tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TWFG Inc

TWFG
Thêm vào danh sách theo dõi
28.910USD
-0.370-1.26%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
370.22MVốn hóa
51.38P/E TTM

Tình hình tài chính của TWFG

Theo dõi tình hình tài chính của TWFG Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TWFG Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.26
Doanh thu / Dự báo
536.00K/77.84M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
248.51M
21.96%
EPS(YoY)
0.53
187.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.87%0.18
32.16%0.12
85.95%0.20
46.41%0.11
--0.13
--0.09
--0.11
--0.08
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.54
--0.47
----
Doanh thu
45.11%87.51M
35.33%72.84M
41.82%70.26M
17.36%64.12M
13.22%60.31M
16.64%53.82M
--49.54M
--54.64M
17.39%53.27M
15.77%46.14M
----
----
--45.38M
--39.86M
----
Lợi nhuận ròng
21.15%2.37M
31.32%1.76M
85.17%2.95M
49.22%1.72M
-71.71%1.96M
--1.34M
--1.59M
--1.15M
-2.11%6.92M
-100.00%0.00
----
----
--7.07M
--6.21M
----
Biên lợi nhuận ròng
32.09%19.71%
41.02%17.96%
35.74%22.34%
18.92%15.00%
14.35%14.92%
-11.37%12.73%
--16.46%
--12.62%
-16.21%13.05%
6.59%14.37%
----
----
--15.57%
--13.48%
----
Biên lợi nhuận gộp
17.53%43.37%
17.44%40.69%
26.72%44.95%
-1.46%37.67%
8.20%36.90%
-4.18%34.65%
--35.47%
--38.23%
15.97%34.11%
27.56%36.16%
----
----
--29.41%
--28.35%
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-41.71%0.84%
-42.46%0.95%
-41.19%1.08%
-36.96%1.29%
-95.25%1.45%
-95.06%1.65%
--1.83%
--2.04%
--30.53%
--33.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
45.11%87.51M
35.33%72.84M
41.82%70.26M
17.36%64.12M
13.22%60.31M
16.64%53.82M
--49.54M
--54.64M
17.39%53.27M
15.77%46.14M
----
----
--45.38M
--39.86M
----
Lợi nhuận hoạt động
138.86%17.59M
115.55%12.35M
201.32%14.86M
16.64%9.03M
-5.31%7.36M
-21.54%5.73M
--4.93M
--7.75M
7.40%7.78M
33.56%7.30M
----
----
--7.24M
--5.47M
----
Lợi nhuận ròng
21.15%2.37M
31.32%1.76M
85.17%2.95M
49.22%1.72M
-71.71%1.96M
--1.34M
--1.59M
--1.15M
-2.11%6.92M
-100.00%0.00
----
----
--7.07M
--6.21M
----
Tài sản ngắn hạn
-18.23%170.52M
-16.58%201.39M
-6.75%225.52M
-9.74%211.33M
176.74%208.53M
294.11%241.41M
--241.85M
--234.13M
--75.35M
--61.25M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
46.65%66.57M
37.36%58.88M
11.28%44.08M
18.48%45.14M
10.59%45.39M
37.53%42.86M
--39.62M
--38.10M
--41.05M
--31.17M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
4.52%358.35M
12.30%371.18M
15.12%372.33M
11.52%349.17M
118.07%342.85M
126.33%330.53M
--323.43M
--313.09M
--157.22M
--146.04M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
32.38%71.33M
28.27%64.74M
15.67%55.69M
18.83%53.43M
-39.94%53.88M
-37.47%50.47M
--48.14M
--44.96M
--89.71M
--80.71M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.67%287.03M
9.42%306.43M
15.03%316.65M
10.30%295.75M
328.03%288.97M
328.69%280.06M
--275.29M
--268.13M
--67.51M
--65.33M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
2.11%9.82M
45.22%22.72M
14.55%13.29M
27.53%14.95M
29.93%9.62M
60.40%15.64M
--11.60M
--11.72M
6.97%7.40M
8.96%9.75M
----
----
--6.92M
--8.95M
----
Đầu tư ròng
29.68%-24.99M
-153.81%-28.34M
-91.37%-6.63M
-4555.46%-17.04M
-14585.95%-35.54M
46.78%-11.17M
---3.47M
---366.00K
95.02%-242.00K
-5349.61%-20.98M
----
----
---4.86M
---385.00K
----
Tài chính thuần
-214.71%-35.72M
-1121.84%-18.63M
65.10%-1.30M
-104.16%-6.37M
-450.22%-11.35M
60.11%-1.52M
---3.72M
--153.03M
-188.77%-2.06M
33.62%-3.82M
----
----
--2.32M
---5.76M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, tổng doanh thu đạt 248.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 203.76M.

Tài sản ngắn hạn của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, tài sản ngắn hạn là 225.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.75.

Tổng tài sản của TWFG Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TWFG Inc là 372.33M, bao gồm 225.52M tài sản ngắn hạn và 146.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, tổng nghĩa vụ của TWFG Inc là 55.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TWFG Inc là 316.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.03.

Thu nhập hoạt động thuần của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TWFG Inc là 36.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.44.

Giá trị đầu tư ròng của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, giá trị đầu tư ròng của TWFG Inc là -70.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.89.

Giá trị huy động vốn ròng của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, giá trị huy động vốn ròng của TWFG Inc là -20.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 187.33.

Thu nhập ròng của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, lợi nhuận ròng là 7.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.09.

Biên lợi nhuận ròng của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.05.

Biên lợi nhuận gộp của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TWFG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TWFG Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 36.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.