Dự báo giá GBP/JPY: Phá vỡ dưới 213,00 hướng tới 212,00
- GBP/JPY giảm sau khi thất bại gần mức 214,00 giữa bối cảnh đồng Yên Nhật mạnh lên.
- Chỉ báo RSI hướng xuống, báo hiệu đà giảm đang gia tăng trong ngắn hạn.
- Việc phá vỡ dưới mức 212,04 sẽ làm lộ các mức hỗ trợ 210,46 và 209,63.
GBP/JPY giảm hơn 0,55% vào thứ Tư khi đồng Yên Nhật tăng giá sau sự can thiệp của chính quyền Nhật Bản vào thị trường ngoại hối tuần trước. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền chéo giao dịch ở mức 212,60 sau khi đạt đỉnh trong ngày là 214,23.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
GBP/JPY có xu hướng củng cố sau khi vượt qua các mức hỗ trợ quan trọng như Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 211,99, tiếp theo là SMA 50 ngày tại 212,85.
Đà tăng có lợi thế hơn, như được thể hiện trên biểu đồ hàng ngày, nhưng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) lại gợi ý rằng đà giảm có thể tiếp tục.
Nếu GBP/JPY giảm xuống dưới SMA 100 ngày ở mức 212,04, cặp tiền này sẽ tiếp tục xu hướng giảm mạnh, với mức hỗ trợ tiếp theo là 210,46, mức thấp nhất vào ngày 30 tháng 4. Việc phá vỡ mức này sẽ làm lộ mức thấp nhất ngày 31 tháng 3 là 209,63, tiếp theo là mức thấp ngày 5 tháng 3 là 209,18.
Ngược lại, mức kháng cự đầu tiên của GBP/JPY là SMA 50 ngày tại 212,91. Việc phá vỡ quyết định sẽ làm lộ mức 213,00, tiếp theo là 214,00, với người mua nhắm tới SMA 20 ngày tại 214,63.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày

Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.46% | -0.40% | -1.00% | 0.08% | -0.75% | -1.24% | -0.51% | |
| EUR | 0.46% | 0.05% | -0.51% | 0.55% | -0.29% | -0.88% | -0.07% | |
| GBP | 0.40% | -0.05% | -0.59% | 0.50% | -0.35% | -0.92% | -0.09% | |
| JPY | 1.00% | 0.51% | 0.59% | 1.06% | 0.20% | -0.18% | 0.41% | |
| CAD | -0.08% | -0.55% | -0.50% | -1.06% | -0.85% | -1.26% | -0.57% | |
| AUD | 0.75% | 0.29% | 0.35% | -0.20% | 0.85% | -0.56% | 0.26% | |
| NZD | 1.24% | 0.88% | 0.92% | 0.18% | 1.26% | 0.56% | 0.78% | |
| CHF | 0.51% | 0.07% | 0.09% | -0.41% | 0.57% | -0.26% | -0.78% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất












