405.540
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.88
62.840
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
8.02
20.525
Kim loại & Khai thác
7.24
13.715
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
7.21
21.695
Kim loại & Khai thác
7.47
55.000
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
7.73
18.270
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
6.99
24.665
Kim loại & Khai thác
7.82
29.480
Kim loại & Khai thác
7.12
107.580
Dịch vụ viễn thông
7.75