tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Treasure Global Inc

TGL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.925USD
-0.245-7.73%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.90MVốn hóa
LỗP/E TTM

TGL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Treasure Global Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
927.94%2.91M
614.72%5.45M
971.65%1.25M
-36.26%236.90K
-7.52%283.48K
-37.80%762.88K
-95.54%116.69K
-91.91%371.65K
-92.51%306.53K
-74.02%1.23M
-62.66%2.62M
148.95%4.59M
167.14%4.09M
198.33%4.72M
--7.01M
--1.85M
--1.53M
--1.58M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
936.90%2.91M
2008.63%5.45M
1623.35%1.25M
18.44%236.90K
-8.32%281.03K
-78.92%258.58K
-97.23%72.56K
-95.65%200.01K
-92.51%306.53K
-74.02%1.23M
-62.66%2.62M
148.95%4.59M
167.14%4.09M
198.33%4.72M
--7.01M
--1.85M
--1.53M
--1.58M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
--2.45K
--504.30K
--44.13K
--171.63K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-76.32%2.38M
-14.13%914.05K
758.55%1.58M
-3222.25%-4.35M
11751.69%10.07M
437.01%1.06M
11.78%184.57K
-20.55%139.47K
96.36%84.97K
-26.68%198.21K
15536.93%165.13K
2816.08%175.55K
27.64%43.27K
55.38%270.35K
--1.06K
--6.02K
--33.90K
--174.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-5.07%849.72K
202.37%778.52K
3538.68%1.45M
--1.59M
1130.59%895.13K
38.70%257.47K
-74.01%39.72K
-100.00%0.00
68.10%72.74K
247.39%185.63K
14371.88%152.82K
--163.17K
63.20%43.27K
-66.51%53.44K
--1.06K
--0.00
--26.51K
--159.57K
-Các khoản phải thu khác
-83.27%1.54M
-83.20%135.53K
-3.68%139.52K
-4364.34%-5.95M
74927.69%9.18M
6313.91%806.93K
1077.42%144.86K
1026.68%139.47K
--12.23K
-94.20%12.58K
--12.30K
105.63%12.38K
----
1403.12%216.91K
----
--6.02K
--7.39K
--14.43K
Hàng tồn kho
47.59%18.46K
884.60%136.42K
-4.43%21.14K
-52.00%13.18K
-74.08%12.51K
-89.08%13.86K
-94.22%22.12K
-93.14%27.47K
-77.43%48.24K
-35.82%126.88K
170.73%383.00K
85.38%400.54K
140.46%213.76K
16.82%197.69K
--141.47K
--216.07K
--88.90K
--169.22K
Chi phí trả trước
2539.87%8.05M
2258.65%6.95M
905.88%4.28M
888.94%4.20M
-45.97%304.94K
-49.19%294.62K
-38.51%425.73K
-47.08%424.48K
-34.48%564.37K
9.25%579.88K
-18.36%692.31K
289.83%802.19K
124.90%861.39K
390.91%530.77K
--848.02K
--205.78K
--383.01K
--108.12K
Tài sản ngắn hạn khác
498.66%3.79M
--3.54M
-717.17%-2.82M
85613.39%5.43M
212.63%633.17K
----
41.07%456.41K
-110.67%-6.35K
3149.86%202.53K
--247.84K
4344.86%323.54K
--59.49K
283.98%6.23K
----
--7.28K
--0.00
--1.62K
--5.24K
Tổng tài sản ngắn hạn
60.79%17.16M
695.70%16.99M
258.50%4.32M
477.32%5.52M
784.37%10.67M
-10.24%2.14M
-71.16%1.21M
-84.14%956.71K
-76.88%1.21M
-58.40%2.38M
-47.78%4.18M
165.34%6.03M
155.82%5.22M
180.51%5.72M
--8.01M
--2.27M
--2.04M
--2.04M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-35.00%73.37K
701.83%1.10M
351.69%838.04K
17.27%223.91K
-51.46%112.88K
-50.30%137.29K
-37.90%185.54K
-44.00%190.94K
-41.91%232.57K
-34.23%276.23K
-26.14%298.75K
0.99%340.98K
26.39%400.38K
57.23%419.98K
--404.50K
--337.64K
--316.77K
--267.12K
-Tài sản cố định
-7.31%438.90K
226.53%1.53M
126.96%1.17M
16.05%532.05K
0.09%473.52K
-5.62%468.23K
5.72%514.55K
-7.05%458.47K
-14.35%473.10K
-10.12%496.11K
-1.64%486.70K
21.84%493.23K
52.95%552.40K
91.24%551.97K
--494.82K
--404.82K
--361.17K
--288.62K
-Khấu hao lũy kế
1.36%365.53K
29.34%428.05K
0.23%329.76K
15.18%308.14K
49.93%360.64K
50.51%330.94K
75.05%329.01K
75.71%267.53K
58.23%240.54K
66.59%219.88K
108.10%187.95K
126.65%152.26K
242.45%152.02K
513.86%131.99K
--90.32K
--67.18K
--44.39K
--21.50K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-28.03%3.04M
-2.75%3.04M
525.79%15.15M
775.48%14.24M
--4.23M
--3.13M
--2.42M
--1.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
39.38%66.88K
--100.08K
--0.00
--93.54K
--47.98K
----
Tổng tài sản dài hạn
-77.55%4.43M
-57.34%7.24M
107.89%12.27M
181.46%9.35M
568.25%19.75M
565.05%16.96M
334.43%5.90M
874.22%3.32M
532.41%2.95M
390.37%2.55M
235.95%1.36M
-20.92%340.98K
28.10%467.25K
94.69%520.06K
--404.50K
--431.18K
--364.76K
--267.12K
Tổng tài sản
-29.02%21.59M
26.88%24.23M
133.43%16.59M
247.62%14.87M
630.91%30.42M
287.38%19.10M
28.34%7.11M
-32.86%4.28M
-26.82%4.16M
-20.99%4.93M
-34.14%5.54M
135.64%6.37M
136.45%5.69M
170.57%6.24M
--8.41M
--2.70M
--2.40M
--2.31M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-19.43%175.59K
-75.45%55.10K
0.03%176.93K
-15.42%172.94K
-21.72%217.93K
-40.30%224.44K
-70.83%176.87K
-64.54%204.47K
-51.11%278.40K
-18.19%375.95K
-1.21%606.43K
-72.01%576.61K
-85.37%569.39K
-89.43%459.57K
--613.83K
--2.06M
--3.89M
--4.35M
Chi phí trích trước
1968.36%4.39M
1470.04%3.51M
835.56%3.12M
973.14%3.27M
-21.78%212.36K
-11.17%223.37K
-23.29%333.66K
-35.04%304.94K
38.77%271.49K
30.34%251.45K
122.24%434.94K
-59.60%469.40K
-88.26%195.64K
-82.10%192.92K
--195.70K
--1.16M
--1.67M
--1.08M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-2.44%55.78K
-100.00%0.00
2.95%27.77K
2.05%45.62K
-9.18%57.17K
23.01%7.25K
-99.29%26.97K
-99.10%44.71K
-97.01%62.95K
14.12%5.89K
102118.21%3.82M
-66.54%4.96M
-4.50%2.11M
-7.12%5.16K
--3.73K
--14.81M
--2.20M
--5.56K
-Nợ ngắn hạn
8.92%55.78K
--0.00
20.67%23.42K
5.52%40.49K
-9.98%51.21K
----
-75.96%19.41K
-76.06%38.37K
-76.17%56.89K
--0.00
--80.74K
-88.69%160.29K
--238.69K
----
--0.00
--1.42M
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-93.30%12.21K
-97.44%4.69K
-99.33%1.39K
-99.54%872.00
6.10%182.10K
-4.98%182.91K
-82.74%208.70K
20.16%188.75K
287.01%171.63K
37.64%192.51K
630.27%1.21M
176.76%157.08K
-63.36%44.35K
238.97%139.86K
--165.58K
--56.76K
--121.03K
--41.26K
Nợ ngắn hạn khác
-54.76%187.81K
-85.45%59.79K
-54.22%178.33K
-62.48%173.82K
-16.69%415.15K
-41.45%411.04K
-80.21%389.54K
-48.24%463.30K
-33.40%498.31K
-0.71%701.98K
126.81%1.97M
-59.13%895.17K
-82.90%748.19K
-85.12%707.03K
--867.87K
--2.19M
--4.38M
--4.75M
Tổng nợ ngắn hạn
268.53%4.81M
458.43%3.88M
324.71%3.52M
309.84%3.67M
21.01%1.30M
-43.41%694.08K
-87.14%829.31K
-86.17%895.11K
-65.11%1.08M
15.34%1.23M
410.17%6.45M
-64.48%6.47M
-64.90%3.09M
-83.49%1.06M
--1.26M
--18.22M
--8.80M
--6.44M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--48.64K
3844.54%62.09K
2707.40%77.01K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.23%1.57K
-90.90%2.74K
-64.77%13.20K
-65.91%16.35K
-51.17%27.30K
-61.80%30.14K
-99.52%37.46K
-99.38%47.96K
--55.91K
--78.88K
--7.83M
--7.72M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.70%1.57K
-66.13%2.74K
-58.82%4.08K
-50.70%5.56K
-46.32%6.75K
-89.73%8.10K
-99.87%9.92K
-99.85%11.29K
--12.59K
--78.88K
--7.83M
--7.72M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
--48.64K
--62.09K
--77.01K
----
----
----
-100.00%0.00
-66.91%9.11K
-70.59%10.79K
-52.58%20.55K
--22.04K
--27.54K
--36.67K
--43.33K
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
--1.17M
--2.35M
--1.04M
--383.89K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--1.17M
--2.40M
69771.79%1.10M
16702.52%460.89K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.23%1.57K
-90.90%2.74K
-64.77%13.20K
-65.91%16.35K
-51.17%27.30K
-61.80%30.14K
-99.52%37.46K
-99.38%47.96K
--55.91K
--78.88K
--7.83M
--7.72M
Tổng các khoản nợ
357.91%5.97M
803.91%6.27M
456.27%4.62M
359.92%4.13M
19.54%1.30M
-44.16%694.08K
-87.17%830.89K
-86.19%897.85K
-65.11%1.09M
11.83%1.24M
390.62%6.48M
-64.47%6.50M
-81.20%3.13M
-92.15%1.11M
--1.32M
--18.30M
--16.63M
--14.16M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
24.69%84.47M
42.67%84.42M
67.19%75.37M
74.93%72.02M
70.82%67.74M
53.13%59.17M
37.39%45.08M
30.76%41.17M
28.35%39.66M
26.62%38.64M
7.53%32.81M
683.10%31.49M
934.63%30.90M
1321.33%30.52M
--30.52M
--4.02M
--2.99M
--2.15M
Lợi nhuận giữ lại
-81.73%-68.97M
-69.97%-66.65M
-63.01%-63.54M
-61.47%-61.41M
-4.02%-37.95M
-12.76%-39.21M
-16.10%-38.98M
-20.95%-38.03M
-28.81%-36.49M
-36.91%-34.77M
-43.56%-33.58M
-59.48%-31.44M
-65.33%-28.33M
-82.64%-25.40M
---23.39M
---19.72M
---17.13M
---13.91M
Vốn dự trữ
24.69%84.47M
42.67%84.42M
67.19%75.37M
74.93%72.02M
70.83%67.74M
53.14%59.17M
37.39%45.08M
30.76%41.17M
28.35%39.66M
26.62%38.64M
7.52%32.81M
683.12%31.49M
934.67%30.90M
1321.40%30.51M
--30.51M
--4.02M
--2.99M
--2.15M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-15.23%119.42K
36.98%189.03K
-19.92%143.99K
-46.43%128.00K
243.80%140.87K
177.59%138.00K
204.20%179.82K
238.44%238.96K
-761.20%-97.96K
-1442.80%-177.87K
-369.56%-172.57K
-275.20%-172.62K
85.60%-11.38K
114.25%13.25K
---36.75K
--98.52K
---78.99K
---92.92K
Tổng vốn chủ sở hữu
-46.36%15.62M
-2.42%17.96M
90.70%11.97M
217.79%10.74M
848.17%29.11M
399.15%18.40M
770.50%6.28M
2693.94%3.38M
19.97%3.07M
-28.11%3.69M
-113.21%-936.36K
99.16%-130.33K
117.99%2.56M
143.26%5.13M
--7.09M
---15.60M
---14.23M
---11.85M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TGL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Treasure Global Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Treasure Global Inc có 2.91M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Treasure Global Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 4.13M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.67M nợ ngắn hạ và 460.89K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Treasure Global Inc là 14.87M, bao gồm 5.52M tài sản ngắn hạn và 9.35M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Treasure Global Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 10.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.