tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trevi Therapeutics Inc

TRVI
Thêm vào danh sách theo dõi
17.535USD
+0.355+2.07%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.25BVốn hóa
LỗP/E TTM

TRVI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Trevi Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-23.83%-16.69M
20.09%-7.63M
-13.86%-10.88M
-16.33%-10.10M
-28.76%-13.48M
-50.18%-9.55M
-31.28%-9.56M
12.07%-8.68M
-27.69%-10.47M
-0.44%-6.36M
15.12%-7.28M
-59.89%-9.88M
-15.58%-8.20M
-1.64%-6.33M
-18.44%-8.58M
21.80%-6.18M
6.41%-7.09M
30.20%-6.23M
-3.93%-7.24M
6.38%-7.90M
-62.17%-7.58M
-43.89%-8.92M
9.92%-6.97M
-66.69%-8.44M
-14.09%-4.67M
-31.01%-6.20M
---7.73M
9.79%-5.06M
-3.59%-4.10M
-67.04%-4.73M
---5.61M
---3.95M
---2.83M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-27.58%-13.19M
27.15%-8.32M
10.87%-11.80M
0.41%-12.30M
5.16%-10.34M
-45.95%-11.41M
-72.02%-13.24M
-72.88%-12.35M
-70.32%-10.90M
-42.07%-7.82M
6.87%-7.70M
11.26%-7.14M
12.66%-6.40M
35.39%-5.50M
-13.94%-8.27M
17.79%-8.05M
12.45%-7.33M
10.53%-8.52M
1.67%-7.25M
-32.64%-9.79M
1.20%-8.37M
-45.68%-9.52M
-0.18%-7.38M
-0.52%-7.38M
-76.45%-8.47M
-9.28%-6.54M
---7.37M
-51.21%-7.35M
-18.54%-4.80M
-151.56%-5.98M
---4.86M
---4.05M
---2.38M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-8.11%34.00K
-18.42%31.00K
5.56%38.00K
0.00%38.00K
5.71%37.00K
8.57%38.00K
2.86%36.00K
11.76%38.00K
84.21%35.00K
133.33%35.00K
288.89%35.00K
325.00%34.00K
72.73%19.00K
25.00%15.00K
-30.77%9.00K
-33.33%8.00K
-15.38%11.00K
-7.69%12.00K
0.00%13.00K
9.09%12.00K
30.00%13.00K
44.44%13.00K
18.18%13.00K
10.00%11.00K
11.11%10.00K
-30.77%9.00K
--11.00K
150.00%10.00K
350.00%9.00K
1200.00%13.00K
--4.00K
--2.00K
--1.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-15.19%-326.00K
-333.33%-429.00K
41.36%-190.00K
-22.42%-273.00K
-8.43%-283.00K
-163.06%-99.00K
8.22%-324.00K
43.11%-223.00K
55.76%-261.00K
134.13%157.00K
-377.03%-353.00K
-652.11%-392.00K
-483.12%-590.00K
-392.99%-460.00K
-149.01%-74.00K
-86.37%71.00K
6.21%154.00K
-1.26%157.00K
122.06%151.00K
--521.00K
--145.00K
--159.00K
--68.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
91.76%163.00K
-5.45%52.00K
-86.08%11.00K
--85.00K
--55.00K
--79.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-31.64%-5.40M
-127.16%-274.00K
-105.36%-169.00K
-61.46%1.05M
-6511.29%-4.10M
37.09%1.01M
1423.19%3.15M
191.60%2.73M
96.58%-62.00K
183.45%736.00K
125.43%207.00K
-360.91%-2.98M
-168.20%-1.81M
-153.94%-882.00K
-17.12%-814.00K
73.40%1.14M
-659.55%-676.00K
1877.17%1.64M
-169.38%-695.00K
139.83%658.00K
-102.91%-89.00K
-95.74%-92.00K
65.65%-258.00K
-188.11%-1.65M
513.23%3.06M
-105.21%-47.00K
---751.00K
237.36%1.88M
155.94%499.00K
251.34%902.00K
---1.36M
---892.00K
---596.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
41.97%-206.00K
-10.42%43.00K
122.77%23.00K
1173.53%433.00K
-446.15%-355.00K
--48.00K
-405.00%-101.00K
288.89%34.00K
-622.22%-65.00K
---20.00K
---18.00K
---9.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-369.09%-2.84M
305.19%158.00K
-103.65%-30.00K
-175.26%-1.00M
-203.60%-605.00K
-190.59%-77.00K
284.30%822.00K
180.46%1.33M
169.86%584.00K
177.98%85.00K
-213.49%-446.00K
-26.67%-1.65M
-299.05%-836.00K
-123.49%-109.00K
-16.38%393.00K
-2.68%-1.30M
-38.14%420.00K
-25.76%464.00K
130.39%470.00K
-26.34%-1.27M
8.47%679.00K
331.03%625.00K
-82.17%204.00K
22.73%-1.01M
372.17%626.00K
-6.45%145.00K
--1.14M
5.86%-1.30M
-30.68%-230.00K
674.07%155.00K
---1.38M
---176.00K
---27.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
150.00%20.00K
--20.00K
---8.00K
---40.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
4400.00%45.00K
----
----
--1.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-23.83%-16.69M
20.09%-7.63M
-13.86%-10.88M
-16.33%-10.10M
-28.76%-13.48M
-50.18%-9.55M
-31.28%-9.56M
12.07%-8.68M
-27.69%-10.47M
-0.44%-6.36M
15.12%-7.28M
-59.89%-9.88M
-15.58%-8.20M
-1.64%-6.33M
-18.44%-8.58M
21.80%-6.18M
6.41%-7.09M
30.20%-6.23M
-3.93%-7.24M
6.38%-7.90M
-62.17%-7.58M
-43.89%-8.92M
9.92%-6.97M
-66.69%-8.44M
-14.09%-4.67M
-31.01%-6.20M
---7.73M
9.79%-5.06M
-3.59%-4.10M
-67.04%-4.73M
---5.61M
---3.95M
---2.83M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--102.00K
-100.00%0.00
--12.00K
-100.00%0.00
----
-68.18%7.00K
-100.00%0.00
-30.00%28.00K
-100.00%0.00
-81.03%22.00K
-58.14%18.00K
--40.00K
--57.00K
--116.00K
--43.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--5.00K
--15.00K
--12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-84.21%9.00K
607.69%92.00K
--10.00K
--57.00K
--13.00K
Chi phí vốn
--102.00K
-100.00%0.00
--12.00K
-100.00%0.00
----
-68.18%7.00K
-100.00%0.00
-30.00%28.00K
-100.00%0.00
-81.03%22.00K
-58.14%18.00K
--40.00K
--57.00K
--116.00K
--43.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--5.00K
--15.00K
--12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-84.21%9.00K
607.69%92.00K
--10.00K
--57.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--102.00K
-100.00%0.00
--12.00K
-100.00%0.00
----
-68.18%7.00K
-100.00%0.00
-30.00%28.00K
-100.00%0.00
-81.03%22.00K
-58.14%18.00K
--40.00K
--57.00K
--116.00K
--43.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--5.00K
--15.00K
--12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-84.21%9.00K
607.69%92.00K
--10.00K
--57.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
271.51%17.07M
-28.25%-30.61M
-764.22%-50.93M
-193.35%-2.61M
-22.99%-9.95M
-285.47%-23.86M
-57.41%7.67M
-85.79%2.80M
-189.71%-8.09M
126.70%12.87M
474.45%18.00M
136.30%19.68M
--9.02M
---48.19M
---4.81M
---54.22M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
270.49%16.96M
-28.22%-30.61M
-764.38%-50.94M
-194.29%-2.61M
-22.99%-9.95M
-285.85%-23.87M
-57.36%7.67M
-85.91%2.77M
-190.28%-8.09M
126.59%12.85M
470.76%17.98M
136.22%19.64M
--8.96M
---48.31M
---4.85M
---54.22M
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---5.00K
---15.00K
---12.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
84.21%-9.00K
-607.69%-92.00K
---10.00K
---57.00K
---13.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-97.45%222.00K
-99.45%284.00K
-67.28%1.63M
2078.71%110.39M
31189.29%8.71M
95409.26%51.47M
229.67%4.98M
166.12%5.07M
98.36%-28.00K
-108.28%-54.00K
-97.27%1.51M
-113.69%-7.66M
-172.48%-1.70M
-95.26%652.00K
41170.15%55.30M
1933.35%55.98M
-115.07%-625.00K
2057.14%13.74M
-99.17%134.00K
23041.67%2.75M
--4.15M
--637.00K
11763.04%16.09M
-100.02%-12.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
---138.00K
2035.45%63.50M
580.44%9.85M
18.64%-1.51M
---3.28M
---2.05M
---1.85M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
65.63%-11.00K
3.13%-31.00K
-3.23%-32.00K
99.60%-31.00K
98.17%-32.00K
98.17%-32.00K
98.23%-31.00K
-339.49%-7.69M
-200.17%-1.75M
---1.75M
---1.75M
---1.75M
---583.00K
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
---2.75M
---2.06M
---2.06M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
--0.00
--108.15M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-82.45%2.40M
--51.18M
--51.83M
----
--13.68M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--51.15M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--9.96M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--211.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-97.52%222.00K
1630.77%225.00K
588.96%1.12M
1091.59%2.55M
223350.00%8.94M
1200.00%13.00K
5333.33%163.00K
2575.00%214.00K
-93.55%4.00K
--1.00K
-99.95%3.00K
-99.86%8.00K
3000.00%62.00K
--0.00
--6.03M
--5.89M
--2.00K
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--7.00K
92.86%27.00K
----
--0.00
--0.00
--14.00K
84.62%24.00K
--0.00
--0.00
--13.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
-99.89%59.00K
-89.56%506.00K
-106.33%-309.00K
---222.00K
223947.83%51.48M
215.15%4.85M
24320.00%4.88M
100.00%0.00
-1250.00%-23.00K
1055.28%1.54M
66.67%20.00K
65.91%-15.00K
-96.83%2.00K
-220.15%-161.00K
-99.56%12.00K
-101.06%-44.00K
-90.11%63.00K
-99.17%134.00K
7158.97%2.75M
--4.15M
--637.00K
11757.97%16.09M
-100.32%-39.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---138.00K
2419.17%12.34M
---138.00K
---1.51M
---532.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-97.45%222.00K
-99.45%284.00K
-67.28%1.63M
2078.71%110.39M
31189.29%8.71M
95409.26%51.47M
229.67%4.98M
166.12%5.07M
98.36%-28.00K
-108.28%-54.00K
-97.27%1.51M
-113.69%-7.66M
-172.48%-1.70M
-95.26%652.00K
41170.15%55.30M
1933.35%55.98M
-115.07%-625.00K
2057.14%13.74M
-99.17%134.00K
23041.67%2.75M
--4.15M
--637.00K
11763.04%16.09M
-100.02%-12.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
---138.00K
2035.45%63.50M
580.44%9.85M
18.64%-1.51M
---3.28M
---2.05M
---1.85M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-44.53%18.91M
254.28%56.87M
803.02%117.06M
40.28%19.37M
5.25%34.10M
-38.18%16.05M
-5.74%12.96M
18.54%13.81M
157.34%32.40M
-61.00%25.96M
-44.32%13.75M
-59.98%11.65M
-65.82%12.59M
127.08%66.57M
-32.19%24.70M
-29.97%29.11M
-18.16%36.83M
-44.99%29.32M
-17.55%36.42M
-21.03%41.57M
-21.48%45.00M
-16.09%53.29M
-38.11%44.18M
306.61%52.64M
695.79%57.31M
369.30%63.52M
--71.39M
-18.88%12.95M
-67.29%7.20M
-49.35%13.53M
--15.96M
--22.02M
--26.72M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
103.38%498.00K
-310.34%-37.95M
-2048.49%-60.19M
11619.34%97.68M
20.78%-14.72M
180.55%18.05M
-74.71%3.09M
-140.36%-848.00K
-1881.45%-18.59M
111.91%6.43M
-70.84%12.21M
147.59%2.10M
87.85%-938.00K
-818.65%-53.98M
689.22%41.88M
14.19%-4.42M
-124.92%-7.72M
190.59%7.51M
-177.99%-7.11M
39.18%-5.14M
26.58%-3.43M
-33.70%-8.29M
215.76%9.11M
-114.48%-8.46M
-181.35%-4.67M
2.05%-6.20M
---7.87M
756.57%58.44M
194.77%5.74M
-34.78%-6.33M
---8.90M
---6.06M
---4.70M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
0.20%19.41M
-44.53%18.91M
254.28%56.87M
803.02%117.06M
40.28%19.37M
5.25%34.10M
-38.18%16.05M
-5.74%12.96M
18.54%13.81M
157.34%32.40M
-61.00%25.96M
-44.32%13.75M
-59.98%11.65M
-65.82%12.59M
127.08%66.57M
-32.19%24.70M
-29.97%29.11M
-18.16%36.83M
-44.99%29.32M
-17.55%36.42M
-21.03%41.57M
-21.48%45.00M
-16.09%53.29M
-38.11%44.18M
306.61%52.64M
695.79%57.31M
--63.52M
911.43%71.39M
-18.88%12.95M
-67.29%7.20M
--7.06M
--15.96M
--22.02M
Dòng tiền tự do
-24.59%-16.79M
20.15%-7.63M
-13.98%-10.89M
-15.96%-10.10M
-28.76%-13.48M
-49.77%-9.56M
-30.96%-9.56M
12.14%-8.71M
-26.81%-10.47M
1.02%-6.38M
15.34%-7.30M
-60.54%-9.91M
---8.25M
-3.50%-6.45M
-19.03%-8.62M
---6.18M
----
30.24%-6.23M
-3.71%-7.24M
----
----
-43.97%-8.93M
9.72%-6.98M
-66.92%-8.45M
-13.84%-4.67M
-28.51%-6.20M
---7.73M
9.95%-5.06M
-2.34%-4.11M
-69.51%-4.83M
---5.62M
---4.01M
---2.85M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Trevi Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Trevi Therapeutics Inc đã tạo ra -42.09M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Trevi Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Trevi Therapeutics Inc đã tăng -10.02% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Trevi Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Trevi Therapeutics Inc đã chi 12.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Trevi Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Trevi Therapeutics Inc đã sử dụng 121.01M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TRVI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Trevi Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -42.10M, phản ánh sự thay đổi -9.95% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.