tradingkey.logo

Lợi nhuận Lịch sử

Lợi nhuận tích lũy+149.34%
Lợi nhuận hàng năm hóa+19.82%
Mức sụt giảm tối đa-21.30%
5N
1M
3M
1N
3N
5N
Hiệu suất 5 năm+129.75%

Danh mục hiện tại

Số
Tên
Giá
Thay đổi %
Ngành
Điểm
Arch Capital Group Ltd
ACGL
95.180
-1.25%
Bảo hiểm
8.75
Allstate Corp
ALL
212.210
+0.53%
Bảo hiểm
6.75
Ameriprise Financial Inc
AMP
507.800
+0.86%
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
7.89
4
Credicorp Ltd
BAP
302.305
-0.51%
Dịch vụ Ngân hàng
8.22
5
Chubb Ltd
CB
306.855
-1.96%
Bảo hiểm
7.98
6
Canadian Imperial Bank of Commerce
CM
90.750
-1.03%
Dịch vụ Ngân hàng
7.38
7
Diamondback Energy Inc
FANG
147.410
-0.17%
Dầu mỏ và Khí đốt
7.92
8
Fox Corp
FOXA
73.680
-2.66%
Truyền thông & Xuất bản
8.5
9
Hartford Insurance Group Inc
HIG
136.255
-1.20%
Bảo hiểm
6.69
10
Interactive Brokers Group Inc
IBKR
70.470
+0.44%
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
8.26
11
Northern Trust Corp
NTRS
145.740
+0.96%
Ngân hàng đầu tư & Dịch vụ đầu tư
7.15
12
Progressive Corp
PGR
215.190
+0.96%
Bảo hiểm
5.78
13
Royal Bank of Canada
RY
169.190
-0.21%
Dịch vụ Ngân hàng
7.94
14
Super Micro Computer Inc
SMCI
30.160
+0.87%
Máy tính, Điện thoại & Thiết bị điện tử gia dụng
6.22
15
Synchrony Financial
SYF
86.850
-1.00%
Dịch vụ Ngân hàng
8.28
16
Trip.com Group Ltd
TCOM
75.660
-1.51%
Khách sạn & Dịch vụ Giải trí
6.39
17
Toronto-Dominion Bank
TD
94.270
-0.35%
Dịch vụ Ngân hàng
7.69
18
Travelers Companies Inc
TRV
281.940
-0.79%
Bảo hiểm
7.43
19
Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd
TSM
323.640
+1.77%
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.27
20
W R Berkley Corp
WRB
68.450
-2.55%
Bảo hiểm
7.79

Tin tức liên quan

Không có dữ liệu
KeyAI