tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tiziana Life Sciences Ltd

TLSA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.030USD
+0.060+6.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
131.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

TLSA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Tiziana Life Sciences Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
FY2012H2
FY2012H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
55.27%-1.93M
103.51%400.00K
44.09%-4.31M
4.37%-11.39M
---7.70M
8.64%-11.91M
-104.40%-13.04M
-173.78%-5.53M
-32.55%-6.38M
-11.75%-2.02M
-70.38%-4.81M
46.95%-1.81M
31.29%-2.82M
24.36%-3.41M
-81.16%-4.11M
-58.46%-4.50M
59.26%-2.27M
-36.13%-2.84M
-243.77%-5.57M
-2333.18%-2.09M
-555.79%-1.62M
145.14%93.46K
-55.16%-247.07K
---207.05K
---159.24K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1.63%-8.77M
7.39%-7.98M
20.76%-8.63M
-90.94%-8.62M
---10.88M
74.16%-4.51M
-252.35%-17.46M
-354.99%-23.68M
-3.20%-4.96M
-13.30%-5.20M
9.49%-4.80M
20.47%-4.59M
-8.91%-5.31M
12.85%-5.78M
-61.38%-4.87M
4.36%-6.63M
51.80%-3.02M
-113.71%-6.93M
-138.47%-6.26M
-1111.01%-3.24M
-1392.00%-2.63M
52.65%-267.70K
62.53%-176.04K
---565.42K
---469.82K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
51.22%62.00K
12.73%62.00K
-18.00%41.00K
1000.00%55.00K
--50.00K
-93.56%5.00K
168.13%77.69K
39.47%346.02K
2140.79%28.98K
3095.28%248.10K
-84.32%1.29K
-1.81%7.76K
31.13%8.25K
-22.57%7.91K
--6.29K
--10.21K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
541.53%3.10M
-85.08%227.00K
117.75%484.00K
141.32%1.52M
---2.73M
-44321.41%-3.68M
102.08%8.32K
7642.56%14.53M
-599.70%-400.61K
502.79%187.65K
141.36%80.17K
66.01%-46.59K
-1640.74%-193.82K
-126.84%-137.06K
-85.85%12.58K
--510.59K
--88.87K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-354.95%-298.85K
5639.23%1.60M
-57.70%117.22K
-91.68%27.80K
--277.13K
--334.24K
Thay đổi trong vốn lưu động
-162.01%-2.24M
132.46%1.68M
449.70%3.61M
-185.05%-5.19M
--656.00K
-1443.37%-1.82M
96.00%-117.92K
313.54%2.76M
-649.60%-2.95M
106.75%666.21K
-123.69%-393.10K
-80.93%322.23K
140.68%1.66M
261.64%1.69M
17.01%689.35K
369.03%467.19K
349.48%589.15K
-90.45%99.61K
67.98%-236.15K
353.98%1.04M
-818.52%-737.56K
243.35%229.68K
-748.86%-80.30K
--66.89K
---9.46K
-Thay đổi các khoản phải thu
-155.93%-547.00K
65.15%-844.00K
261.39%978.00K
-638.22%-2.42M
---606.00K
-59.51%450.00K
146.57%1.11M
1640.09%2.00M
-61607.97%-2.39M
86.17%-129.72K
-99.52%3.88K
-1523.81%-938.22K
6547.07%811.00K
115.32%65.89K
-103.54%-12.58K
-56.82%-430.17K
797.44%355.50K
-211.11%-274.30K
109.77%39.61K
471.08%246.88K
-26158.79%-405.49K
---66.53K
---1.54K
--0.00
--0.00
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
-370.64%-988.43K
----
-67.41%365.22K
-146.81%-396.98K
-30.98%1.12M
20.83%848.11K
80.93%1.62M
200.41%701.93K
139.99%897.36K
184.73%233.65K
-53.02%373.91K
16.96%-275.76K
168.68%795.85K
-321.65%-332.07K
342.80%296.21K
-732.54%-78.75K
--66.89K
---9.46K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-164.27%-1.69M
191.40%2.53M
108.24%2.63M
-21.85%-2.77M
--1.26M
-84.68%-2.27M
-119.26%-1.23M
305.32%1.75M
---560.61K
208.17%430.71K
----
--139.76K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
55.27%-1.93M
103.51%400.00K
44.09%-4.31M
4.37%-11.39M
---7.70M
8.64%-11.91M
-104.40%-13.04M
-173.78%-5.53M
-32.55%-6.38M
-11.75%-2.02M
-70.38%-4.81M
46.95%-1.81M
31.29%-2.82M
24.36%-3.41M
-81.16%-4.11M
-58.46%-4.50M
59.26%-2.27M
-36.13%-2.84M
-243.77%-5.57M
-2333.18%-2.09M
-555.79%-1.62M
145.14%93.46K
-55.16%-247.07K
---207.05K
---159.24K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--5.00K
--14.00K
----
----
--0.00
-100.00%0.00
725.93%20.81K
3252.30%126.65K
--2.52K
--3.78K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-97.05%1.32K
--0.00
--44.68K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
--5.00K
--14.00K
----
----
--0.00
-100.00%0.00
725.93%20.81K
3252.30%126.65K
--2.52K
--3.78K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-97.05%1.32K
--0.00
--44.68K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--5.00K
--14.00K
----
----
--0.00
-100.00%0.00
725.93%20.81K
-100.00%0.00
--2.52K
--3.78K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-97.05%1.32K
--0.00
--44.68K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
--0.00
--126.65K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-5300.00%-52.00K
----
100.20%1.00K
68.56%-254.00K
---512.00K
---808.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---277.00K
----
-100.00%0.00
--0.00
--103.95K
----
-100.00%0.00
-98.52%3.09K
--146.53K
--208.11K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
-99900.00%-1.00M
----
---1.00K
---2.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--1.59K
---141.89K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
94.29%-57.00K
94.49%-14.00K
-94.74%-999.00K
92.71%-254.00K
---513.00K
-16637.10%-3.48M
-725.93%-20.81K
-3252.30%-126.65K
---2.52K
---3.78K
--0.00
100.00%0.00
--0.00
99.59%-1.32K
--0.00
---321.67K
----
-100.00%0.00
--0.00
--103.95K
----
-100.00%0.00
-95.34%3.09K
--148.12K
--66.22K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
5840.26%4.57M
-86.49%-69.00K
240.00%77.00K
---37.00K
---55.00K
100.00%0.00
-101.80%-274.69K
3478.04%59.21M
589957.61%15.26M
-76.73%1.65M
-99.91%2.59K
763.32%7.11M
295.33%2.85M
221.03%823.68K
-47.68%720.80K
-95.59%256.57K
-89.17%1.38M
358244.43%5.82M
71.03%12.72M
--1.62K
2987.35%7.44M
100.00%0.00
112.22%240.90K
---7.96K
--113.51K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
12.20%-72.00K
-86.49%-69.00K
-49.09%-82.00K
---37.00K
---55.00K
--0.00
-100.00%0.00
31.98%-134.49K
--8.82K
61.61%-197.72K
-100.00%0.00
---515.05K
--547.08K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.40%42.12K
-88.78%969.02K
--6.99M
110.99%8.64M
--0.00
--4.09M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
18945.83%4.57M
----
--24.00K
----
----
----
-100.00%0.00
2404632.71%60.56M
530820.32%13.73M
-100.03%-2.52K
-99.89%2.59K
805.27%7.46M
219.43%2.30M
284.09%823.68K
76.43%720.80K
--214.45K
-89.99%408.54K
----
22.07%4.08M
--1.62K
--3.34M
----
----
----
--113.51K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--75.00K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--830.44K
--114.64K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--135.00K
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-47.77%968.85K
--2.44M
26.63%1.86M
----
--1.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
----
----
100.00%0.00
73.54%-274.69K
---3.02M
---1.04M
100.00%0.00
--0.00
---1.30M
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
---1.17M
----
----
----
--0.00
--240.90K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
5840.26%4.57M
-86.49%-69.00K
240.00%77.00K
---37.00K
---55.00K
100.00%0.00
-101.80%-274.69K
3478.04%59.21M
589957.61%15.26M
-76.73%1.65M
-99.91%2.59K
763.32%7.11M
295.33%2.85M
221.03%823.68K
-47.68%720.80K
-95.59%256.57K
-89.17%1.38M
358244.43%5.82M
71.03%12.72M
--1.62K
2987.35%7.44M
100.00%0.00
112.22%240.90K
---7.96K
--113.51K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-82.87%1.13M
-93.47%1.18M
-75.15%6.60M
-57.04%18.12M
--26.54M
-36.72%42.19M
35044.18%66.67M
1568.48%9.84M
-96.41%189.70K
600.78%590.03K
8239.29%5.29M
-96.90%84.20K
-98.97%63.39K
-73.44%2.71M
-48.29%6.13M
-0.40%10.22M
232.88%11.85M
85.52%10.26M
--3.56M
166860.13%5.53M
-100.00%0.00
-95.57%3.31K
-88.26%6.08K
--74.75K
--51.83K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
147.91%2.59M
99.54%-53.00K
35.71%-5.41M
26.32%-11.53M
---8.42M
-17.31%-15.64M
-250.21%-13.34M
14663.76%53.56M
284.56%8.88M
-106.93%-367.74K
-19541.34%-4.81M
305.36%5.30M
100.73%24.74K
43.44%-2.58M
-280.23%-3.39M
-253.31%-4.57M
-112.47%-891.61K
242.85%2.98M
20.70%7.15M
-2331.45%-2.09M
191908.01%5.92M
239.71%93.46K
-115.07%-3.09K
---66.89K
--20.50K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
101.61%3.00K
-334.18%-370.00K
-23.18%-186.00K
163.97%158.00K
---151.00K
---247.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
214.79%3.72M
-82.87%1.13M
-93.47%1.18M
-75.15%6.60M
--18.12M
-50.27%26.54M
497.94%53.38M
32398.11%65.93M
1480.50%8.93M
-96.18%202.86K
547.99%564.84K
8092.24%5.31M
-96.67%87.17K
-98.88%64.86K
-76.26%2.62M
-55.78%5.80M
0.82%11.02M
271.83%13.12M
80.00%10.93M
3394.17%3.53M
199491.49%6.07M
1453.63%100.99K
-95.79%3.04K
--6.50K
--72.24K
Dòng tiền tự do
55.16%-1.93M
103.39%386.00K
44.09%-4.31M
4.37%-11.39M
---7.70M
8.79%-11.91M
-104.64%-13.06M
-179.53%-5.65M
-32.61%-6.38M
-11.96%-2.02M
-70.38%-4.81M
46.97%-1.81M
31.29%-2.82M
25.07%-3.41M
---4.11M
-60.04%-4.55M
----
-36.13%-2.84M
---5.57M
-2333.18%-2.09M
----
145.14%93.46K
-55.16%-247.07K
---207.05K
---159.24K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Tiziana Life Sciences Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Tiziana Life Sciences Ltd đã tạo ra -12.85M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Tiziana Life Sciences Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Tiziana Life Sciences Ltd đã tăng -741.87% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Tiziana Life Sciences Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Tiziana Life Sciences Ltd đã chi 21.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Tiziana Life Sciences Ltd đã thay đổi như thế nào?

Tiziana Life Sciences Ltd đã sử dụng 10.01M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TLSA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Tiziana Life Sciences Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -12.87M, phản ánh sự thay đổi -732.88% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.