tradingkey.logo

Xung đột Mỹ - Iran leo thang. Đóng cửa eo biển Hormuz, dư địa tăng của giá dầu là bao nhiêu?

TradingKey
Tác giảYulia Zeng
2 Th03 2026 06:08

Podcast AI

Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran đã tuyên bố cấm tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, dẫn đến rủi ro an ninh cao và gián đoạn chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu. Giá dầu WTI và Brent tương lai tăng vọt ngay sau đó. Eo biển Hormuz là tuyến đường xuất khẩu năng lượng quan trọng, chiếm 31%-34% lượng dầu thô xuất khẩu bằng đường biển toàn cầu và 21% thương mại LNG toàn cầu. Việc đóng cửa eo biển này có thể gây ra cú sốc thị trường vượt mức năm 1979, đẩy giá dầu vượt 100 USD/thùng và gây ra suy thoái toàn cầu. OPEC+ đang xem xét tăng sản lượng gấp ba đến bốn lần kế hoạch ban đầu, nhưng công suất dự phòng và nút thắt hậu cần tại eo biển Hormuz là những thách thức lớn.

Tóm tắt do AI tạo

TradingKey - Tối ngày 28/2 theo giờ địa phương, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran thông báo cấm mọi tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz và đưa ra cảnh báo đối với một số tàu đang di chuyển qua đây. Do ảnh hưởng từ các hoạt động quân sự của Mỹ - Israel và các cuộc phản công của Iran, rủi ro an ninh tại khu vực xung quanh eo biển đang ở mức cực kỳ cao và việc lưu thông hiện không an toàn.

Chịu tác động từ lệnh cấm này, một số tập đoàn dầu mỏ lớn và các gã khổng lồ thương mại toàn cầu đã chính thức thông báo tạm dừng các tàu vận chuyển dầu và nhiên liệu đi qua eo biển Hormuz, đặt chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu trước một thử thách nghiêm trọng.

Sự gia tăng mạnh mẽ của các rủi ro địa chính trị đã trực tiếp gây ra những biến động dữ dội trên thị trường dầu thô toàn cầu.

Mở cửa phiên thứ Hai tuần này, giá dầu thô kỳ hạn WTI đã tăng hơn 11% và dầu Brent mở cửa với mức tăng 13%, mặc dù đà tăng sau đó đã thu hẹp lại.

Các chuyên gia phân tích của Goldman Sachs, bao gồm Daan Struyven, chỉ ra rằng mức bù rủi ro theo thời gian thực hiện tại là 18 USD/thùng đối với dầu thô, nằm trong phân vị thứ 98 kể từ năm 2005, và độ lệch quyền chọn mua (call skew) trên thị trường quyền chọn đã lập mức cao nhất trong 15 năm qua.

Tại sao eo biển Hormuz lại quan trọng đến thế?

Lý do eo biển Hormuz được mệnh danh là "huyết mạch" vận tải năng lượng hàng hải toàn cầu là bởi đây là hành lang cốt lõi cho việc xuất khẩu tài nguyên dầu khí của Trung Đông, và mọi biến động tại đây đều trực tiếp quyết định sự ổn định của thị trường năng lượng thế giới.

Xét từ góc độ số liệu, vị thế chiến lược của eo biển này có thể thấy rõ ngay lập tức. Là tuyến đường bắt buộc để xuất khẩu dầu thô của tám quốc gia vùng Vịnh, bao gồm Iran, Iraq và Saudi Arabia, tổng sản lượng dầu thô trung bình hàng ngày của các nước này vào năm 2025 dự kiến đạt khoảng 25,61 triệu thùng, chiếm 24,5% tổng sản lượng toàn cầu.

Lưu lượng xuất khẩu dầu thô trung bình hàng ngày qua eo biển Hormuz là khoảng 14 triệu thùng, chiếm 31%-34% tổng lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển trên thế giới, trong đó 75% lượng dầu thô cuối cùng sẽ chảy vào thị trường châu Á.

Về vận tải khí thiên nhiên, xuất khẩu khí thiên nhiên từ Trung Đông chiếm 42% tổng kim ngạch thương mại toàn cầu, trong đó khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) vận chuyển qua eo biển Hormuz chiếm 21% thương mại LNG toàn cầu. Tuyến đường thủy này, với điểm hẹp nhất chỉ rộng 40 km, vận chuyển khoảng 20% tổng lượng dầu của thế giới và là một "động mạch chủ" thực sự của năng lượng.

Trong lịch sử, Iran đã nhiều lần sử dụng các phương thức phi đối xứng như tàu cao tốc, máy bay không người lái và tên lửa để răn đe hoạt động hàng hải, làm gia tăng rủi ro vận tải trong khu vực mà không gây ra xung đột công khai nhằm chứng minh khả năng gây ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu, nhưng nước này chưa bao giờ thực sự phong tỏa eo biển.

Đáp lại, Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh đã kêu gọi Iran ngừng ngay lập tức các mối đe dọa liên quan và bảo vệ an ninh chuỗi cung ứng cũng như sự ổn định của thị trường năng lượng toàn cầu. Trước đó, Iran đã công bố lệnh cấm mọi tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz; hiện tại, các tàu chở dầu đã ngừng di chuyển và eo biển này trên thực tế đã bị đóng cửa.

Nếu eo biển Hormuz rơi vào tình trạng hỗn loạn, cú sốc đối với thị trường dầu mỏ sẽ vượt xa bất kỳ giai đoạn nào sau cuộc Cách mạng Iran năm 1979.

Việc tạm dừng lưu thông tại eo biển Hormuz lần này có những điểm tương đồng với lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973, khi cả hai đều liên quan đến các cú sốc cung năng lượng do xung đột ở Trung Đông gây ra, từ đó đẩy giá dầu, lạm phát toàn cầu và tâm lý né tránh rủi ro trên thị trường lên cao.

Tuy nhiên, có một sự khác biệt cơ bản về bản chất giữa hai cú sốc này. Năm 1973, các quốc gia sản xuất dầu mỏ Trung Đông đã chủ động thực hiện lệnh cấm vận và phối hợp với việc cắt giảm sản lượng dài hạn, trong khi trường hợp này là sự gián đoạn hậu cần ngắn hạn do răn đe quân sự gây ra. Quy mô tác động của cả hai là không thể so sánh được.

Bob McNally, cố vấn năng lượng Nhà Trắng dưới thời chính quyền George W. Bush và là chuyên gia phân tích tại Rapidan Energy, cảnh báo rằng các nhà giao dịch trên thị trường hiện đang đánh giá thấp nghiêm trọng mối đe dọa từ các hành động trả đũa tiếp theo của Iran đối với thị trường năng lượng toàn cầu, và việc đóng cửa eo biển Hormuz trong thời gian dài chắc chắn sẽ gây ra một cuộc suy thoái toàn cầu.

Từ logic cốt lõi của nguồn cung năng lượng, năng lực sản xuất dầu dự phòng toàn cầu tập trung cao độ ở các nước vùng Vịnh, nhưng việc xuất khẩu năng lực này phụ thuộc rất lớn vào eo biển Hormuz.

Một khi eo biển bị đóng cửa, năng lực sản xuất mới sẽ không thể đưa đến thị trường toàn cầu, về mặt thực tế là bị "khóa" tại nơi sản xuất. Đồng thời, khoảng 20% lượng khí thiên nhiên hóa lỏng xuất khẩu của thế giới cũng được vận chuyển qua eo biển này, phần lớn đến từ Qatar, và hiện tại hầu như không có kênh vận chuyển thay thế nào cho phần cung khí thiên nhiên này.

Ông McNally phân tích thêm rằng việc đóng cửa eo biển sẽ gây ra một loạt phản ứng dây chuyền. Đầu tiên, các quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn ở châu Á sẽ xuất hiện tình trạng tích trữ trong hoảng loạn, dẫn đến cuộc chiến đấu thầu năng lượng lớn nhất trong lịch sử. Thứ hai, giá dầu sẽ buộc phải tăng lên mức đủ để kìm hãm nhu cầu, và sự gia tăng này cuối cùng sẽ dẫn đến suy thoái kinh tế, tái cân bằng thị trường bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng.

Các tổ chức thị trường nhìn chung tin rằng nếu eo biển bị đóng cửa trong thời gian dài, giá dầu thô Brent có thể vượt ngưỡng 100 USD/thùng trong ngắn hạn, và trong trường hợp cực đoan thậm chí có thể đạt mức 130-150 USD/thùng, trong khi giá khí thiên nhiên hóa lỏng cũng sẽ thách thức lại các mức cao lịch sự của năm 2022.

Cuộc họp khẩn cấp của OPEC+ phát tín hiệu tăng sản lượng

Do ảnh hưởng bởi xung đột quân sự bất ngờ, kế hoạch tăng sản lượng của OPEC+ đã có những điều chỉnh lớn. Theo Bloomberg, tổ chức này ban đầu dự kiến phê duyệt mức tăng 137.000 thùng/ngày cho tháng 4 vào Chủ nhật, phù hợp với tốc độ tăng sản lượng trong quý IV năm ngoái. Tuy nhiên, tình hình đã thay đổi đột ngột sau khi xung đột bùng nổ, và một nguồn tin thân cận tiết lộ rằng các quốc gia thành viên đang cân nhắc một kế hoạch tăng sản lượng gấp ba đến bốn lần quy mô ban đầu.

Với tư cách là thành viên nòng cốt của OPEC+, Saudi Arabia đã hành động sớm và hiện đang đẩy nhanh việc xuất khẩu dầu thô để chuẩn bị cho các đợt cung ứng khẩn cấp có thể xảy ra. Đây không phải là lần đầu tiên Saudi Arabia thực hiện các biện pháp như vậy; trong đợt Mỹ tấn công các cơ sở hạt nhân của Iran vào năm ngoái, Saudi Arabia cũng đã tạm thời tăng nguồn cung dầu thô để ổn định thị trường.

Tuy nhiên, năng lực tăng sản lượng của OPEC+ đối mặt với những hạn chế đáng kể. Theo dữ liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế, Saudi Arabia có năng lực dự phòng lớn nhất thế giới, với mức tăng thêm tối đa khoảng 1,8 triệu thùng/ngày. UAE có kế hoạch tăng sản lượng khẩn cấp có thể giải phóng ít nhất 1 triệu thùng/ngày. Nhưng nhìn chung, sự phân bổ năng lực dự phòng tập trung rất cao, khiến thị trường nghi ngờ về việc triển khai thực tế của đợt tăng sản lượng này.

Helima Croft, người đứng đầu chiến lược thị trường hàng hóa tại RBC Capital Markets, cảnh báo: Bất kể quy mô tăng sản lượng mà OPEC+ công bố là bao nhiêu, họ có thể cần sử dụng kho dự trữ để thực hiện cam kết của mình vì năng lực dự phòng cực kỳ hạn chế và hầu như tất cả đều tập trung ở Saudi Arabia.

Yếu tố còn lại là sự tắc nghẽn của các kênh hậu cần. Nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị đóng cửa, OPEC+ sẽ khó lòng phân phối được sản lượng ngay cả khi có sẵn năng lực sản xuất. Dữ liệu cho thấy vào năm 2025, tổng lượng dầu xuất khẩu của Saudi Arabia, Iraq và UAE qua eo biển Hormuz sẽ lên tới 13,1 triệu thùng/ngày. Một khi tuyến đường bị chặn, năng lực sản xuất mới sẽ không thể vận chuyển thông suốt đến thị trường toàn cầu, khiến các kế hoạch tăng sản lượng trở nên vô nghĩa.

Nội dung này được dịch bằng trí tuệ nhân tạo và đã được hiệu đính cho dễ hiểu hơn. Chỉ mang tính chất tham khảo.

Đọc bản gốc
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung của bài viết này chỉ phản ánh quan điểm cá nhân của tác giả và không đại diện cho lập trường chính thức của TradingKey. Bài viết không được xem là lời khuyên đầu tư. Nội dung chỉ mang tính tham khảo, và độc giả không nên đưa ra quyết định đầu tư chỉ dựa trên bài viết này. TradingKey không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả giao dịch nào phát sinh từ việc dựa trên nội dung bài viết. Ngoài ra, TradingKey không thể đảm bảo tính chính xác của nội dung bài viết. Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào, bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia tài chính độc lập để nắm rõ các rủi ro liên quan.

Bài viết đề xuất

KeyAI