--
1992
MARO
MARO
MARO
5.305
-0.015
-0.28%
313.69K
1.10M
0.91
27.060
5.037
+1.25%
-7.55%
+3.32%
-32.31%
-68.90%
-74.67%
-20.30%
1993
FRA
FRA
FRA
10.905
+0.055
+0.51%
161.95K
1.10M
0.60
13.409
10.500
-0.64%
-2.77%
-6.53%
-7.01%
-17.28%
-14.95%
-7.72%
1994
Goldman Sachs Core Bond ETF
Goldman Sachs Core Bond ETF
GBND
50.015
+0.095
+0.19%
24.07K
1.10M
3.72
53.840
49.735
-0.60%
-0.97%
-1.33%
-0.32%
-0.29%
--
-0.04%
1995
Leverage Shares 2X Long TSEM Daily ETF
Leverage Shares 2X Long TSEM Daily ETF
TSEG
11.002
+2.086
+23.39%
245.44K
1.10M
--
18.230
7.050
--
--
--
--
--
--
--
1996
DJP
DJP
DJP
46.555
+0.505
+1.10%
30.45K
1.10M
0.18
51.730
33.180
+3.73%
+8.43%
+16.26%
+28.58%
+36.37%
+35.75%
+25.84%
1997
iShares Bitcoin Premium Income ETF
iShares Bitcoin Premium Income ETF
BITA
51.925
+1.505
+2.98%
25.80K
1.09M
--
53.310
47.650
--
--
--
--
--
--
--
1998
SPDR S&P 1500 Value Tilt ETF
SPDR S&P 1500 Value Tilt ETF
VLU
240.910
-0.441
-0.18%
5.13K
1.09M
0.61
242.343
190.190
-0.17%
-2.76%
-2.53%
+3.37%
+7.21%
+18.44%
+3.59%
1999
GGT
GGT
GGT
4.235
+0.005
+0.12%
312.75K
1.09M
1.18
4.390
3.870
-5.39%
-4.94%
-0.25%
-2.65%
-6.05%
-15.30%
-3.81%
2000
T REX 2X Long TTD Daily Target ETF
T REX 2X Long TTD Daily Target ETF
TTDU
2.955
-0.245
-7.66%
786.68K
1.09M
2.35
38.487
2.760
-22.65%
+3.96%
-10.27%
-58.81%
-76.48%
--
-61.20%
2001
Defiance Daily Target 2X Short SMCI ETF
Defiance Daily Target 2X Short SMCI ETF
SMCZ
9.890
+0.110
+1.12%
178.89K
1.09M
0.91
66.700
4.880
-1.11%
-4.43%
-17.35%
-35.14%
+1.43%
--
--
2002
EMD
EMD
EMD
10.730
+0.100
+0.94%
173.44K
1.09M
0.61
11.300
9.600
+1.52%
-5.08%
-6.76%
-2.98%
-0.03%
+7.32%
-1.06%
2003
BlackRock US Carbon Transition Readiness ETF
BlackRock US Carbon Transition Readiness ETF
LCTU
80.950
+0.360
+0.45%
17.51K
1.09M
0.10
81.270
67.290
-1.50%
-2.90%
-1.86%
-2.20%
-0.79%
+17.06%
-2.72%
2004
GJUN
GJUN
GJUN
41.370
+0.110
+0.27%
29.00K
1.09M
0.51
41.390
37.630
-0.02%
-0.37%
+0.03%
+0.96%
+2.40%
+11.91%
+0.36%
2005
DFSB
DFSB
DFSB
51.620
+0.050
+0.10%
27.83K
1.09M
1.21
53.860
51.130
-0.80%
-1.25%
-1.18%
+0.30%
-2.42%
+1.07%
+0.25%
2006
Hedgeye Capital Allocation ETF
Hedgeye Capital Allocation ETF
HECA
27.260
0.000
0.00%
61.30K
1.09M
0.19
30.900
24.840
-0.47%
-2.04%
-2.52%
+6.45%
+10.82%
--
+7.67%
2007
CII
CII
CII
25.920
+0.270
+1.05%
59.95K
1.08M
0.52
26.170
20.430
+2.33%
-2.61%
-2.40%
-5.98%
-4.35%
+17.71%
-5.86%
2008
Nationwide Nasdaq-100 Risk-Managed Income ETF
Nationwide Nasdaq-100 Risk-Managed Income ETF
QQQH
55.540
+0.440
+0.80%
22.64K
1.08M
0.88
56.760
50.080
-0.25%
-0.38%
-0.14%
-2.07%
-2.81%
+6.56%
-2.06%
2009
ZTR
ZTR
ZTR
6.805
+0.025
+0.37%
230.44K
1.08M
0.81
7.107
6.065
+1.78%
-3.38%
-0.44%
+9.76%
+10.64%
+16.07%
+8.89%
2010
Congress Large Cap Growth ETF
Congress Large Cap Growth ETF
CAML
40.150
+0.380
+0.96%
33.54K
1.08M
0.11
40.905
33.890
-1.81%
-2.91%
-2.18%
-4.32%
-6.61%
+12.17%
-4.85%
tradingkey.logo
* Tham chiếu, phân tích và chiến lược giao dịch do bên thứ ba là Trading Central cung cấp. Quan điểm được đưa ra dựa trên đánh giá và nhận định độc lập của chuyên gia phân tích, mà không xét đến mục tiêu đầu tư và tình hình tài chính của nhà đầu tư.
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.