tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Skyward Specialty Insurance Group Inc

SKWD
Thêm vào danh sách theo dõi
61.240USD
+0.780+1.29%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.73BVốn hóa
14.31P/E TTM

Tình hình tài chính của SKWD

Theo dõi tình hình tài chính của Skyward Specialty Insurance Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Skyward Specialty Insurance Group Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.16
Doanh thu / Dự báo
--/470.72M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.42B
24.69%
EPS(YoY)
4.21
41.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.90%1.12
1071.52%4.21
23.98%1.13
21.48%0.96
11.24%1.05
-53.53%0.36
54.76%0.91
48.75%0.79
116.33%0.94
172.55%0.77
--0.59
--0.53
--0.43
--0.28
--0.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
46.26%475.37M
22.06%380.98M
33.20%391.40M
15.00%323.98M
26.97%325.01M
29.59%312.13M
19.64%293.85M
35.69%281.71M
34.14%255.98M
28.55%240.85M
55.36%245.62M
43.88%207.61M
25.00%190.83M
28.16%187.37M
14.67%158.09M
9.63%144.29M
17.56%152.67M
--146.20M
--137.86M
--131.62M
Lợi nhuận ròng
18.24%49.73M
200.08%43.23M
25.18%45.90M
25.41%38.84M
14.34%42.06M
-50.46%14.41M
68.89%36.67M
59.21%30.97M
157.55%36.78M
172.69%29.08M
1005.00%21.71M
640.18%19.45M
68.38%14.28M
-44.46%10.66M
-146.55%-2.40M
-58.16%2.63M
10.21%8.48M
--19.20M
--5.15M
--6.28M
Biên lợi nhuận ròng
-19.16%10.46%
159.18%11.96%
-6.02%11.73%
9.05%11.99%
-9.95%12.94%
-62.01%4.62%
41.17%12.48%
17.33%10.99%
76.28%14.37%
11.49%12.15%
--8.84%
--9.37%
--8.15%
--10.90%
--4.17%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
150.26%7.42%
-21.88%2.50%
-21.26%2.60%
-20.36%2.76%
-20.51%2.97%
-26.44%3.21%
-26.77%3.31%
-24.46%3.46%
-23.96%3.73%
-19.93%4.36%
--4.51%
--4.58%
--4.91%
--5.44%
--5.57%
----
----
----
----
----
Doanh thu
46.26%475.37M
22.06%380.98M
33.20%391.40M
15.00%323.98M
26.97%325.01M
29.59%312.13M
19.64%293.85M
35.69%281.71M
34.14%255.98M
28.55%240.85M
55.36%245.62M
43.88%207.61M
25.00%190.83M
28.16%187.37M
14.67%158.09M
9.63%144.29M
17.56%152.67M
--146.20M
--137.86M
--131.62M
Lợi nhuận hoạt động
39.29%69.32M
132.27%65.98M
69.92%71.11M
25.10%55.75M
22.24%49.77M
-17.11%28.41M
13.65%41.85M
81.38%44.56M
78.79%40.71M
21.99%34.27M
2768.26%36.82M
218.17%24.57M
4.66%22.77M
2302.99%28.09M
-110.07%-1.38M
-57.88%7.72M
24.54%21.76M
--1.17M
--13.71M
--18.33M
Lợi nhuận ròng
18.24%49.73M
200.08%43.23M
25.18%45.90M
25.41%38.84M
14.34%42.06M
-50.46%14.41M
68.89%36.67M
59.21%30.97M
157.55%36.78M
172.69%29.08M
1005.00%21.71M
640.18%19.45M
68.38%14.28M
-44.46%10.66M
-146.55%-2.40M
-58.16%2.63M
10.21%8.48M
--19.20M
--5.15M
--6.28M
Tổng tài sản
62.44%6.55B
28.49%4.79B
27.65%4.59B
26.22%4.34B
26.47%4.03B
26.28%3.73B
26.25%3.60B
22.38%3.44B
21.58%3.19B
24.96%2.95B
23.49%2.85B
21.03%2.81B
17.26%2.62B
--2.36B
--2.31B
--2.32B
--2.24B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
67.38%5.32B
28.85%3.78B
29.67%3.63B
26.72%3.44B
27.46%3.18B
28.05%2.94B
20.99%2.80B
18.71%2.71B
18.00%2.49B
18.06%2.29B
21.31%2.32B
20.25%2.28B
17.00%2.11B
--1.94B
--1.91B
--1.90B
--1.81B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
43.98%1.22B
27.15%1.01B
20.55%961.42M
24.36%899.91M
22.89%850.72M
20.12%794.00M
48.96%797.51M
38.44%723.62M
36.50%692.27M
56.77%661.03M
33.91%535.40M
24.56%522.68M
18.32%507.15M
--421.66M
--399.82M
--419.61M
--428.62M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
28.68%130.16M
109.88%54.40M
1.07%171.91M
284.91%92.51M
2.04%101.16M
-78.34%25.92M
53.68%170.10M
1105.37%24.04M
-7.83%99.14M
40.46%119.65M
80.68%110.69M
-89.22%1.99M
127.85%107.56M
117.08%85.18M
2.28%61.26M
-52.50%18.50M
19.22%47.21M
--39.24M
--59.90M
--38.94M
Đầu tư ròng
-257.00%-375.47M
-173.21%-53.96M
-11.02%-146.81M
-134.73%-72.86M
-40.73%-105.17M
89.38%-19.75M
-19.81%-132.24M
-476.70%-31.04M
61.43%-74.74M
-180.68%-185.98M
-108.38%-110.37M
73.67%-5.38M
-240.43%-193.78M
-182.09%-66.26M
17.66%-52.97M
47.42%-20.44M
3.04%-56.92M
---23.49M
---64.33M
---38.88M
Tài chính thuần
--362.62M
41000.00%411.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%1.00K
378.24%5.23M
--1.00K
-114.24%-9.47M
--63.40M
3546.67%1.09M
-100.00%0.00
35628.49%66.45M
--0.00
-91.87%30.00K
--1.96M
-81.60%186.00K
--0.00
--369.00K
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14B.

Tổng nghĩa vụ của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, tổng nghĩa vụ của Skyward Specialty Insurance Group Inc là 3.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Skyward Specialty Insurance Group Inc là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Skyward Specialty Insurance Group Inc là 242.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.83.

Giá trị đầu tư ròng của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Skyward Specialty Insurance Group Inc là -378.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Skyward Specialty Insurance Group Inc là 411.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.85.

Thu nhập ròng của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, lợi nhuận ròng là 170.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.09.

Biên lợi nhuận ròng của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Skyward Specialty Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skyward Specialty Insurance Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 242.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.