tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Treace Medical Concepts Inc

TMCI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.310USD
-0.070-1.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
279.60MVốn hóa
LỗP/E TTM

TMCI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Treace Medical Concepts Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
72.46%7.24M
-90.78%-8.03M
23.22%-9.09M
78.05%-3.05M
158.14%4.20M
-890.79%-4.21M
-24.48%-11.84M
-66.73%-13.90M
58.16%-7.22M
109.93%532.00K
-27.13%-9.51M
21.11%-8.34M
-138.35%-17.26M
-42.80%-5.36M
19.22%-7.48M
-183.19%-10.57M
-1523.54%-7.24M
---3.75M
---9.26M
---3.73M
50.17%-446.00K
---895.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-12.81%-17.96M
-1775.05%-9.39M
-6.04%-16.29M
17.96%-17.40M
14.75%-15.92M
92.02%-501.00K
12.33%-15.36M
-72.81%-21.21M
-38.81%-18.68M
-42.36%-6.28M
-44.41%-17.52M
28.80%-12.27M
-48.89%-13.45M
33.34%-4.41M
-89.05%-12.13M
-239.05%-17.23M
-271.55%-9.04M
---6.62M
---6.42M
---5.08M
-51.34%-2.43M
---1.61M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-63.47%899.00K
25.53%2.81M
28.79%2.78M
21.74%2.58M
28.92%2.46M
26.46%2.24M
37.92%2.16M
93.24%2.12M
106.60%1.91M
40.06%1.77M
240.74%1.56M
158.87%1.09M
176.65%924.00K
357.61%1.26M
142.86%459.00K
310.68%423.00K
185.47%334.00K
--276.00K
--189.00K
--103.00K
-61.51%117.00K
--304.00K
Các mục phi tiền mặt khác
21.79%1.54M
63.68%4.12M
301.86%1.09M
-70.80%705.00K
111.04%1.26M
265.41%2.51M
-214.44%-539.00K
852.02%2.41M
-48.14%598.00K
-38.35%688.00K
-50.00%471.00K
-106.30%-321.00K
182.60%1.15M
171.53%1.12M
519.74%942.00K
2986.67%5.09M
768.85%408.00K
--411.00K
--152.00K
--165.00K
-131.94%-61.00K
--191.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
91.21%14.73M
22.94%-13.11M
22.20%-4.67M
137.62%1.49M
400.26%7.70M
-1022.16%-17.01M
-868.25%-6.00M
-812.67%-3.96M
117.96%1.54M
73.84%-1.52M
-20.31%781.00K
40.38%-434.00K
-3123.31%-8.57M
-753.33%-5.79M
124.79%980.00K
-448.33%-728.00K
-117.41%-266.00K
--887.00K
---3.95M
--209.00K
19000.00%1.53M
--8.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
25.79%11.69M
44.64%-9.52M
-311.67%-2.56M
-71.89%696.00K
18.77%9.29M
-28.09%-17.19M
-45.95%1.21M
229.84%2.48M
106.20%7.82M
-20.95%-13.42M
208.81%2.23M
-343.49%-1.91M
49.21%3.79M
-59.14%-11.10M
-16.44%-2.05M
-157.95%-430.00K
-32.56%2.54M
---6.97M
---1.76M
--742.00K
-1.00%3.77M
--3.81M
-Thay đổi hàng tồn kho
-125.48%-335.00K
23.81%5.39M
141.72%973.00K
17.75%-4.46M
119.88%1.31M
6401.49%4.36M
27.37%-2.33M
-54.17%-5.42M
-107.43%-6.62M
102.44%67.00K
11.22%-3.21M
-88.78%-3.52M
-481.93%-3.19M
-625.40%-2.74M
-29.22%-3.62M
-378.66%-1.86M
-214.64%-548.00K
---378.00K
---2.80M
---389.00K
135.15%478.00K
---1.36M
-Thay đổi chi phí trả trước
-55.59%608.00K
-48.29%697.00K
-194.18%-615.00K
-176.49%-1.28M
191.57%1.37M
840.66%1.35M
6.53%653.00K
347.79%1.68M
-55.24%-1.50M
-146.67%-182.00K
3326.32%613.00K
70.16%-678.00K
-178.10%-963.00K
-48.07%390.00K
92.37%-19.00K
10.55%-2.27M
425.33%1.23M
--751.00K
---249.00K
---2.54M
-357.82%-379.00K
--147.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-285.53%-293.00K
-1011.11%-200.00K
119.87%62.00K
---289.00K
---76.00K
---18.00K
---312.00K
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--69.00K
48.51%-69.00K
--0.00
---12.00K
--0.00
---134.00K
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
312.28%235.00K
-159.79%-58.00K
128.35%36.00K
-100.00%0.00
-36.67%57.00K
--97.00K
-6450.00%-127.00K
-2.63%37.00K
--90.00K
--0.00
--2.00K
--38.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
72.46%7.24M
-90.78%-8.03M
23.22%-9.09M
78.05%-3.05M
158.14%4.20M
-890.79%-4.21M
-24.48%-11.84M
-66.73%-13.90M
58.16%-7.22M
109.93%532.00K
-27.13%-9.51M
21.11%-8.34M
-138.35%-17.26M
-42.80%-5.36M
19.22%-7.48M
-183.19%-10.57M
-1523.54%-7.24M
---3.75M
---9.26M
---3.73M
50.17%-446.00K
---895.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-13.58%3.06M
-21.99%2.40M
-1.89%2.81M
175.71%4.77M
-9.78%3.54M
36.74%3.07M
-18.22%2.86M
-59.13%1.73M
165.70%3.93M
-3.60%2.25M
-40.23%3.50M
-18.13%4.23M
-0.20%1.48M
159.11%2.33M
523.75%5.86M
671.34%5.17M
655.61%1.48M
--900.00K
--939.00K
--670.00K
-70.92%196.00K
--674.00K
Chi phí vốn
-13.58%3.06M
-21.99%2.40M
-1.89%2.81M
175.71%4.77M
-9.78%3.54M
36.74%3.07M
-18.22%2.86M
-59.13%1.73M
165.70%3.93M
-3.60%2.25M
-40.23%3.50M
-18.13%4.23M
-0.20%1.48M
159.11%2.33M
523.75%5.86M
671.34%5.17M
655.61%1.48M
--900.00K
--939.00K
--670.00K
-70.92%196.00K
--674.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-13.58%3.06M
-21.99%2.40M
-1.89%2.81M
175.71%4.77M
-9.78%3.54M
36.74%3.07M
-18.22%2.86M
-59.13%1.73M
165.70%3.93M
-3.60%2.25M
-40.23%3.50M
-18.13%4.23M
-0.20%1.48M
159.11%2.33M
523.75%5.86M
671.34%5.17M
655.61%1.48M
--900.00K
--939.00K
--670.00K
-70.92%196.00K
--674.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---20.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-388.30%-4.75M
85.74%12.06M
33.84%11.54M
-93.75%1.51M
-78.54%1.65M
-10.48%6.50M
6.52%8.63M
74.99%24.16M
109.73%7.69M
111.76%7.25M
--8.10M
--13.81M
---79.00M
---61.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-312.67%-7.82M
182.55%9.67M
51.59%8.74M
-114.52%-3.26M
-150.40%-1.89M
-31.68%3.42M
25.36%5.76M
315.23%22.43M
104.67%3.76M
107.82%5.01M
178.49%4.60M
-101.68%-10.42M
-5334.17%-80.48M
-7012.44%-64.01M
-523.75%-5.86M
-671.34%-5.17M
-655.61%-1.48M
---900.00K
---939.00K
---670.00K
70.92%-196.00K
---674.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-108.51%-588.00K
5215.38%1.38M
-225.00%-10.00K
217.36%987.00K
-52.43%-282.00K
-84.24%26.00K
-94.97%8.00K
-73.64%311.00K
-100.17%-185.00K
-44.44%165.00K
-54.96%159.00K
-93.72%1.18M
7762.90%107.88M
-71.05%297.00K
760.98%353.00K
-82.58%18.78M
212.55%1.37M
--1.03M
--41.00K
--107.80M
-3793.94%-1.22M
--33.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--3.00M
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--19.61M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---1.79M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--107.53M
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--107.61M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-23.53%91.00K
22.81%70.00K
2912.50%241.00K
-62.70%116.00K
128.85%119.00K
-67.98%57.00K
-94.97%8.00K
-73.64%311.00K
-85.23%52.00K
-40.07%178.00K
-54.96%159.00K
615.15%1.18M
-74.34%352.00K
-71.05%297.00K
760.98%353.00K
-14.95%165.00K
141.12%1.37M
--1.03M
--41.00K
--194.00K
1287.80%569.00K
--41.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-69.33%-679.00K
-5329.03%-1.68M
---251.00K
--871.00K
-69.20%-401.00K
-138.46%-31.00K
--0.00
--0.00
---237.00K
---13.00K
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---989.00K
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
---8.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-108.51%-588.00K
5215.38%1.38M
-225.00%-10.00K
217.36%987.00K
-52.43%-282.00K
-84.24%26.00K
-94.97%8.00K
-73.64%311.00K
-100.17%-185.00K
-44.44%165.00K
-54.96%159.00K
-93.72%1.18M
7762.90%107.88M
-71.05%297.00K
760.98%353.00K
-82.58%18.78M
212.55%1.37M
--1.03M
--41.00K
--107.80M
-3793.94%-1.22M
--33.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-5.66%10.71M
-36.53%7.69M
-55.71%8.05M
43.26%13.37M
-12.57%11.35M
66.39%12.11M
51.07%18.18M
-68.48%9.33M
-33.33%12.98M
-91.78%7.28M
-88.15%12.04M
-69.93%29.61M
-81.60%19.47M
-19.11%88.55M
-15.12%101.53M
507.25%98.48M
485.39%105.83M
--109.46M
--119.62M
--16.22M
48.93%18.08M
--12.14M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-157.57%-1.16M
497.63%3.02M
93.97%-366.00K
-160.13%-5.32M
155.43%2.02M
-113.32%-760.00K
-27.62%-6.07M
150.33%8.85M
-135.98%-3.65M
108.26%5.70M
63.37%-4.76M
-676.33%-17.58M
237.96%10.14M
-1804.94%-69.07M
-27.80%-12.99M
-97.05%3.05M
-294.95%-7.35M
---3.63M
---10.16M
--103.40M
-21.16%-1.86M
---1.54M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-28.63%9.54M
-5.66%10.71M
-36.53%7.69M
-55.71%8.05M
43.26%13.37M
-12.57%11.35M
66.39%12.11M
51.07%18.18M
-68.48%9.33M
-33.33%12.98M
-91.78%7.28M
-88.15%12.04M
-69.93%29.61M
-81.60%19.47M
-19.11%88.55M
-15.12%101.53M
507.25%98.48M
--105.83M
--109.46M
--119.62M
52.96%16.22M
--10.60M
Dòng tiền tự do
537.86%4.18M
-43.17%-10.42M
19.07%-11.90M
49.97%-7.82M
105.88%655.00K
-324.30%-7.28M
-12.99%-14.71M
-24.35%-15.63M
40.50%-11.15M
77.69%-1.72M
2.44%-13.01M
20.13%-12.57M
-114.82%-18.74M
-65.31%-7.69M
-30.75%-13.34M
-257.51%-15.73M
-1258.57%-8.72M
---4.65M
---10.20M
---4.40M
59.08%-642.00K
---1.57M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Treace Medical Concepts Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Treace Medical Concepts Inc đã tạo ra -15.97M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Treace Medical Concepts Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Treace Medical Concepts Inc đã tăng 57.03% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Treace Medical Concepts Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Treace Medical Concepts Inc đã chi 13.52M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Treace Medical Concepts Inc đã thay đổi như thế nào?

Treace Medical Concepts Inc đã sử dụng 2.08M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TMCI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Treace Medical Concepts Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -29.49M, phản ánh sự thay đổi 39.53% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.