tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Surrozen Inc

SRZN
Thêm vào danh sách theo dõi
23.960USD
+0.230+0.97%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
281.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SRZN

Theo dõi tình hình tài chính của Surrozen Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Surrozen Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
2.75/-1.29
Doanh thu / Dự báo
5.00M/467.25K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.48M
-67.37%
EPS(YoY)
-32.37
-49.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-7.55%4.30
-56.65%-11.65
-133.10%-20.09
-1781.59%-8.36
158.25%4.65
-75.36%-7.43
-96.79%-8.62
91.35%-0.44
-70.63%-7.99
40.76%-4.24
-1184.79%-4.38
---5.14
---4.68
---7.16
---0.34
---15.13
----
----
----
----
Doanh thu
408.65%5.00M
408.65%5.00M
-19.39%528.00K
-90.17%983.00K
--983.00K
--983.00K
--655.00K
--10.00M
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--12.50M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
26.24%50.18M
-372.77%-127.50M
-553.23%-183.16M
-4896.03%-71.64M
257.34%39.75M
-205.44%-26.97M
-214.59%-28.04M
86.27%-1.43M
-169.11%-25.26M
38.24%-8.83M
-1050.06%-8.91M
21.80%-10.45M
32.59%-9.39M
-79.90%-14.30M
94.82%-775.00K
4.72%-13.36M
---13.93M
---7.95M
-38.12%-14.95M
-62.35%-14.02M
Biên lợi nhuận ròng
-75.18%1003.54%
7.05%-2550.10%
-710.35%-34689.20%
-50724.26%-7288.20%
--4043.34%
---2743.64%
---4280.76%
---14.34%
----
----
----
----
----
----
---6.20%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
408.65%5.00M
408.65%5.00M
-19.39%528.00K
-90.17%983.00K
--983.00K
--983.00K
--655.00K
--10.00M
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--12.50M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-15.00%-10.37M
-9.48%-10.46M
-47.10%-12.64M
-983.52%-10.88M
0.35%-9.02M
-4.61%-9.55M
11.28%-8.59M
112.72%1.23M
11.93%-9.05M
31.79%-9.13M
-346.47%-9.68M
28.82%-9.68M
26.98%-10.28M
7.65%-13.38M
85.54%-2.17M
0.73%-13.61M
---14.07M
---14.49M
-38.38%-14.99M
-58.60%-13.71M
Lợi nhuận ròng
26.24%50.18M
-372.77%-127.50M
-553.23%-183.16M
-4896.03%-71.64M
257.34%39.75M
-205.44%-26.97M
-214.59%-28.04M
86.27%-1.43M
-169.11%-25.26M
38.24%-8.83M
-1050.06%-8.91M
21.80%-10.45M
32.59%-9.39M
-79.90%-14.30M
94.82%-775.00K
4.72%-13.36M
---13.93M
---7.95M
-38.12%-14.95M
-62.35%-14.02M
Tài sản ngắn hạn
16.09%109.40M
7.49%113.95M
135.18%91.56M
89.60%85.86M
126.33%94.23M
231.13%106.01M
-5.35%38.93M
-6.35%45.29M
-27.69%41.64M
-52.24%32.02M
-49.41%41.13M
-41.54%48.36M
-39.27%57.58M
-29.94%67.03M
-22.71%81.31M
-27.44%82.72M
248.13%94.82M
--95.68M
--105.19M
--114.00M
Tổng nợ ngắn hạn
56.90%9.01M
-9.61%9.56M
35.75%9.93M
6.67%6.53M
-4.01%5.74M
71.26%10.58M
2.34%7.32M
-8.27%6.12M
-7.25%5.98M
-20.67%6.18M
-26.55%7.15M
-22.90%6.67M
-24.32%6.45M
-4.02%7.79M
-28.30%9.73M
-30.99%8.65M
-14.52%8.52M
--8.12M
--13.57M
--12.54M
Tổng tài sản
12.57%115.61M
5.12%120.71M
103.70%98.73M
95.94%94.05M
127.85%102.70M
212.75%114.83M
5.18%48.47M
-11.07%48.00M
-29.58%45.07M
-50.52%36.72M
-48.48%46.08M
-40.97%53.97M
-38.54%64.00M
-36.93%74.20M
-34.80%89.44M
-39.30%91.43M
164.64%104.13M
--117.66M
--137.17M
--150.64M
Tổng các khoản nợ
501.40%334.27M
265.40%398.86M
310.17%286.49M
177.72%117.56M
42.49%55.58M
1558.89%109.16M
757.54%69.85M
401.43%42.33M
336.29%39.01M
-41.06%6.58M
-39.37%8.14M
-39.45%8.44M
-38.04%8.94M
-25.55%11.16M
-51.10%13.43M
-48.18%13.94M
-12.67%14.43M
--14.99M
--27.47M
--26.91M
Tổng vốn chủ sở hữu
-564.12%-218.66M
-5002.13%-278.15M
-778.21%-187.76M
-514.95%-23.52M
677.20%47.11M
-81.17%5.67M
-156.36%-21.38M
-87.55%5.67M
-88.99%6.06M
-52.19%30.14M
-50.09%37.94M
-41.24%45.53M
-38.62%55.06M
-38.60%63.04M
-30.72%76.00M
-37.37%77.49M
293.02%89.70M
--102.66M
--109.70M
--123.73M
Thu nhập hoạt động ròng
-21.30%-7.42M
-34.66%-12.49M
-266.96%-5.81M
-33.89%-9.04M
-8.95%-6.11M
-6.09%-9.28M
147.61%3.48M
33.37%-6.75M
35.87%-5.61M
38.28%-8.75M
-3466.34%-7.31M
28.40%-10.13M
23.34%-8.75M
22.88%-14.17M
98.22%-205.00K
-0.68%-14.15M
---11.41M
---18.37M
-23.63%-11.54M
-86.52%-14.06M
Đầu tư ròng
-5.56%-19.00K
-344.44%-120.00K
-210.53%-59.00K
---24.00K
---18.00K
-285.71%-27.00K
-100.20%-19.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.04%-7.00K
396.60%9.50M
-66.51%7.65M
23.41%17.25M
4305.83%17.33M
111.51%1.91M
133.43%22.83M
--13.98M
---412.00K
-13.37%-16.62M
-27545.75%-68.28M
Tài chính thuần
148.99%2.51M
-60.36%30.28M
15043.96%13.78M
1000.00%9.00K
-131.85%-5.12M
--76.39M
-35.46%91.00K
92.31%-1.00K
8502.14%16.09M
100.00%0.00
105.53%141.00K
0.00%-13.00K
6333.33%187.00K
---39.00K
-1703.14%-2.55M
-100.01%-13.00K
---3.00K
--0.00
165.00%159.00K
958276.92%124.59M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, tổng doanh thu đạt 3.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.65M.

Tài sản ngắn hạn của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, tài sản ngắn hạn là 91.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.18.

Tổng tài sản của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Surrozen Inc là 98.73M, bao gồm 91.56M tài sản ngắn hạn và 7.17M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, tổng nghĩa vụ của Surrozen Inc là 286.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 310.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Surrozen Inc là -187.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -778.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Surrozen Inc là -42.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.81.

Giá trị đầu tư ròng của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, giá trị đầu tư ròng của Surrozen Inc là -128.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -392.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, giá trị huy động vốn ròng của Surrozen Inc là 85.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 425.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -32.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.34.

Thu nhập ròng của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, lợi nhuận ròng là -242.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -280.76.

Biên lợi nhuận ròng của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, biên lợi nhuận ròng là -6960.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1066.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -328.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Surrozen Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -42.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.