tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sidus Space Inc

SIDU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.070USD
+0.060+2.99%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
201.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SIDU

Theo dõi tình hình tài chính của Sidus Space Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
201.51M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-2.26
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.92
Doanh thu
3.38M
Lợi nhuận ròng
-17.57M
ROE
-84.25%
ROA
-66.07%

Ngày công bố lợi nhuận của Sidus Space Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/--
Doanh thu / Dự báo
583.10K/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
81.74%-0.06
77.76%-0.08
54.89%-0.30
74.04%-0.24
68.96%-0.31
75.16%-0.35
82.23%-0.67
83.01%-0.93
85.56%-0.99
87.77%-1.42
83.43%-3.80
---5.49
---6.85
---11.58
---22.91
---51.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
-53.76%583.10K
50.68%359.37K
-29.02%586.30K
-30.55%1.30M
35.95%1.26M
-77.29%238.49K
-38.51%825.96K
89.64%1.87M
-32.31%927.57K
-53.61%1.05M
-42.34%1.34M
-25.18%985.52K
-25.82%1.37M
25.80%2.26M
345.05%2.33M
163.53%1.32M
--1.85M
--1.80M
94.94%523.42K
22.39%499.85K
----
Lợi nhuận ròng
15.00%-4.78M
18.75%-5.21M
-100.90%-11.40M
-54.61%-6.03M
-36.00%-5.63M
-66.49%-6.41M
-61.85%-5.67M
4.40%-3.90M
-18.12%-4.14M
-11.97%-3.85M
15.01%-3.51M
-3.97%-4.08M
-42.47%-3.50M
-47.66%-3.44M
-70.02%-4.13M
-530.49%-3.93M
---2.46M
---2.33M
-565.57%-2.43M
-63.16%-622.74K
----
Biên lợi nhuận ròng
-83.82%-819.98%
46.08%-1450.20%
-183.03%-1944.56%
-122.60%-464.82%
-0.04%-446.07%
-641.25%-2689.64%
-179.35%-687.06%
49.59%-208.81%
-74.51%-445.91%
-138.69%-362.85%
-38.87%-245.95%
---414.21%
---255.51%
---152.02%
---177.10%
---175.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-32.59%-108.00%
57.21%-292.20%
-226.39%-296.43%
-4999.69%-100.07%
10.17%-81.45%
-8629.98%-682.82%
-465.24%-90.82%
120.91%2.04%
-344.73%-90.68%
-79.77%8.00%
270.51%24.87%
---9.77%
--37.05%
--39.57%
--6.71%
--23.02%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-52.92%12.43%
-26.93%22.90%
99.36%26.56%
102.18%28.82%
10.91%26.39%
130.27%31.34%
34.92%13.33%
-29.33%14.26%
53.25%23.80%
--13.61%
--9.88%
--20.17%
--15.53%
--9.31%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-53.76%583.10K
50.68%359.37K
-29.02%586.30K
-30.55%1.30M
35.95%1.26M
-77.29%238.49K
-38.51%825.96K
89.64%1.87M
-32.31%927.57K
-53.61%1.05M
-42.34%1.34M
-25.18%985.52K
-25.82%1.37M
25.80%2.26M
345.05%2.33M
163.53%1.32M
--1.85M
--1.80M
94.94%523.42K
22.39%499.85K
----
Lợi nhuận hoạt động
-7.65%-5.67M
6.50%-5.49M
-26.35%-6.41M
-77.72%-5.63M
-35.62%-5.26M
-64.73%-5.87M
-71.98%-5.08M
18.22%-3.17M
-27.12%-3.88M
-34.58%-3.56M
15.79%-2.95M
0.02%-3.87M
-27.23%-3.05M
-16.87%-2.65M
-116.36%-3.51M
-330.92%-3.88M
---2.40M
---2.26M
-345.71%-1.62M
-136.59%-899.35K
----
Lợi nhuận ròng
15.00%-4.78M
18.75%-5.21M
-100.90%-11.40M
-54.61%-6.03M
-36.00%-5.63M
-66.49%-6.41M
-61.85%-5.67M
4.40%-3.90M
-18.12%-4.14M
-11.97%-3.85M
15.01%-3.51M
-3.97%-4.08M
-42.47%-3.50M
-47.66%-3.44M
-70.02%-4.13M
-530.49%-3.93M
---2.46M
---2.33M
-565.57%-2.43M
-63.16%-622.74K
----
Tài sản ngắn hạn
1446.89%172.82M
100.75%33.16M
127.79%50.69M
128.97%21.13M
34.55%11.17M
24.12%16.52M
141.81%22.25M
-6.42%9.23M
-44.02%8.30M
31.96%13.31M
23.52%9.20M
10.84%9.86M
35.82%14.83M
-29.43%10.08M
-53.46%7.45M
257.78%8.90M
--10.92M
--14.29M
--16.01M
--2.49M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-64.88%5.19M
-72.78%3.87M
5.71%15.02M
11.18%15.36M
69.19%14.78M
73.29%14.23M
16.29%14.21M
49.03%13.82M
13.42%8.74M
-1.89%8.21M
92.16%12.22M
316.33%9.27M
169.12%7.70M
114.34%8.37M
66.89%6.36M
15.21%2.23M
--2.86M
--3.90M
--3.81M
--1.93M
----
Tổng tài sản
556.56%194.80M
51.81%51.59M
75.10%66.09M
72.54%39.85M
35.85%29.67M
33.95%33.98M
95.06%37.75M
30.08%23.10M
7.96%21.84M
81.08%25.37M
87.92%19.35M
58.39%17.76M
58.26%20.23M
-12.18%14.01M
-40.48%10.30M
198.62%11.21M
--12.78M
--15.95M
--17.30M
--3.75M
----
Tổng các khoản nợ
-61.20%5.96M
-70.23%4.24M
8.77%15.46M
14.84%15.87M
75.78%15.36M
73.29%14.23M
16.29%14.21M
49.03%13.82M
13.42%8.74M
-2.19%8.21M
90.26%12.22M
175.12%9.27M
88.93%7.70M
30.86%8.40M
-3.28%6.42M
-37.27%3.37M
--4.08M
--6.42M
--6.64M
--5.37M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1219.25%188.84M
139.72%47.36M
115.14%50.64M
158.49%23.98M
9.24%14.31M
15.13%19.75M
230.02%23.54M
9.36%9.28M
4.61%13.10M
205.55%17.16M
84.04%7.13M
8.21%8.48M
43.89%12.53M
-41.13%5.62M
-63.65%3.88M
584.41%7.84M
--8.71M
--9.54M
--10.66M
---1.62M
----
Thu nhập hoạt động ròng
25.29%-3.47M
-76.01%-5.65M
26.16%-4.09M
-128.82%-6.22M
-115.55%-4.64M
40.81%-3.21M
-208.55%-5.54M
28.76%-2.72M
18.84%-2.15M
-55.34%-5.42M
20.81%-1.79M
20.89%-3.82M
-3.90%-2.65M
-42.21%-3.49M
-15.28%-2.27M
---4.82M
---2.55M
---2.45M
-8252.76%-1.97M
----
---23.54K
Đầu tư ròng
-165.07%-3.65M
-23.82%-3.69M
-0.52%-2.38M
-38.72%-1.44M
25.13%-1.38M
-33.55%-2.98M
0.62%-2.37M
61.54%-1.03M
-25.28%-1.84M
-94.36%-2.23M
-254.02%-2.39M
-374.47%-2.69M
-362.33%-1.47M
-111.99%-1.15M
-259.45%-674.24K
---567.10K
---317.26K
---541.26K
---187.57K
----
--0.00
Tài chính thuần
7192.03%146.28M
-396.07%-6.49M
64.94%36.91M
373.29%16.75M
-179.49%-2.06M
-82.60%2.19M
488.95%22.38M
1375.39%3.54M
-108.05%-737.99K
144.32%12.60M
333.51%3.80M
-91.95%239.94K
1271.18%9.16M
1836.18%5.16M
-93.57%876.60K
--2.98M
---782.38K
---297.14K
79040.87%13.63M
----
---17.27K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, tổng doanh thu đạt 3.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.67M.

Tài sản ngắn hạn của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, tài sản ngắn hạn là 50.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.79.

Tổng tài sản của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sidus Space Inc là 66.09M, bao gồm 50.69M tài sản ngắn hạn và 15.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, tổng nghĩa vụ của Sidus Space Inc là 15.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sidus Space Inc là 50.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sidus Space Inc là -23.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.77.

Giá trị đầu tư ròng của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, giá trị đầu tư ròng của Sidus Space Inc là -8.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sidus Space Inc là 53.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.95.

Thu nhập ròng của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, lợi nhuận ròng là -29.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.79.

Biên lợi nhuận ròng của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, biên lợi nhuận ròng là -871.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -132.25.

Biên lợi nhuận gộp của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, biên lợi nhuận gộp là -168.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -435.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -79.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -56.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sidus Space Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.