tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Privia Health Group Inc

PRVA
Thêm vào danh sách theo dõi
25.500USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.21BVốn hóa
143.83P/E TTM

Tình hình tài chính của PRVA

Theo dõi tình hình tài chính của Privia Health Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Privia Health Group Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.07
Doanh thu / Dự báo
--/599.19M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.12B
22.26%
EPS(YoY)
0.19
55.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-29.45%0.02
102.87%0.07
89.20%0.06
-24.29%0.02
38.92%0.03
52.39%0.04
-38.43%0.03
-53.59%0.03
-60.46%0.03
-84.53%0.02
--0.05
--0.06
--0.06
--0.16
---0.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.78%603.85M
17.42%541.17M
32.54%580.42M
23.40%521.15M
15.62%480.10M
4.55%460.90M
4.95%437.92M
2.17%422.33M
7.50%415.24M
20.97%440.83M
21.69%417.28M
23.19%413.35M
23.10%386.28M
32.36%364.42M
36.33%342.90M
48.63%335.54M
46.91%313.80M
28.84%275.33M
21.41%251.52M
23.19%225.76M
Lợi nhuận ròng
-27.39%3.06M
108.02%9.15M
94.09%6.86M
-22.50%2.69M
41.42%4.22M
55.00%4.40M
-37.36%3.54M
-52.34%3.47M
-59.26%2.98M
-84.03%2.84M
247.48%5.64M
169.44%7.27M
141.83%7.32M
248.39%17.78M
117.82%1.62M
93.93%-10.47M
-424.38%-17.51M
-410.02%-11.98M
-154.63%-9.12M
-3367.07%-172.53M
Biên lợi nhuận ròng
-51.21%0.61%
67.97%1.96%
86.01%1.69%
-42.61%0.63%
71.12%1.26%
120.88%1.16%
-36.21%0.91%
-28.55%1.10%
-55.60%0.74%
-88.60%0.53%
--1.42%
--1.54%
--1.66%
--4.62%
---2.91%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.38%9.44%
-13.24%8.68%
5.68%10.51%
-5.49%9.15%
-2.80%9.14%
18.40%10.01%
3.74%9.95%
0.64%9.68%
-4.33%9.40%
-13.40%8.45%
--9.59%
--9.61%
--9.82%
--9.76%
--9.54%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.78%603.85M
17.42%541.17M
32.54%580.42M
23.40%521.15M
15.62%480.10M
4.55%460.90M
4.95%437.92M
2.17%422.33M
7.50%415.24M
20.97%440.83M
21.69%417.28M
23.19%413.35M
23.10%386.28M
32.36%364.42M
36.33%342.90M
48.63%335.54M
46.91%313.80M
28.84%275.33M
21.41%251.52M
23.19%225.76M
Lợi nhuận hoạt động
59.04%11.49M
71.64%13.35M
144.67%16.44M
30.03%7.56M
16.57%7.22M
102.66%7.78M
7.67%6.72M
-30.58%5.81M
-38.90%6.20M
-2.98%3.84M
1957.74%6.24M
304.22%8.38M
190.58%10.14M
121.20%3.96M
97.29%-336.00K
97.87%-4.10M
-219.11%-11.20M
-548.27%-18.66M
-244.97%-12.40M
-3162.43%-192.96M
Lợi nhuận ròng
-27.39%3.06M
108.02%9.15M
94.09%6.86M
-22.50%2.69M
41.42%4.22M
55.00%4.40M
-37.36%3.54M
-52.34%3.47M
-59.26%2.98M
-84.03%2.84M
247.48%5.64M
169.44%7.27M
141.83%7.32M
248.39%17.78M
117.82%1.62M
93.93%-10.47M
-424.38%-17.51M
-410.02%-11.98M
-154.63%-9.12M
-3367.07%-172.53M
Tài sản ngắn hạn
8.97%966.02M
9.13%911.00M
13.72%970.93M
13.25%882.96M
21.74%886.47M
19.12%834.82M
22.37%853.75M
19.22%779.67M
23.67%728.14M
26.97%700.80M
20.36%697.67M
25.46%654.00M
19.53%588.78M
23.57%551.96M
23.48%579.65M
19.43%521.27M
140.69%492.56M
--446.68M
--469.42M
--436.45M
Tổng nợ ngắn hạn
27.72%601.30M
26.58%568.52M
21.57%582.91M
24.50%534.85M
16.60%470.81M
16.07%449.15M
21.63%479.47M
19.85%429.59M
30.39%403.80M
46.42%386.95M
29.44%394.19M
35.19%358.44M
40.54%309.69M
38.75%264.27M
62.64%304.53M
58.46%265.14M
39.89%220.35M
--190.46M
--187.24M
--167.32M
Tổng tài sản
19.80%1.42B
20.57%1.37B
17.93%1.35B
18.09%1.27B
14.73%1.18B
13.59%1.14B
15.44%1.15B
14.94%1.08B
17.85%1.03B
26.12%999.90M
22.85%992.33M
25.85%937.57M
21.04%875.34M
15.51%792.81M
27.80%807.79M
24.76%744.99M
107.65%723.18M
--686.37M
--632.06M
--597.14M
Tổng các khoản nợ
29.11%611.99M
27.88%578.43M
21.69%588.23M
24.19%539.00M
15.96%474.01M
15.24%452.34M
20.46%483.38M
18.50%434.01M
28.21%408.76M
43.38%392.51M
26.70%401.27M
31.80%366.26M
20.18%318.82M
15.91%273.76M
39.48%316.72M
33.81%277.88M
33.37%265.28M
--236.19M
--227.07M
--207.67M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.58%805.90M
15.73%790.94M
15.19%762.76M
13.97%733.55M
13.92%709.53M
12.52%683.45M
12.03%662.18M
12.65%643.61M
11.91%622.82M
17.02%607.39M
20.36%591.06M
22.31%571.31M
21.54%556.52M
15.30%519.05M
21.25%491.07M
19.93%467.11M
206.56%457.90M
--450.18M
--405.00M
--389.47M
Thu nhập hoạt động ròng
-105.58%-49.47M
70.46%127.50M
56.83%51.99M
-76.87%7.97M
27.39%-24.06M
16.69%74.80M
47.61%33.15M
353.10%34.47M
-147.59%-33.14M
119.87%64.10M
39.12%22.46M
5.40%7.61M
-151.58%-13.38M
336.64%29.15M
-74.23%16.14M
0.19%7.22M
-114.86%-5.32M
-268.97%-12.32M
76.28%62.65M
-47.69%7.20M
Đầu tư ròng
---26.00K
-1357.49%-91.31M
---1.20M
---89.06M
100.00%0.00
-24.73%-6.26M
100.00%0.00
100.00%0.00
77.02%-5.71M
-33386.67%-5.02M
-81275.00%-13.02M
-84.62%-72.00K
-73005.88%-24.86M
99.95%-15.00K
91.88%-16.00K
80.40%-39.00K
---34.00K
---32.38M
-19600.00%-197.00K
45.63%-199.00K
Tài chính thuần
-575.70%-10.67M
246.53%2.15M
-71.09%431.00K
7.66%1.88M
372.21%2.24M
1373.81%619.00K
-50.38%1.49M
313.55%1.75M
-67.84%475.00K
-97.85%42.00K
-64.95%3.00M
97.35%-819.00K
109.50%1.48M
-38.15%1.96M
9319.35%8.57M
-114.66%-30.91M
421.92%705.00K
1544.75%3.16M
99.08%-93.00K
48229.91%210.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, tổng doanh thu đạt 2.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.74B.

Tài sản ngắn hạn của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, tài sản ngắn hạn là 911.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.13.

Tổng tài sản của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Privia Health Group Inc là 1.37B, bao gồm 911.00M tài sản ngắn hạn và 458.38M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, tổng nghĩa vụ của Privia Health Group Inc là 578.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Privia Health Group Inc là 790.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Privia Health Group Inc là 44.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.16.

Giá trị đầu tư ròng của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Privia Health Group Inc là -181.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1415.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Privia Health Group Inc là 6.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.72.

Thu nhập ròng của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, lợi nhuận ròng là 22.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.33.

Biên lợi nhuận ròng của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.66.

Biên lợi nhuận gộp của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Privia Health Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 44.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.