tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dự báo giá EUR/JPY: Có thể phục hồi về hướng 186,50 khi xu hướng tăng giá chiếm ưu thế

FXStreet17 Th06 2026 02:53
facebooktwitterlinkedin
Xem tất cả bình luận0
  • Cặp tiền tệ chéo EUR/JPY có thể tăng lên gần mức cao nhất mọi thời đại là 187,95.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần mức 60 cho thấy đà tăng vững chắc.
  • Mức hỗ trợ chính xuất hiện tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,66.

EUR/JPY giảm giá sau ba ngày tăng, giao dịch quanh mức 186,20 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư. Cặp tiền tệ này giữ xu hướng tăng tích cực khi vẫn duy trì trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Vị thế này cho thấy đà tăng gần đây được hỗ trợ bởi nhu cầu cơ bản.

Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần mức 60 gợi ý đà tăng vững chắc nhưng chưa quá mức. Ngoài ra, phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY vẫn duy trì trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng đang tiếp diễn.

Cặp tiền tệ chéo EUR/JPY có thể khám phá vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại là 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4, tiếp theo là biên trên của kênh tăng dần quanh mức 188,30.

Ở phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,66, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 185,18. Việc phá vỡ dưới các đường trung bình động này sẽ gây ra sự chuyển biến giảm giá, làm lộ biên dưới của kênh tăng dần gần mức 184,70. Các đợt giảm tiếp theo có thể đẩy cặp EUR/JPY kiểm tra mức thấp gần bốn tháng là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, với các đợt giảm sâu hơn nhắm tới mức thấp sáu tháng là 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.

Chart Analysis EUR/JPY
EUR/JPY: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.03% -0.01% -0.08% 0.02% 0.05% 0.01% -0.13%
EUR 0.03% 0.01% -0.06% 0.03% 0.08% 0.08% -0.10%
GBP 0.01% -0.01% -0.06% 0.03% 0.11% 0.05% -0.08%
JPY 0.08% 0.06% 0.06% 0.08% 0.12% 0.05% -0.02%
CAD -0.02% -0.03% -0.03% -0.08% 0.04% -0.00% -0.11%
AUD -0.05% -0.08% -0.11% -0.12% -0.04% -0.02% -0.13%
NZD -0.01% -0.08% -0.05% -0.05% 0.00% 0.02% -0.11%
CHF 0.13% 0.10% 0.08% 0.02% 0.11% 0.13% 0.11%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bình luận (0)

Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.

0/500
Hướng dẫn bình luận
Đang tải...

Bài viết đề xuất

KeyAI