tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alpha Teknova Inc

TKNO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.000USD
-0.050-0.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
268.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

TKNO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Alpha Teknova Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
18.13%-3.36M
50.64%-462.00K
3.84%-1.98M
25.97%-2.10M
37.44%-4.10M
67.63%-936.00K
53.01%-2.06M
26.40%-2.84M
14.65%-6.56M
63.98%-2.89M
47.41%-4.38M
33.95%-3.86M
-47.74%-7.68M
-160.51%-8.03M
-72.26%-8.33M
-64.40%-5.84M
-316.62%-5.20M
---3.08M
---4.84M
---3.55M
3028.05%2.40M
---82.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1.94%-4.55M
16.80%-4.76M
43.34%-4.29M
33.45%-3.57M
42.63%-4.64M
46.33%-5.72M
25.49%-7.56M
25.02%-5.36M
8.17%-8.10M
19.84%-10.66M
54.82%-10.15M
-15.33%-7.15M
-60.40%-8.82M
-264.52%-13.29M
-591.29%-22.47M
-175.69%-6.20M
-739.24%-5.50M
---3.65M
---3.25M
---2.25M
-169.09%-655.00K
--948.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-0.25%1.58M
-3.89%1.58M
-4.79%1.59M
-2.21%1.59M
-3.42%1.58M
-56.48%1.65M
3.02%1.67M
-53.44%1.63M
44.78%1.64M
-25.61%3.78M
-90.65%1.62M
340.91%3.49M
50.47%1.13M
548.91%5.08M
2218.45%17.34M
13.14%792.00K
15.18%751.00K
--783.00K
--748.00K
--700.00K
43.93%652.00K
--453.00K
Thuế hoãn lại
119.05%46.00K
-67.50%-67.00K
1075.00%78.00K
322.22%20.00K
160.00%21.00K
87.06%-40.00K
-188.89%-8.00K
-160.00%-9.00K
-84.21%-35.00K
61.61%-309.00K
102.41%9.00K
103.84%15.00K
94.72%-19.00K
32.75%-805.00K
58.12%-374.00K
32.93%-391.00K
-119.51%-360.00K
---1.20M
---893.00K
---583.00K
-113.50%-164.00K
--1.22M
Các mục phi tiền mặt khác
656.34%395.00K
128.80%421.00K
-80.65%676.00K
-66.72%395.00K
-251.06%-71.00K
-43.73%184.00K
192.55%3.49M
313.59%1.19M
1040.00%47.00K
-53.42%327.00K
269.66%1.19M
-25.45%287.00K
93.83%-5.00K
469.47%702.00K
1304.35%323.00K
-63.88%385.00K
18.18%-81.00K
---190.00K
--23.00K
--1.07M
-9800.00%-99.00K
---1.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
16.63%-1.49M
-22.46%1.55M
-183.22%-827.00K
-45.18%-1.61M
-21.91%-1.79M
-31.02%2.00M
-115.32%-292.00K
29.05%-1.11M
-49.03%-1.47M
439.84%2.89M
144.05%1.91M
-15.57%-1.57M
-22.72%-983.00K
-267.52%-851.00K
-126.90%-4.33M
51.43%-1.35M
-132.23%-801.00K
--508.00K
---1.91M
---2.79M
191.60%2.48M
---2.71M
-Thay đổi các khoản phải thu
21.35%-1.06M
132.14%520.00K
-30.77%-17.00K
648.84%472.00K
-117.93%-1.35M
-77.89%224.00K
-101.94%-13.00K
89.89%-86.00K
-19.50%-619.00K
-51.62%1.01M
251.24%670.00K
-170.10%-851.00K
60.73%-518.00K
1630.58%2.09M
12.10%-443.00K
1939.39%1.21M
-429.75%-1.32M
--121.00K
---504.00K
---66.00K
144.44%400.00K
---900.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-11.48%-233.00K
-206.98%-598.00K
-38.46%-36.00K
-98.83%-1.52M
-143.72%-209.00K
275.24%559.00K
-105.74%-26.00K
-1643.18%-767.00K
99.17%478.00K
86.94%-319.00K
117.42%453.00K
97.03%-44.00K
123.35%240.00K
-223.15%-2.44M
-420.00%-2.60M
-110.68%-1.48M
-248.47%-1.03M
---756.00K
---500.00K
---702.00K
17.60%-295.00K
---358.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
4025.00%157.00K
-3.03%897.00K
-5.01%-1.42M
-115.06%-36.00K
-102.30%-4.00K
12.12%925.00K
21.89%-1.36M
-69.00%239.00K
-35.79%174.00K
-28.07%825.00K
4.62%-1.74M
305.79%771.00K
-50.46%271.00K
327.99%1.15M
-4.36%-1.82M
315.91%190.00K
107.98%547.00K
--268.00K
---1.74M
---88.00K
122.18%263.00K
---1.19M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.12M
--830.00K
---1.98M
859.35%2.11M
---278.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
42.86%90.00K
-77.94%30.00K
-74.22%33.00K
-132.58%-29.00K
-46.15%63.00K
36.00%136.00K
64.10%128.00K
-25.83%89.00K
14.71%117.00K
109.29%100.00K
107.83%78.00K
--120.00K
--102.00K
---1.08M
---996.00K
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
--31.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---60.00K
--11.00K
--43.00K
-33.33%6.00K
--9.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
18.13%-3.36M
50.64%-462.00K
3.84%-1.98M
25.97%-2.10M
37.44%-4.10M
67.63%-936.00K
53.01%-2.06M
26.40%-2.84M
14.65%-6.56M
63.98%-2.89M
47.41%-4.38M
33.95%-3.86M
-47.74%-7.68M
-160.51%-8.03M
-72.26%-8.33M
-64.40%-5.84M
-316.62%-5.20M
---3.08M
---4.84M
---3.55M
3028.05%2.40M
---82.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
7.28%221.00K
-38.62%348.00K
16.92%387.00K
80.00%207.00K
1684.62%206.00K
393.04%567.00K
-65.95%331.00K
-95.08%115.00K
-100.30%-13.00K
-97.57%115.00K
-85.23%972.00K
-78.59%2.34M
-27.13%4.31M
-36.18%4.73M
68.47%6.58M
133.63%10.92M
52.34%5.92M
--7.41M
--3.91M
--4.67M
981.89%3.88M
--359.00K
Chi phí vốn
7.28%221.00K
-38.62%348.00K
16.92%387.00K
80.00%207.00K
83.93%206.00K
81.73%567.00K
-65.95%331.00K
-95.08%115.00K
-97.40%112.00K
-93.40%312.00K
-85.23%972.00K
-78.59%2.34M
-27.13%4.31M
-36.18%4.73M
68.47%6.58M
133.63%10.92M
52.34%5.92M
--7.41M
--3.91M
--4.67M
981.89%3.88M
--359.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
7.28%221.00K
-38.62%348.00K
16.92%387.00K
80.00%207.00K
1684.62%206.00K
393.04%567.00K
-65.95%331.00K
-95.08%115.00K
-100.30%-13.00K
-97.57%115.00K
-85.23%972.00K
-78.59%2.34M
-27.13%4.31M
-36.18%4.73M
68.47%6.58M
133.63%10.92M
52.34%5.92M
--7.41M
--3.91M
--4.67M
981.89%3.88M
--359.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-48.83%2.06M
519.72%3.56M
107.97%2.03M
--2.23M
--4.03M
---847.00K
---25.43M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
5.24%1.83M
--1.74M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
7457.14%529.00K
--7.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-51.86%1.84M
326.80%3.21M
106.37%1.64M
1863.48%2.03M
29315.38%3.82M
-1129.57%-1.41M
-2550.10%-25.76M
95.08%-115.00K
100.30%13.00K
97.57%-115.00K
85.23%-972.00K
78.59%-2.34M
27.13%-4.31M
36.18%-4.73M
-68.47%-6.58M
-133.63%-10.92M
-287.24%-5.92M
---7.41M
---3.91M
---4.67M
-210.40%-1.53M
--1.38M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-69.23%-88.00K
57.47%-37.00K
-98.26%268.00K
40.43%-28.00K
84.84%-52.00K
85.99%-87.00K
12.79%15.37M
73.89%-47.00K
-1272.00%-343.00K
-112.08%-621.00K
38828.57%13.63M
-103.57%-180.00K
-145.45%-25.00K
514100.00%5.14M
102.77%35.00K
-95.05%5.04M
-99.46%55.00K
---1.00K
---1.27M
--101.78M
22940.00%10.28M
---45.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.11M
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
---10.00M
----
----
500100.00%5.00M
-100.00%0.00
--5.13M
-100.00%0.00
---1.00K
--1.00K
--0.00
26520.00%11.89M
---45.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
1.85%55.00K
--0.00
-30.86%56.00K
----
-52.63%54.00K
--0.00
-41.30%81.00K
----
-24.00%114.00K
--0.00
-4.17%138.00K
----
--150.00K
--0.00
-99.86%144.00K
----
--0.00
--0.00
--102.67M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
125.00%9.00K
104.00%51.00K
625.00%29.00K
--16.00K
--4.00K
--25.00K
--4.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
52.27%67.00K
-83.64%9.00K
--11.00K
--35.00K
--44.00K
--55.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
91.68%-97.00K
13.86%-143.00K
-98.44%239.00K
21.88%-100.00K
-239.94%-1.17M
77.41%-166.00K
-34.97%15.36M
66.75%-128.00K
-908.82%-343.00K
-3400.00%-735.00K
--23.63M
-34.62%-385.00K
---34.00K
---21.00K
100.00%0.00
67.90%-286.00K
100.00%0.00
--0.00
---1.27M
---891.00K
---1.61M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-69.23%-88.00K
57.47%-37.00K
-98.26%268.00K
40.43%-28.00K
84.84%-52.00K
85.99%-87.00K
12.79%15.37M
73.89%-47.00K
-1272.00%-343.00K
-112.08%-621.00K
38828.57%13.63M
-103.57%-180.00K
-145.45%-25.00K
514100.00%5.14M
102.77%35.00K
-95.05%5.04M
-99.46%55.00K
---1.00K
---1.27M
--101.78M
22940.00%10.28M
---45.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
59.44%5.91M
-47.86%3.20M
-82.38%3.28M
-84.36%3.38M
-86.98%3.71M
-80.86%6.14M
-22.00%18.60M
-28.53%21.60M
-32.56%28.48M
-35.59%32.11M
-63.17%23.84M
-60.48%30.21M
-51.74%42.24M
-49.13%49.85M
-40.07%64.73M
428.52%76.45M
2540.06%87.52M
--98.01M
--108.02M
--14.47M
-20.00%3.31M
--4.14M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-385.20%-1.61M
211.12%2.71M
99.42%-72.00K
96.63%-101.00K
95.19%-331.00K
32.83%-2.44M
-250.54%-12.45M
52.93%-3.00M
42.70%-6.89M
52.38%-3.63M
155.59%8.27M
45.62%-6.37M
-8.66%-12.02M
27.40%-7.62M
-48.66%-14.88M
-112.53%-11.72M
-199.21%-11.06M
---10.49M
---10.01M
--93.56M
787.11%11.15M
--1.26M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
27.51%4.31M
59.44%5.91M
-47.86%3.20M
-82.38%3.28M
-84.36%3.38M
-86.98%3.71M
-80.86%6.14M
-22.00%18.60M
-28.53%21.60M
-32.56%28.48M
-35.59%32.11M
-63.17%23.84M
-60.48%30.21M
-51.74%42.24M
-49.13%49.85M
-40.07%64.73M
428.52%76.45M
--87.52M
--98.01M
--108.02M
167.84%14.47M
--5.40M
Dòng tiền tự do
16.92%-3.58M
46.11%-810.00K
0.96%-2.37M
21.84%-2.31M
35.40%-4.31M
53.09%-1.50M
55.36%-2.39M
52.32%-2.95M
44.40%-6.67M
74.89%-3.20M
64.10%-5.35M
63.04%-6.19M
-7.90%-12.00M
-21.58%-12.76M
-70.56%-14.91M
-103.74%-16.76M
-649.70%-11.12M
---10.49M
---8.74M
---8.22M
-236.28%-1.48M
---441.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Alpha Teknova Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Alpha Teknova Inc đã tạo ra -8.65M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Alpha Teknova Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Alpha Teknova Inc đã tăng 30.22% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Alpha Teknova Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Alpha Teknova Inc đã chi 1.15M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Alpha Teknova Inc đã thay đổi như thế nào?

Alpha Teknova Inc đã sử dụng 151.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TKNO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Alpha Teknova Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -9.79M, phản ánh sự thay đổi 27.54% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.