tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alpha Teknova Inc

TKNO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.210USD
+0.210+4.20%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
279.31MVốn hóa
LỗP/E TTM

TKNO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Alpha Teknova Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-32.31%17.78M
-29.80%21.34M
-30.21%22.12M
29.06%24.00M
21.66%26.27M
6.71%30.40M
-1.21%31.69M
-21.57%18.60M
-28.53%21.60M
-32.56%28.48M
-35.66%32.08M
-63.37%23.71M
-60.48%30.21M
-51.74%42.24M
-49.13%49.85M
-40.07%64.73M
428.52%76.45M
--87.52M
--98.01M
--108.02M
--14.47M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
27.51%4.31M
59.44%5.91M
-47.86%3.20M
-82.38%3.28M
-84.36%3.38M
-86.98%3.71M
-80.84%6.14M
-21.57%18.60M
-28.53%21.60M
-32.56%28.48M
-35.66%32.08M
-63.37%23.71M
-60.48%30.21M
-51.74%42.24M
-49.13%49.85M
-40.07%64.73M
428.52%76.45M
--87.52M
--98.01M
--108.02M
--14.47M
-Đầu tư ngắn hạn
-41.13%13.48M
-42.20%15.43M
-25.97%18.91M
--20.72M
--22.90M
--26.69M
--25.55M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Các khoản phải thu
1.00%5.67M
7.10%4.62M
11.51%5.13M
11.81%5.14M
23.16%5.62M
9.22%4.31M
-10.76%4.61M
-18.55%4.60M
-4.98%4.56M
-7.82%3.95M
-18.97%5.16M
-4.77%5.64M
-33.03%4.80M
-26.84%4.28M
10.77%6.37M
4.06%5.93M
23.74%7.17M
--5.85M
--5.75M
--5.70M
--5.79M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1.00%5.67M
7.10%4.62M
11.51%5.13M
11.81%5.14M
23.16%5.62M
9.22%4.31M
-10.76%4.61M
0.55%4.60M
-4.54%4.56M
-7.35%3.95M
-7.54%5.16M
-21.31%4.57M
-20.09%4.78M
-8.68%4.26M
22.44%5.58M
43.17%5.81M
42.44%5.98M
--4.67M
--4.56M
--4.06M
--4.20M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.05M
----
----
--667.00K
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
4.58%6.87M
3.72%7.05M
-9.90%6.91M
-30.74%7.61M
-41.35%6.57M
-41.34%6.80M
-33.08%7.67M
-8.58%10.99M
-7.77%11.21M
-5.33%11.59M
11.09%11.47M
51.95%12.02M
89.09%12.15M
127.05%12.25M
134.45%10.32M
103.84%7.91M
65.66%6.43M
--5.39M
--4.40M
--3.88M
--3.88M
Chi phí trả trước
5.74%1.34M
18.47%1.50M
22.35%2.40M
18.39%1.31M
-12.95%1.27M
-22.46%1.27M
-17.33%1.96M
-36.59%1.10M
-40.79%1.46M
-31.17%1.63M
-32.66%2.37M
2.35%1.74M
30.41%2.47M
-2.63%2.37M
20.83%3.52M
136.58%1.70M
-15.84%1.89M
--2.44M
--2.91M
--719.00K
--2.25M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-20.28%31.67M
-19.32%34.51M
-20.39%36.56M
7.86%38.06M
2.34%39.73M
-6.32%42.78M
-10.08%45.93M
-18.16%35.28M
-21.78%38.82M
-25.32%45.66M
-27.10%51.08M
-46.29%43.11M
-46.02%49.63M
-39.59%61.14M
-36.92%70.07M
-32.16%80.27M
248.47%91.94M
--101.20M
--111.08M
--118.32M
--26.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-9.99%54.13M
-9.22%55.84M
-9.10%57.52M
-9.56%58.56M
-9.31%60.14M
-7.95%61.52M
-7.84%63.27M
-8.04%64.76M
-7.87%66.31M
-6.28%66.84M
-3.55%68.66M
6.04%70.42M
26.89%71.97M
139.23%71.31M
217.07%71.19M
262.39%66.41M
319.34%56.72M
--29.81M
--22.45M
--18.33M
--13.53M
-Tài sản cố định
-1.20%72.79M
-0.74%73.22M
-1.50%73.59M
-2.03%73.34M
-1.86%73.67M
-0.81%73.76M
-0.87%74.71M
-1.27%74.86M
-2.92%75.07M
-1.94%74.36M
-0.43%75.37M
8.60%75.83M
29.62%77.33M
134.90%75.83M
207.40%75.70M
248.45%69.83M
302.33%59.66M
--32.28M
--24.63M
--20.04M
--14.83M
-Khấu hao lũy kế
37.85%18.66M
41.88%17.37M
40.55%16.08M
46.22%14.77M
54.47%13.54M
62.65%12.24M
70.45%11.44M
86.90%10.10M
63.57%8.76M
66.55%7.53M
48.77%6.71M
58.39%5.41M
82.43%5.36M
82.77%4.52M
107.50%4.51M
99.24%3.41M
125.58%2.94M
--2.47M
--2.17M
--1.71M
--1.30M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-8.97%11.66M
-8.77%11.94M
-8.58%12.23M
-8.40%12.52M
-8.23%12.80M
-8.06%13.09M
-19.87%13.38M
-19.54%13.66M
-19.21%13.95M
-18.89%14.24M
-6.43%16.70M
-51.12%16.98M
-50.70%17.27M
-50.29%17.56M
-49.88%17.84M
-3.20%34.74M
-3.17%35.03M
--35.32M
--35.60M
--35.89M
--36.18M
Tài sản dài hạn khác
-9.40%1.20M
-7.02%1.28M
-13.37%1.31M
-18.10%1.35M
-23.98%1.32M
-25.38%1.38M
-22.23%1.52M
-18.92%1.65M
-19.30%1.73M
-17.76%1.85M
65.99%1.95M
163.98%2.03M
442.93%2.15M
1151.11%2.25M
3955.17%1.18M
2380.65%769.00K
1100.00%396.00K
--180.00K
--29.00K
--31.00K
--33.00K
Tổng tài sản dài hạn
-9.80%66.98M
-9.11%69.07M
-9.09%71.06M
-9.54%72.43M
-9.43%74.26M
-8.36%75.99M
-10.47%78.17M
-10.47%80.07M
-10.28%81.99M
-8.99%82.93M
-3.21%87.31M
-12.25%89.44M
-0.82%91.39M
39.53%91.12M
55.30%90.20M
87.89%101.92M
85.27%92.15M
--65.31M
--58.08M
--54.25M
--49.74M
Tổng tài sản
-13.45%98.66M
-12.79%103.58M
-13.27%107.63M
-4.22%110.49M
-5.65%113.99M
-7.64%118.77M
-10.32%124.10M
-12.97%115.35M
-14.33%120.82M
-15.55%128.59M
-13.66%138.38M
-27.25%132.55M
-23.39%141.02M
-8.56%152.26M
-5.26%160.27M
5.58%182.19M
141.83%184.08M
--166.51M
--169.16M
--172.56M
--76.12M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-2.79%1.04M
-5.57%899.00K
-2.55%918.00K
35.09%1.25M
-16.22%1.07M
-7.39%952.00K
-23.79%942.00K
43.81%929.00K
--1.28M
--1.03M
--1.24M
--646.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí trích trước
-9.56%2.31M
-5.09%3.38M
-10.36%3.04M
-16.39%2.13M
12.82%2.55M
-21.52%3.56M
-12.61%3.40M
-14.48%2.54M
-51.94%2.26M
-26.89%4.54M
-41.02%3.89M
-63.93%2.98M
-37.32%4.71M
12.88%6.20M
128.58%6.59M
149.92%8.25M
136.61%7.51M
--5.50M
--2.88M
--3.30M
--3.17M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--4.04M
--2.53M
-95.44%1.01M
--0.00
--0.00
----
--22.16M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
-21.43%11.00K
-80.00%6.00K
-91.18%3.00K
-79.17%5.00K
-53.33%14.00K
87.50%30.00K
41.67%34.00K
-33.33%24.00K
-41.18%30.00K
--16.00K
--24.00K
--36.00K
--51.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-3.03%1.05M
-7.84%905.00K
-5.64%921.00K
32.21%1.26M
-17.07%1.09M
-5.94%982.00K
-22.54%976.00K
39.74%953.00K
2472.55%1.31M
--1.04M
--1.26M
--682.00K
--51.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
-2.11%6.90M
-32.77%7.54M
-28.63%6.94M
-12.61%6.48M
0.09%7.04M
26.32%11.21M
16.55%9.72M
-74.13%7.41M
-18.66%7.04M
-18.39%8.88M
-32.36%8.34M
141.48%28.65M
-31.51%8.65M
40.45%10.88M
98.71%12.33M
99.71%11.87M
107.42%12.64M
--7.74M
--6.20M
--5.94M
--6.09M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-5.76%25.91M
8.49%26.39M
3.35%27.09M
-3.56%27.08M
-6.60%27.50M
-15.10%24.33M
-9.73%26.21M
72.06%28.08M
-24.34%29.44M
-28.52%28.66M
-13.85%29.04M
-52.31%16.32M
30.32%38.91M
237.72%40.09M
185.03%33.71M
190.51%34.23M
154.38%29.85M
--11.87M
--11.83M
--11.78M
--11.74M
-Nợ dài hạn
1.39%13.17M
38.97%13.12M
20.44%13.08M
6.20%13.03M
-1.43%12.99M
-28.74%9.44M
-17.55%10.86M
--12.27M
-40.20%13.18M
-39.70%13.25M
-21.98%13.17M
-100.00%0.00
84.93%22.04M
85.14%21.98M
42.72%16.88M
42.74%16.82M
1.53%11.92M
--11.87M
--11.83M
--11.78M
--11.74M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.16%12.74M
-10.84%13.27M
-8.73%14.02M
-11.13%14.05M
-10.79%14.51M
-3.38%14.88M
-3.24%15.36M
-3.12%15.81M
-3.62%16.26M
-14.95%15.40M
-5.69%15.87M
-6.25%16.32M
-5.95%16.87M
--18.11M
--16.83M
--17.41M
--17.94M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--269.00K
--264.00K
--253.00K
--210.00K
Chi phí phải trả dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-90.20%10.00K
-76.00%30.00K
-63.27%54.00K
-53.85%78.00K
-46.60%102.00K
-41.04%125.00K
-36.91%147.00K
-33.20%169.00K
-30.04%191.00K
-27.65%212.00K
-25.32%233.00K
-23.56%253.00K
--273.00K
--293.00K
--312.00K
--331.00K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--269.00K
--263.72K
--252.72K
--210.00K
Tổng nợ dài hạn
-5.31%26.84M
8.38%27.27M
3.42%28.04M
-3.65%27.95M
-6.77%28.34M
-15.20%25.16M
-10.80%27.11M
64.02%29.01M
-24.53%30.40M
-28.49%29.68M
-15.45%30.39M
-52.02%17.69M
22.43%40.28M
166.63%41.50M
114.84%35.95M
109.58%36.86M
81.75%32.90M
--15.56M
--16.73M
--17.59M
--18.10M
Tổng các khoản nợ
-4.68%33.73M
-4.31%34.81M
-5.04%34.98M
-5.48%34.43M
-5.48%35.39M
-5.64%36.38M
-4.91%36.83M
-21.40%36.42M
-23.49%37.44M
-26.40%38.55M
-19.77%38.73M
-4.90%46.34M
7.46%48.93M
124.71%52.38M
110.47%48.28M
107.09%48.73M
88.21%45.54M
--23.31M
--22.94M
--23.53M
--24.19M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.73%205.27M
1.81%204.56M
1.80%203.68M
10.11%202.80M
10.11%201.78M
10.51%200.93M
10.67%200.08M
17.17%184.18M
17.54%183.26M
17.39%181.82M
17.61%180.78M
2.93%157.19M
2.85%155.91M
2.75%154.89M
2.39%153.71M
2.02%152.71M
932.72%151.58M
--150.74M
--150.12M
--149.68M
--14.68M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--35.64M
Lợi nhuận giữ lại
-13.94%-140.34M
-14.56%-135.79M
-16.15%-131.03M
-20.43%-126.75M
-23.32%-123.18M
-29.14%-118.53M
-39.05%-112.81M
-48.28%-105.25M
-56.50%-99.88M
-66.87%-91.79M
-94.50%-81.13M
-268.94%-70.98M
-389.63%-63.82M
-629.72%-55.01M
-972.01%-41.71M
-2905.94%-19.24M
-909.63%-13.04M
---7.54M
---3.89M
---640.00K
--1.61M
Vốn dự trữ
1.73%205.27M
1.81%204.56M
1.80%203.68M
10.11%202.80M
10.11%201.78M
10.51%200.92M
10.67%200.08M
17.17%184.18M
17.54%183.26M
17.39%181.82M
17.61%180.78M
2.93%157.19M
2.85%155.91M
2.75%154.89M
2.39%153.71M
2.02%152.71M
932.72%151.58M
--150.74M
--150.12M
--149.68M
--14.68M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.40%64.92M
-16.53%68.78M
-16.75%72.65M
-3.64%76.06M
-5.72%78.61M
-8.49%82.39M
-12.43%87.27M
-8.44%78.93M
-9.46%83.38M
-9.86%90.04M
-11.02%99.65M
-35.41%86.21M
-33.53%92.09M
-30.25%99.89M
-23.41%112.00M
-10.45%133.47M
166.82%138.55M
--143.20M
--146.23M
--149.04M
--51.93M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TKNO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Alpha Teknova Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Alpha Teknova Inc có 4.31M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Alpha Teknova Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 34.81M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 7.54M nợ ngắn hạ và 27.27M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alpha Teknova Inc là 103.58M, bao gồm 34.51M tài sản ngắn hạn và 69.07M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Alpha Teknova Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 68.78M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.