tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Treasure Global Inc

TGL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.925USD
-0.245-7.73%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.90MVốn hóa
LỗP/E TTM

TGL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Treasure Global Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
89.15%-459.59K
-389.99%-2.97M
-80.40%-1.76M
-563.34%-3.66M
-295.39%-4.23M
49.26%-606.20K
48.47%-976.32K
78.18%-552.38K
55.56%-1.07M
44.73%-1.19M
22.88%-1.89M
7.54%-2.53M
-16.01%-2.41M
---2.16M
---2.46M
38.22%-2.74M
-63.46%-2.08M
---4.43M
---1.27M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-284.23%-2.32M
-1238.54%-3.11M
-124.45%-2.13M
-1420.96%-23.45M
173.54%1.26M
80.63%-232.33K
55.40%-950.71K
50.53%-1.54M
41.45%-1.71M
40.39%-1.20M
41.95%-2.13M
-20.68%-3.12M
9.29%-2.93M
---2.01M
---3.67M
30.72%-2.58M
-29.17%-3.23M
---3.73M
---2.50M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-93.07%12.80K
1353.86%3.13M
-93.41%21.36K
6282.35%19.68M
-18.50%184.62K
35.50%215.21K
771.86%324.09K
1142.17%308.29K
991.34%226.52K
346.62%158.83K
35.94%37.17K
-2.94%24.82K
-10.11%20.76K
--35.56K
--27.34K
354.29%25.57K
500.39%23.09K
--5.63K
--3.85K
Các mục phi tiền mặt khác
1473492.86%412.55K
2132.16%2.04M
47.46%12.01K
1675.95%768.35K
-100.03%-28.00
110.57%91.42K
-97.25%8.15K
-84.37%43.26K
224.82%110.49K
-10455.83%-864.92K
-70.55%296.46K
-64.80%276.81K
-85.69%34.02K
--8.35K
--1.01M
368.46%786.37K
162.69%237.77K
--167.86K
--90.51K
Thay đổi trong vốn lưu động
146.95%2.10M
-310.25%-1.19M
68.14%-176.92K
-244.22%-599.69K
-10679.47%-4.47M
-197.30%-290.33K
-1421.09%-555.35K
56.79%415.81K
-150.97%-41.46K
254.41%298.39K
85.83%-36.51K
120.59%265.20K
-85.64%81.34K
---193.25K
---257.74K
-46.82%-1.29M
-49.97%566.35K
---877.50K
--1.13M
-Thay đổi các khoản phải thu
115.75%722.68K
-360.75%-1.24M
94.39%-27.27K
2181.77%3.75M
-7937.76%-4.59M
-184.16%-269.91K
-152.26%-486.07K
180.25%164.25K
76.30%58.54K
363.24%320.69K
54.22%-192.69K
-834.05%-204.67K
-76.25%33.20K
--69.23K
---420.86K
121.47%27.88K
592.51%139.80K
---129.87K
--20.19K
-Thay đổi hàng tồn kho
7562.24%109.57K
-1759.42%-110.95K
-192.11%-7.92K
101.25%118.00
-98.08%1.43K
-97.43%6.69K
-43.89%8.60K
95.42%-9.45K
559.92%74.57K
643.11%260.17K
-76.84%15.32K
-38.79%-206.04K
-120.41%-16.21K
---47.90K
--66.13K
14.80%-148.45K
136.00%79.42K
---174.25K
---220.63K
-Thay đổi chi phí trả trước
39.26%-5.03K
-88.55%5.85K
-94.73%1.76K
-66.26%16.52K
47.73%-8.28K
136.74%51.06K
558.19%33.46K
-58.26%48.95K
-111.13%-15.84K
-123.36%-138.98K
97.15%-7.30K
-30.19%117.26K
151.64%142.35K
---62.23K
---256.33K
-34.83%167.96K
27.45%-275.69K
--257.73K
---380.01K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
97.78%-7.00
---405.00
---174.98K
---7.11M
---316.00
----
----
----
----
----
----
---12.86K
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-21.66%7.35K
130.57%3.14K
100.67%520.00
-608.64%-198.57K
109.58%9.38K
77.71%-10.29K
-259.29%-77.08K
-72.59%39.04K
-19.50%-97.87K
44.86%-46.13K
-78.79%48.39K
131.08%142.43K
-202.32%-81.90K
---83.67K
--228.13K
65.28%-458.31K
-95.23%80.05K
---1.32M
--1.68M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
89.15%-459.59K
-389.99%-2.97M
-80.40%-1.76M
-563.34%-3.66M
-295.39%-4.23M
49.26%-606.20K
48.47%-976.32K
78.18%-552.38K
55.56%-1.07M
44.73%-1.19M
22.88%-1.89M
7.54%-2.53M
-16.01%-2.41M
---2.16M
---2.46M
38.22%-2.74M
-63.46%-2.08M
---4.43M
---1.27M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
3638.03%67.32K
12014.57%332.67K
--644.87K
-2506.82%-28.59K
800.78%1.80K
-98.63%2.75K
----
105.30%1.19K
-102.27%-257.00
429.44%200.69K
-81.88%6.23K
-136.91%-22.39K
-84.80%11.33K
--37.91K
--34.40K
516.94%60.67K
2.71%74.57K
--9.83K
--72.61K
Chi phí vốn
3638.03%67.32K
12014.57%332.67K
--644.87K
500.29%10.27K
211.59%1.80K
-98.63%2.75K
----
-48.54%1.71K
-94.90%578.00
429.44%200.69K
-81.88%6.23K
-94.57%3.33K
-84.80%11.33K
--37.91K
--34.40K
523.24%61.29K
2.71%74.57K
--9.83K
--72.61K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
3638.03%67.32K
12014.57%332.67K
--644.87K
-1771.13%-28.59K
211.59%1.80K
-66.58%2.75K
----
107.64%1.71K
-94.90%578.00
-78.32%8.22K
-81.88%6.23K
-136.91%-22.39K
-84.80%11.33K
--37.91K
--34.40K
516.94%60.67K
2.71%74.57K
--9.83K
--72.61K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
---523.00
---835.00
--192.48K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---1.52M
---55.00
---6.61K
-399.98%-223.77K
----
----
----
---44.76K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
86.33%-294.27K
100.00%0.00
96.42%-53.31K
---1.23M
---2.15M
---703.34K
---1.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
---184.90K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
12.59%-1.88M
52.88%-332.72K
52.61%-704.79K
-2998.58%-1.42M
-838291.83%-2.15M
-251.82%-706.09K
-23759.03%-1.49M
-305.15%-45.94K
102.27%257.00
-429.44%-200.69K
81.88%-6.23K
136.91%22.39K
84.80%-11.33K
---37.91K
---34.40K
-516.94%-60.67K
-2.71%-74.57K
---9.83K
---72.61K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-99.13%55.69K
397.10%7.49M
42.24%3.47M
1353.47%5.08M
8776.17%6.41M
15541.93%1.51M
3121.55%2.44M
-88.89%349.25K
-95.98%72.25K
110.18%9.64K
-101.03%-80.66K
-2.83%3.14M
-14.96%1.80M
---94.66K
--7.81M
-45.14%3.24M
-14.50%2.11M
--5.90M
--2.47M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
11.66%55.69K
-34.86%-27.79K
11.24%-17.86K
85.65%-11.85K
-10.78%49.87K
99.40%-20.61K
75.06%-20.12K
-102.63%-82.56K
-96.89%55.90K
-28685.02%-3.45M
-106.65%-80.66K
-38.96%3.14M
-30.82%1.80M
--12.07K
--1.21M
39.98%5.15M
65.31%2.60M
--3.68M
--1.57M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
63.61%2.50M
----
-121.87%-6.71M
38820.47%6.36M
-55.80%1.53M
--2.46M
-302549600.00%-3.03M
1634900.00%16.35K
--3.46M
-100.00%0.00
--1.00
---1.00
--0.00
--8.24M
100.00%0.00
-100.00%0.00
---1.75K
--1.75K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
---820.00
--820.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--0.00
--1.36M
----
-98.16%63.57K
----
----
----
--3.46M
--820.00
--580.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--60.00K
---34.13K
--5.09M
----
----
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---106.72K
---1.64M
-186.26%-1.92M
-153.91%-484.73K
--2.22M
--899.10K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-99.13%55.69K
397.10%7.49M
42.24%3.47M
1353.47%5.08M
8776.17%6.41M
15541.93%1.51M
3121.55%2.44M
-88.89%349.25K
-95.98%72.25K
110.18%9.64K
-101.03%-80.66K
-2.83%3.14M
-14.96%1.80M
---94.66K
--7.81M
-45.14%3.24M
-14.50%2.11M
--5.90M
--2.47M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2008.63%5.45M
1623.35%1.25M
18.44%236.90K
-8.32%281.03K
-78.92%258.58K
-97.23%72.56K
-95.65%200.01K
-92.51%306.53K
-74.02%1.23M
-62.66%2.62M
148.95%4.59M
167.14%4.09M
198.33%4.72M
--7.01M
--1.85M
21.52%1.53M
376.74%1.58M
--1.26M
--331.92K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-11407.84%-2.54M
2158.92%4.20M
895.27%1.01M
58.57%-44.13K
102.44%22.45K
113.38%186.02K
93.55%-127.45K
-121.35%-106.52K
-46.98%-920.04K
39.24%-1.39M
-138.30%-1.98M
59.69%498.96K
-1161.95%-625.94K
---2.29M
--5.16M
-80.25%312.46K
-105.34%-49.60K
--1.58M
--929.48K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-21857.68%-251.63K
227.42%11.61K
112.85%12.98K
-122.96%-32.73K
-101.46%-1.15K
-119.31%-9.11K
-2391.49%-101.03K
204.76%142.55K
2793.76%78.52K
-160.54%-4.15K
102.81%4.41K
-9.23%-136.07K
76.45%-2.92K
--6.86K
---157.13K
-199.26%-124.57K
93.82%-12.38K
--125.51K
---200.39K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
936.90%2.91M
2008.63%5.45M
1623.35%1.25M
18.44%236.90K
-8.32%281.03K
-78.92%258.58K
-97.23%72.56K
-95.65%200.01K
-92.51%306.53K
-74.02%1.23M
-62.66%2.62M
148.95%4.59M
167.14%4.09M
--4.72M
--7.01M
-35.10%1.85M
21.51%1.53M
--2.84M
--1.26M
Dòng tiền tự do
87.56%-526.91K
-442.41%-3.30M
-146.45%-2.41M
-563.15%-3.67M
-295.34%-4.24M
56.36%-608.95K
48.64%-976.32K
78.14%-554.09K
55.74%-1.07M
36.56%-1.40M
23.69%-1.90M
9.44%-2.54M
-12.52%-2.42M
---2.20M
---2.49M
36.97%-2.80M
-60.18%-2.15M
---4.44M
---1.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Treasure Global Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Treasure Global Inc đã tạo ra -9.48M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Treasure Global Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Treasure Global Inc đã tăng -101.19% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Treasure Global Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Treasure Global Inc đã chi 14.82K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Treasure Global Inc đã thay đổi như thế nào?

Treasure Global Inc đã sử dụng 15.43M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TGL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Treasure Global Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -9.50M, phản ánh sự thay đổi -92.99% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.