tradingkey.logo

Lợi nhuận Lịch sử

Lợi nhuận tích lũy+149.34%
Lợi nhuận hàng năm hóa+19.82%
Mức sụt giảm tối đa-21.30%
5N
1M
3M
1N
3N
5N
Hiệu suất 5 năm+123.36%

Danh mục hiện tại

Số
Tên
Giá
Thay đổi %
Ngành
Điểm
Arch Capital Group Ltd
ACGL
100.950
-1.01%
Bảo hiểm
8.84
Allstate Corp
ALL
207.550
-3.55%
Bảo hiểm
6.7
Ameriprise Financial Inc
AMP
542.990
+1.49%
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
8.34
4
Credicorp Ltd
BAP
353.300
-0.87%
Dịch vụ Ngân hàng
8.13
5
Chubb Ltd
CB
330.970
-0.09%
Bảo hiểm
8.08
6
Canadian Imperial Bank of Commerce
CM
96.680
+2.27%
Dịch vụ Ngân hàng
7.69
7
Diamondback Energy Inc
FANG
166.930
+1.30%
Dầu mỏ và Khí đốt
8.35
8
Fox Corp
FOXA
64.780
-1.73%
Truyền thông & Xuất bản
7.97
9
Hartford Insurance Group Inc
HIG
142.560
+0.18%
Bảo hiểm
6.76
10
Interactive Brokers Group Inc
IBKR
74.590
+7.34%
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
7.91
11
Northern Trust Corp
NTRS
152.150
+3.17%
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
7.1
12
Progressive Corp
PGR
202.290
-2.54%
Bảo hiểm
5.78
13
Royal Bank of Canada
RY
170.400
+0.92%
Dịch vụ Ngân hàng
7.81
14
Super Micro Computer Inc
SMCI
34.380
+11.44%
Máy tính, Điện thoại & Thiết bị điện tử gia dụng
6.54
15
Synchrony Financial
SYF
75.160
+1.58%
Dịch vụ Ngân hàng
7.81
16
Trip.com Group Ltd
TCOM
59.400
+3.57%
Khách sạn & Dịch vụ Giải trí
5.87
17
Toronto-Dominion Bank
TD
96.680
+1.85%
Dịch vụ Ngân hàng
7.46
18
Travelers Companies Inc
TRV
301.490
+0.39%
Bảo hiểm
7.91
19
Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd
TSM
348.850
+5.48%
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.31
20
W R Berkley Corp
WRB
70.410
-1.23%
Bảo hiểm
7.51

Tin tức liên quan

KeyAI