tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Báo giá ETF

Bảng giá ETF cung cấp dữ liệu về thị trường ETF của Mỹ, bao gồm khối lượng giao dịch, lợi nhuận trong quá khứ và các chỉ số quan trọng khác.
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
4621
GREEL
GREEL
GREEL
24.100
-0.080
-0.33%
2.03K
48.10K
0.65
24.255
7.500
+2.18%
--
+8.69%
+13.72%
+109.97%
+140.00%
+11.69%
4622
SPLS.NB
SPLS.NB
SPLS
54.360
+0.156
+0.29%
2.02K
48.00K
1.92
54.960
45.605
--
--
--
--
--
--
--
4623
WBI Power Factor High Dividend ETF
WBI Power Factor High Dividend ETF
WBIY
35.870
-0.057
-0.16%
1.99K
47.92K
0.20
36.030
29.380
-1.11%
-3.42%
-4.19%
+4.28%
+8.39%
+12.27%
+5.78%
4624
EJAN
EJAN
EJAN
35.730
+0.211
+0.59%
1.76K
47.83K
0.63
36.226
32.050
+0.12%
-1.97%
-2.14%
+2.17%
+3.59%
+12.16%
+1.72%
4625
SCCG
SCCG
SCCG
24.160
-0.340
-1.39%
7.31K
47.83K
1.77
25.000
18.990
-0.65%
-0.48%
-0.65%
+1.99%
+1.15%
+12.35%
-0.31%
4626
iShares MSCI Denmark ETF
iShares MSCI Denmark ETF
EDEN
114.790
+1.075
+0.95%
1.19K
47.77K
0.12
125.638
98.310
-0.99%
-3.84%
-10.33%
-8.37%
-7.84%
-7.17%
-9.64%
4627
Baron SMID Cap ETF
Baron SMID Cap ETF
BCSM
24.725
+0.145
+0.59%
2.85K
47.56K
0.09
25.470
20.790
--
--
--
--
--
--
--
4628
AMAX
AMAX
AMAX
7.480
+0.000
+0.00%
10.72K
47.49K
0.08
8.500
7.390
-0.99%
-2.68%
-1.18%
-0.19%
-2.90%
+6.19%
+1.01%
4629
VanEck Copper and Green Metals ETF
VanEck Copper and Green Metals ETF
EMET
39.424
+1.672
+4.43%
4.91K
47.48K
2.14
49.420
24.036
--
--
--
--
--
--
--
4630
EFU
EFU
EFU
7.295
-0.105
-1.42%
10.83K
47.45K
0.22
11.450
7.060
-0.37%
+7.90%
+10.00%
-9.13%
-15.51%
-34.55%
-6.27%
4631
iShares MSCI Ireland ETF
iShares MSCI Ireland ETF
EIRL
78.660
+0.250
+0.32%
1.56K
47.40K
0.37
79.970
64.700
-2.71%
-6.92%
-5.61%
-6.98%
+3.94%
+9.91%
-6.78%
4632
LBRDP
LBRDP
LBRDP
21.630
-0.120
-0.55%
2.45K
47.35K
0.30
25.548
21.050
-0.54%
-0.29%
+0.42%
-2.40%
-3.62%
-3.95%
-0.37%
4633
Invesco Zacks Multi-Asset Income ETF
Invesco Zacks Multi-Asset Income ETF
CVY
29.565
-0.034
-0.11%
2.01K
47.34K
0.47
29.620
25.630
-0.84%
-3.92%
-4.55%
+0.48%
+1.76%
+6.15%
+1.47%
4634
DLMY.NB
DLMY.NB
DLMY
30.050
+0.060
+0.20%
2.09K
47.31K
--
30.080
29.780
--
--
--
--
--
--
--
4635
INDH
INDH
INDH
39.210
+0.202
+0.52%
1.32K
47.27K
3.19
45.004
37.130
-2.02%
-3.44%
-6.11%
-7.30%
-9.99%
-2.35%
-7.94%
4636
BIS
BIS
BIS
13.750
+0.138
+1.01%
4.41K
47.25K
0.56
33.130
12.370
+4.27%
+7.83%
+4.57%
-5.10%
-32.20%
-45.10%
-3.40%
4637
DVYA
DVYA
DVYA
49.350
+0.681
+1.40%
1.41K
47.23K
0.46
52.000
39.330
+0.02%
-4.65%
-3.32%
+10.81%
+16.33%
+32.85%
+10.29%
4638
BCV_pa
BCV_pa
BCV_pa
20.800
0.000
0.00%
2.26K
47.14K
0.00
22.840
20.000
-1.48%
-1.90%
-0.37%
-1.68%
--
-4.45%
-0.12%
4639
RIGS
RIGS
RIGS
22.681
+0.272
+1.22%
2.56K
47.03K
14.24
24.320
20.620
-0.87%
-0.15%
-1.26%
-1.00%
-3.96%
+0.53%
-0.34%
4640
WarCap Unconstrained Equity ETF
WarCap Unconstrained Equity ETF
WCAP
9.220
+0.086
+0.94%
5.78K
46.84K
0.26
10.200
8.555
-1.74%
+0.14%
-1.19%
-8.62%
-11.62%
--
-8.50%
4641
USG
USG
USG
32.220
+0.427
+1.34%
2.15K
46.68K
0.09
44.178
31.490
-2.21%
-5.61%
+0.21%
-8.85%
+5.42%
+19.55%
+14.82%
4642
SUIL.NB
SUIL.NB
SUIL
6.965
+0.562
+8.77%
25.40K
46.67K
--
18.200
5.280
--
--
--
--
--
--
--
4643
DSX_pb
DSX_pb
DSX_pb
27.390
0.000
0.00%
3.18K
46.56K
0.06
28.080
24.880
-1.24%
-1.57%
-0.96%
+3.47%
+0.24%
+2.06%
+3.21%
4644
FlexShares ESG & Climate Dev Mkts ex-US Core Ix Fd
FlexShares ESG & Climate Dev Mkts ex-US Core Ix Fd
FEDM
62.820
+0.442
+0.71%
779.00
46.55K
2.28
64.020
53.545
-0.84%
-5.12%
-6.17%
+0.22%
+4.55%
+13.41%
+0.47%
4645
SMN
SMN
SMN
20.330
-0.152
-0.74%
3.41K
46.49K
0.04
31.020
18.460
+1.76%
+15.21%
+15.89%
-19.03%
-18.60%
-29.63%
-16.36%
4646
XTJL
XTJL
XTJL
41.240
+0.117
+0.28%
1.31K
46.43K
4.06
41.250
36.131
+0.03%
-0.65%
+0.03%
+1.16%
+3.14%
+16.88%
+0.38%
4647
YieldMax Strat Metals & Mining Portfolio Opt Inc
YieldMax Strat Metals & Mining Portfolio Opt Inc
MINY
36.810
+0.568
+1.57%
3.37K
46.36K
0.34
51.400
35.420
--
--
--
--
--
--
--
4648
GDT.NB
GDT.NB
GDT
33.890
+0.485
+1.45%
1.97K
46.30K
0.01
46.140
33.390
--
--
--
--
--
--
--
4649
DHCNL
DHCNL
DHCNL
18.760
+0.110
+0.59%
3.24K
46.28K
0.06
19.950
16.510
+0.33%
+0.72%
-0.44%
+3.63%
-2.25%
+14.48%
+4.46%
4650
Corgi U.S. Large-Cap 2x Daily ETF
Corgi U.S. Large-Cap 2x Daily ETF
VOOX
24.341
+0.145
+0.60%
8.17K
46.27K
--
25.440
22.800
--
--
--
--
--
--
--
tradingkey.logo
* Tham chiếu, phân tích và chiến lược giao dịch do bên thứ ba là Trading Central cung cấp. Quan điểm được đưa ra dựa trên đánh giá và nhận định độc lập của chuyên gia phân tích, mà không xét đến mục tiêu đầu tư và tình hình tài chính của nhà đầu tư.
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.