tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

StepStone Group Inc

STEP
Thêm vào danh sách theo dõi
46.145USD
+2.285+5.21%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.65BVốn hóa
LỗP/E TTM

STEP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của StepStone Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q1
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
68.88%-18.27M
-35.31%30.54M
-68.04%19.14M
-4.72%53.71M
-658.45%-58.70M
75.55%47.22M
-18.76%59.89M
-3.65%56.37M
486.28%10.51M
255.81%26.90M
-18.62%73.71M
-4.25%58.50M
-95.07%1.79M
-85.53%7.56M
46.29%90.58M
-21.00%61.10M
19.87%36.39M
32.79%52.25M
13.88%61.91M
163.42%77.33M
2615.16%30.36M
--39.35M
--54.37M
7.12%29.36M
-121.86%-1.21M
--27.41M
--5.52M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-49.37%6.66M
43.43%-162.44M
-1183.01%-575.49M
-125.00%-12.01M
-84.07%13.15M
-1126.20%-287.16M
-10.32%53.14M
-2.83%48.05M
45.28%82.54M
-72.77%-23.42M
188.35%59.25M
330.29%49.45M
-45.16%56.82M
-110.73%-13.55M
-152.45%-67.06M
-116.97%-21.47M
-31.47%103.61M
17.60%126.29M
17.99%127.86M
341.63%126.52M
201.29%151.19M
--107.39M
--108.37M
-268.85%-52.36M
2717.63%50.18M
--31.01M
--1.78M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
0.32%11.44M
0.21%11.41M
0.83%11.46M
0.77%11.42M
-0.42%11.40M
-6.37%11.38M
-5.22%11.37M
-5.42%11.34M
-5.64%11.45M
0.80%12.16M
2.29%11.99M
4.04%11.99M
3.82%12.13M
3.43%12.06M
379.31%11.72M
876.36%11.52M
773.54%11.69M
739.06%11.66M
75.59%2.45M
-14.12%1.18M
-16.32%1.34M
--1.39M
--1.39M
-17.33%1.37M
1.59%1.60M
--1.66M
--1.57M
Thuế hoãn lại
-50.56%-26.34M
30.41%-41.81M
-7668.37%-112.69M
-1469.13%-14.10M
-350.90%-17.50M
-501.78%-60.08M
-79.45%1.49M
-79.30%1.03M
17.57%6.97M
-81.16%-9.98M
170.39%7.25M
276.49%4.98M
248.30%5.93M
-139.60%-5.51M
36.67%-10.29M
-122.46%-2.82M
-155.20%-4.00M
61.34%13.92M
-39743.90%-16.25M
--12.55M
--7.25M
--8.63M
--41.00K
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-717.36%-221.02M
-24.17%-111.76M
-272.98%-155.52M
-463.95%-98.13M
80.92%-27.04M
-162.18%-90.01M
30.43%-41.70M
150.83%26.96M
-37.05%-141.73M
116.57%144.75M
-131.98%-59.94M
-144.05%-53.04M
21.51%-103.42M
148.51%66.84M
227.33%187.41M
166.89%120.39M
50.52%-131.75M
10.35%-137.78M
6.56%-147.18M
-231.84%-180.00M
-240.29%-266.28M
---153.70M
---157.52M
512.62%136.53M
-551.68%-78.25M
---33.09M
--17.32M
Thay đổi trong vốn lưu động
24.30%-120.00M
-52.40%-100.11M
-111.75%-69.70M
-10.39%-44.49M
-261.18%-158.52M
-49.26%-65.69M
-275.00%-32.91M
-472.11%-40.30M
0.39%-43.89M
-26.24%-44.01M
-45.31%18.81M
213.75%10.83M
-74.72%-44.06M
-42.62%-34.86M
122.15%34.39M
-136.40%-9.52M
69.72%-25.22M
-134.66%-24.44M
-84.63%15.48M
145.81%26.16M
-445.99%-83.27M
--70.52M
--100.71M
-315.69%-57.11M
251.17%24.07M
--26.48M
---15.92M
-Thay đổi các khoản phải thu
1445.71%170.18M
-1840.13%-227.54M
-132.57%-3.33M
43.09%-19.53M
-532.93%-12.65M
57.57%-11.73M
-15.07%10.23M
-235.23%-34.31M
87.13%-2.00M
9.83%-27.64M
-52.75%12.04M
48.41%-10.23M
-58.77%-15.52M
-4097.13%-30.66M
409.86%25.49M
-114.40%-19.84M
-49.45%-9.78M
364.48%767.00K
-36.10%5.00M
-60.92%-9.25M
-190.58%-6.54M
---290.00K
--7.82M
-21.21%-5.75M
31500.00%7.22M
---4.74M
---23.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
2.13%18.25M
40.75%-4.49M
1151.75%17.49M
-1105.19%-14.73M
26.71%17.86M
-137.72%-7.58M
-60.53%1.40M
-33.26%1.47M
159.94%14.10M
27.40%-3.19M
-66.21%3.54M
117.25%2.19M
-53.99%5.42M
-20.64%-4.39M
311.88%10.47M
-471.04%-12.72M
99.07%11.79M
-248.59%-3.64M
-411.08%-4.94M
184.09%3.43M
220.86%5.92M
--2.45M
--1.59M
262.89%1.21M
-187.38%-4.90M
---741.00K
--5.61M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
172.60%5.63M
55.46%-2.77M
3101.67%9.57M
2000.24%23.66M
-263.62%-7.76M
-167.93%-6.22M
107.30%299.00K
-118.28%-1.25M
-281.22%-2.13M
121.92%9.15M
-1106.39%-4.10M
170.25%6.81M
124.95%1.18M
2.59%4.12M
139.36%407.00K
-353.58%-9.69M
-26.60%-4.72M
2460.51%4.02M
-179.85%-1.03M
73.33%3.82M
-5.52%-3.73M
--157.00K
--1.29M
-11.55%2.21M
43.07%-3.53M
--2.49M
---6.20M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
125.32%6.70M
-108.75%-4.99M
46.80%3.48M
-435.58%-7.24M
-8464.08%-26.46M
60.33%-2.39M
-68.50%2.37M
210.66%2.16M
-0.65%-309.00K
-987.91%-6.02M
2878.23%7.53M
332.11%694.00K
30.23%-307.00K
157.51%678.00K
-236.18%-271.00K
-28.33%-299.00K
-762.75%-440.00K
28.98%-1.18M
-92.32%199.00K
-2488.89%-233.00K
-96.15%-51.00K
---1.66M
--2.59M
-147.37%-9.00K
-109.92%-26.00K
--19.00K
--262.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
68.88%-18.27M
-35.31%30.54M
-68.04%19.14M
-4.72%53.71M
-658.45%-58.70M
75.55%47.22M
-18.76%59.89M
-3.65%56.37M
486.28%10.51M
255.81%26.90M
-18.62%73.71M
-4.25%58.50M
-95.07%1.79M
-85.53%7.56M
46.29%90.58M
-21.00%61.10M
19.87%36.39M
32.79%52.25M
13.88%61.91M
163.42%77.33M
2615.16%30.36M
--39.35M
--54.37M
7.12%29.36M
-121.86%-1.21M
--27.41M
--5.52M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-71.41%762.00K
-23.67%432.00K
-74.42%331.00K
90.43%1.09M
191.26%2.67M
-86.15%566.00K
-81.11%1.29M
-92.59%575.00K
-63.08%915.00K
287.76%4.09M
292.04%6.85M
2128.74%7.76M
439.87%2.48M
226.32%1.05M
1275.59%1.75M
-70.85%348.00K
78.60%459.00K
26.17%323.00K
-68.33%127.00K
247.09%1.19M
-60.64%257.00K
--256.00K
--401.00K
158.65%344.00K
46.09%653.00K
--133.00K
--447.00K
Chi phí vốn
-71.41%762.00K
-23.67%432.00K
-74.42%331.00K
90.43%1.09M
191.26%2.67M
-86.15%566.00K
-81.11%1.29M
-92.59%575.00K
-63.08%915.00K
287.76%4.09M
292.04%6.85M
2128.74%7.76M
439.87%2.48M
226.32%1.05M
1275.59%1.75M
-70.85%348.00K
78.60%459.00K
26.17%323.00K
-68.33%127.00K
247.09%1.19M
-60.64%257.00K
--256.00K
--401.00K
158.65%344.00K
46.09%653.00K
--133.00K
--447.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-71.41%762.00K
-23.67%432.00K
-74.42%331.00K
90.43%1.09M
191.26%2.67M
-86.15%566.00K
-81.11%1.29M
-92.59%575.00K
-63.08%915.00K
287.76%4.09M
292.04%6.85M
2128.74%7.76M
439.87%2.48M
226.32%1.05M
1275.59%1.75M
-70.85%348.00K
78.60%459.00K
26.17%323.00K
-68.33%127.00K
247.09%1.19M
-60.64%257.00K
--256.00K
--401.00K
158.65%344.00K
46.09%653.00K
--133.00K
--447.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--827.42M
---52.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---181.53M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--91.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
17.43%-9.87M
17.53%-17.85M
52.08%-12.35M
3.77%-18.12M
-8.21%-11.96M
-154.92%-21.65M
-197.89%-25.78M
-146.39%-18.83M
-52.91%-11.05M
-28.28%-8.49M
16.06%-8.65M
29.67%-7.64M
41.71%-7.23M
59.45%-6.62M
-113.68%-10.31M
-78.09%-10.87M
-233.01%-12.40M
-266.01%-16.32M
-15.93%-4.82M
-258.37%-6.10M
-62.43%-3.72M
---4.46M
---4.16M
-495.13%-1.70M
-131.41%-2.29M
--431.00K
--7.30M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---66.83M
-945200.00%-9.45M
----
--0.00
----
--1.00K
----
----
----
----
----
-75.00%1.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-42.86%4.00K
--0.00
--0.00
--31.00K
--7.00K
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
5685.65%816.79M
-218.05%-70.65M
53.15%-12.68M
0.98%-19.22M
-22.20%-14.62M
-76.60%-22.21M
-74.62%-27.07M
-26.03%-19.41M
-23.31%-11.97M
-63.92%-12.58M
-28.59%-15.50M
-37.29%-15.40M
24.50%-9.70M
53.90%-7.67M
93.54%-12.05M
-54.38%-11.22M
-223.51%-12.85M
-252.99%-16.65M
-3987.68%-186.48M
-254.96%-7.27M
-34.91%-3.97M
---4.72M
---4.56M
-786.91%-2.05M
-142.43%-2.94M
--298.00K
--6.94M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-168.03%-57.76M
97.61%51.78M
16072.51%115.64M
-215.39%-72.22M
816.96%84.90M
289.84%26.20M
92.35%-724.00K
47.92%-22.90M
374.83%9.26M
-665.56%-13.80M
77.54%-9.46M
27.58%-43.97M
92.23%-3.37M
97.57%-1.80M
-154.28%-42.13M
-94.90%-60.72M
-32.21%-43.37M
-1293.27%-74.15M
299.18%77.62M
-16.99%-31.15M
-50.27%-32.80M
---5.32M
--19.45M
-153.06%-26.63M
-98.80%-21.83M
---10.52M
---10.98M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
-322.31%-17.50M
--17.50M
-100.00%0.00
268.35%92.09M
--7.87M
-100.00%0.00
--25.00M
66.67%25.00M
-100.00%0.00
--25.00M
----
--15.00M
140.00%20.00M
----
----
--0.00
---50.00M
178.43%115.00M
----
100.00%0.00
--0.00
---146.63M
0.00%-375.00K
0.00%-375.00K
---375.00K
---375.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-581.22%-6.77M
--0.00
54.98%1.73M
----
--1.41M
--0.00
--1.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--337.80M
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
27.82%23.34M
26.86%22.16M
34.86%21.99M
111.17%50.27M
35.39%18.26M
29.85%17.47M
22.99%16.30M
-15.81%23.81M
6.94%13.49M
4.67%13.45M
7.89%13.26M
131.40%28.28M
38.36%12.61M
41.06%12.85M
117.62%12.29M
--12.22M
345.33%9.12M
--9.11M
--5.65M
--0.00
--2.05M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
34.48%-40.85M
62.32%-19.00M
-126.69%-95.41M
-52.66%-80.83M
-153.86%-62.34M
-335.56%-50.42M
-12.37%-42.09M
-69.38%-52.95M
-2.60%-24.56M
15.43%-11.57M
-25.43%-37.45M
35.55%-31.26M
30.15%-23.93M
9.12%-13.69M
-4.03%-29.86M
-55.57%-48.50M
-2.34%-34.27M
-181.99%-15.06M
35.58%-28.70M
-22.44%-31.17M
-87.54%-33.48M
---5.34M
---44.56M
-212.20%-25.46M
-90.24%-17.85M
---8.15M
---9.38M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-168.03%-57.76M
97.61%51.78M
16072.51%115.64M
-215.39%-72.22M
816.96%84.90M
289.84%26.20M
92.35%-724.00K
47.92%-22.90M
374.83%9.26M
-665.56%-13.80M
77.54%-9.46M
27.58%-43.97M
92.23%-3.37M
97.57%-1.80M
-154.28%-42.13M
-94.90%-60.72M
-32.21%-43.37M
-1293.27%-74.15M
299.18%77.62M
-16.99%-31.15M
-50.27%-32.80M
---5.32M
--19.45M
-153.06%-26.63M
-98.80%-21.83M
---10.52M
---10.98M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
35.25%378.02M
62.71%366.71M
24.72%244.66M
58.96%289.80M
60.35%279.50M
27.48%225.38M
53.34%196.17M
40.76%182.31M
23.60%174.31M
22.37%176.80M
19.19%127.93M
10.28%129.52M
3.01%141.03M
-17.92%144.48M
-51.78%107.33M
-36.12%117.45M
-27.55%136.92M
10.14%176.03M
145.38%222.59M
104.43%183.86M
62.76%188.99M
--159.83M
--90.71M
121.40%89.94M
199.55%116.11M
--40.62M
--38.76M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
7094.03%740.99M
-79.11%11.31M
317.83%122.05M
-425.80%-45.15M
28.72%10.30M
2271.87%54.12M
-40.23%29.21M
972.67%13.86M
169.50%8.00M
27.81%-2.49M
31.55%48.87M
84.30%-1.59M
40.85%-11.51M
91.17%-3.45M
179.79%37.15M
-126.12%-10.12M
-279.62%-19.47M
-234.12%-39.12M
-167.37%-46.56M
4916.58%38.73M
80.41%-5.13M
--29.16M
--69.12M
-95.50%772.00K
-1508.02%-26.18M
--17.16M
--1.86M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
117.58%224.00K
-112.51%-365.00K
98.37%-47.00K
-3589.55%-7.42M
-746.70%-1.27M
197.04%2.92M
-2444.72%-2.88M
71.93%-201.00K
184.19%197.00K
-95.96%-3.01M
-83.84%123.00K
-199.44%-716.00K
-164.64%-234.00K
-168.65%-1.53M
99.21%761.00K
482.98%720.00K
-71.89%362.00K
-288.44%-571.00K
385.07%382.00K
-308.89%-188.00K
760.51%1.29M
---147.00K
---134.00K
573.68%90.00K
-151.72%-195.00K
---19.00K
--377.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
286.12%1.12B
35.25%378.02M
62.71%366.71M
24.72%244.66M
58.96%289.80M
60.35%279.50M
27.48%225.38M
53.34%196.17M
40.76%182.31M
23.60%174.31M
22.37%176.80M
19.19%127.93M
10.28%129.52M
3.01%141.03M
-17.92%144.48M
-51.78%107.33M
-36.12%117.45M
-27.55%136.92M
10.14%176.03M
145.38%222.59M
104.43%183.86M
--188.99M
--159.83M
56.98%90.71M
121.40%89.94M
--57.78M
--40.62M
Dòng tiền tự do
68.99%-19.03M
-35.45%30.11M
-67.90%18.81M
-5.70%52.61M
-739.46%-61.37M
104.53%46.65M
-12.37%58.59M
9.95%55.79M
1501.02%9.60M
250.64%22.81M
-24.73%66.86M
-16.47%50.74M
-101.91%-685.00K
-87.47%6.50M
43.77%88.83M
-20.21%60.75M
19.37%35.93M
32.84%51.93M
14.49%61.79M
162.43%76.14M
1718.33%30.10M
--39.09M
--53.97M
6.38%29.01M
-136.66%-1.86M
--27.27M
--5.07M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

StepStone Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

StepStone Group Inc đã tạo ra 85.13M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của StepStone Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của StepStone Group Inc đã tăng -18.75% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

StepStone Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

StepStone Group Inc đã chi 2.62M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của StepStone Group Inc đã thay đổi như thế nào?

StepStone Group Inc đã sử dụng 37.44M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với STEP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của StepStone Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 82.51M, phản ánh sự thay đổi -17.22% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.