tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Báo giá ETF

Bảng giá ETF cung cấp dữ liệu về thị trường ETF của Mỹ, bao gồm khối lượng giao dịch, lợi nhuận trong quá khứ và các chỉ số quan trọng khác.
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
1291
USOI
USOI
USOI
45.840
+1.320
+2.97%
93.17K
3.34M
0.59
61.300
41.900
+5.15%
+6.98%
+12.63%
+23.82%
+12.23%
-3.62%
+20.40%
1292
RFIX
RFIX
RFIX
37.920
+0.470
+1.26%
114.70K
3.34M
1.92
46.250
35.310
-3.77%
+0.87%
+3.61%
+5.42%
+1.22%
-20.41%
+14.77%
1293
URAN
URAN
URAN
37.375
-1.245
-3.22%
91.15K
3.34M
0.73
55.150
35.840
-1.51%
-11.91%
-3.98%
+7.23%
-2.40%
+62.45%
+8.66%
1294
TSMG
TSMG
TSMG
39.110
-2.479
-5.96%
130.64K
3.34M
1.61
51.240
15.430
-1.80%
-12.72%
-12.35%
+23.27%
+29.64%
+175.95%
+23.74%
1295
Invesco S&P 500 GARP ETF
Invesco S&P 500 GARP ETF
SPGP
124.210
-0.220
-0.18%
53.64K
3.34M
0.51
125.470
103.860
-2.05%
-4.10%
-3.79%
-3.86%
-2.91%
+9.48%
-3.21%
1296
VanEck Digital Transformation ETF
VanEck Digital Transformation ETF
DAPP
17.880
-0.750
-4.03%
228.94K
3.34M
0.20
27.490
13.680
+7.09%
+4.38%
+7.82%
+1.14%
-23.10%
+63.31%
+4.63%
1297
iShares MSCI Emerging Markets Asia ETF
iShares MSCI Emerging Markets Asia ETF
EEMA
111.730
-3.330
-2.89%
39.86K
3.33M
0.09
122.730
82.417
+1.01%
-4.03%
-3.28%
+10.92%
+9.33%
+30.05%
+6.84%
1298
T Rowe Price International Equity ETF
T Rowe Price International Equity ETF
TOUS
38.040
-0.380
-0.99%
102.76K
3.33M
0.69
38.950
31.410
-0.65%
-5.28%
-6.41%
+1.53%
+4.24%
+16.71%
+1.91%
1299
Fidelity MSCI Consumer Staples Index ETF
Fidelity MSCI Consumer Staples Index ETF
FSTA
53.420
+0.320
+0.60%
86.98K
3.32M
0.63
56.930
47.875
-1.17%
-4.21%
-4.94%
+6.95%
+8.11%
+6.40%
+9.32%
1300
Monarch Volume Factor Global Unconstrained Index ETF
Monarch Volume Factor Global Unconstrained Index ETF
MVFG
34.590
-0.128
-0.37%
98.80K
3.30M
2.72
35.530
27.300
-0.81%
-4.07%
-3.20%
+5.40%
+6.29%
+32.53%
+6.15%
1301
SPDR S&P 400 Mid Cap Value ETF
SPDR S&P 400 Mid Cap Value ETF
MDYV
94.088
+0.008
+0.01%
47.15K
3.30M
0.59
95.340
78.190
-1.27%
-5.61%
-6.71%
-0.38%
+2.34%
+9.13%
+0.87%
1302
WisdomTree Europe Hedged Equity Fund
WisdomTree Europe Hedged Equity Fund
HEDJ
56.280
-0.057
-0.10%
82.77K
3.30M
1.27
58.360
47.530
-1.07%
-4.49%
-4.23%
+0.08%
+5.54%
+6.21%
-0.98%
1303
MSBT.NB
MSBT.NB
MSBT
17.835
-0.475
-2.59%
316.50K
3.29M
--
23.560
16.635
--
--
--
--
--
--
--
1304
Franklin High Yield Corporate ETF
Franklin High Yield Corporate ETF
FLHY
24.135
-0.050
-0.21%
162.34K
3.29M
0.24
24.630
23.820
-0.39%
-0.55%
-1.08%
-0.68%
-1.28%
+1.49%
-0.70%
1305
AGGY
AGGY
AGGY
42.980
-0.175
-0.41%
92.91K
3.28M
0.90
44.840
42.900
-0.90%
-1.10%
-1.57%
-0.67%
-1.00%
+1.06%
-0.43%
1306
First Trust Water ETF
First Trust Water ETF
FIW
107.474
-0.456
-0.42%
35.67K
3.28M
0.55
116.300
98.520
-2.95%
-7.14%
-6.99%
-4.39%
-6.25%
+2.70%
-3.22%
1307
Invesco S&P SmallCap 600 Revenue ETF
Invesco S&P SmallCap 600 Revenue ETF
RWJ
59.780
+0.270
+0.45%
59.09K
3.27M
0.94
60.330
42.510
-0.97%
-4.82%
-6.71%
+0.87%
+3.63%
+20.08%
+2.50%
1308
CONI
CONI
CONI
52.739
+1.153
+2.23%
83.66K
3.26M
1.32
141.650
28.400
-11.05%
-29.77%
-49.67%
-17.53%
+5.11%
-83.40%
-32.14%
1309
GAB
GAB
GAB
5.670
+0.030
+0.53%
940.99K
3.25M
0.95
6.259
5.280
-3.81%
-8.11%
-11.90%
-7.81%
-10.34%
+2.97%
-10.05%
1310
CGIB
CGIB
CGIB
25.335
-0.095
-0.37%
171.32K
3.25M
0.41
27.230
24.960
-0.53%
-1.58%
-1.15%
-0.61%
-0.14%
-0.37%
-0.30%
1311
Simplify Health Care ETF
Simplify Health Care ETF
PINK
39.095
-0.515
-1.30%
110.97K
3.25M
0.32
40.410
28.320
-3.48%
-6.63%
-5.80%
-8.00%
+7.27%
+13.89%
-7.68%
1312
Pacer Developed Markets International Cash Cws 100
Pacer Developed Markets International Cash Cws 100
ICOW
42.400
-0.040
-0.09%
131.95K
3.23M
0.56
45.700
33.789
+1.18%
-3.81%
-1.57%
+9.33%
+16.89%
+31.76%
+10.06%
1313
QDVO
QDVO
QDVO
29.720
-0.350
-1.16%
205.64K
3.22M
0.83
30.970
25.750
-0.68%
-0.79%
-1.00%
-4.38%
-5.93%
+10.47%
-4.41%
1314
EUAD
EUAD
EUAD
41.630
-0.840
-1.98%
124.48K
3.21M
0.49
48.429
37.620
-1.12%
-4.75%
-4.96%
+7.09%
-3.87%
+23.39%
+4.09%
1315
TSPY
TSPY
TSPY
25.410
-0.220
-0.86%
158.36K
3.21M
0.28
26.670
22.665
-1.45%
-4.24%
-3.32%
-4.85%
-6.04%
+1.89%
-5.71%
1316
NRGU
NRGU
NRGU
37.970
+4.690
+14.09%
142.97K
3.20M
0.72
53.080
16.160
+10.66%
+31.83%
+27.37%
+93.81%
+87.60%
+91.41%
+117.40%
1317
MFSG
MFSG
MFSG
29.750
-0.530
-1.75%
133.38K
3.19M
0.81
30.850
24.505
-1.26%
-1.99%
-0.89%
-4.63%
-6.60%
+14.71%
-6.06%
1318
CRWL
CRWL
CRWL
61.230
+0.682
+1.13%
79.32K
3.19M
0.86
76.455
15.250
-1.50%
+23.95%
-3.58%
-30.03%
-36.05%
-3.67%
-23.23%
1319
NYF
NYF
NYF
53.600
-0.035
-0.07%
89.37K
3.19M
1.49
54.520
51.580
-0.30%
-1.09%
-0.91%
+0.20%
+0.41%
+1.34%
+0.26%
1320
Wahed FTSE USA Shariah ETF
Wahed FTSE USA Shariah ETF
HLAL
71.050
-0.995
-1.38%
50.46K
3.18M
0.65
73.830
53.550
-0.67%
-2.41%
-1.44%
-1.04%
+3.01%
+23.82%
-1.07%
tradingkey.logo
* Tham chiếu, phân tích và chiến lược giao dịch do bên thứ ba là Trading Central cung cấp. Quan điểm được đưa ra dựa trên đánh giá và nhận định độc lập của chuyên gia phân tích, mà không xét đến mục tiêu đầu tư và tình hình tài chính của nhà đầu tư.
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.