tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Báo giá ETF

Bảng giá ETF cung cấp dữ liệu về thị trường ETF của Mỹ, bao gồm khối lượng giao dịch, lợi nhuận trong quá khứ và các chỉ số quan trọng khác.
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
6241
Flexshares International Quality Dividend Dynamic Index Fund
Flexshares International Quality Dividend Dynamic Index Fund
IQDY
42.340
-0.409
-0.96%
36.00
26.00
1.29
44.335
31.823
-0.22%
-4.49%
-4.42%
+5.54%
+12.45%
+27.05%
+4.50%
6242
EXEQ.NB
EXEQ.NB
EXEQ
27.011
-0.024
-0.09%
1.00
26.00
0.08
27.620
23.087
--
--
--
--
--
--
--
6243
Baron Risk Optimized Large Cap ETF
Baron Risk Optimized Large Cap ETF
BROL
25.600
-0.100
-0.39%
2.00
26.00
--
25.922
24.260
--
--
--
--
--
--
--
6244
BANFP
BANFP
BANFP
26.280
-0.056
-0.21%
1.00
26.00
1.04
27.090
25.500
-0.31%
-1.08%
-0.11%
+0.66%
-1.21%
+1.09%
-1.47%
6245
TDEC
TDEC
TDEC
25.960
-0.210
-0.80%
22.00
26.00
0.09
26.580
22.090
+0.47%
-2.42%
-2.53%
+4.18%
+6.44%
+18.53%
+2.73%
6246
PCG_pa
PCG_pa
PCG_pa
22.160
+0.010
+0.05%
17.00
26.00
0.63
23.440
21.600
-0.49%
-1.45%
+0.72%
+1.40%
+0.49%
-4.01%
+2.19%
6247
OXSQG
OXSQG
OXSQG
24.111
-0.009
-0.04%
1.00
26.00
1.43
24.450
23.500
--
+0.28%
-0.68%
+1.36%
+0.31%
--
-0.68%
6248
NGL_pc
NGL_pc
NGL_pc
25.430
+0.005
+0.02%
2.00
26.00
0.18
26.200
21.200
+0.51%
+0.87%
+0.74%
+2.59%
+7.01%
+5.93%
+4.04%
6249
NYLI MacKay Muni Allocation ETF
NYLI MacKay Muni Allocation ETF
MMMA
25.411
+0.006
+0.02%
4.00
25.00
2.36
25.739
24.940
--
--
--
--
--
--
--
6250
METCZ
METCZ
METCZ
25.490
-0.035
-0.14%
1.00
25.00
1.19
26.000
24.832
-0.79%
-0.98%
-0.90%
-0.55%
-1.02%
+1.45%
-0.36%
6251
Corgi U.S. Equities 10% Structrd Buffr ETF-June S
Corgi U.S. Equities 10% Structrd Buffr ETF-June S
JUNC
25.060
-0.003
-0.01%
3.00K
25.00
--
25.140
24.414
--
--
--
--
--
--
--
6252
AB International Growth ETF
AB International Growth ETF
IGGY
28.486
-0.311
-1.08%
1.00
25.00
0.29
31.030
24.911
-3.76%
-6.65%
-8.04%
-8.19%
-12.78%
--
--
6253
Gabelli High Income ETF
Gabelli High Income ETF
GBHI
25.165
+0.010
+0.04%
4.00
25.00
0.00
25.650
24.782
--
--
--
--
--
--
--
6254
ENO
ENO
ENO
21.270
-0.050
-0.23%
27.00
25.00
1.91
24.950
21.230
-1.02%
-2.33%
-0.94%
-2.37%
-5.38%
-1.55%
-0.54%
6255
QQJL.NB
QQJL.NB
QQJL
24.860
-0.302
-1.20%
1.91K
25.00
--
25.090
24.845
--
--
--
--
--
--
--
6256
CHMI_pa
CHMI_pa
CHMI_pa
22.330
-0.150
-0.67%
2.00
24.00
2.11
24.200
19.426
+0.33%
-0.14%
+0.19%
+0.72%
-8.24%
-5.27%
+2.17%
6257
TRTN_pa
TRTN_pa
TRTN_pa
25.850
-0.090
-0.35%
1.00
24.00
4.22
26.360
24.920
+0.43%
+0.19%
-0.33%
+0.76%
+1.77%
+2.41%
+0.99%
6258
NBIE.NB
NBIE.NB
NBIE
26.386
-0.103
-0.39%
1.00
23.00
0.00
26.840
23.510
--
--
--
--
--
--
--
6259
SEAL_pb
SEAL_pb
SEAL_pb
25.480
-0.095
-0.37%
1.00
23.00
1.12
26.340
24.990
-0.62%
-1.27%
-0.67%
+0.16%
-1.85%
-1.45%
+0.98%
6260
SB_pd
SB_pd
SB_pd
26.150
-0.040
-0.15%
1.00
23.00
0.23
27.290
25.010
+0.45%
-0.21%
+1.95%
+5.26%
+2.35%
+5.01%
+4.97%
6261
Columbia Research Enhanced Mid Cap ETF
Columbia Research Enhanced Mid Cap ETF
REMC
22.615
+0.051
+0.23%
4.00
23.00
0.01
22.591
19.643
--
--
--
--
--
--
--
6262
PRIF_pk
PRIF_pk
PRIF_pk
22.000
0.000
0.00%
5.00
23.00
0.21
24.500
21.030
-0.83%
-1.19%
+0.37%
-0.39%
-4.51%
-4.21%
-0.83%
6263
PRIF_pd
PRIF_pd
PRIF_pd
24.530
-0.080
-0.33%
1.00
23.00
0.24
26.350
24.007
+0.45%
-0.23%
-0.24%
+0.36%
+0.65%
--
-0.72%
6264
OAK_pb
OAK_pb
OAK_pb
20.770
-0.180
-0.86%
2.00
23.00
1.17
22.225
19.990
+0.19%
-1.17%
-3.22%
+1.40%
-3.53%
-3.42%
+1.89%
6265
MYCN
MYCN
MYCN
24.213
-0.047
-0.19%
1.00
22.00
2.57
25.200
24.150
-1.00%
-1.15%
-1.61%
-0.82%
-1.26%
+2.20%
-0.66%
6266
GGT_pg
GGT_pg
GGT_pg
20.030
-0.120
-0.60%
2.00
22.00
0.88
22.760
19.860
--
+0.84%
+0.66%
-0.46%
-3.80%
-5.95%
+1.03%
6267
GECCI
GECCI
GECCI
25.193
-0.027
-0.11%
1.00
22.00
0.26
25.720
24.950
-1.92%
-1.54%
-1.03%
-0.64%
--
-0.12%
-0.45%
6268
GAB_pk
GAB_pk
GAB_pk
19.850
0.000
0.00%
101.00
22.00
0.10
21.867
19.710
+0.81%
-0.66%
+0.35%
-0.28%
-1.84%
-1.63%
+1.20%
6269
XNOV
XNOV
XNOV
39.805
0.000
0.00%
1.00
22.00
3.24
39.770
35.620
-0.27%
-0.79%
-0.35%
+0.39%
+3.43%
+11.70%
-0.14%
6270
WDCC.NB
WDCC.NB
WDCC
21.700
-3.647
-14.39%
5.00
22.00
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
tradingkey.logo
* Tham chiếu, phân tích và chiến lược giao dịch do bên thứ ba là Trading Central cung cấp. Quan điểm được đưa ra dựa trên đánh giá và nhận định độc lập của chuyên gia phân tích, mà không xét đến mục tiêu đầu tư và tình hình tài chính của nhà đầu tư.
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.