tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Treasure Global Inc

TGL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.925USD
-0.245-7.73%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.90MVốn hóa
LỗP/E TTM

TGL Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Treasure Global Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Treasure Global Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021Q4
FY2021Q3
Tổng doanh thu
125.19%1.50M
258.07%1.08M
-11.98%182.53K
294.12%1.15M
-58.24%666.52K
-95.50%301.90K
-98.46%207.37K
-98.08%293.00K
-91.21%1.60M
-67.16%6.71M
-13.45%13.46M
-6.03%15.26M
-13.96%18.15M
--20.44M
--15.56M
19.24%16.23M
6069.85%21.10M
--13.61M
--341.93K
Doanh thu
125.19%1.50M
258.07%1.08M
-11.98%182.53K
294.12%1.15M
-58.24%666.52K
-95.50%301.90K
-98.46%207.37K
-98.08%293.00K
-91.21%1.60M
-67.16%6.71M
-13.45%13.46M
-6.03%15.26M
-13.96%18.15M
--20.44M
--15.56M
19.24%16.23M
6069.85%21.10M
--13.61M
--341.93K
Chi phí doanh thu
729.18%1.49M
1285.67%1.08M
414.90%181.24K
81.69%367.35K
-86.93%180.24K
-98.78%77.95K
-99.74%35.20K
-98.67%202.18K
-92.34%1.38M
-68.49%6.37M
-14.29%13.30M
-5.01%15.18M
-14.59%18.00M
--20.21M
--15.52M
17.68%15.98M
6983.10%21.08M
--13.58M
--297.62K
Chi phí hoạt động
701.10%5.69M
473.39%5.70M
88.71%1.92M
7.28%2.12M
-76.07%709.93K
-87.25%994.90K
-93.38%1.02M
-88.99%1.98M
-85.90%2.97M
-65.32%7.80M
-15.44%15.38M
-2.97%17.95M
-11.24%21.03M
--22.50M
--18.19M
8.16%18.50M
763.89%23.70M
--17.11M
--2.74M
Chi phí R&D
1376.55%78.89K
-25.55%24.67K
1547.93%777.97K
16.89%130.21K
-97.06%5.34K
-76.03%33.14K
-42.70%47.21K
-23.64%111.39K
71.29%181.50K
-17.68%138.24K
-36.28%82.39K
2733.05%145.87K
55.04%105.96K
--167.93K
--129.30K
-95.96%5.15K
11.25%68.34K
--127.31K
--61.44K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-93.07%12.80K
-60.96%84.03K
-93.41%21.36K
-48.41%159.04K
-18.50%184.62K
35.50%215.21K
771.86%324.09K
1142.17%308.29K
991.34%226.52K
346.62%158.83K
35.94%37.17K
-2.94%24.82K
-10.11%20.76K
--35.56K
--27.34K
354.29%25.57K
500.39%23.09K
--5.63K
--3.85K
Chi phí hoạt động khác
--251.20K
----
----
--210.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-9543.94%-4.19M
-567.19%-4.62M
-114.43%-1.74M
42.62%-966.52K
96.83%-43.41K
36.38%-693.01K
57.69%-811.68K
37.53%-1.68M
52.45%-1.37M
47.01%-1.09M
27.20%-1.92M
-18.90%-2.70M
-10.78%-2.88M
---2.06M
---2.64M
35.05%-2.27M
-8.36%-2.60M
---3.49M
---2.40M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
9.43%673.00
-67.09%282.00
-55.26%676.00
-30.63%2.02K
-76.09%615.00
-96.03%857.00
-96.84%1.51K
-93.57%2.91K
-68.71%2.57K
39160.00%21.59K
14.51%47.85K
--45.18K
-97.98%8.22K
--55.00
--41.78K
----
1002.60%406.19K
--122.70K
--36.84K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
----
100.00%0.00
98.74%-1.63K
-44.75%-501.85K
211.53%460.17K
---127.51K
---129.23K
---346.70K
---412.61K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
22.92%2.19M
--1.59M
---416.17K
---19.48M
--1.78M
----
----
----
----
----
--60.17K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-1239.69%-274.43K
141.09%26.04K
1598.69%23.43K
-1011.45%-2.67M
269.54%24.08K
-96.73%10.80K
100.66%1.38K
193.91%293.32K
127.23%6.52K
497.98%330.01K
78.60%-210.48K
59.57%-312.35K
88.79%-23.93K
--55.19K
---983.75K
-583.02%-772.58K
-264.82%-213.47K
---113.11K
---58.51K
Thu nhập trước thuế
-280.26%-2.27M
-1250.37%-3.01M
-127.18%-2.13M
-1418.22%-23.13M
173.54%1.26M
81.32%-222.89K
55.63%-939.32K
50.12%-1.52M
41.22%-1.71M
40.34%-1.19M
42.18%-2.12M
-18.88%-3.05M
9.53%-2.91M
---2.00M
---3.66M
31.09%-2.57M
-29.04%-3.22M
---3.73M
---2.50M
Thuế thu nhập
--50.00K
959.32%100.00K
-100.00%0.00
1642.33%328.66K
--0.00
57.18%9.44K
-23.68%11.39K
-70.11%18.86K
-100.00%0.00
-47.77%6.01K
29.78%14.93K
347.63%63.12K
194.87%11.50K
--11.50K
--11.50K
2720.00%14.10K
680.00%3.90K
--500.00
--500.00
Doanh thu sau thuế
-284.23%-2.32M
-1238.54%-3.11M
-124.45%-2.13M
-1420.96%-23.45M
173.54%1.26M
80.63%-232.33K
55.40%-950.71K
50.53%-1.54M
41.45%-1.71M
40.39%-1.20M
41.95%-2.13M
-20.68%-3.12M
9.29%-2.93M
---2.01M
---3.67M
30.72%-2.58M
-29.17%-3.23M
---3.73M
---2.50M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-284.23%-2.32M
-1238.54%-3.11M
-124.45%-2.13M
-1420.96%-23.45M
173.54%1.26M
80.63%-232.33K
55.40%-950.71K
50.53%-1.54M
41.45%-1.71M
40.39%-1.20M
41.95%-2.13M
-20.68%-3.12M
9.29%-2.93M
---2.01M
---3.67M
30.72%-2.58M
-29.17%-3.23M
---3.73M
---2.50M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-284.23%-2.32M
-1238.54%-3.11M
-124.45%-2.13M
-1420.96%-23.45M
173.54%1.26M
80.63%-232.33K
55.40%-950.71K
50.53%-1.54M
41.45%-1.71M
40.39%-1.20M
41.95%-2.13M
-20.68%-3.12M
9.29%-2.93M
---2.01M
---3.67M
30.72%-2.58M
-29.17%-3.23M
---3.73M
---2.50M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-284.23%-2.32M
-1238.54%-3.11M
-124.45%-2.13M
-1420.96%-23.45M
173.54%1.26M
80.63%-232.33K
55.40%-950.71K
50.53%-1.54M
41.45%-1.71M
40.39%-1.20M
41.95%-2.13M
-20.68%-3.12M
9.29%-2.93M
---2.01M
---3.67M
30.72%-2.58M
-29.17%-3.23M
---3.73M
---2.50M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-102.54%-1.39
-513.60%-3.47
57.37%-7.51
76.26%-7.62
146.96%54.49
99.49%-0.57
95.50%-17.62
94.62%-32.10
80.38%-116.03
72.73%-111.09
47.33%-391.62
-14.16%-597.00
44.77%-591.29
---407.37
---743.47
32.57%-522.93
-106.09%-1.07K
---775.53
---519.47
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-102.54%-1.39
-513.60%-3.47
57.37%-7.51
76.26%-7.62
146.96%54.49
99.49%-0.57
95.50%-17.62
94.62%-32.10
80.38%-116.03
72.73%-111.09
47.33%-391.62
-14.16%-597.00
44.77%-591.29
---407.37
---743.47
32.57%-522.93
-106.09%-1.07K
---775.53
---519.47
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Treasure Global Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TGL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Treasure Global Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Treasure Global Inc báo cáo doanh thu là 2.33M cho năm tài chính 2025, tăng từ 22.07M của năm trước.

Doanh thu mà Treasure Global Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Treasure Global Inc báo cáo doanh thu là 1.50M cho quý gần nhất, tăng 125.19% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Treasure Global Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Treasure Global Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -23.38M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Treasure Global Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Treasure Global Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -2.32M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Treasure Global Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Treasure Global Inc là -2.51M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.