tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Privia Health Group Inc

PRVA
Thêm vào danh sách theo dõi
25.500USD
+0.530+2.12%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.21BVốn hóa
143.83P/E TTM

PRVA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Privia Health Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-105.58%-49.47M
70.46%127.50M
56.83%51.99M
-76.87%7.97M
27.39%-24.06M
16.69%74.80M
47.61%33.15M
353.10%34.47M
-147.59%-33.14M
119.87%64.10M
39.12%22.46M
5.40%7.61M
-151.58%-13.38M
336.64%29.15M
-74.23%16.14M
0.19%7.22M
-114.86%-5.32M
-268.97%-12.32M
76.28%62.65M
-47.69%7.20M
65.02%-2.48M
---3.34M
--35.54M
--13.77M
---7.08M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-38.64%3.71M
97.22%10.59M
146.53%9.81M
-29.18%3.29M
97.84%6.05M
130.94%5.37M
-33.05%3.98M
-27.00%4.64M
-52.26%3.06M
-86.21%2.32M
968.71%5.94M
155.88%6.36M
135.40%6.40M
241.71%16.85M
105.11%556.00K
93.44%-11.38M
-422.06%-18.09M
-414.61%-11.89M
-165.61%-10.89M
-3438.82%-173.49M
5.39%5.62M
--3.78M
--16.60M
--5.20M
--5.33M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
72.59%3.28M
45.03%2.66M
53.92%2.77M
42.08%2.58M
4.39%1.90M
3.39%1.83M
3.81%1.80M
7.57%1.82M
35.90%1.82M
56.12%1.77M
50.13%1.73M
45.06%1.69M
19.86%1.34M
1.98%1.14M
146.90%1.15M
165.38%1.17M
151.24%1.12M
146.24%1.11M
1.97%467.00K
-25.97%439.00K
36.09%445.00K
--452.00K
--458.00K
--593.00K
--327.00K
Thuế hoãn lại
47.58%2.53M
29.34%1.53M
78.47%6.67M
-68.41%958.00K
98.49%1.71M
-48.12%1.19M
94.53%3.73M
117.58%3.03M
-53.73%863.00K
116.86%2.29M
138.48%1.92M
-73.37%1.39M
-70.43%1.86M
-69.67%-13.56M
-125.54%-4.99M
125.90%5.23M
215.40%6.31M
-12384.38%-7.99M
75.53%-2.21M
-3468.17%-20.21M
198.51%2.00M
---64.00K
---9.04M
--600.00K
--670.00K
Các mục phi tiền mặt khác
----
---2.97M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1564.10%649.00K
0.00%38.00K
8.82%37.00K
30.30%43.00K
14.71%39.00K
15.15%38.00K
--34.00K
--33.00K
--34.00K
--33.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-57.06%-80.91M
90.23%97.27M
61.37%13.78M
-267.33%-17.71M
-1.44%-51.51M
11.04%51.13M
313.06%8.54M
195.47%10.58M
-78.98%-50.78M
196.08%46.05M
-54.99%2.07M
-60.17%-11.08M
-44.92%-28.37M
183.34%15.55M
-90.71%4.59M
-223.21%-6.92M
-83.38%-19.58M
-143.58%-18.66M
80.66%49.44M
-129.63%-2.14M
21.26%-10.68M
---7.66M
--27.37M
--7.22M
---13.56M
-Thay đổi các khoản phải thu
-55.45%-112.77M
42.20%139.88M
-41.49%-55.05M
-104.23%-48.95M
-31.14%-72.55M
65.76%98.37M
-49.72%-38.90M
59.35%-23.97M
22.39%-55.32M
4.58%59.34M
19.95%-25.98M
-23.73%-58.96M
-45.95%-71.28M
469.04%56.74M
-213.94%-32.46M
-369.38%-47.65M
-177.45%-48.84M
-32.08%-15.38M
170.98%28.49M
-76.46%-10.15M
-18.15%-17.60M
---11.64M
--10.51M
---5.75M
---14.90M
-Thay đổi chi phí trả trước
-163.46%-2.41M
130.63%1.44M
822.70%18.31M
-336.13%-20.43M
91.20%-914.00K
-39.90%-4.70M
-166.35%-2.53M
1818.40%8.65M
-351.59%-10.39M
54.16%-3.36M
-111.67%-951.00K
109.40%451.00K
-35.83%-2.30M
-209.29%-7.33M
614.74%8.15M
-33.51%-4.80M
69.31%-1.69M
1002.47%6.70M
4031.03%1.14M
-1206.55%-3.59M
-335.94%-5.52M
--608.00K
---29.00K
---275.00K
---1.27M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-17.32%-16.25M
0.39%12.14M
114.99%10.37M
-39.38%6.16M
-92.90%-13.85M
245.08%12.10M
-11.60%4.82M
295.60%10.17M
-9.84%-7.18M
-37.23%3.50M
-21.14%5.46M
165.75%2.57M
-275.26%-6.54M
342.47%5.58M
--6.92M
---3.91M
---1.74M
--1.26M
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
255.64%978.00K
-61.78%-2.67M
112.71%1.29M
21.09%781.00K
120.82%275.00K
-40.87%-1.65M
135.25%606.00K
3325.00%645.00K
-367.95%-1.32M
-112.90%-1.17M
82.69%-1.72M
-103.66%-20.00K
-70.64%493.00K
184.37%9.09M
-3936.59%-9.93M
-79.50%546.00K
226.62%1.68M
-927.77%-10.77M
-347.27%-246.00K
21.71%2.66M
-1316.51%-1.33M
---1.05M
---55.00K
--2.19M
--109.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
40.29%50.06M
0.29%-52.24M
-12.98%39.27M
186.32%45.35M
47.39%35.68M
-353.10%-52.39M
73.66%45.13M
-65.54%15.84M
-53.40%24.21M
75.84%-11.56M
-19.80%25.99M
-7.23%45.97M
64.30%51.94M
-655.51%-47.85M
128.05%32.40M
591.69%49.55M
137.34%31.62M
-23.28%-6.33M
-16.23%14.21M
16.17%7.16M
48.44%13.32M
---5.14M
--16.96M
--6.17M
--8.97M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-105.58%-49.47M
70.46%127.50M
56.83%51.99M
-76.87%7.97M
27.39%-24.06M
16.69%74.80M
47.61%33.15M
353.10%34.47M
-147.59%-33.14M
119.87%64.10M
39.12%22.46M
5.40%7.61M
-151.58%-13.38M
336.64%29.15M
-74.23%16.14M
0.19%7.22M
-114.86%-5.32M
-268.97%-12.32M
76.28%62.65M
-47.69%7.20M
65.02%-2.48M
---3.34M
--35.54M
--13.77M
---7.08M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
53.33%23.00K
12.50%18.00K
84.62%72.00K
-100.00%0.00
-90.07%15.00K
-91.88%16.00K
-80.40%39.00K
--34.00K
--151.00K
19600.00%197.00K
-45.63%199.00K
-100.00%0.00
--0.00
--1.00K
--366.00K
--13.00K
Chi phí vốn
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
53.33%23.00K
12.50%18.00K
84.62%72.00K
-100.00%0.00
-90.07%15.00K
-91.88%16.00K
-80.40%39.00K
--34.00K
--151.00K
19600.00%197.00K
-45.63%199.00K
-100.00%0.00
--0.00
--1.00K
--366.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
53.33%23.00K
12.50%18.00K
84.62%72.00K
-100.00%0.00
-90.07%15.00K
-91.88%16.00K
-80.40%39.00K
--34.00K
--151.00K
19600.00%197.00K
-45.63%199.00K
-100.00%0.00
--0.00
--1.00K
--366.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
-1360.99%-91.31M
--0.00
---89.06M
100.00%0.00
-25.00%-6.25M
100.00%0.00
--0.00
97.16%-707.00K
---5.00M
---13.00M
--0.00
---24.86M
----
----
----
----
---32.23M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---26.00K
100.00%0.00
---1.20M
--0.00
100.00%0.00
---15.00K
--0.00
--0.00
---5.01M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---26.00K
-1357.49%-91.31M
---1.20M
---89.06M
100.00%0.00
-24.73%-6.26M
100.00%0.00
100.00%0.00
77.02%-5.71M
-33386.67%-5.02M
-81275.00%-13.02M
-84.62%-72.00K
-73005.88%-24.86M
99.95%-15.00K
91.88%-16.00K
80.40%-39.00K
---34.00K
---32.38M
-19600.00%-197.00K
45.63%-199.00K
100.00%0.00
--0.00
---1.00K
---366.00K
---13.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-575.70%-10.67M
246.53%2.15M
-71.09%431.00K
7.66%1.88M
372.21%2.24M
1373.81%619.00K
-50.38%1.49M
313.55%1.75M
-67.84%475.00K
-97.85%42.00K
-64.95%3.00M
97.35%-819.00K
109.50%1.48M
-38.15%1.96M
9319.35%8.57M
-114.66%-30.91M
421.92%705.00K
1544.75%3.16M
99.08%-93.00K
48229.91%210.81M
-102.19%-219.00K
---219.00K
---10.11M
---438.00K
--10.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-14982.65%-33.03M
0.00%-219.00K
0.00%-219.00K
97.87%-218.00K
50.00%-219.00K
-102.19%-219.00K
---219.00K
---10.22M
---438.00K
--10.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---1.00K
--0.00
--223.69M
----
--0.00
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-65.49%774.00K
463.81%3.49M
-48.57%431.00K
151.40%1.88M
372.21%2.24M
1389.58%619.00K
-72.11%838.00K
-82.61%749.00K
-67.84%475.00K
-102.45%-48.00K
-64.95%3.00M
103.31%4.31M
84.86%1.48M
-38.48%1.96M
1223.15%8.57M
--2.12M
--799.00K
--3.18M
500.00%648.00K
----
----
--0.00
--108.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---1.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
--203.00K
---523.00K
---12.66M
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-575.70%-10.67M
246.53%2.15M
-71.09%431.00K
7.66%1.88M
372.21%2.24M
1373.81%619.00K
-50.38%1.49M
313.55%1.75M
-67.84%475.00K
-97.85%42.00K
-64.95%3.00M
97.35%-819.00K
109.50%1.48M
-38.15%1.96M
9319.35%8.57M
-114.66%-30.91M
421.92%705.00K
1544.75%3.16M
99.08%-93.00K
48229.91%210.81M
-102.19%-219.00K
---219.00K
---10.11M
---438.00K
--10.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-2.33%479.69M
4.59%441.35M
0.72%390.13M
33.66%469.33M
26.09%491.15M
27.73%422.00M
21.83%387.35M
12.82%351.14M
11.93%389.51M
4.26%330.39M
8.81%317.94M
-1.49%311.23M
8.55%347.99M
-12.49%316.90M
-2.52%292.19M
285.57%315.93M
278.78%320.58M
310.60%362.11M
377.60%299.75M
64.54%81.94M
80.50%84.63M
--88.19M
--62.76M
--49.80M
--46.89M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-175.74%-60.16M
-44.57%38.33M
47.86%51.23M
-318.70%-79.20M
43.15%-21.82M
16.97%69.15M
178.36%34.65M
439.25%36.22M
-4.38%-38.38M
90.12%59.12M
-49.62%12.45M
128.30%6.72M
-690.77%-36.76M
174.87%31.10M
-60.39%24.70M
-110.90%-23.73M
-72.50%-4.65M
-1067.37%-41.53M
145.24%62.36M
1580.01%217.81M
-192.68%-2.69M
---3.56M
--25.43M
--12.96M
--2.91M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.61%419.52M
-2.33%479.69M
4.59%441.35M
0.72%390.13M
33.66%469.33M
26.09%491.15M
27.73%422.00M
21.83%387.35M
12.82%351.14M
11.93%389.51M
4.26%330.39M
8.81%317.94M
-1.49%311.23M
8.55%347.99M
-12.49%316.90M
-2.52%292.19M
285.57%315.93M
278.78%320.58M
310.60%362.11M
377.60%299.75M
64.54%81.94M
--84.63M
--88.19M
--62.76M
--49.80M
Dòng tiền tự do
-105.58%-49.47M
70.46%127.50M
56.83%51.99M
-76.87%7.97M
27.39%-24.06M
16.73%74.80M
47.73%33.15M
357.43%34.47M
-147.59%-33.14M
119.90%64.08M
39.15%22.44M
4.97%7.54M
-149.98%-13.38M
333.65%29.14M
-74.17%16.13M
2.48%7.18M
-116.24%-5.35M
-273.50%-12.47M
75.73%62.45M
-47.74%7.00M
65.09%-2.48M
---3.34M
--35.54M
--13.40M
---7.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Privia Health Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Privia Health Group Inc đã tạo ra 163.40M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Privia Health Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Privia Health Group Inc đã tăng 49.53% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Privia Health Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Privia Health Group Inc đã chi 1.20M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Privia Health Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Privia Health Group Inc đã sử dụng 6.70M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PRVA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Privia Health Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 163.40M, phản ánh sự thay đổi 49.53% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.