405.540
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.27
62.840
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.1
20.525
Kim loại & Khai thác
6.79
13.715
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
6.61
21.695
Kim loại & Khai thác
7.09
55.000
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
7.24
18.270
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
6.85
24.665
Kim loại & Khai thác
7.57
29.480
Kim loại & Khai thác
6.71
107.580
Dịch vụ viễn thông
7.3