tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TWFG Inc

TWFG
Thêm vào danh sách theo dõi
28.910USD
-0.370-1.26%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
370.22MVốn hóa
51.38P/E TTM

TWFG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của TWFG Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-53.86%73.75M
-36.44%124.84M
-20.35%155.93M
-21.03%150.99M
520.57%159.83M
770.87%196.42M
--195.77M
--191.20M
--25.75M
--22.55M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-53.86%73.75M
-36.44%124.84M
-20.35%155.93M
-21.03%150.99M
520.57%159.83M
770.87%196.42M
--195.77M
--191.20M
--25.75M
--22.55M
Các khoản phải thu
76.56%61.07M
40.84%44.55M
28.32%44.79M
12.67%35.70M
8.05%34.59M
22.54%31.63M
--34.91M
--31.68M
--32.01M
--25.81M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
52.26%14.24M
0.01%8.05M
-4.72%7.47M
-6.98%8.17M
-2.65%9.35M
32.56%8.05M
--7.84M
--8.78M
--9.61M
--6.08M
-Các khoản phải thu khác
85.57%46.83M
54.79%36.49M
37.89%37.32M
20.21%27.53M
12.65%25.23M
19.46%23.57M
--27.07M
--22.90M
--22.40M
--19.73M
Tài sản ngắn hạn khác
153.06%35.71M
139.66%32.00M
122.03%24.80M
119.10%24.64M
-19.76%14.11M
3.61%13.35M
--11.17M
--11.25M
--17.59M
--12.89M
Tổng tài sản ngắn hạn
-18.23%170.52M
-16.58%201.39M
-6.75%225.52M
-9.74%211.33M
176.74%208.53M
294.11%241.41M
--241.85M
--234.13M
--75.35M
--61.25M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
10.60%8.45M
-2.09%7.51M
-6.21%7.50M
133.57%7.72M
133.48%7.64M
118.17%7.67M
--7.99M
--3.31M
--3.27M
--3.52M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
41.97%178.74M
99.72%161.61M
89.96%138.63M
72.46%129.39M
61.84%125.90M
0.62%80.92M
--72.98M
--75.02M
--77.79M
--80.42M
Tài sản dài hạn khác
-18.49%635.00K
24.11%664.00K
12.95%689.00K
15.59%734.00K
-2.75%779.00K
-37.28%535.00K
--610.00K
--635.00K
--801.00K
--853.00K
Tổng tài sản dài hạn
39.84%187.83M
90.50%169.78M
79.97%146.82M
74.56%137.84M
64.07%134.32M
5.11%89.13M
--81.58M
--78.97M
--81.87M
--84.79M
Tổng tài sản
4.52%358.35M
12.30%371.18M
15.12%372.33M
11.52%349.17M
118.07%342.85M
126.33%330.53M
--323.43M
--313.09M
--157.22M
--146.04M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
49.94%54.83M
39.90%49.42M
14.51%34.80M
12.54%35.63M
-3.73%36.57M
27.84%35.33M
--30.39M
--31.66M
--37.99M
--27.63M
Chi phí trích trước
12.11%3.27M
25.71%2.51M
114.17%3.37M
56.85%3.55M
--2.92M
--2.00M
--1.57M
--2.26M
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3.14%2.00M
3.11%1.99M
3.14%1.97M
3.11%1.96M
-4.33%1.94M
-13.78%1.93M
--1.91M
--1.90M
--2.03M
--2.23M
Nợ ngắn hạn khác
49.94%54.83M
39.90%49.42M
14.51%34.80M
12.54%35.63M
-3.73%36.57M
27.84%35.33M
--30.39M
--31.66M
--37.99M
--27.63M
Tổng nợ ngắn hạn
46.65%66.57M
37.36%58.88M
11.28%44.08M
18.48%45.14M
10.59%45.39M
37.53%42.86M
--39.62M
--38.10M
--41.05M
--31.17M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-26.89%4.41M
-34.51%4.35M
-33.16%4.93M
-4.53%5.67M
-87.32%6.04M
-86.26%6.64M
--7.38M
--5.94M
--47.61M
--48.30M
-Nợ dài hạn
-66.15%1.02M
-56.46%1.53M
-49.21%2.04M
-43.56%2.53M
-93.41%3.03M
-92.42%3.52M
--4.01M
--4.49M
--45.97M
--46.45M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
12.63%3.39M
-9.75%2.81M
-14.09%2.90M
116.51%3.13M
83.53%3.01M
67.87%3.12M
--3.37M
--1.45M
--1.64M
--1.86M
Nợ dài hạn khác
-85.99%343.00K
56.42%1.52M
481.94%6.67M
183.55%2.62M
133.14%2.45M
-21.72%973.00K
--1.15M
--924.00K
--1.05M
--1.24M
Tổng nợ dài hạn
-43.94%4.76M
-22.89%5.87M
36.08%11.60M
20.80%8.29M
-82.56%8.48M
-84.64%7.61M
--8.53M
--6.86M
--48.66M
--49.55M
Tổng các khoản nợ
32.38%71.33M
28.27%64.74M
15.67%55.69M
18.83%53.43M
-39.94%53.88M
-37.47%50.47M
--48.14M
--44.96M
--89.71M
--80.71M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-68.77%18.75M
-24.56%44.15M
2.71%60.10M
2.99%59.02M
7.61%60.04M
4.89%58.52M
--58.51M
--57.31M
--55.79M
--55.79M
Lợi nhuận giữ lại
47.33%27.38M
50.42%25.01M
52.09%23.25M
48.24%20.30M
65.14%18.58M
84.45%16.63M
--15.29M
--13.70M
--11.25M
--9.01M
Vốn dự trữ
-68.90%18.62M
-24.61%44.01M
2.72%59.95M
2.99%58.87M
8.63%59.89M
5.88%58.37M
--58.37M
--57.16M
--55.13M
--55.13M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-59.62%21.00K
-60.00%26.00K
-63.86%30.00K
-51.22%40.00K
-88.87%52.00K
-87.57%65.00K
--83.00K
--82.00K
--467.00K
--523.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
14.54%240.88M
15.82%237.25M
15.82%233.27M
9.81%216.38M
--210.30M
--204.84M
--201.40M
--197.05M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.67%287.03M
9.42%306.43M
15.03%316.65M
10.30%295.75M
328.03%288.97M
328.69%280.06M
--275.29M
--268.13M
--67.51M
--65.33M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TWFG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

TWFG Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, TWFG Inc có 73.75M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của TWFG Inc là bao nhiêu?

TWFG Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 55.69M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 44.08M nợ ngắn hạ và 11.60M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của TWFG Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TWFG Inc là 372.33M, bao gồm 225.52M tài sản ngắn hạn và 146.82M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của TWFG Inc là bao nhiêu?

TWFG Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 316.65M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.