379.310
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.35
18.430
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
6.85
46.465
Thiết bị và vật tư y tế
7.21
537.560
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7
39.140
Truyền thông & Mạng
7.15
61.735
Dầu mỏ và Khí đốt
7.19
107.153
Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe
6.1
62.898
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
7.63
40.370
Truyền thông & Mạng
7.15
56.140
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
7.63