tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sidus Space Inc

SIDU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.070USD
+0.060+2.99%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
201.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

SIDU Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sidus Space Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
4481.42%166.52M
133.53%27.35M
174.94%43.18M
934.11%12.73M
151.65%3.63M
89.76%11.71M
1191.30%15.70M
-22.91%1.23M
-81.63%1.44M
118.95%6.17M
-47.02%1.22M
-63.36%1.60M
16.19%7.86M
-72.95%2.82M
-83.26%2.30M
95.10%4.36M
--6.77M
--10.42M
--13.71M
--2.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
4481.42%166.52M
133.53%27.35M
174.94%43.18M
934.11%12.73M
151.65%3.63M
89.76%11.71M
1191.30%15.70M
-22.91%1.23M
-81.63%1.44M
118.95%6.17M
-47.02%1.22M
-63.36%1.60M
16.19%7.86M
-72.95%2.82M
-83.26%2.30M
95.10%4.36M
--6.77M
--10.42M
--13.71M
--2.23M
Các khoản phải thu
-33.11%2.01M
-33.02%1.67M
-11.54%2.53M
77.63%3.36M
198.41%3.01M
164.53%2.49M
110.12%2.86M
92.61%1.89M
12.19%1.01M
-49.32%943.09K
24.52%1.36M
-0.23%982.64K
-42.89%899.55K
9.84%1.86M
90.62%1.09M
536.73%984.92K
--1.58M
--1.69M
--574.14K
--154.68K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-20.59%1.52M
32.49%1.47M
36.18%2.00M
26.23%2.23M
115.68%1.91M
34.88%1.11M
18.25%1.47M
101.84%1.77M
9.71%886.12K
-53.73%822.79K
21.99%1.24M
-5.35%874.58K
-46.66%807.68K
8.87%1.78M
77.40%1.02M
497.34%923.99K
--1.51M
--1.63M
--574.14K
--154.68K
-Các khoản phải thu khác
-54.86%496.83K
-85.52%200.55K
-61.81%532.45K
790.19%1.13M
793.83%1.10M
1051.32%1.39M
1059.08%1.39M
17.83%127.33K
34.02%123.12K
45.30%120.30K
58.46%120.30K
77.35%108.06K
50.77%91.87K
35.87%82.79K
--75.91K
--60.93K
--60.93K
--60.93K
----
----
Hàng tồn kho
----
----
----
-88.93%188.31K
-73.58%370.07K
-89.96%142.97K
-79.00%255.72K
29.75%1.70M
24.95%1.40M
76.56%1.42M
108.75%1.22M
230.04%1.31M
294.17%1.12M
407.82%806.29K
357.59%583.44K
599.98%397.13K
--284.38K
--158.77K
--127.50K
--56.73K
Chi phí trả trước
-1.57%3.98M
92.83%3.93M
34.89%4.63M
-0.76%4.37M
-9.22%4.04M
-57.26%2.04M
-36.55%3.43M
-26.24%4.41M
-10.11%4.45M
3.71%4.77M
55.47%5.41M
89.15%5.97M
115.82%4.95M
128.10%4.60M
117.96%3.48M
7522.03%3.16M
--2.29M
--2.02M
--1.60M
--41.42K
Tài sản ngắn hạn khác
162.12%305.57K
59.76%207.37K
--353.11K
--477.74K
--116.58K
--129.81K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
1446.89%172.82M
100.75%33.16M
127.79%50.69M
128.97%21.13M
34.55%11.17M
24.12%16.52M
141.81%22.25M
-6.42%9.23M
-44.02%8.30M
31.96%13.31M
23.52%9.20M
10.84%9.86M
35.82%14.83M
-29.43%10.08M
-53.46%7.45M
257.78%8.90M
--10.92M
--14.29M
--16.01M
--2.49M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
18.95%21.43M
5.36%17.90M
-0.84%14.89M
36.11%18.23M
37.90%18.01M
46.50%16.98M
55.01%15.01M
80.08%13.39M
144.58%13.06M
198.56%11.59M
245.31%9.69M
226.62%7.44M
190.05%5.34M
134.87%3.88M
119.16%2.80M
81.48%2.28M
--1.84M
--1.65M
--1.28M
--1.25M
-Tài sản cố định
12.32%28.62M
4.98%24.48M
2.19%20.86M
48.23%26.86M
48.57%25.49M
54.67%23.32M
58.05%20.42M
70.93%18.12M
103.34%17.15M
109.00%15.08M
110.63%12.92M
91.89%10.60M
68.02%8.44M
51.36%7.21M
--6.13M
--5.52M
--5.02M
--4.77M
----
----
-Khấu hao lũy kế
-3.67%7.20M
3.94%6.59M
10.60%5.98M
82.55%8.63M
82.65%7.47M
81.87%6.34M
67.19%5.40M
49.42%4.73M
32.18%4.09M
4.62%3.49M
-2.88%3.23M
-2.57%3.16M
-2.66%3.09M
7.00%3.33M
--3.33M
--3.25M
--3.18M
--3.11M
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%398.13K
0.00%398.13K
0.00%398.13K
0.00%398.13K
0.00%398.13K
0.00%398.13K
0.00%398.13K
0.00%398.13K
--398.13K
--398.13K
--398.13K
--398.13K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
84.05%156.76K
67.35%141.37K
43.50%116.75K
18.42%92.44K
13.61%85.17K
17.27%84.47K
25.40%81.36K
31.38%78.07K
38.52%74.97K
62.69%72.03K
51.67%64.88K
67.45%59.42K
173.87%54.12K
254.60%44.27K
242.61%42.78K
184.18%35.48K
--19.76K
--12.49K
--12.49K
--12.49K
Tổng tài sản dài hạn
18.84%21.98M
5.54%18.44M
-0.59%15.40M
34.98%18.72M
36.66%18.50M
44.79%17.47M
52.66%15.49M
75.67%13.87M
150.89%13.54M
207.16%12.06M
256.39%10.15M
241.40%7.89M
189.88%5.40M
135.77%3.93M
120.35%2.85M
82.50%2.31M
--1.86M
--1.67M
--1.29M
--1.27M
Tổng tài sản
556.56%194.80M
51.81%51.59M
75.10%66.09M
72.54%39.85M
35.85%29.67M
33.95%33.98M
95.06%37.75M
30.08%23.10M
7.96%21.84M
81.08%25.37M
87.92%19.35M
58.39%17.76M
58.26%20.23M
-12.18%14.01M
-40.48%10.30M
198.62%11.21M
--12.78M
--15.95M
--17.30M
--3.75M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
--0.00
--0.00
--64.00K
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--16.57K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
-56.68%175.92K
-61.52%183.43K
-80.36%98.59K
32.55%323.21K
4.08%406.05K
0.25%476.66K
-29.65%502.11K
-39.58%243.84K
-53.33%390.15K
-42.25%475.49K
-55.79%713.70K
--403.54K
-28.50%836.04K
-44.21%823.29K
--1.61M
----
--1.17M
--1.48M
----
--0.00
Chi phí trích trước
1.25%1.76M
5.90%1.47M
45.59%1.46M
31.72%1.55M
63.78%1.74M
47.78%1.39M
-20.01%1.00M
-1.81%1.18M
-0.80%1.06M
1.51%940.03K
52.40%1.25M
--1.20M
--1.07M
--926.01K
--820.45K
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-17.57%8.21M
26.07%9.12M
170.84%7.88M
170.82%9.79M
116.33%9.96M
199.53%7.24M
45.66%2.91M
27.97%3.62M
187.98%4.61M
--2.42M
--2.00M
168.88%2.83M
52.17%1.60M
-100.00%0.00
----
--1.05M
--1.05M
--800.34K
-Nợ ngắn hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
18.97%8.21M
107.29%9.12M
814.70%7.88M
512.30%9.79M
166.73%6.90M
780.03%4.40M
298.21%861.66K
40.53%1.60M
--2.59M
--500.19K
--216.38K
13.83%1.14M
-100.00%0.00
----
----
--1.00M
--1.00M
--750.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--233.77K
----
----
--309.92K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
--51.07K
--50.93K
--50.34K
Nợ phải trả hoãn lại
300.34%428.41K
303.79%189.59K
195.41%186.54K
109.99%267.38K
-13.09%107.01K
-60.97%46.95K
-47.51%63.15K
17.83%127.33K
34.02%123.12K
45.30%120.30K
58.46%120.30K
77.35%108.06K
50.77%91.87K
35.87%82.79K
19.72%75.91K
-2.84%60.93K
--60.93K
--60.93K
--63.41K
--62.71K
Nợ ngắn hạn khác
17.79%604.33K
-28.76%373.02K
-49.56%285.13K
59.12%590.59K
-0.04%513.07K
-12.11%523.61K
-32.22%565.26K
-27.45%371.17K
-44.68%513.28K
-34.25%595.78K
-50.66%834.00K
739.63%511.60K
-24.58%927.91K
-41.04%906.08K
2565.45%1.69M
-2.84%60.93K
--1.23M
--1.54M
--63.41K
--62.71K
Tổng nợ ngắn hạn
-64.88%5.19M
-72.78%3.87M
5.71%15.02M
11.18%15.36M
69.19%14.78M
73.29%14.23M
16.29%14.21M
49.03%13.82M
13.42%8.74M
-1.89%8.21M
92.16%12.22M
316.33%9.27M
169.12%7.70M
114.34%8.37M
66.89%6.36M
15.21%2.23M
--2.86M
--3.90M
--3.81M
--1.93M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
33.24%766.91K
--362.51K
--434.69K
--505.72K
--575.60K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.95%25.48K
-97.68%63.31K
-65.66%1.14M
--1.21M
--2.43M
--2.73M
--3.33M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-65.22%1.04M
--1.08M
--2.23M
--2.47M
--3.00M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
33.24%766.91K
--362.51K
--434.69K
--505.72K
--575.60K
----
----
----
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-86.85%25.48K
-75.88%63.31K
-69.72%99.74K
--135.72K
--193.83K
--262.47K
--329.39K
Nợ dài hạn khác
100.00%0.00
---453.86K
--0.00
--0.00
---453.86K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
33.24%766.91K
--362.51K
--434.69K
--505.72K
--575.60K
----
----
----
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.99%25.48K
-97.76%63.31K
-66.76%1.14M
--1.21M
--2.51M
--2.83M
--3.44M
Tổng các khoản nợ
-61.20%5.96M
-70.23%4.24M
8.77%15.46M
14.84%15.87M
75.78%15.36M
73.29%14.23M
16.29%14.21M
49.03%13.82M
13.42%8.74M
-2.19%8.21M
90.26%12.22M
175.12%9.27M
88.93%7.70M
30.86%8.40M
-3.28%6.42M
-37.27%3.37M
--4.08M
--6.42M
--6.64M
--5.37M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
232.92%288.66M
64.58%142.40M
67.44%140.46M
60.12%102.41M
35.73%86.71M
35.62%86.52M
68.05%83.89M
33.90%63.96M
33.85%63.88M
70.98%63.80M
55.36%49.92M
49.40%47.76M
65.08%47.73M
36.75%37.31M
23.22%32.13M
181.16%31.97M
--28.91M
--27.28M
--26.08M
--11.37M
Lợi nhuận giữ lại
-37.89%-99.82M
-42.34%-95.04M
-48.84%-89.83M
-43.43%-78.43M
-42.57%-72.39M
-43.16%-66.77M
-41.06%-60.35M
-39.20%-54.68M
-44.26%-50.78M
-47.14%-46.64M
-51.43%-42.79M
-62.78%-39.28M
-74.21%-35.20M
-78.61%-31.70M
-83.29%-28.26M
-85.77%-24.13M
---20.20M
---17.75M
---15.42M
---12.99M
Vốn dự trữ
232.91%288.65M
64.57%142.39M
67.43%140.46M
60.12%102.40M
35.73%86.71M
35.62%86.52M
68.05%83.89M
33.92%63.96M
33.87%63.88M
71.00%63.80M
55.37%49.92M
49.38%47.76M
65.07%47.72M
36.75%37.31M
23.22%32.13M
181.18%31.97M
--28.91M
--27.28M
--26.07M
--11.37M
Tổng vốn chủ sở hữu
1219.25%188.84M
139.72%47.36M
115.14%50.64M
158.49%23.98M
9.24%14.31M
15.13%19.75M
230.02%23.54M
9.36%9.28M
4.61%13.10M
205.55%17.16M
84.04%7.13M
8.21%8.48M
43.89%12.53M
-41.13%5.62M
-63.65%3.88M
584.41%7.84M
--8.71M
--9.54M
--10.66M
---1.62M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SIDU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Sidus Space Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Sidus Space Inc có 166.52M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Sidus Space Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 15.46M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 15.02M nợ ngắn hạ và 434.69K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sidus Space Inc là 66.09M, bao gồm 50.69M tài sản ngắn hạn và 15.40M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Sidus Space Inc là bao nhiêu?

Sidus Space Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 50.64M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.