Thêm vào danh sách theo dõi
1.35BVốn hóa
352.68P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)25.920USD+0.100+0.39%Các chỉ số chính
25.870Mở
27.170Cao
270.64KKhối lượng
352.68P/E TTM
LỗP/E Động
--Cổ tức TTM
0.52%Tỷ lệ doanh thu
25.170Giá đóng cửa trước đó
25.600Thấp
7.12MDoanh thu
LỗP/E Tĩnh
1.45P/B
0.00%Tỷ suất cổ tức TTM
-9.69%ROA
80.820Cao 52T
46.98Khối lượng %
-1.61BLợi nhuận ròng
52.16MCổ phần
0.0734Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
--Beta
-84.19%ROE
1.200Thấp 52T
5.72%Biên độ dao động
-42.98%Biên lợi nhuận gộp
1.35BVốn hóa
1.10Phần thưởng/Rủi ro
109.49%Tỷ lệ rủi ro
Mới nhất
Thu nhập
Biên bản họp

Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Điểm số của Wolfspeed Inc
-0.28so với điểm số trướcDự báo5.33
Sức khỏe5.00
Kỹ thuật5.22
Định giá9.74
Nhận diện thể chế3.00
Rủi ro1.86
Mục tiêu của các nhà phân tích
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
GiữXếp hạng hiện tại
27.500Giá mục tiêu
+0.81%Không gian tăng trưởng
Wolfspeed Inc Báo cáo thu nhập gần nhất
Cuộc họp công bố kết quả kinh doanh quý 4 FY2026 của Wolfspeed (WOLF): Doanh thu trung tâm dữ liệu AI tăng gấp đôi
Cuộc họp báo cáo kết quả kinh doanh Quý 4 năm tài chính 2026 của Wolfspeed đề cập đến mức doanh thu 150 triệu USD, doanh số mảng trung tâm dữ liệu AI tăng tốc, biên lợi nhuận gộp -19,9% và định hướng cho Quý 1 năm tài chính 2027.
Chỉ báo Tài chính
Tiền tệ: USD

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tiền tệ: USD

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Wolfspeed Inc Hồ sơ
Wolfspeed, Inc. is an innovator of wide bandgap semiconductors, focused on silicon carbide materials and devices for power applications. The Company’s products include power devices and silicon carbide and gallium nitride (GaN) materials. Its products are targeted for various applications such as electric vehicles, fast charging and renewable energy and storage. The Company’s materials products and power devices are used in electric vehicles, motor drives, power supplies, solar and transportation applications. Its materials products are also used in military communications, radar, satellite and telecommunication applications. The Company’s power device products consist of silicon carbide Schottky diodes, metal oxide semiconductor field effect transistors (MOSFETs) and power modules. Its silicon carbide materials products consist of silicon carbide bare wafers, epitaxial wafers, and GaN epitaxial layers on silicon carbide wafers.
Khu vựcBán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
Mã chứng khoánWOLF
Số lượng nhân viên3434
Quốc giaUnited States of America
Sở hữu
| Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|
| Renesas Electronics America Inc. | 34.86% |
|---|
| PenderFund Capital Management, Ltd. | 16.86% |
|---|
| T. Rowe Price Associates, Inc. | 12.79% |
|---|
| Citi Investment Research (US) | 6.77% |
|---|
| Loại Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|
| Investment Advisor | 85.80% |
|---|
| Research Firm | 16.58% |
|---|
| Investment Advisor/Hedge Fund | 11.38% |
|---|
| Hedge Fund | 11.19% |
|---|
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Wolfspeed Inc (WOLF) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Wolfspeed Inc (WOLF) là 25.92.
Ký hiệu của Wolfspeed Inc là gì?
Ký hiệu của Wolfspeed Inc là WOLF.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Wolfspeed Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Wolfspeed Inc là 80.82.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Wolfspeed Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Wolfspeed Inc là 1.20.
Vốn hóa thị trường của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Wolfspeed Inc là 1.35B.
Hiện tại Wolfspeed Inc (WOLF) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Wolfspeed Inc (WOLF) có xếp hạng tổng thể là signal_hold, với mục tiêu giá là 27.50.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Wolfspeed Inc (WOLF) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Wolfspeed Inc (WOLF) là 0.07.