tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Privia Health Group Inc

PRVA
Thêm vào danh sách theo dõi
25.500USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.21BVốn hóa
143.83P/E TTM

PRVA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Privia Health Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-10.61%419.52M
-2.33%479.69M
4.59%441.35M
0.72%390.13M
33.66%469.33M
26.09%491.15M
27.73%422.00M
21.83%387.35M
12.82%351.14M
11.93%389.51M
4.26%330.39M
8.81%317.94M
-1.49%311.23M
8.55%347.99M
-12.49%316.90M
-2.52%292.19M
285.57%315.93M
--320.58M
--362.11M
--299.75M
--81.94M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-10.61%419.52M
-2.33%479.69M
4.59%441.35M
0.72%390.13M
33.66%469.33M
26.09%491.15M
27.73%422.00M
21.83%387.35M
12.82%351.14M
11.93%389.51M
4.26%330.39M
8.81%317.94M
-1.49%311.23M
8.55%347.99M
-12.49%316.90M
-2.52%292.19M
285.57%315.93M
--320.58M
--362.11M
--299.75M
--81.94M
Các khoản phải thu
32.14%513.68M
26.80%400.90M
22.03%499.04M
19.98%443.99M
12.32%388.73M
8.74%316.18M
16.81%408.96M
15.70%370.06M
32.66%346.09M
53.36%290.77M
42.12%350.11M
49.54%319.84M
56.93%260.88M
61.50%189.60M
150.39%246.35M
68.59%213.89M
42.42%166.24M
--117.40M
--98.38M
--126.87M
--116.72M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
32.14%513.68M
26.80%400.90M
22.03%499.04M
19.98%443.99M
12.32%388.73M
8.74%316.18M
16.81%408.96M
15.70%370.06M
32.66%346.09M
53.36%290.77M
42.12%350.11M
49.54%319.84M
56.93%260.88M
61.50%189.60M
150.39%246.35M
68.59%213.89M
42.42%166.24M
--117.40M
--98.38M
--126.87M
--116.72M
Chi phí trả trước
15.53%32.82M
10.62%30.41M
33.93%30.53M
119.36%48.84M
-8.11%28.41M
33.96%27.50M
32.80%22.80M
37.30%22.26M
85.49%30.92M
42.87%20.52M
4.66%17.17M
6.77%16.22M
60.38%16.67M
65.18%14.37M
83.71%16.40M
54.55%15.19M
73.55%10.39M
--8.70M
--8.93M
--9.83M
--5.99M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
8.97%966.02M
9.13%911.00M
13.72%970.93M
13.25%882.96M
21.74%886.47M
19.12%834.82M
22.37%853.75M
19.22%779.67M
23.67%728.14M
26.97%700.80M
20.36%697.67M
25.46%654.00M
19.53%588.78M
23.57%551.96M
23.48%579.65M
19.43%521.27M
140.69%492.56M
--446.68M
--469.42M
--436.45M
--204.65M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
51.60%8.69M
53.18%9.30M
-6.09%6.33M
-7.86%6.87M
-30.06%5.73M
-32.08%6.07M
-30.48%6.74M
-28.57%7.45M
-23.49%8.20M
-22.12%8.94M
-20.41%9.70M
-18.30%10.43M
-20.36%10.71M
-18.82%11.47M
25.43%12.19M
26.82%12.77M
29.42%13.45M
--14.14M
--9.72M
--10.07M
--10.39M
-Tài sản cố định
----
30.80%16.84M
----
----
----
-12.04%12.88M
----
----
----
-8.52%14.64M
----
-6.89%15.54M
-8.99%15.53M
-8.21%16.00M
28.88%16.42M
30.36%16.69M
32.80%17.07M
--17.43M
--12.74M
--12.80M
--12.85M
-Khấu hao lũy kế
----
10.84%7.54M
----
----
----
19.36%6.81M
----
----
----
25.93%5.70M
----
30.22%5.11M
33.31%4.82M
37.25%4.53M
39.95%4.24M
43.37%3.92M
47.07%3.62M
--3.30M
--3.03M
--2.74M
--2.46M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
69.22%422.63M
69.34%425.76M
40.09%339.75M
40.29%342.36M
1.71%249.75M
2.05%251.42M
-0.14%242.53M
5.51%244.03M
5.53%245.56M
33.67%246.38M
31.16%242.86M
24.34%231.29M
24.52%232.69M
-1.79%184.32M
49.13%185.17M
49.62%186.01M
50.11%186.86M
--187.68M
--124.16M
--124.32M
--124.48M
Tài sản dài hạn khác
-50.58%20.55M
-46.36%23.32M
-20.14%33.97M
-13.14%40.36M
-16.30%41.59M
-0.71%43.47M
1.04%42.54M
11.02%46.47M
15.11%49.69M
-2.82%43.78M
36.78%42.10M
67.79%41.85M
42.42%43.17M
18.92%45.05M
7.04%30.78M
-5.15%24.95M
246.23%30.31M
--37.88M
--28.76M
--26.30M
--8.75M
Tổng tài sản dài hạn
52.11%451.87M
52.30%458.38M
30.24%380.06M
30.75%389.58M
-2.10%297.07M
0.62%300.96M
-0.97%291.81M
5.07%297.95M
5.89%303.45M
24.18%299.10M
29.16%294.66M
26.75%283.57M
24.26%286.57M
0.48%240.85M
40.28%228.14M
39.23%223.72M
60.57%230.63M
--239.70M
--162.64M
--160.69M
--143.63M
Tổng tài sản
19.80%1.42B
20.57%1.37B
17.93%1.35B
18.09%1.27B
14.73%1.18B
13.59%1.14B
15.44%1.15B
14.94%1.08B
17.85%1.03B
26.12%999.90M
22.85%992.33M
25.85%937.57M
21.04%875.34M
15.51%792.81M
27.80%807.79M
24.76%744.99M
107.65%723.18M
--686.37M
--632.06M
--597.14M
--348.28M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
29.56%518.63M
28.77%469.52M
20.53%495.68M
25.11%458.05M
14.27%400.29M
11.82%364.61M
22.16%411.25M
19.50%366.13M
34.53%350.29M
56.45%326.08M
32.39%336.64M
38.08%306.37M
51.09%260.37M
48.13%208.42M
69.97%254.28M
63.88%221.88M
34.39%172.32M
--140.71M
--149.60M
--135.39M
--128.23M
Chi phí trích trước
16.16%69.91M
22.98%88.83M
26.82%74.45M
26.14%65.28M
36.10%60.18M
44.61%72.23M
24.41%58.71M
18.95%51.76M
12.38%44.22M
8.34%49.95M
12.23%47.19M
28.68%43.51M
9.98%39.35M
7.19%46.11M
34.32%42.05M
41.42%33.81M
61.00%35.78M
--43.01M
--31.30M
--23.91M
--22.22M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-20.02%875.00K
--875.00K
--875.00K
--1.31M
--1.09M
Nợ ngắn hạn khác
29.56%518.63M
28.77%469.52M
20.53%495.68M
25.11%458.05M
14.27%400.29M
11.82%364.61M
22.16%411.25M
19.50%366.13M
34.53%350.29M
56.45%326.08M
32.39%336.64M
38.08%306.37M
51.09%260.37M
48.13%208.42M
69.97%254.28M
63.88%221.88M
34.39%172.32M
--140.71M
--149.60M
--135.39M
--128.23M
Tổng nợ ngắn hạn
27.72%601.30M
26.58%568.52M
21.57%582.91M
24.50%534.85M
16.60%470.81M
16.07%449.15M
21.63%479.47M
19.85%429.59M
30.39%403.80M
46.42%386.95M
29.44%394.19M
35.19%358.44M
40.54%309.69M
38.75%264.27M
62.64%304.53M
58.46%265.14M
39.89%220.35M
--190.46M
--187.24M
--167.32M
--157.52M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
126.53%6.91M
141.39%7.33M
2.09%3.67M
0.80%4.14M
-34.44%3.05M
-42.11%3.04M
-37.64%3.60M
-36.86%4.11M
-40.28%4.65M
-38.21%5.25M
-37.22%5.77M
-33.21%6.51M
-81.43%7.79M
-80.13%8.49M
-76.73%9.19M
-75.65%9.74M
2.15%41.93M
--42.73M
--39.49M
--40.02M
--41.05M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-2.43%31.51M
--31.69M
--31.66M
--31.89M
--32.29M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
126.53%6.91M
141.39%7.33M
2.09%3.67M
0.80%4.14M
-34.44%3.05M
-42.11%3.04M
-37.64%3.60M
-36.86%4.11M
-40.28%4.65M
-38.21%5.25M
-37.22%5.77M
-33.21%6.51M
-25.29%7.79M
-23.12%8.49M
17.39%9.19M
19.94%9.74M
19.04%10.42M
--11.04M
--7.83M
--8.12M
--8.76M
Nợ dài hạn khác
2206.54%3.53M
1588.89%2.58M
423.96%1.64M
-100.00%0.00
-51.12%153.00K
-51.12%153.00K
-76.16%313.00K
-76.16%313.00K
-76.73%313.00K
-68.70%313.00K
-56.23%1.31M
-56.23%1.31M
-55.17%1.34M
-66.67%1.00M
800.90%3.00M
800.90%3.00M
800.90%3.00M
--3.00M
--333.00K
--333.00K
--333.00K
Tổng nợ dài hạn
233.85%10.69M
210.82%9.91M
35.86%5.31M
-6.33%4.14M
-35.50%3.20M
-42.62%3.19M
-44.78%3.91M
-43.46%4.42M
-45.65%4.96M
-41.42%5.56M
-41.90%7.08M
-38.63%7.82M
-79.67%9.13M
-79.25%9.49M
-69.40%12.19M
-68.42%12.74M
8.57%44.93M
--45.73M
--39.82M
--40.35M
--41.38M
Tổng các khoản nợ
29.11%611.99M
27.88%578.43M
21.69%588.23M
24.19%539.00M
15.96%474.01M
15.24%452.34M
20.46%483.38M
18.50%434.01M
28.21%408.76M
43.38%392.51M
26.70%401.27M
31.80%366.26M
20.18%318.82M
15.91%273.76M
39.48%316.72M
33.81%277.88M
33.37%265.28M
--236.19M
--227.07M
--207.67M
--198.91M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8.61%906.30M
9.71%893.53M
9.53%874.59M
9.28%855.18M
8.73%834.45M
7.86%814.41M
7.74%798.51M
7.60%782.57M
6.20%767.43M
5.49%755.05M
5.18%741.13M
6.76%727.33M
9.38%722.64M
12.73%715.79M
16.14%704.65M
17.39%681.25M
296.25%660.66M
--634.98M
--606.73M
--580.31M
--166.73M
Lợi nhuận giữ lại
12.44%-153.25M
12.79%-156.31M
9.89%-165.46M
7.93%-172.32M
8.19%-175.01M
7.43%-179.23M
6.53%-183.63M
7.39%-187.16M
8.95%-190.63M
10.65%-193.61M
16.21%-196.45M
14.40%-202.09M
7.20%-209.37M
-4.13%-216.69M
-19.55%-234.47M
-26.24%-236.09M
-1458.14%-225.62M
---208.11M
---196.13M
---187.01M
---14.48M
Vốn dự trữ
8.62%905.05M
9.72%892.29M
9.54%873.36M
9.29%853.95M
8.74%833.23M
7.87%813.21M
7.75%797.32M
7.60%781.38M
6.20%766.24M
5.49%753.87M
5.18%739.95M
6.76%726.16M
9.39%721.49M
12.74%714.64M
16.16%703.52M
17.42%680.15M
297.89%659.58M
--633.90M
--605.67M
--579.26M
--165.77M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
5.50%52.84M
11.32%53.73M
13.41%53.64M
5.17%50.69M
8.83%50.09M
5.03%48.26M
1.98%47.30M
4.61%48.20M
6.43%46.02M
130.28%45.95M
122.08%46.38M
109.91%46.08M
89.20%43.24M
-14.39%19.95M
472.58%20.88M
673.28%21.95M
894.20%22.86M
--23.31M
---5.61M
---3.83M
---2.88M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.58%805.90M
15.73%790.94M
15.19%762.76M
13.97%733.55M
13.92%709.53M
12.52%683.45M
12.03%662.18M
12.65%643.61M
11.91%622.82M
17.02%607.39M
20.36%591.06M
22.31%571.31M
21.54%556.52M
15.30%519.05M
21.25%491.07M
19.93%467.11M
206.56%457.90M
--450.18M
--405.00M
--389.47M
--149.37M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PRVA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Privia Health Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Privia Health Group Inc có 419.52M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Privia Health Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 578.43M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 568.52M nợ ngắn hạ và 9.91M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Privia Health Group Inc là 1.37B, bao gồm 911.00M tài sản ngắn hạn và 458.38M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Privia Health Group Inc là bao nhiêu?

Privia Health Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 790.94M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.