59.430
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.3
7.035
Kim loại & Khai thác
6.53
403.120
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
8.45
153.260
Truyền thông & Xuất bản
8.87
280.940
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
8.12
14.260
Thiết bị văn phòng
7.09
28.860
Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí
7.24
69.620
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
8.16
59.760
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
6.67
81.155
Dịch vụ viễn thông
6.9