Dự báo giá USD/CHF: Chạm mức đỉnh 11 tháng trên 0,8100
- USD/CHF phá vỡ mức đỉnh từ đầu năm khi đà tăng kéo dài sáu ngày.
- Chỉ số RSI đi vào vùng quá mua, báo hiệu đà tăng mạnh vẫn tiếp tục.
- Việc vượt qua 0.8200 sẽ gặp các mức kháng cự 0.8215 và 0.8300.
USD/CHF tiếp tục đà tăng trong ngày thứ ba liên tiếp trong tuần này và phá vỡ mức cao nhất từ đầu năm (YTD), đạt đỉnh tại 0.8139, cũng là mức đỉnh trong 11 tháng. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này đang giao dịch ở mức 0.8124, tăng 0.34%.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
USD/CHF đã tăng trong sáu ngày và nếu đóng cửa phiên giao dịch thứ Tư trên mức 0.8100, phe mua có thể đạt 0.8200 sớm hơn dự kiến.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy cặp tiền này đang ở trạng thái quá mua, nhưng chưa chạm mức 80, được coi là mức cực đoan nhất. Khi chỉ số RSI nằm trong khoảng từ 70 đến 80, xu hướng tăng mạnh nhất; do đó, các chỉ số trên 80 là chính xác nhất để chỉ ra đỉnh thị trường.
Nếu USD/CHF vượt qua 0.8200, mức kháng cự tiếp theo sẽ là đỉnh ngày 19 tháng 6 năm 2025 tại 0.8215, trước 0.8250. Nếu mức này bị phá vỡ, sẽ gặp 0.8300. Mặt khác, nếu phe gấu đẩy cặp tiền này xuống dưới 0.8100, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là đỉnh ngày 31 tháng 3 tại 0.8042. Dưới mức này là 0.8000.
Biểu đồ giá USD/CHF hàng ngày

Giá franc Thụy Sĩ Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.93% | 0.21% | 0.26% | 0.47% | 1.58% | 1.69% | 0.60% | |
| EUR | -0.93% | -0.73% | -0.61% | -0.41% | 0.69% | 0.77% | -0.32% | |
| GBP | -0.21% | 0.73% | -0.13% | 0.26% | 1.38% | 1.36% | 0.38% | |
| JPY | -0.26% | 0.61% | 0.13% | 0.13% | 1.29% | 1.27% | 0.28% | |
| CAD | -0.47% | 0.41% | -0.26% | -0.13% | 1.16% | 1.20% | 0.11% | |
| AUD | -1.58% | -0.69% | -1.38% | -1.29% | -1.16% | -0.03% | -0.94% | |
| NZD | -1.69% | -0.77% | -1.36% | -1.27% | -1.20% | 0.03% | -0.94% | |
| CHF | -0.60% | 0.32% | -0.38% | -0.28% | -0.11% | 0.94% | 0.94% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.