tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rocket Lab USA Inc

RKLB
Thêm vào danh sách theo dõi
69.890USD
+5.320+8.24%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
41.82BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:22 (ET)70.620USD+0.680+0.97%

RKLB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Rocket Lab USA Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-261.74%-84.08M
7.18%-50.33M
-2603.44%-64.53M
23.91%-23.52M
-78.78%-23.24M
-1995.25%-54.23M
94.35%-2.39M
-22.67%-30.91M
-114.38%-13.00M
89.81%-2.59M
-122.83%-42.22M
-9.58%-25.20M
84.15%-6.06M
3.62%-25.39M
13.54%-18.95M
-72.97%-23.00M
-81.28%-38.26M
-70.16%-26.34M
-245.54%-21.91M
-42.70%-13.29M
-380.38%-21.10M
-100.90%-15.48M
---6.34M
---9.32M
---4.39M
---7.71M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
25.83%-49.26M
25.73%-45.02M
-1.10%-52.92M
64.85%-18.26M
-59.53%-66.41M
-36.95%-60.62M
-3.66%-52.34M
-28.03%-51.94M
9.28%-41.63M
2.97%-44.26M
-35.72%-50.50M
-17.21%-40.57M
-22.64%-45.89M
-70.79%-45.62M
-1264.21%-37.21M
60.66%-34.61M
-124.52%-37.42M
-68.17%-26.71M
116.87%3.20M
-597.89%-87.97M
-81.02%-16.66M
-11.48%-15.88M
---18.95M
---12.61M
---9.21M
---14.25M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
139.13%20.94M
72.16%14.99M
61.33%14.74M
44.85%11.73M
8.02%8.76M
4.74%8.71M
11.90%9.14M
3.89%8.10M
20.08%8.11M
18.20%8.31M
-2.27%8.17M
-0.78%7.79M
-11.73%6.75M
15.52%7.03M
142.87%8.36M
206.40%7.85M
212.20%7.65M
153.98%6.09M
17.08%3.44M
-6.36%2.56M
4.97%2.45M
80.36%2.40M
--2.94M
--2.74M
--2.33M
--1.33M
Thuế hoãn lại
-87.54%254.00K
297.44%1.16M
239.22%2.38M
-11230.00%-34.50M
6.09%2.04M
-850.00%-585.00K
-2773.44%-1.71M
-21.72%310.00K
1217.44%1.92M
-81.43%78.00K
103.67%64.00K
-56.77%396.00K
-109.51%-172.00K
126.96%420.00K
72.21%-1.74M
129.60%916.00K
417.37%1.81M
-3609.52%-1.56M
-1712.34%-6.27M
-381.34%-3.10M
-44.30%-570.00K
34.38%-42.00K
--389.00K
---643.00K
---395.00K
---64.00K
Các mục phi tiền mặt khác
205.54%8.88M
32.64%3.12M
-176.98%-1.80M
42.42%3.27M
24.40%2.91M
-26.31%2.35M
-46.98%2.33M
-0.56%2.30M
-23.66%2.34M
59.69%3.19M
212.72%4.40M
35.74%2.31M
405.08%3.06M
120.89%2.00M
106.31%1.41M
-95.16%1.70M
-131.02%-1.00M
-345.97%-9.56M
-988.48%-22.28M
14236.73%35.13M
227.89%3.23M
850.37%3.89M
--2.51M
--245.00K
--986.00K
--409.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-894.08%-84.05M
-127.61%-51.82M
-283.23%-44.76M
-147.84%-1.84M
147.99%10.58M
-227.63%-22.77M
289.48%24.43M
90.90%-742.00K
-73.10%4.27M
944.60%17.84M
-540.39%-12.89M
36.90%-8.16M
160.60%15.87M
67.81%-2.11M
76.24%-2.01M
-170.73%-12.93M
-140.32%-26.18M
5.30%-6.56M
-277.78%-8.47M
593.70%18.28M
-322.45%-10.89M
-274.93%-6.93M
--4.77M
--2.63M
---2.58M
--3.96M
-Thay đổi các khoản phải thu
-230.33%-43.98M
-5968.73%-49.10M
134.98%9.80M
407.72%7.29M
42.63%-13.31M
-140.55%-809.00K
-128.54%-28.01M
-139.24%-2.37M
-208.48%-23.21M
111.58%2.00M
-159.10%-12.26M
126.83%6.04M
462.61%21.39M
-84.98%-17.23M
679.88%20.74M
-330.84%-22.50M
68.52%-5.90M
-2651.23%-9.31M
-30.34%2.66M
451.61%9.75M
-527.31%-18.74M
-80.80%365.00K
--3.82M
--1.77M
---2.99M
--1.90M
-Thay đổi hàng tồn kho
-836.79%-48.76M
-289.52%-24.57M
-171.17%-14.32M
-45.67%-14.05M
-4.54%-5.21M
-184.01%-6.31M
-14.06%-5.28M
-2896.27%-9.65M
-27.70%-4.98M
211.87%7.51M
44.42%-4.63M
75.84%-322.00K
45.62%-3.90M
26.50%-6.71M
-1702.81%-8.33M
80.62%-1.33M
-32.36%-7.17M
-13145.71%-9.13M
-114.81%-462.00K
-108.45%-6.88M
-734.67%-5.42M
100.67%70.00K
--3.12M
---3.30M
---649.00K
---10.43M
-Thay đổi chi phí trả trước
-30.19%-10.96M
142.44%4.08M
-64.63%2.00M
-91.17%582.00K
-1366.17%-8.42M
-81.35%-9.62M
357.42%5.64M
232.31%6.59M
182.71%665.00K
47.15%-5.30M
-41.67%1.23M
45.17%-4.98M
88.55%-804.00K
-836.97%-10.04M
124.49%2.11M
-94.62%-9.08M
-564.83%-7.02M
-183.28%-1.07M
-398.44%-8.63M
-1815.81%-4.67M
292.11%1.51M
1096.90%1.29M
---1.73M
--272.00K
---786.00K
---129.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-238.14%-14.24M
-329.94%-26.10M
796.94%17.56M
-167.22%-14.53M
1012.34%11.68M
291.11%11.35M
-189.93%-2.52M
443.88%21.62M
66.39%-1.28M
-152.06%-5.94M
125.80%2.80M
-159.22%-6.29M
-252.08%-3.81M
623.40%11.41M
-137.68%-10.86M
-117.88%-2.42M
162.26%2.50M
147.18%1.58M
-3.54%-4.57M
-150.34%-1.11M
-1852.43%-4.02M
-20.65%638.00K
---4.41M
--2.21M
---206.00K
--804.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-85.06%1.12M
57.89%-1.56M
-2742.11%-39.53M
660.35%38.35M
414.91%7.48M
-156.20%-3.71M
154.70%1.50M
554.01%5.04M
-43.53%-2.37M
80.81%6.60M
-236.82%-2.73M
-174.87%-1.11M
-20.91%-1.65M
-23.23%3.65M
-215.95%-812.00K
13.02%1.48M
-71.86%-1.37M
663.99%4.75M
-161.93%-257.00K
152.86%1.31M
-120.14%-796.00K
143.83%622.00K
--415.00K
---2.48M
--3.95M
---1.42M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-261.74%-84.08M
7.18%-50.33M
-2603.44%-64.53M
23.91%-23.52M
-78.78%-23.24M
-1995.25%-54.23M
94.35%-2.39M
-22.67%-30.91M
-114.38%-13.00M
89.81%-2.59M
-122.83%-42.22M
-9.58%-25.20M
84.15%-6.06M
3.62%-25.39M
13.54%-18.95M
-72.97%-23.00M
-81.28%-38.26M
-70.16%-26.34M
-245.54%-21.91M
-42.70%-13.29M
-380.38%-21.10M
-100.90%-15.48M
---6.34M
---9.32M
---4.39M
---7.71M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-18.38%26.05M
-8.06%26.35M
139.09%49.65M
353.10%45.66M
604.66%31.91M
49.46%28.66M
207.49%20.77M
-52.12%10.08M
-57.16%4.53M
51.31%19.18M
-54.95%6.75M
152.09%21.05M
-17.59%10.57M
103.04%12.67M
5.20%14.99M
45.25%8.35M
676.04%12.83M
54.28%6.24M
94.06%14.25M
166.23%5.75M
-82.07%1.65M
-36.79%4.05M
--7.34M
--2.16M
--9.22M
--6.40M
Chi phí vốn
-18.71%26.05M
-5.62%27.07M
130.37%49.65M
316.70%45.91M
108.82%32.04M
49.54%28.68M
106.97%21.55M
-47.65%11.02M
45.14%15.34M
51.31%19.18M
-30.54%10.41M
152.09%21.05M
-17.59%10.57M
103.04%12.67M
5.20%14.99M
45.25%8.35M
676.04%12.83M
54.28%6.24M
93.35%14.25M
166.23%5.75M
-82.07%1.65M
-36.79%4.05M
--7.37M
--2.16M
--9.22M
--6.40M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-18.38%26.05M
-8.06%26.35M
139.09%49.65M
353.10%45.66M
604.66%31.91M
49.46%28.66M
207.49%20.77M
-52.12%10.08M
-57.16%4.53M
51.31%19.18M
-54.95%6.75M
152.09%21.05M
-17.59%10.57M
103.04%12.67M
5.20%14.99M
45.25%8.35M
676.04%12.83M
54.28%6.24M
94.06%14.25M
166.23%5.75M
-82.07%1.65M
-36.79%4.05M
--7.34M
--2.16M
--9.22M
--6.40M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---36.25M
---8.02M
--0.00
---132.44M
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---2.03M
-8.52%-815.00K
-3229.90%-16.12M
100.00%0.00
----
---751.00K
--515.00K
---65.59M
---66.44M
----
----
----
--0.00
--0.00
---12.21M
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-45.25%13.41M
-2348.33%-1.35M
-2017.42%-54.49M
-303.04%-29.13M
488.04%24.49M
100.18%60.00K
-95.94%2.84M
28.46%-7.23M
-130.83%-6.31M
-2040.12%-33.08M
220.14%69.96M
94.38%-10.10M
--20.47M
--1.71M
---58.23M
---179.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
---132.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-558.78%-48.89M
-24.89%-35.72M
-480.98%-104.15M
-1097.57%-207.23M
31.55%-7.42M
45.27%-28.60M
-129.30%-17.93M
45.86%-17.30M
-74.29%-10.84M
-376.40%-52.26M
183.54%61.17M
83.06%-31.96M
49.48%-6.22M
84.73%-10.97M
9.25%-73.22M
-3183.11%-188.71M
-644.89%-12.31M
-1675.33%-71.83M
-998.68%-80.69M
-166.23%-5.75M
92.28%-1.65M
36.79%-4.05M
---7.34M
---2.16M
---21.43M
---6.40M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
264.87%1.06B
301.11%463.29M
103472.13%189.54M
107236.49%475.69M
16570.80%290.55M
-55.35%115.50M
-92.70%183.00K
-151.63%-444.00K
-190.69%-1.76M
12470.80%258.71M
430.93%2.51M
-59.72%860.00K
112.96%1.94M
-85.75%2.06M
125.65%472.00K
-99.70%2.13M
-115.48%-15.01M
3388.89%14.44M
-402.13%-1.84M
202900.00%704.41M
372.56%96.95M
8180.00%414.00K
--609.00K
--347.00K
--20.52M
--5.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
99.09%-76.00K
-100.33%-73.00K
-2386.80%-72.89M
20.30%-2.25M
-179.86%-8.38M
-92.93%22.05M
-225.31%-2.93M
-3107.95%-2.82M
-3551.22%-2.99M
399708.97%311.69M
3098.72%2.34M
-14.29%-88.00K
-15.49%-82.00K
-73.33%-78.00K
---78.00K
---77.00K
-100.07%-71.00K
---45.00K
--0.00
--0.00
--98.89M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
255.22%1.08B
385.26%450.35M
--280.60M
--468.81M
--303.84M
--92.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-40.48%197.00K
2152.08%1.08M
-97.70%33.00K
136.07%2.16M
53.24%331.00K
100.11%48.00K
849.01%1.43M
88.66%915.00K
-79.17%216.00K
-5576.65%-42.23M
137.38%151.00K
-57.31%485.00K
-41.18%1.04M
-44.09%771.00K
-213.17%-404.00K
-43.71%1.14M
708.72%1.76M
148.92%1.38M
-41.38%357.00K
481.56%2.02M
1182.35%218.00K
10980.00%554.00K
--609.00K
--347.00K
--17.00K
--5.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-267.82%-19.30M
1876.49%11.94M
-1183.40%-18.21M
376.09%6.97M
-617.55%-5.25M
105.61%604.00K
10406.25%1.68M
216.20%1.46M
2.42%1.01M
-888.50%-10.76M
-98.32%16.00K
-56.97%463.00K
105.93%990.00K
-89.59%1.36M
143.42%954.00K
-99.85%1.08M
-673.96%-16.70M
9464.29%13.11M
---2.20M
--702.39M
-110.53%-2.16M
---140.00K
----
--0.00
--20.50M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
264.87%1.06B
301.11%463.29M
103472.13%189.54M
107236.49%475.69M
16570.80%290.55M
-55.35%115.50M
-92.70%183.00K
-151.63%-444.00K
-190.69%-1.76M
12470.80%258.71M
430.93%2.51M
-59.72%860.00K
112.96%1.94M
-85.75%2.06M
125.65%472.00K
-99.70%2.13M
-115.48%-15.01M
3388.89%14.44M
-402.13%-1.84M
202900.00%704.41M
372.56%96.95M
8180.00%414.00K
--609.00K
--347.00K
--20.52M
--5.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
292.87%1.21B
202.77%833.54M
173.83%812.71M
65.14%568.99M
--308.25M
65.41%275.30M
105.40%296.79M
71.63%344.55M
-100.00%0.00
-32.31%166.43M
-57.03%144.49M
-63.27%200.75M
-65.17%211.70M
-64.47%245.87M
-57.64%336.29M
401.31%546.63M
1619.84%607.78M
1183.21%692.08M
1094.03%793.79M
39.48%109.04M
-57.47%35.34M
-44.79%53.93M
--66.48M
--78.18M
--83.09M
--97.69M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
255.48%926.88M
1045.64%377.48M
196.95%20.84M
610.32%243.72M
1133.56%260.74M
-83.80%32.95M
-197.94%-21.49M
15.11%-47.76M
-130.43%-25.23M
695.11%203.34M
124.27%21.94M
73.25%-56.26M
82.10%-10.95M
59.47%-34.17M
11.11%-90.42M
-130.72%-210.34M
-182.97%-61.15M
-353.37%-84.30M
-710.66%-101.71M
5953.05%684.75M
1601.67%73.70M
-27.30%-18.59M
---12.55M
---11.70M
---4.91M
---14.61M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-131.81%-272.00K
-12.87%237.00K
98.24%-24.00K
-234.18%-1.21M
126.19%855.00K
152.41%272.00K
-382.16%-1.36M
2002.33%904.00K
162.07%378.00K
-508.66%-519.00K
-62.37%482.00K
105.61%43.00K
-113.74%-609.00K
122.13%127.00K
-53.03%1.28M
-23.91%-767.00K
991.75%4.43M
-211.03%-574.00K
414.53%2.73M
-8.60%-619.00K
-226.46%-497.00K
202.17%517.00K
--530.00K
---570.00K
--393.00K
---506.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
275.74%2.14B
292.87%1.21B
202.77%833.54M
173.83%812.71M
2355.47%568.99M
-16.64%308.25M
65.41%275.30M
105.40%296.79M
-112.57%-25.23M
74.67%369.78M
-32.31%166.43M
-57.03%144.49M
-63.27%200.75M
-65.17%211.70M
-64.47%245.87M
-57.64%336.29M
401.31%546.63M
1619.84%607.78M
1183.21%692.08M
1094.03%793.79M
39.48%109.04M
-57.47%35.34M
--53.93M
--66.48M
--78.18M
--83.09M
Dòng tiền tự do
-99.19%-110.12M
6.64%-77.40M
-376.94%-114.19M
-65.59%-69.44M
-95.05%-55.28M
-280.90%-82.90M
54.51%-23.94M
9.33%-41.93M
-70.38%-28.34M
42.81%-21.77M
-55.08%-52.63M
-47.54%-46.25M
67.43%-16.64M
-16.81%-38.06M
6.16%-33.94M
-64.61%-31.35M
-124.49%-51.08M
-66.87%-32.58M
-163.74%-36.17M
-65.94%-19.04M
-67.20%-22.76M
-38.42%-19.52M
---13.71M
---11.48M
---13.61M
---14.11M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Rocket Lab USA Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Rocket Lab USA Inc đã tạo ra -165.52M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Rocket Lab USA Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Rocket Lab USA Inc đã tăng -238.56% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Rocket Lab USA Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Rocket Lab USA Inc đã chi 156.28M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Rocket Lab USA Inc đã thay đổi như thế nào?

Rocket Lab USA Inc đã sử dụng 1.07B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RKLB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Rocket Lab USA Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -321.81M, phản ánh sự thay đổi -177.46% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.