tradingkey.logo

Hàng không & Quốc phòng

LIST1079
2229.918USD
+53.123+2.44%
Đóng cửa 01/09, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.53TVốn hóa
367.73MKhối lượng
2176.798Mở
2233.505Cao
367.73MKhối lượng
58Tăng
19Giảm
4Bằng nhau
1.53TVốn hóa
2176.795Giá đóng cửa trước đó
2176.795Thấp
11.99BDoanh thu

Hàng không & Quốc phòng

2229.918
+53.123+2.44%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
VisionWave Holdings Ord Shs
VisionWave Holdings Ord Shs
VWAV
13.690
+1.190
+9.52%
--
1.16M
9.00M
34.78M
2.54M
21.11
3.31
18.410
2.061
0.00
0.00
+38.98%
+37.59%
+45.64%
+22.56%
+462.22%
--
+47.84%
Kratos Defense and Security Solutions Inc
Kratos Defense and Security Solutions Inc
KTOS
113.700
+9.660
+9.28%
7.74
6.08M
512.56M
19.20B
168.84M
10.37
1.34
112.572
23.900
0.00
0.00
+43.40%
+42.18%
+47.84%
+19.31%
+93.43%
+287.13%
+49.78%
VirTra Inc
VirTra Inc
VTSI
4.960
+0.390
+8.53%
6.45
86.41K
284.39K
55.96M
11.28M
8.31
1.57
7.470
3.570
0.00
0.00
+12.47%
+12.47%
+2.27%
-18.56%
-17.61%
-24.04%
+18.10%
4
Firefly Aerospace Inc
Firefly Aerospace Inc
FLY
30.110
+2.120
+7.57%
6.13
4.24M
95.67M
4.33B
143.65M
15.93
1.06
73.800
16.000
0.00
0.00
+26.73%
+11.35%
+41.36%
+0.07%
--
--
+34.60%
5
Arbe Robotics Ltd
Arbe Robotics Ltd
ARBE
1.360
+0.090
+7.09%
6.64
6.59M
6.18M
147.79M
108.67M
11.81
0.57
3.990
0.850
0.00
0.00
+13.33%
+28.30%
-3.55%
-48.48%
-9.93%
-63.64%
+15.25%
6
Redwire Corp
Redwire Corp
RDW
10.970
+0.690
+6.71%
7.33
25.62M
146.83M
1.70B
155.19M
13.08
1.09
26.660
4.870
0.00
0.00
+21.48%
+40.28%
+46.66%
+14.99%
-36.85%
-29.27%
+44.34%
7
AeroVironment Inc
AeroVironment Inc
AVAV
364.990
+20.030
+5.81%
7.97
1.89M
512.40M
18.22B
49.93M
7.10
0.91
417.860
102.250
0.00
0.00
+42.47%
+40.00%
+48.82%
-9.12%
+34.10%
+121.17%
+50.89%
8
Leonardo DRS Inc
Leonardo DRS Inc
DRS
40.990
+2.150
+5.54%
7.52
1.98M
64.20M
10.91B
266.10M
4.76
1.29
49.310
28.170
0.27
0.65
+17.86%
+18.74%
+20.49%
-6.52%
-12.40%
+23.99%
+20.24%
9
Mercury Systems Inc
Mercury Systems Inc
MRCY
93.480
+4.740
+5.34%
8.07
570.46K
43.89M
5.56B
59.43M
5.86
0.76
91.980
39.420
0.00
0.00
+22.95%
+25.14%
+24.33%
+20.22%
+78.50%
+123.10%
+28.04%
10
Moog Inc
Moog Inc
MOGb
276.880
+13.870
+5.27%
3.45
268.00
18.08K
9.26B
33.44M
3.98
0.85
255.000
152.200
1.15
0.41
+13.48%
+10.15%
+13.33%
--
+34.36%
+37.96%
+11.51%
KeyAI