tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wolfspeed Inc

WOLF
Thêm vào danh sách theo dõi
25.920USD
+0.750+2.98%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
1.35BVốn hóa
352.68P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)25.920USD+0.100+0.39%

Tình hình tài chính của WOLF

Theo dõi tình hình tài chính của Wolfspeed Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.35B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
352.68
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.07
Doanh thu
665.10M
Lợi nhuận ròng
-1.61B
ROE
-84.19%
ROA
-9.69%

Ngày công bố lợi nhuận của Wolfspeed Inc

Mới phát hành
Th08 20, 2026
EPS / Dự báo
0.11/--
Doanh thu / Dự báo
665.10M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
42.01%-2.49
-64.53%-3.05
1314.83%35.05
-85.06%-4.12
-210.38%-4.30
-56.77%-1.86
-150.41%-2.88
29.60%-2.23
-52.47%-1.39
-47.99%-1.18
-57.59%-1.15
-1397.39%-3.16
---0.91
---0.80
---0.73
---0.21
----
----
----
----
Doanh thu
-24.06%149.60M
-18.99%150.20M
-6.65%168.50M
1.08%196.80M
-1.84%197.00M
-7.62%185.40M
-13.39%180.50M
-1.37%194.70M
-0.99%200.70M
4.21%200.70M
19.91%208.40M
4.22%197.40M
272.61%202.70M
2.45%192.60M
0.40%173.80M
20.95%189.40M
-62.69%54.40M
36.93%188.00M
36.30%173.10M
35.58%156.60M
Lợi nhuận ròng
78.29%-145.30M
58.00%-119.90M
345.35%913.20M
-128.07%-643.60M
-282.68%-669.30M
-91.74%-285.50M
-157.22%-372.20M
28.68%-282.20M
-54.37%-174.90M
-49.65%-148.90M
-59.19%-144.70M
-1410.31%-395.70M
-449.69%-113.30M
-49.62%-99.50M
6.00%-90.90M
62.62%-26.20M
121.95%32.40M
38.93%-66.50M
-16.51%-96.70M
61.98%-70.10M
Biên lợi nhuận ròng
71.41%-97.13%
48.16%-79.83%
362.83%541.96%
-125.63%-327.03%
-289.86%-339.75%
-107.56%-153.99%
-240.52%-206.20%
-131.48%-144.94%
-93.69%-87.14%
-71.95%-74.19%
-45.97%-60.56%
-741.07%-62.61%
---44.99%
---43.15%
---41.48%
---7.44%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-662.82%-42.98%
-675.59%-25.10%
-681.46%-26.41%
-1249.09%-15.24%
-614.02%-5.63%
-129.26%-3.24%
-125.61%-3.38%
-109.14%-1.13%
-96.19%1.10%
-64.25%11.06%
-59.12%13.20%
-65.16%12.36%
--28.76%
--30.94%
--32.28%
--35.48%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-41.13%56.23%
-36.43%54.73%
-31.33%57.07%
-100.00%0.00%
23.59%95.51%
16.78%86.09%
17.02%83.10%
11.25%78.64%
21.64%77.28%
32.58%73.72%
25.18%71.01%
108.08%70.68%
--63.53%
--55.61%
--56.73%
--33.97%
----
----
----
----
Doanh thu
-24.06%149.60M
-18.99%150.20M
-6.65%168.50M
1.08%196.80M
-1.84%197.00M
-7.62%185.40M
-13.39%180.50M
-1.37%194.70M
-0.99%200.70M
4.21%200.70M
19.91%208.40M
4.22%197.40M
272.61%202.70M
2.45%192.60M
0.40%173.80M
20.95%189.40M
-62.69%54.40M
36.93%188.00M
36.30%173.10M
35.58%156.60M
Lợi nhuận hoạt động
-54.35%-129.50M
-14.11%-101.90M
2.76%-98.80M
13.62%-99.60M
29.73%-83.90M
-3.72%-89.30M
-22.85%-101.60M
-37.59%-115.30M
-170.75%-119.40M
-127.18%-86.10M
-145.40%-82.70M
-262.77%-83.80M
-356.40%-44.10M
2.82%-37.90M
24.78%-33.70M
56.50%-23.10M
133.40%17.20M
21.84%-39.00M
17.95%-44.80M
0.38%-53.10M
Lợi nhuận ròng
78.29%-145.30M
58.00%-119.90M
345.35%913.20M
-128.07%-643.60M
-282.68%-669.30M
-91.74%-285.50M
-157.22%-372.20M
28.68%-282.20M
-54.37%-174.90M
-49.65%-148.90M
-59.19%-144.70M
-1410.31%-395.70M
-449.69%-113.30M
-49.62%-99.50M
6.00%-90.90M
62.62%-26.20M
121.95%32.40M
38.93%-66.50M
-16.51%-96.70M
61.98%-70.10M
Tài sản ngắn hạn
-37.48%1.59B
-40.45%1.71B
-13.22%1.93B
-5.84%2.31B
-15.25%2.54B
-13.83%2.87B
-35.37%2.23B
-39.74%2.46B
-16.83%3.00B
16.93%3.33B
11.73%3.45B
132.57%4.08B
104.64%3.61B
54.99%2.85B
168.29%3.08B
42.40%1.75B
19.19%1.76B
15.00%1.84B
-22.29%1.15B
-17.06%1.23B
Tổng nợ ngắn hạn
-96.73%231.60M
-60.70%243.10M
-58.00%297.10M
-61.73%299.60M
965.68%7.09B
-14.92%618.50M
5.38%707.30M
4.48%782.90M
5.96%665.30M
19.73%727.00M
45.91%671.20M
96.77%749.30M
61.62%627.90M
88.22%607.20M
34.90%460.00M
19.37%380.80M
-13.44%388.50M
-15.73%322.60M
-11.57%341.00M
-7.11%319.00M
Tổng tài sản
-56.16%3.00B
-58.45%3.15B
-55.50%3.45B
-16.63%6.55B
-14.15%6.85B
-1.59%7.57B
6.19%7.74B
7.45%7.86B
21.22%7.98B
41.09%7.70B
36.45%7.29B
89.52%7.31B
68.14%6.59B
45.35%5.45B
66.09%5.34B
18.77%3.86B
13.66%3.92B
6.98%3.75B
2.94%3.22B
4.02%3.25B
Tổng các khoản nợ
-71.59%2.07B
-71.13%2.13B
-61.76%2.82B
5.57%7.63B
2.80%7.30B
10.31%7.36B
20.01%7.37B
19.15%7.23B
43.06%7.10B
78.06%6.67B
72.34%6.14B
246.91%6.07B
235.87%4.96B
175.12%3.75B
325.14%3.56B
44.61%1.75B
11.12%1.48B
8.06%1.36B
-33.14%838.00M
0.10%1.21B
Tổng vốn chủ sở hữu
308.05%930.20M
380.35%1.02B
68.38%627.40M
-271.79%-1.08B
-150.69%-447.10M
-79.20%212.70M
-67.61%372.60M
-49.51%628.90M
-45.61%882.10M
-40.09%1.02B
-35.39%1.15B
-40.95%1.25B
-33.51%1.62B
-28.60%1.71B
-25.17%1.78B
3.44%2.11B
15.25%2.44B
6.38%2.39B
27.11%2.38B
6.49%2.04B
Thu nhập hoạt động ròng
77.57%-54.40M
41.03%-83.80M
63.76%-70.70M
104.32%5.70M
-1.25%-242.50M
-4.33%-142.10M
-6.67%-195.10M
-17.13%-132.00M
-361.46%-239.50M
-1138.18%-136.20M
-172.99%-182.90M
-787.40%-112.70M
-68.51%-51.90M
61.27%-11.00M
-106.15%-67.00M
79.68%-12.70M
42.54%-30.80M
-5.97%-28.40M
0.00%-32.50M
-15725.00%-62.50M
Đầu tư ròng
-233.09%-45.30M
-225.43%-211.60M
442.14%787.60M
170.93%136.90M
96.31%-13.60M
235.28%168.70M
65.25%-230.20M
75.39%-193.00M
-152.08%-368.80M
55.26%-124.70M
19.68%-662.50M
-862.84%-784.20M
-1025.38%-146.30M
5.37%-278.70M
-1501.55%-824.80M
421.25%102.80M
88.08%-13.00M
-2.72%-294.50M
-41.10%-51.50M
-100.00%-32.00M
Tài chính thuần
-139.74%-18.70M
-142.84%-38.30M
-182.72%-259.50M
-912.50%-39.00M
-101.52%-7.80M
-82.09%89.40M
3547.67%313.70M
-99.49%4.80M
-55.87%511.90M
166466.67%499.10M
-99.41%8.60M
5431.82%938.40M
15164.47%1.16B
-100.05%-300.00K
18316.46%1.45B
23.14%-17.60M
16.92%7.60M
29.02%623.30M
-30.70%7.90M
-838.71%-22.90M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, tổng doanh thu đạt 665.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 757.60M.

Tài sản ngắn hạn của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, tài sản ngắn hạn là 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.48.

Tổng tài sản của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Wolfspeed Inc là 3.00B, bao gồm 1.59B tài sản ngắn hạn và 1.42B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, tổng nghĩa vụ của Wolfspeed Inc là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Wolfspeed Inc là 930.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 308.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Wolfspeed Inc là -430.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.23.

Giá trị đầu tư ròng của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, giá trị đầu tư ròng của Wolfspeed Inc là 667.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 349.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, giá trị huy động vốn ròng của Wolfspeed Inc là -355.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -188.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.99.

Thu nhập ròng của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, lợi nhuận ròng là 4.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.27.

Biên lợi nhuận ròng của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.31.

Biên lợi nhuận gộp của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, biên lợi nhuận gộp là -26.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -721.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 56.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Wolfspeed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wolfspeed Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -430.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.