tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sidus Space Inc

SIDU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.070USD
+0.060+2.99%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
201.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

SIDU Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sidus Space Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
25.29%-3.47M
-76.01%-5.65M
26.16%-4.09M
-128.82%-6.22M
-115.55%-4.64M
40.81%-3.21M
-208.55%-5.54M
28.76%-2.72M
18.84%-2.15M
-55.34%-5.42M
20.81%-1.79M
20.89%-3.82M
-3.90%-2.65M
-42.21%-3.49M
-15.28%-2.27M
---4.82M
---2.55M
---2.45M
-8252.76%-1.97M
---23.54K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
15.00%-4.78M
18.75%-5.21M
-100.90%-11.40M
-54.61%-6.03M
-36.00%-5.63M
-68.34%-6.41M
-71.78%-5.67M
4.40%-3.90M
-18.12%-4.14M
-10.74%-3.81M
19.92%-3.30M
-3.97%-4.08M
-42.47%-3.50M
-47.66%-3.44M
-70.02%-4.13M
---3.93M
---2.46M
---2.33M
-565.57%-2.43M
---364.57K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-46.31%607.96K
-34.56%611.61K
735.09%5.66M
81.93%1.16M
87.16%1.13M
269.39%934.67K
882.61%677.42K
825.28%636.42K
695.81%605.00K
7428.41%253.03K
-14.97%68.94K
1.53%68.78K
15.35%76.02K
-96.81%3.36K
-19.20%81.08K
--67.74K
--65.91K
--105.21K
-2.57%100.34K
--102.99K
Các mục phi tiền mặt khác
----
1072.35%237.32K
----
----
-1268.70%-20.24K
1011.85%20.24K
2934.80%87.13K
-100.00%0.00
-2.85%-1.48K
24.90%-2.22K
-87.24%2.87K
833.14%15.00K
3.62%-1.44K
-142.69%-2.96K
--22.50K
---2.05K
---1.49K
---1.22K
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
334.47%725.87K
-163.00%-1.26M
310.06%1.43M
-424.70%-1.53M
-123.84%-309.58K
203.10%2.00M
-153.92%-679.63K
227.07%472.00K
143.26%1.30M
-214.66%-1.94M
-28.21%1.26M
114.96%144.31K
434.11%533.78K
57.09%-616.54K
529.72%1.76M
---964.71K
---159.76K
---1.44M
-271.64%-408.58K
--238.05K
-Thay đổi các khoản phải thu
33.54%-343.54K
133.81%862.31K
218.58%828.63K
60.36%-350.17K
-681.41%-516.89K
-12.13%368.81K
-82.44%-698.82K
-1807.10%-883.39K
-106.88%-66.15K
154.76%419.73K
-190.17%-383.05K
-107.85%-46.32K
707.73%961.36K
31.57%-766.49K
68.68%-132.01K
--590.32K
--119.02K
---1.12M
-1150.55%-421.52K
---33.71K
-Thay đổi hàng tồn kho
----
-100.00%0.00
-82.65%188.31K
160.60%181.76K
-1091.59%-227.09K
154.82%112.74K
1070.29%1.09M
-66.51%-299.93K
107.28%22.90K
7.71%-205.66K
149.79%92.76K
-59.75%-180.12K
-150.51%-314.67K
-612.62%-222.85K
-163.26%-186.30K
---112.75K
---125.61K
---31.27K
-205.91%-70.77K
--66.81K
-Thay đổi chi phí trả trước
92.00%-159.09K
-35.06%817.40K
-115.88%-154.35K
-1816.42%-701.21K
-728.64%-1.99M
99.80%1.26M
73.27%972.22K
103.97%40.85K
187.48%316.27K
156.13%629.97K
271.75%561.11K
-16.84%-1.03M
-26.88%-361.52K
-166.92%-1.12M
78.97%-326.69K
---879.82K
---284.92K
---420.50K
-732.45%-1.55M
--245.66K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-58.65%976.68K
-1166.29%-2.95M
132.59%643.57K
-151.28%-825.67K
130.62%2.36M
109.93%276.21K
-301.55%-1.97M
16.28%1.61M
325.00%1.02M
-286.54%-2.78M
-58.97%979.65K
347.10%1.38M
80.85%240.97K
973.37%1.49M
45.86%2.39M
---560.40K
--133.24K
--138.94K
4182.03%1.64M
---40.10K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
297.64%238.82K
118.86%3.05K
-25.96%-80.84K
3714.63%160.37K
2024.51%60.06K
---16.19K
-624.59%-64.18K
-74.04%4.20K
-68.86%2.83K
-100.00%0.00
-18.34%12.23K
--16.19K
--9.08K
377.41%6.88K
2043.35%14.98K
--0.00
--0.00
---2.48K
--699.00
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
25.29%-3.47M
-76.01%-5.65M
26.16%-4.09M
-128.82%-6.22M
-115.55%-4.64M
40.81%-3.21M
-208.55%-5.54M
28.76%-2.72M
18.84%-2.15M
-55.34%-5.42M
20.81%-1.79M
20.89%-3.82M
-3.90%-2.65M
-42.21%-3.49M
-15.28%-2.27M
---4.82M
---2.55M
---2.45M
-8252.76%-1.97M
---23.54K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
165.07%3.65M
23.82%3.69M
0.52%2.38M
38.72%1.44M
-25.13%1.38M
33.55%2.98M
-0.62%2.37M
-61.54%1.03M
25.28%1.84M
94.36%2.23M
254.02%2.39M
374.47%2.69M
362.33%1.47M
111.99%1.15M
259.45%674.24K
--567.10K
--317.26K
--541.26K
--187.57K
--0.00
Chi phí vốn
165.07%3.65M
23.82%3.69M
0.52%2.38M
38.72%1.44M
-25.13%1.38M
33.55%2.98M
-0.62%2.37M
-61.54%1.03M
25.28%1.84M
94.36%2.23M
254.02%2.39M
374.47%2.69M
362.33%1.47M
111.99%1.15M
259.45%674.24K
--567.10K
--317.26K
--541.26K
--187.57K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
165.07%3.65M
23.82%3.69M
0.52%2.38M
38.72%1.44M
-25.13%1.38M
33.55%2.98M
-0.62%2.37M
-61.54%1.03M
25.28%1.84M
94.36%2.23M
254.02%2.39M
374.47%2.69M
362.33%1.47M
111.99%1.15M
259.45%674.24K
--567.10K
--317.26K
--541.26K
--187.57K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-165.07%-3.65M
-23.82%-3.69M
-0.52%-2.38M
-38.72%-1.44M
25.13%-1.38M
-33.55%-2.98M
0.62%-2.37M
61.54%-1.03M
-25.28%-1.84M
-94.36%-2.23M
-254.02%-2.39M
-374.47%-2.69M
-362.33%-1.47M
-111.99%-1.15M
-259.45%-674.24K
---567.10K
---317.26K
---541.26K
---187.57K
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
7192.03%146.28M
-396.07%-6.49M
64.94%36.91M
373.29%16.75M
-179.49%-2.06M
-82.60%2.19M
488.95%22.38M
1375.39%3.54M
-108.05%-737.99K
144.32%12.60M
333.51%3.80M
-91.95%239.94K
1271.18%9.16M
1836.18%5.16M
-93.57%876.60K
--2.98M
---782.38K
---297.14K
79040.87%13.63M
---17.27K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
-4268.09%-8.21M
-136.48%-912.42K
-64.89%1.24M
-179.49%-2.06M
83.48%-188.00K
24.50%2.50M
1379.15%3.54M
26.85%-737.99K
-309.46%-1.14M
839.94%2.01M
400.26%239.33K
-28.95%-1.01M
282.89%543.43K
209.59%213.71K
---79.71K
---782.38K
---297.14K
499.80%69.03K
---17.27K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--146.22M
----
88.84%37.50M
--15.51M
----
-100.00%0.00
--19.86M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
197.74%13.74M
-100.00%0.00
-99.98%610.00
--10.17M
--4.62M
-98.82%160.55K
--3.06M
----
----
--13.56M
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--19.55K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--67.93K
-27.83%1.72M
1357.83%328.01K
--0.00
--0.00
--2.38M
--22.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--146.22M
--0.00
---1.00
--15.51M
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--502.35K
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
7192.03%146.28M
-396.07%-6.49M
64.94%36.91M
373.29%16.75M
-179.49%-2.06M
-82.60%2.19M
488.95%22.38M
1375.39%3.54M
-108.05%-737.99K
144.32%12.60M
333.51%3.80M
-91.95%239.94K
1271.18%9.16M
1836.18%5.16M
-93.57%876.60K
--2.98M
---782.38K
---297.14K
79040.87%13.63M
---17.27K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
133.53%27.35M
174.94%43.18M
934.11%12.73M
151.65%3.63M
89.76%11.71M
1191.30%15.70M
-22.91%1.23M
-81.63%1.44M
118.95%6.17M
-47.02%1.22M
-63.36%1.60M
16.19%7.86M
-72.95%2.82M
-83.26%2.30M
95.10%4.36M
--6.77M
--10.42M
--13.71M
3565.03%2.23M
--60.96K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1823.14%139.17M
-296.42%-15.83M
110.35%30.44M
4372.66%9.10M
-70.85%-8.08M
-180.56%-3.99M
3896.24%14.47M
96.60%-212.97K
-193.70%-4.73M
846.68%4.96M
81.53%-381.22K
-160.10%-6.27M
238.17%5.05M
115.91%523.48K
-117.98%-2.06M
---2.41M
---3.65M
---3.29M
28228.07%11.48M
---40.80K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
4481.42%166.52M
133.53%27.35M
174.94%43.18M
934.11%12.73M
151.65%3.63M
89.76%11.71M
1191.30%15.70M
-22.91%1.23M
-81.63%1.44M
118.95%6.17M
-47.02%1.22M
-63.36%1.60M
16.19%7.86M
-72.95%2.82M
-83.26%2.30M
--4.36M
--6.77M
--10.42M
67903.40%13.71M
--20.16K
Dòng tiền tự do
-18.26%-7.11M
-50.88%-9.33M
18.16%-6.47M
-103.98%-7.66M
-50.75%-6.01M
19.13%-6.19M
-89.15%-7.91M
42.32%-3.75M
3.12%-3.99M
-65.00%-7.65M
-42.21%-4.18M
-20.71%-6.51M
-43.54%-4.12M
-54.82%-4.64M
-36.55%-2.94M
---5.39M
---2.87M
---2.99M
-9049.76%-2.15M
---23.54K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sidus Space Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sidus Space Inc đã tạo ra -18.15M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sidus Space Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sidus Space Inc đã tăng -14.71% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Sidus Space Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Sidus Space Inc đã chi 8.17M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sidus Space Inc đã thay đổi như thế nào?

Sidus Space Inc đã sử dụng 53.80M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SIDU?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sidus Space Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -26.33M, phản ánh sự thay đổi -13.00% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.