GBP/JPY củng cố quanh mức 211,00 khi tâm lý rủi ro trở nên tiêu cực do căng thẳng gia tăng ở Trung Đông sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tiết lộ rằng nhiệm vụ của lực lượng Mỹ sẽ kéo dài từ hai đến ba tuần.
Hình ảnh kỹ thuật của GBP/JPY vẫn thiên về xu hướng giảm sau khi thoát khỏi mô hình cờ giảm, mặc dù việc không vượt qua được Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày ở mức 210,16 đã làm trầm trọng thêm sự phục hồi về phía 211,00. Đà động lượng được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy người bán đang kiểm soát, khi chỉ số vẫn duy trì dưới mức trung tính.
Để tiếp tục xu hướng tăng, việc phá vỡ rõ ràng Đường SMA 50 ngày sẽ mở đường để thử thách Đường SMA 20 ngày tại 211,98. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là 212,00, tiếp theo là đỉnh chu kỳ tiếp theo ở mức 213,31, đỉnh ngày 26 tháng 3. Nếu tiếp tục mạnh lên, mức kháng cự tiếp theo là đỉnh năm ở 215,00.
Ngược lại, việc giảm xuống dưới mức thấp hàng ngày ngày 2 tháng 4 ở 210,34 sẽ làm lộ mức 210,00, tiếp theo là đỉnh dao động ngày 31 tháng 3 ở 209,63. Dưới mức này, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là 207,23, mức thấp chu kỳ ngày 17 tháng 2.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.33% | 0.24% | -0.40% | 0.25% | -0.66% | 0.56% | 0.28% | |
| EUR | 0.33% | 0.57% | -0.13% | 0.59% | -0.33% | 0.90% | 0.62% | |
| GBP | -0.24% | -0.57% | -0.63% | 0.01% | -0.90% | 0.33% | -0.01% | |
| JPY | 0.40% | 0.13% | 0.63% | 0.68% | -0.22% | 0.99% | 0.60% | |
| CAD | -0.25% | -0.59% | -0.01% | -0.68% | -0.94% | 0.31% | -0.03% | |
| AUD | 0.66% | 0.33% | 0.90% | 0.22% | 0.94% | 1.24% | 0.90% | |
| NZD | -0.56% | -0.90% | -0.33% | -0.99% | -0.31% | -1.24% | -0.34% | |
| CHF | -0.28% | -0.62% | 0.01% | -0.60% | 0.03% | -0.90% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).