tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Treasure Global Inc

TGL
Thêm vào danh sách theo dõi
3.030USD
-0.170-5.31%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TGL

Theo dõi tình hình tài chính của Treasure Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Treasure Global Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-1.39/--
Doanh thu / Dự báo
1.50M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.33M
-89.44%
EPS(YoY)
-397.33
-3.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-102.54%-1.39
-513.60%-3.47
57.37%-7.51
76.26%-7.62
146.96%54.49
99.49%-0.57
95.50%-17.62
94.62%-32.10
80.38%-116.03
72.73%-111.09
47.33%-391.62
---597.00
---591.29
---407.37
---743.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
125.19%1.50M
258.07%1.08M
-11.98%182.53K
294.12%1.15M
-58.24%666.52K
-95.50%301.90K
-98.46%207.37K
-98.08%293.00K
-91.21%1.60M
-67.16%6.71M
-13.45%13.46M
-6.03%15.26M
-13.96%18.15M
--20.44M
--15.56M
19.24%16.23M
6069.85%21.10M
----
--13.61M
--341.93K
Lợi nhuận ròng
-284.23%-2.32M
-1238.54%-3.11M
-124.45%-2.13M
-1420.96%-23.45M
173.54%1.26M
80.63%-232.33K
55.40%-950.71K
50.53%-1.54M
41.45%-1.71M
40.39%-1.20M
41.95%-2.13M
-20.68%-3.12M
9.29%-2.93M
---2.01M
---3.67M
30.72%-2.58M
-29.17%-3.23M
----
---3.73M
---2.50M
Biên lợi nhuận ròng
-181.81%-154.66%
-273.83%-287.69%
-155.01%-1169.09%
-285.91%-2031.09%
276.11%189.04%
-330.74%-76.96%
-2795.62%-458.46%
-2475.83%-526.31%
-565.90%-107.34%
-81.53%-17.87%
32.93%-15.83%
---20.43%
---16.12%
---9.84%
---23.61%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-99.41%0.43%
-99.89%0.08%
-99.15%0.70%
119.99%68.19%
436.63%72.96%
1341.07%74.18%
6773.42%83.03%
6541.15%31.00%
1569.40%13.60%
349.73%5.15%
406.60%1.21%
--0.47%
--0.81%
--1.14%
--0.24%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
37.45%0.26%
-100.00%0.00%
-58.33%0.17%
-72.34%0.31%
-88.33%0.19%
-83.67%0.04%
-99.42%0.40%
-98.58%1.11%
-95.67%1.61%
-11.84%0.23%
35473.43%69.03%
--77.92%
--37.20%
--0.26%
--0.19%
----
----
----
----
----
Doanh thu
125.19%1.50M
258.07%1.08M
-11.98%182.53K
294.12%1.15M
-58.24%666.52K
-95.50%301.90K
-98.46%207.37K
-98.08%293.00K
-91.21%1.60M
-67.16%6.71M
-13.45%13.46M
-6.03%15.26M
-13.96%18.15M
--20.44M
--15.56M
19.24%16.23M
6069.85%21.10M
----
--13.61M
--341.93K
Lợi nhuận hoạt động
-9543.94%-4.19M
-567.19%-4.62M
-114.43%-1.74M
42.62%-966.52K
96.83%-43.41K
36.38%-693.01K
57.69%-811.68K
37.53%-1.68M
52.45%-1.37M
47.01%-1.09M
27.20%-1.92M
-18.90%-2.70M
-10.78%-2.88M
---2.06M
---2.64M
35.05%-2.27M
-8.36%-2.60M
----
---3.49M
---2.40M
Lợi nhuận ròng
-284.23%-2.32M
-1238.54%-3.11M
-124.45%-2.13M
-1420.96%-23.45M
173.54%1.26M
80.63%-232.33K
55.40%-950.71K
50.53%-1.54M
41.45%-1.71M
40.39%-1.20M
41.95%-2.13M
-20.68%-3.12M
9.29%-2.93M
---2.01M
---3.67M
30.72%-2.58M
-29.17%-3.23M
----
---3.73M
---2.50M
Tài sản ngắn hạn
60.79%17.16M
695.70%16.99M
258.50%4.32M
477.32%5.52M
784.37%10.67M
-10.24%2.14M
-71.16%1.21M
-84.14%956.71K
-76.88%1.21M
-58.40%2.38M
-47.78%4.18M
165.34%6.03M
155.82%5.22M
180.51%5.72M
--8.01M
--2.27M
--2.04M
--2.04M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
268.53%4.81M
458.43%3.88M
324.71%3.52M
309.84%3.67M
21.01%1.30M
-43.41%694.08K
-87.14%829.31K
-86.17%895.11K
-65.11%1.08M
15.34%1.23M
410.17%6.45M
-64.48%6.47M
-64.90%3.09M
-83.49%1.06M
--1.26M
--18.22M
--8.80M
--6.44M
----
----
Tổng tài sản
-29.02%21.59M
26.88%24.23M
133.43%16.59M
247.62%14.87M
630.91%30.42M
287.38%19.10M
28.34%7.11M
-32.86%4.28M
-26.82%4.16M
-20.99%4.93M
-34.14%5.54M
135.64%6.37M
136.45%5.69M
170.57%6.24M
--8.41M
--2.70M
--2.40M
--2.31M
----
----
Tổng các khoản nợ
357.91%5.97M
803.91%6.27M
456.27%4.62M
359.92%4.13M
19.54%1.30M
-44.16%694.08K
-87.17%830.89K
-86.19%897.85K
-65.11%1.09M
11.83%1.24M
390.62%6.48M
-64.47%6.50M
-81.20%3.13M
-92.15%1.11M
--1.32M
--18.30M
--16.63M
--14.16M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-46.36%15.62M
-2.42%17.96M
90.70%11.97M
217.79%10.74M
848.17%29.11M
399.15%18.40M
770.50%6.28M
2693.94%3.38M
19.97%3.07M
-28.11%3.69M
-113.21%-936.36K
99.16%-130.33K
117.99%2.56M
143.26%5.13M
--7.09M
---15.60M
---14.23M
---11.85M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
89.15%-459.59K
-389.99%-2.97M
-80.40%-1.76M
-563.34%-3.66M
-295.39%-4.23M
49.26%-606.20K
48.47%-976.32K
78.18%-552.38K
55.56%-1.07M
44.73%-1.19M
22.88%-1.89M
7.54%-2.53M
-16.01%-2.41M
---2.16M
---2.46M
38.22%-2.74M
-63.46%-2.08M
----
---4.43M
---1.27M
Đầu tư ròng
12.59%-1.88M
52.88%-332.72K
52.61%-704.79K
-2998.58%-1.42M
-838291.83%-2.15M
-251.82%-706.09K
-23759.03%-1.49M
-305.15%-45.94K
102.27%257.00
-429.44%-200.69K
81.88%-6.23K
136.91%22.39K
84.80%-11.33K
---37.91K
---34.40K
-516.94%-60.67K
-2.71%-74.57K
----
---9.83K
---72.61K
Tài chính thuần
-99.13%55.69K
397.10%7.49M
42.24%3.47M
1353.47%5.08M
8776.17%6.41M
15541.93%1.51M
3121.55%2.44M
-88.89%349.25K
-95.98%72.25K
110.18%9.64K
-101.03%-80.66K
-2.83%3.14M
-14.96%1.80M
---94.66K
--7.81M
-45.14%3.24M
-14.50%2.11M
----
--5.90M
--2.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, tổng doanh thu đạt 2.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.07M.

Tài sản ngắn hạn của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, tài sản ngắn hạn là 5.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 477.32.

Tổng tài sản của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Treasure Global Inc là 14.87M, bao gồm 5.52M tài sản ngắn hạn và 9.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, tổng nghĩa vụ của Treasure Global Inc là 4.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 359.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Treasure Global Inc là 10.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 217.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Treasure Global Inc là -2.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.53.

Giá trị đầu tư ròng của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Treasure Global Inc là -5.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2184.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Treasure Global Inc là 15.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4303.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -397.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.60.

Thu nhập ròng của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, lợi nhuận ròng là -23.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -254.92.

Biên lợi nhuận ròng của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, biên lợi nhuận ròng là -1003.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3260.59.

Biên lợi nhuận gộp của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1837.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -331.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -244.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Treasure Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.