tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Báo giá ETF

Bảng giá ETF cung cấp dữ liệu về thị trường ETF của Mỹ, bao gồm khối lượng giao dịch, lợi nhuận trong quá khứ và các chỉ số quan trọng khác.
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
451
Amplify Junior Silver Miners ETF
Amplify Junior Silver Miners ETF
SILJ
25.430
-0.145
-0.57%
1.91M
23.92M
0.70
41.100
14.370
-9.19%
-21.71%
-7.44%
+13.60%
+41.52%
+147.04%
+13.03%
452
Capital Group US Multi-Sector Inc. ETF
Capital Group US Multi-Sector Inc. ETF
CGMS
27.280
-0.035
-0.13%
1.04M
23.87M
0.92
28.080
27.010
-0.51%
-0.80%
-1.30%
-0.90%
-1.79%
+0.11%
-0.69%
453
BOND
BOND
BOND
91.290
-0.075
-0.08%
448.92K
23.86M
0.87
94.680
90.520
-0.58%
-0.99%
-1.43%
-0.40%
-0.32%
+1.04%
-0.19%
454
ProShares UltraPro Russell2000
ProShares UltraPro Russell2000
URTY
83.230
-1.180
-1.40%
664.45K
23.85M
0.33
89.395
36.795
-3.81%
-15.06%
-14.71%
-4.15%
-2.09%
+42.79%
+1.15%
455
iShares U.S. Basic Materials ETF
iShares U.S. Basic Materials ETF
IYM
178.240
+1.230
+0.69%
173.12K
23.84M
0.39
191.370
138.030
-1.63%
-7.98%
-4.70%
+15.18%
+16.92%
+27.43%
+13.32%
456
VanEck Pharmaceutical ETF
VanEck Pharmaceutical ETF
PPH
108.800
-0.830
-0.76%
263.75K
23.81M
0.44
112.580
81.740
-2.62%
-5.39%
-6.17%
+2.77%
+17.87%
+11.83%
+1.12%
457
AMDD
AMDD
AMDD
2.700
-0.070
-2.53%
15.98M
23.57M
0.71
16.960
2.620
+3.06%
+0.21%
+3.70%
-3.25%
-35.26%
-63.85%
+1.17%
458
SPDR Bloomberg Short Term High Yield Bond ETF
SPDR Bloomberg Short Term High Yield Bond ETF
SJNK
24.910
-0.015
-0.06%
1.54M
23.56M
0.50
25.650
24.720
-0.17%
-0.37%
-1.15%
-1.31%
-2.39%
-0.88%
-1.19%
459
Vanguard Mega Cap Value Index Fund
Vanguard Mega Cap Value Index Fund
MGV
163.600
+0.350
+0.21%
186.65K
23.56M
2.01
166.020
128.840
-0.39%
-3.28%
-3.24%
+4.53%
+7.34%
+14.42%
+4.63%
460
ACYN.NB
ACYN.NB
ACYN
20.640
-0.010
-0.05%
1.56M
23.46M
1.61
21.870
19.880
--
--
--
--
--
--
--
461
TSLT
TSLT
TSLT
18.330
+0.090
+0.49%
2.46M
23.23M
0.56
33.030
13.540
-0.50%
-3.31%
-10.54%
-38.05%
-27.97%
+73.98%
-25.65%
462
Grayscale Solana ETF
Grayscale Solana ETF
GSOL
5.850
-0.030
-0.51%
5.78M
23.18M
0.29
22.980
4.610
+10.75%
+8.87%
+12.70%
-24.87%
--
--
-22.47%
463
Tradr 2X Long LITE Daily ETF
Tradr 2X Long LITE Daily ETF
LITX
29.160
+1.080
+3.84%
1.60M
23.15M
1.32
62.790
9.232
--
--
--
--
--
--
--
464
Capital Group Global Growth Equity ETF
Capital Group Global Growth Equity ETF
CGGO
41.000
-0.130
-0.32%
897.00K
23.10M
0.67
42.880
31.670
-0.16%
-3.52%
-2.59%
+2.10%
+3.15%
+20.45%
+1.57%
465
FTSM
FTSM
FTSM
59.810
+0.020
+0.03%
525.66K
23.09M
0.80
60.140
59.724
-0.06%
+0.01%
-0.21%
-0.17%
-0.30%
+0.01%
-0.04%
466
Invesco Dorsey Wright Emerging Markets Mo ETF
Invesco Dorsey Wright Emerging Markets Mo ETF
PIE
32.805
+0.295
+0.91%
706.73K
23.04M
1.20
35.170
20.560
+1.94%
-5.08%
-1.13%
+10.08%
+9.59%
+38.13%
+13.18%
467
iShares Robotics and Artificial Intelligence ETF
iShares Robotics and Artificial Intelligence ETF
ARTY
72.500
-0.210
-0.29%
443.03K
23.01M
0.62
81.850
40.565
+1.96%
-0.80%
-1.69%
+5.99%
+8.74%
+46.38%
+4.18%
468
BNO
BNO
BNO
42.150
-0.020
-0.05%
1.22M
22.96M
0.26
60.810
27.140
+15.31%
+31.92%
+54.47%
+81.10%
+64.47%
+67.89%
+73.94%
469
IAUM
IAUM
IAUM
40.930
-0.135
-0.33%
1.53M
22.90M
0.66
55.270
32.580
-2.77%
-6.26%
-0.68%
+16.13%
+33.31%
+66.49%
+15.91%
470
CCNR
CCNR
CCNR
37.500
+0.299
+0.80%
610.04K
22.74M
0.28
43.850
26.200
+1.57%
-3.23%
+0.74%
+24.10%
+31.94%
+59.55%
+20.23%
471
iShares Systematic Alternatives Active ETF
iShares Systematic Alternatives Active ETF
IALT
28.440
-0.040
-0.14%
937.66K
22.74M
0.29
28.960
24.970
--
--
--
--
--
--
--
472
DBA
DBA
DBA
27.770
+0.070
+0.25%
1.46M
22.72M
0.45
28.840
25.400
+0.29%
+2.45%
+3.25%
+1.44%
-0.83%
-0.87%
+4.34%
473
DXJ
DXJ
DXJ
176.780
+2.100
+1.20%
194.38K
22.66M
0.37
180.478
112.980
+0.47%
-5.11%
-5.10%
+11.30%
+22.08%
+39.84%
+9.84%
474
ROBN
ROBN
ROBN
36.990
-2.270
-5.79%
1.02M
22.58M
0.58
123.060
14.490
-6.58%
-6.42%
-1.18%
-65.97%
-73.93%
+64.75%
-59.86%
475
iShares Factors US Growth Style ETF
iShares Factors US Growth Style ETF
GARP
81.480
-0.080
-0.10%
320.28K
22.46M
1.06
83.400
60.010
-0.77%
-1.31%
-0.61%
-0.40%
+1.21%
+27.39%
-1.59%
476
NFXL
NFXL
NFXL
16.330
-0.960
-5.55%
1.93M
22.38M
0.65
67.680
15.430
-8.35%
-6.24%
+45.55%
-6.98%
-50.43%
-26.62%
-4.40%
477
AIS
AIS
AIS
76.510
-0.740
-0.96%
443.96K
22.38M
0.76
88.795
27.520
+2.70%
-0.96%
+2.10%
+24.90%
+28.10%
+87.91%
+19.31%
478
Avantis US Equity ETF
Avantis US Equity ETF
AVUS
128.510
+0.590
+0.46%
235.63K
22.37M
0.71
128.860
100.710
-0.82%
-2.98%
-2.45%
+1.72%
+3.65%
+20.95%
+1.22%
479
Direxion Daily Homebuilders & Supplies Bull 3X Shs
Direxion Daily Homebuilders & Supplies Bull 3X Shs
NAIL
42.100
+1.050
+2.56%
857.99K
22.24M
0.44
99.005
29.630
-10.25%
-27.70%
-43.47%
-24.15%
-39.61%
-31.10%
-11.59%
480
FLJP
FLJP
FLJP
40.360
+0.440
+1.10%
1.05M
22.17M
0.67
41.525
30.773
-0.60%
-5.77%
-9.04%
+1.05%
+3.90%
+19.75%
+5.74%
tradingkey.logo
* Tham chiếu, phân tích và chiến lược giao dịch do bên thứ ba là Trading Central cung cấp. Quan điểm được đưa ra dựa trên đánh giá và nhận định độc lập của chuyên gia phân tích, mà không xét đến mục tiêu đầu tư và tình hình tài chính của nhà đầu tư.
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.