tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alpha Teknova Inc

TKNO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.000USD
-0.050-0.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
268.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TKNO

Theo dõi tình hình tài chính của Alpha Teknova Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alpha Teknova Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.09
Doanh thu / Dự báo
--/10.97M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
40.52M
7.35%
EPS(YoY)
-0.32
43.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.28%-0.08
16.99%-0.09
45.14%-0.08
49.13%-0.07
56.18%-0.09
58.96%-0.11
56.93%-0.15
48.11%-0.13
36.58%-0.20
44.75%-0.26
---0.34
---0.25
---0.31
---0.47
---1.22
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.09%11.08M
7.76%9.98M
9.17%10.45M
7.00%10.29M
5.44%9.79M
17.77%9.27M
17.22%9.58M
-16.60%9.61M
1.85%9.29M
-0.30%7.87M
-23.60%8.17M
-1.39%11.53M
-18.18%9.12M
-21.95%7.89M
13.84%10.69M
40.62%11.69M
22.79%11.15M
-0.46%10.11M
4.54%9.39M
37.54%8.31M
Lợi nhuận ròng
1.94%-4.55M
16.80%-4.76M
43.34%-4.29M
33.45%-3.57M
42.63%-4.64M
46.33%-5.72M
25.49%-7.56M
25.02%-5.36M
8.17%-8.10M
19.84%-10.66M
54.82%-10.15M
-15.33%-7.15M
-60.40%-8.82M
-264.52%-13.29M
-591.29%-22.47M
-175.69%-6.20M
-739.24%-5.50M
-3821.43%-3.65M
-1340.84%-3.25M
-2686.21%-2.25M
Biên lợi nhuận ròng
13.29%-41.12%
22.80%-47.66%
48.10%-41.00%
37.80%-34.70%
45.59%-47.42%
54.43%-61.73%
36.44%-79.00%
10.10%-55.79%
9.84%-87.16%
19.60%-135.45%
---124.29%
---62.06%
---96.67%
---168.47%
---101.92%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
13.69%31.57%
49.05%29.62%
1457.28%27.92%
37.27%35.94%
34.22%27.77%
49.30%19.87%
-114.18%-2.06%
-36.85%26.18%
-11.70%20.69%
-42.39%13.31%
--14.51%
--41.46%
--23.43%
--23.10%
--43.26%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
17.15%13.35%
11.56%12.67%
12.64%12.15%
2.44%11.80%
4.47%11.39%
10.20%11.36%
13.35%10.79%
-31.13%11.51%
-30.20%10.91%
-28.60%10.31%
--9.52%
--16.72%
--15.63%
--14.43%
--10.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.09%11.08M
7.76%9.98M
9.17%10.45M
7.00%10.29M
5.44%9.79M
17.77%9.27M
17.22%9.58M
-16.60%9.61M
1.85%9.29M
-0.30%7.87M
-23.60%8.17M
-1.39%11.53M
-18.18%9.12M
-21.95%7.89M
13.84%10.69M
40.62%11.69M
22.79%11.15M
-0.46%10.11M
4.54%9.39M
37.54%8.31M
Lợi nhuận hoạt động
13.42%-4.30M
18.11%-4.61M
45.95%-4.02M
33.61%-3.39M
25.76%-4.96M
35.23%-5.63M
15.18%-7.43M
-6.21%-5.10M
25.26%-6.69M
13.53%-8.69M
-38.18%-8.76M
27.53%-4.80M
-53.11%-8.95M
-110.78%-10.05M
-63.09%-6.34M
-162.31%-6.63M
-605.68%-5.84M
-699.62%-4.77M
-280.67%-3.89M
-458.81%-2.53M
Lợi nhuận ròng
1.94%-4.55M
16.80%-4.76M
43.34%-4.29M
33.45%-3.57M
42.63%-4.64M
46.33%-5.72M
25.49%-7.56M
25.02%-5.36M
8.17%-8.10M
19.84%-10.66M
54.82%-10.15M
-15.33%-7.15M
-60.40%-8.82M
-264.52%-13.29M
-591.29%-22.47M
-175.69%-6.20M
-739.24%-5.50M
-3821.43%-3.65M
-1340.84%-3.25M
-2686.21%-2.25M
Tài sản ngắn hạn
-20.28%31.67M
-19.32%34.51M
-20.39%36.56M
7.86%38.06M
2.34%39.73M
-6.32%42.78M
-10.08%45.93M
-18.16%35.28M
-21.78%38.82M
-25.32%45.66M
-27.10%51.08M
-46.29%43.11M
-46.02%49.63M
-39.59%61.14M
-36.92%70.07M
-32.16%80.27M
248.47%91.94M
--101.20M
--111.08M
--118.32M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.11%6.90M
-32.77%7.54M
-28.63%6.94M
-12.61%6.48M
0.09%7.04M
26.32%11.21M
16.55%9.72M
-74.13%7.41M
-18.66%7.04M
-18.39%8.88M
-32.36%8.34M
141.48%28.65M
-31.51%8.65M
40.45%10.88M
98.71%12.33M
99.71%11.87M
107.42%12.64M
--7.74M
--6.20M
--5.94M
Tổng tài sản
-13.45%98.66M
-12.79%103.58M
-13.27%107.63M
-4.22%110.49M
-5.65%113.99M
-7.64%118.77M
-10.32%124.10M
-12.97%115.35M
-14.33%120.82M
-15.55%128.59M
-13.66%138.38M
-27.25%132.55M
-23.39%141.02M
-8.56%152.26M
-5.26%160.27M
5.58%182.19M
141.83%184.08M
--166.51M
--169.16M
--172.56M
Tổng các khoản nợ
-4.68%33.73M
-4.31%34.81M
-5.04%34.98M
-5.48%34.43M
-5.48%35.39M
-5.64%36.38M
-4.91%36.83M
-21.40%36.42M
-23.49%37.44M
-26.40%38.55M
-19.77%38.73M
-4.90%46.34M
7.46%48.93M
124.71%52.38M
110.47%48.28M
107.09%48.73M
88.21%45.54M
--23.31M
--22.94M
--23.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.40%64.92M
-16.53%68.78M
-16.75%72.65M
-3.64%76.06M
-5.72%78.61M
-8.49%82.39M
-12.43%87.27M
-8.44%78.93M
-9.46%83.38M
-9.86%90.04M
-11.02%99.65M
-35.41%86.21M
-33.53%92.09M
-30.25%99.89M
-23.41%112.00M
-10.45%133.47M
166.82%138.55M
--143.20M
--146.23M
--149.04M
Thu nhập hoạt động ròng
18.13%-3.36M
50.64%-462.00K
3.84%-1.98M
25.97%-2.10M
37.44%-4.10M
67.63%-936.00K
53.01%-2.06M
26.40%-2.84M
14.65%-6.56M
63.98%-2.89M
47.41%-4.38M
33.95%-3.86M
-47.74%-7.68M
-160.51%-8.03M
-72.26%-8.33M
-64.40%-5.84M
-316.62%-5.20M
---3.08M
---4.84M
---3.55M
Đầu tư ròng
-51.86%1.84M
326.80%3.21M
106.37%1.64M
1863.48%2.03M
29315.38%3.82M
-1129.57%-1.41M
-2550.10%-25.76M
95.08%-115.00K
100.30%13.00K
97.57%-115.00K
85.23%-972.00K
78.59%-2.34M
27.13%-4.31M
36.18%-4.73M
-68.47%-6.58M
-133.63%-10.92M
-287.24%-5.92M
---7.41M
---3.91M
---4.67M
Tài chính thuần
-69.23%-88.00K
57.47%-37.00K
-98.26%268.00K
40.43%-28.00K
84.84%-52.00K
85.99%-87.00K
12.79%15.37M
73.89%-47.00K
-1272.00%-343.00K
-112.08%-621.00K
38828.57%13.63M
-103.57%-180.00K
-145.45%-25.00K
514100.00%5.14M
102.77%35.00K
-95.05%5.04M
-99.46%55.00K
---1.00K
---1.27M
--101.78M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, tổng doanh thu đạt 40.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.74M.

Tài sản ngắn hạn của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, tài sản ngắn hạn là 34.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.32.

Tổng tài sản của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alpha Teknova Inc là 103.58M, bao gồm 34.51M tài sản ngắn hạn và 69.07M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, tổng nghĩa vụ của Alpha Teknova Inc là 34.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alpha Teknova Inc là 68.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alpha Teknova Inc là -16.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.68.

Giá trị đầu tư ròng của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, giá trị đầu tư ròng của Alpha Teknova Inc là 10.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alpha Teknova Inc là 151.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.60.

Thu nhập ròng của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, lợi nhuận ròng là -17.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.47.

Biên lợi nhuận ròng của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, biên lợi nhuận ròng là -42.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.89.

Biên lợi nhuận gộp của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -15.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alpha Teknova Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Teknova Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.