tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Surrozen Inc

SRZN
Thêm vào danh sách theo dõi
23.960USD
+0.230+0.97%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
281.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

SRZN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Surrozen Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-21.30%-7.42M
-34.66%-12.49M
-266.96%-5.81M
-33.89%-9.04M
-8.95%-6.11M
-6.09%-9.28M
147.61%3.48M
33.37%-6.75M
35.87%-5.61M
38.28%-8.75M
-3466.34%-7.31M
28.40%-10.13M
23.34%-8.75M
22.88%-14.17M
98.22%-205.00K
-0.68%-14.15M
---11.41M
---18.37M
-23.63%-11.54M
-86.52%-14.06M
---9.34M
---7.54M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.24%50.18M
-372.77%-127.50M
-553.23%-183.16M
-4896.03%-71.64M
257.34%39.75M
-205.44%-26.97M
-214.59%-28.04M
86.27%-1.43M
-169.11%-25.26M
38.24%-8.83M
-1050.06%-8.91M
21.80%-10.45M
32.59%-9.39M
-79.90%-14.30M
94.82%-775.00K
4.72%-13.36M
---13.93M
---7.95M
-38.12%-14.95M
-62.35%-14.02M
---10.83M
---8.63M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-62.77%51.00K
-77.89%65.00K
-86.02%45.00K
-82.16%61.00K
-64.51%137.00K
-25.00%294.00K
-48.06%322.00K
-29.19%342.00K
-22.02%386.00K
-18.67%392.00K
29.71%620.00K
2.77%483.00K
4.65%495.00K
-9.74%482.00K
-11.15%478.00K
-10.48%470.00K
--473.00K
--534.00K
14.71%538.00K
16.41%525.00K
--469.00K
--451.00K
Các mục phi tiền mặt khác
500.00%450.00K
248.84%450.00K
168.53%1.63M
-19.71%220.00K
-98.30%32.00K
-66.14%129.00K
414.41%607.00K
136.21%274.00K
2475.34%1.88M
535.00%381.00K
-7.81%118.00K
-63.06%116.00K
-90.52%73.00K
-87.58%60.00K
-67.59%128.00K
-56.51%314.00K
--770.00K
--483.00K
31.67%395.00K
148.97%722.00K
--300.00K
--290.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-360.87%-1.38M
-305.23%-5.58M
-57.15%4.36M
96.51%-355.00K
-43.78%529.00K
22.78%-1.38M
5746.11%10.16M
-809.40%-10.16M
214.34%941.00K
1.49%-1.78M
72.73%-180.00K
57.15%-1.12M
-215.59%-823.00K
69.15%-1.81M
-136.83%-660.00K
-41.84%-2.61M
--712.00K
---5.86M
235.58%1.79M
-947.00%-1.84M
--534.00K
--217.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-100.00%0.00
---4.79M
-78.08%2.08M
100.01%1.00K
--250.00K
----
--9.50M
---10.00M
----
----
----
----
----
----
---1.98M
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-170.31%-322.00K
-78.03%67.00K
-159.13%-149.00K
-114.15%-681.00K
-45.28%458.00K
-10.29%305.00K
730.00%252.00K
57.09%-318.00K
-24.18%837.00K
-42.57%340.00K
-104.79%-40.00K
66.23%-741.00K
6.67%1.10M
116.06%592.00K
68.01%835.00K
-7.23%-2.19M
--1.03M
--274.00K
249.25%497.00K
-5346.15%-2.05M
---333.00K
--39.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
0.00%19.00K
-29.41%12.00K
-10.00%18.00K
-18.18%18.00K
-20.83%19.00K
240.00%17.00K
-16.67%20.00K
22.22%22.00K
9.09%24.00K
350.00%5.00K
26.32%24.00K
-10.00%18.00K
105.58%22.00K
91.67%-2.00K
-94.95%19.00K
102.26%20.00K
---394.00K
---24.00K
1005.88%376.00K
-2502.94%-885.00K
--34.00K
---34.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-21.30%-7.42M
-34.66%-12.49M
-266.96%-5.81M
-33.89%-9.04M
-8.95%-6.11M
-6.09%-9.28M
147.61%3.48M
33.37%-6.75M
35.87%-5.61M
38.28%-8.75M
-3466.34%-7.31M
28.40%-10.13M
23.34%-8.75M
22.88%-14.17M
98.22%-205.00K
-0.68%-14.15M
---11.41M
---18.37M
-23.63%-11.54M
-86.52%-14.06M
---9.34M
---7.54M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
5.56%19.00K
344.44%120.00K
210.53%59.00K
--24.00K
--18.00K
285.71%27.00K
--19.00K
--0.00
-100.00%0.00
-97.78%7.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
260.87%83.00K
-23.54%315.00K
-54.32%148.00K
-73.20%145.00K
--23.00K
--412.00K
-29.57%324.00K
119.03%541.00K
--460.00K
--247.00K
Chi phí vốn
5.56%19.00K
344.44%120.00K
210.53%59.00K
--24.00K
--18.00K
285.71%27.00K
--19.00K
--0.00
-100.00%0.00
-97.78%7.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
260.87%83.00K
-23.54%315.00K
-54.32%148.00K
-73.20%145.00K
--23.00K
--412.00K
-29.57%324.00K
119.03%541.00K
--460.00K
--247.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
5.56%19.00K
344.44%120.00K
210.53%59.00K
--24.00K
--18.00K
285.71%27.00K
--19.00K
--0.00
-100.00%0.00
-97.78%7.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
260.87%83.00K
-23.54%315.00K
-54.32%148.00K
-73.20%145.00K
--23.00K
--412.00K
-29.57%324.00K
119.03%541.00K
--460.00K
--247.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
360.94%9.50M
-66.72%7.65M
23.80%17.33M
--17.64M
112.65%2.06M
138.20%22.98M
--14.00M
--0.00
-14.76%-16.30M
---60.14M
---14.20M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---7.60M
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-5.56%-19.00K
-344.44%-120.00K
-210.53%-59.00K
---24.00K
---18.00K
-285.71%-27.00K
-100.20%-19.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.04%-7.00K
396.60%9.50M
-66.51%7.65M
23.41%17.25M
4305.83%17.33M
111.51%1.91M
133.43%22.83M
--13.98M
---412.00K
-13.37%-16.62M
-27545.75%-68.28M
---14.66M
---247.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
148.99%2.51M
-60.36%30.28M
15043.96%13.78M
1000.00%9.00K
-131.85%-5.12M
--76.39M
-35.46%91.00K
92.31%-1.00K
8502.14%16.09M
100.00%0.00
105.53%141.00K
0.00%-13.00K
6333.33%187.00K
---39.00K
-1703.14%-2.55M
-100.01%-13.00K
---3.00K
--0.00
165.00%159.00K
958276.92%124.59M
--60.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
104.18%214.00K
-64.84%26.86M
24353.85%12.72M
--0.00
-131.85%-5.12M
--76.39M
-64.14%52.00K
--0.00
8502.14%16.09M
----
105.88%145.00K
--0.00
--187.00K
----
-2071.20%-2.46M
----
----
----
--125.00K
--124.09M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--91.00K
--92.00K
100.00%78.00K
--9.00K
----
----
--39.00K
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
0.00%-13.00K
100.00%0.00
---39.00K
-100.00%0.00
-118.06%-13.00K
---3.00K
--0.00
-44.26%34.00K
414.29%72.00K
--61.00K
--14.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--2.21M
--3.33M
--987.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---85.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--214.00K
----
----
----
----
----
100.00%0.00
---1.00K
----
----
---4.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
42300.00%422.00K
---1.00K
---1.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
148.99%2.51M
-60.36%30.28M
15043.96%13.78M
1000.00%9.00K
-131.85%-5.12M
--76.39M
-35.46%91.00K
92.31%-1.00K
8502.14%16.09M
100.00%0.00
105.53%141.00K
0.00%-13.00K
6333.33%187.00K
---39.00K
-1703.14%-2.55M
-100.01%-13.00K
---3.00K
--0.00
165.00%159.00K
958276.92%124.59M
--60.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
5.14%107.60M
155.11%89.93M
158.75%82.02M
136.86%91.08M
265.76%102.33M
-4.02%35.25M
-7.85%31.70M
4.21%38.45M
-0.84%27.98M
46.37%36.73M
32.64%34.40M
113.66%36.90M
91.80%28.21M
-25.08%25.09M
-57.83%25.94M
--17.27M
--14.71M
--33.50M
3.67%61.50M
-100.00%0.00
--59.33M
--67.10M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
56.25%-4.92M
-73.67%17.66M
122.63%7.91M
-34.09%-9.05M
-207.45%-11.26M
866.37%67.08M
52.49%3.55M
-170.12%-6.75M
20.58%10.47M
-380.63%-8.75M
377.05%2.33M
-128.85%-2.50M
239.20%8.69M
116.60%3.12M
97.00%-841.00K
-79.49%8.66M
--2.56M
---18.79M
-16.99%-28.00M
643.64%42.25M
---23.94M
---7.77M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
12.73%102.67M
5.14%107.60M
155.11%89.93M
158.75%82.02M
136.86%91.08M
265.76%102.33M
-4.02%35.25M
-7.85%31.70M
4.21%38.45M
-0.84%27.98M
46.37%36.73M
32.64%34.40M
113.66%36.90M
91.80%28.21M
-25.08%25.09M
-38.61%25.94M
--17.27M
--14.71M
-5.34%33.50M
-28.79%42.25M
--35.39M
--59.33M
Dòng tiền tự do
-21.25%-7.43M
-35.56%-12.62M
-269.58%-5.87M
-34.24%-9.06M
-9.27%-6.13M
-6.32%-9.31M
147.35%3.46M
33.37%-6.75M
36.47%-5.61M
39.57%-8.75M
-1971.10%-7.31M
29.13%-10.13M
22.77%-8.83M
22.89%-14.48M
97.03%-353.00K
2.06%-14.30M
---11.44M
---18.79M
-21.13%-11.87M
-87.55%-14.60M
---9.80M
---7.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Surrozen Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Surrozen Inc đã tạo ra -30.24M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Surrozen Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Surrozen Inc đã tăng -71.57% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Surrozen Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Surrozen Inc đã chi 128.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Surrozen Inc đã thay đổi như thế nào?

Surrozen Inc đã sử dụng 85.05M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SRZN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Surrozen Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -30.37M, phản ánh sự thay đổi -72.04% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.