tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Surrozen Inc

SRZN
Thêm vào danh sách theo dõi
23.960USD
+0.230+0.97%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
281.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

SRZN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Surrozen Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
12.89%102.04M
5.18%106.91M
158.19%89.25M
162.27%81.33M
139.35%90.39M
272.46%101.64M
-4.10%34.56M
-28.60%31.01M
-29.27%37.77M
-55.80%27.29M
-52.47%36.04M
-44.60%43.43M
-42.39%53.40M
-33.26%61.75M
-25.54%75.84M
20.74%78.39M
349.10%92.69M
--92.51M
--101.85M
--64.93M
--20.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
12.89%102.04M
5.18%106.91M
158.19%89.25M
162.27%81.33M
139.35%90.39M
272.46%101.64M
-4.10%34.56M
-8.72%31.01M
3.48%37.77M
-1.87%27.29M
45.98%36.04M
33.07%33.98M
116.39%36.50M
94.40%27.81M
-25.39%24.69M
-58.21%25.53M
-10.53%16.87M
--14.30M
--33.09M
--61.10M
--18.85M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-82.11%9.46M
-77.71%16.90M
-56.61%33.94M
-25.61%51.15M
1278.46%52.86M
4138.29%75.82M
--78.21M
--68.76M
--3.83M
--1.79M
Các khoản phải thu
94.63%5.00M
89.97%5.00M
-91.81%208.00K
-78.94%2.57M
21.64%2.57M
23.68%2.63M
18.08%2.54M
516.58%12.20M
6.77%2.11M
7.58%2.13M
8.80%2.15M
--1.98M
--1.98M
--1.98M
--1.98M
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
94.63%5.00M
89.97%5.00M
-91.81%208.00K
-78.94%2.57M
21.64%2.57M
23.68%2.63M
18.08%2.54M
516.58%12.20M
6.77%2.11M
7.58%2.13M
8.80%2.15M
--1.98M
--1.98M
--1.98M
--1.98M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
85.03%2.36M
17.59%2.04M
82.34%2.11M
45.29%1.96M
40.53%1.28M
44.26%1.73M
-60.67%1.16M
-54.29%1.35M
-58.84%908.00K
-63.69%1.20M
-15.82%2.94M
-31.85%2.95M
3.57%2.21M
4.58%3.31M
4.52%3.49M
-91.19%4.32M
-67.72%2.13M
--3.17M
--3.34M
--49.07M
--6.60M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--671.00K
--731.00K
--852.00K
--1.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
16.09%109.40M
7.49%113.95M
135.18%91.56M
89.60%85.86M
126.33%94.23M
231.13%106.01M
-5.35%38.93M
-6.35%45.29M
-27.69%41.64M
-52.24%32.02M
-49.41%41.13M
-41.54%48.36M
-39.27%57.58M
-29.94%67.03M
-22.71%81.31M
-27.44%82.72M
248.13%94.82M
--95.68M
--105.19M
--114.00M
--27.24M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-21.48%5.56M
-21.02%6.04M
-23.08%6.43M
293.84%6.59M
198.19%7.08M
145.35%7.64M
116.77%8.36M
-65.25%1.67M
-57.78%2.37M
-50.89%3.12M
-44.07%3.86M
-35.50%4.81M
-30.06%5.62M
-28.60%6.34M
-26.43%6.90M
-25.72%7.46M
-22.13%8.04M
--8.89M
--9.38M
--10.05M
--10.32M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--848.00K
----
Tài sản dài hạn khác
-15.58%650.00K
-8.49%722.00K
-27.97%734.00K
-27.62%752.00K
-27.43%770.00K
-50.22%789.00K
-6.51%1.02M
29.55%1.04M
32.79%1.06M
93.06%1.58M
-11.53%1.09M
-35.89%802.00K
-37.14%799.00K
-37.28%821.00K
29.14%1.23M
-5.94%1.25M
-28.95%1.27M
--1.31M
--954.00K
--1.33M
--1.79M
Tổng tài sản dài hạn
-26.65%6.21M
-23.34%6.76M
-24.83%7.17M
201.84%8.19M
146.39%8.46M
87.58%8.82M
92.70%9.54M
-51.71%2.71M
-46.51%3.43M
-34.40%4.70M
-39.14%4.95M
-35.56%5.62M
-31.03%6.42M
-67.39%7.17M
-74.58%8.13M
-76.21%8.71M
-23.14%9.31M
--21.98M
--31.98M
--36.63M
--12.11M
Tổng tài sản
12.57%115.61M
5.12%120.71M
103.70%98.73M
95.94%94.05M
127.85%102.70M
212.75%114.83M
5.18%48.47M
-11.07%48.00M
-29.58%45.07M
-50.52%36.72M
-48.48%46.08M
-40.97%53.97M
-38.54%64.00M
-36.93%74.20M
-34.80%89.44M
-39.30%91.43M
164.64%104.13M
--117.66M
--137.17M
--150.64M
--39.35M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
87.07%434.00K
34.39%340.00K
51.31%289.00K
80.75%291.00K
38.10%232.00K
-18.39%253.00K
-34.59%191.00K
-28.44%161.00K
-20.75%168.00K
-36.34%310.00K
-49.74%292.00K
-49.78%225.00K
-73.57%212.00K
-42.09%487.00K
-1.36%581.00K
56.10%448.00K
170.95%802.00K
--841.00K
--589.00K
--287.00K
--296.00K
Chi phí trích trước
39.33%5.52M
-27.48%6.41M
52.80%7.62M
7.19%4.46M
13.90%3.96M
178.33%8.84M
30.13%4.99M
11.48%4.16M
-5.77%3.48M
-34.36%3.17M
-38.82%3.83M
-34.42%3.73M
-29.19%3.69M
18.38%4.84M
-22.37%6.27M
-30.74%5.69M
-16.80%5.21M
--4.09M
--8.07M
--8.21M
--6.26M
Nợ ngắn hạn khác
87.07%434.00K
34.39%340.00K
51.31%289.00K
80.75%291.00K
38.10%232.00K
-18.39%253.00K
-34.59%191.00K
-28.44%161.00K
-20.75%168.00K
-36.34%310.00K
-49.74%292.00K
-49.78%225.00K
-73.57%212.00K
-42.09%487.00K
-1.36%581.00K
56.10%448.00K
170.95%802.00K
--841.00K
--589.00K
--287.00K
--296.00K
Tổng nợ ngắn hạn
56.90%9.01M
-9.61%9.56M
35.75%9.93M
6.67%6.53M
-4.01%5.74M
71.26%10.58M
2.34%7.32M
-8.27%6.12M
-7.25%5.98M
-20.67%6.18M
-26.55%7.15M
-22.90%6.67M
-24.32%6.45M
-4.02%7.79M
-28.30%9.73M
-30.99%8.65M
-14.52%8.52M
--8.12M
--13.57M
--12.54M
--9.97M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-31.48%4.33M
-28.43%4.85M
-19.44%5.35M
--5.84M
--6.32M
2939.46%6.78M
652.83%6.64M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.99%223.00K
-73.87%882.00K
-61.41%1.53M
-52.18%2.16M
-45.15%2.78M
-39.71%3.38M
-34.66%3.96M
-30.95%4.53M
--5.07M
--5.60M
--6.06M
--6.55M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-31.48%4.33M
-28.43%4.85M
-19.44%5.35M
--5.84M
--6.32M
2939.46%6.78M
652.83%6.64M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.99%223.00K
-73.87%882.00K
-61.41%1.53M
-52.18%2.16M
-45.15%2.78M
-39.71%3.38M
-34.66%3.96M
-30.95%4.53M
--5.07M
--5.60M
--6.06M
--6.55M
Nợ dài hạn khác
637.38%320.93M
318.80%384.44M
385.24%271.21M
190.51%105.19M
31.78%43.52M
51470.22%91.80M
48501.74%55.89M
14801.65%36.21M
10030.67%33.03M
-69.88%178.00K
-64.72%115.00K
-81.76%243.00K
-76.41%326.00K
-67.24%591.00K
-96.07%326.00K
-83.97%1.33M
--1.38M
--1.80M
--8.30M
--8.31M
----
Tổng nợ dài hạn
552.62%325.26M
294.93%389.29M
342.27%276.56M
206.63%111.03M
50.91%49.84M
24481.80%98.57M
6172.02%62.53M
1945.82%36.21M
1226.35%33.03M
-88.11%401.00K
-73.07%997.00K
-66.53%1.77M
-57.85%2.49M
-50.95%3.37M
-73.37%3.70M
-63.18%5.29M
-9.86%5.91M
--6.88M
--13.90M
--14.36M
--6.55M
Tổng các khoản nợ
501.40%334.27M
265.40%398.86M
310.17%286.49M
177.72%117.56M
42.49%55.58M
1558.89%109.16M
757.54%69.85M
401.43%42.33M
336.29%39.01M
-41.06%6.58M
-39.37%8.14M
-39.45%8.44M
-38.04%8.94M
-25.55%11.16M
-51.10%13.43M
-48.18%13.94M
-12.67%14.43M
--14.99M
--27.47M
--26.91M
--16.52M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
20.76%385.95M
18.48%376.64M
28.67%339.52M
21.96%320.61M
22.05%319.60M
21.96%317.90M
1.64%263.88M
1.77%262.89M
1.73%261.85M
1.81%260.66M
1.86%259.63M
0.98%258.31M
1.06%257.39M
0.93%256.04M
0.96%254.90M
1.73%255.79M
7388.77%254.69M
--253.69M
--252.47M
--251.44M
--3.40M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--133.10M
Lợi nhuận giữ lại
-121.89%-604.61M
-109.71%-654.79M
-84.84%-527.28M
-33.79%-344.13M
-6.53%-272.48M
-35.44%-312.23M
-28.67%-285.26M
-20.88%-257.22M
-26.42%-255.79M
-19.47%-230.53M
-24.09%-221.69M
-19.62%-212.78M
-22.99%-202.34M
-28.12%-192.95M
-25.24%-178.65M
-39.30%-177.88M
-44.73%-164.52M
---150.60M
---142.65M
---127.69M
---113.68M
Vốn dự trữ
20.76%385.95M
18.48%376.64M
28.67%339.52M
21.96%320.61M
22.05%319.60M
21.96%317.90M
1.64%263.88M
1.77%262.89M
1.73%261.85M
1.81%260.66M
1.86%259.63M
0.99%258.31M
1.06%257.39M
0.93%256.03M
0.96%254.89M
1.73%255.79M
7390.85%254.69M
--253.68M
--252.46M
--251.44M
--3.40M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.24%1.00K
101.05%5.00K
88.34%-50.00K
-102.52%-241.00K
-2550.00%-424.00K
---476.00K
---429.00K
---119.00K
---16.00K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-564.12%-218.66M
-5002.13%-278.15M
-778.21%-187.76M
-514.95%-23.52M
677.20%47.11M
-81.17%5.67M
-156.36%-21.38M
-87.55%5.67M
-88.99%6.06M
-52.19%30.14M
-50.09%37.94M
-41.24%45.53M
-38.62%55.06M
-38.60%63.04M
-30.72%76.00M
-37.37%77.49M
293.02%89.70M
--102.66M
--109.70M
--123.73M
--22.82M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SRZN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Surrozen Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Surrozen Inc có 102.04M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Surrozen Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 286.49M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 9.93M nợ ngắn hạ và 276.56M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Surrozen Inc là 98.73M, bao gồm 91.56M tài sản ngắn hạn và 7.17M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Surrozen Inc là bao nhiêu?

Surrozen Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -187.76M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.