tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Perimeter Solutions Inc

PRM
Thêm vào danh sách theo dõi
30.610USD
-6.620-17.78%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.57BVốn hóa
LỗP/E TTM

PRM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Perimeter Solutions Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
77.07%-654.00K
-474.64%-88.96M
410.67%18.60M
8.58%198.66M
-133.04%-2.85M
752.33%23.75M
-157.42%-5.99M
191.79%182.96M
120.89%8.63M
108.81%2.79M
246.18%10.43M
35.82%62.70M
-123.90%-41.32M
55.41%-31.62M
-92.46%3.01M
7.53%46.17M
---18.45M
---70.90M
2.06%39.93M
58.56%42.93M
--39.13M
--27.08M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-464.77%-181.63M
28.67%72.94M
-197.27%-140.23M
-1.67%-90.66M
-248.55%-32.16M
168.66%56.69M
1188.82%144.17M
-562.44%-89.17M
-58.38%21.65M
-975.39%-82.56M
58.61%-13.24M
-75.50%19.28M
620.12%52.01M
-75.06%9.43M
95.36%-31.99M
51.34%78.71M
--7.22M
--37.81M
-10854.24%-689.46M
-1.18%52.01M
---6.29M
--52.63M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
61.28%28.91M
60.65%27.14M
23.75%20.42M
14.28%18.79M
9.57%17.92M
2.93%16.89M
0.86%16.50M
-71.16%16.44M
1.42%16.36M
2.02%16.41M
0.63%16.36M
246.59%57.01M
-3.50%16.13M
-1.73%16.09M
3.00%16.26M
8.14%16.45M
--16.71M
--16.37M
7.05%15.79M
4.25%15.21M
--14.75M
--14.59M
Thuế hoãn lại
-128.80%-46.26M
-403.07%-27.05M
84.06%-15.97M
-965.09%-46.88M
-25694.94%-20.22M
284.63%8.93M
-590.51%-100.22M
2497.79%5.42M
101.66%79.00K
23.52%-4.83M
-126.18%-14.51M
99.72%-226.00K
-437.40%-4.75M
-201.33%-6.32M
925.14%55.44M
-976.90%-80.09M
--1.41M
--6.24M
-259.98%-6.72M
25.08%-7.44M
--4.20M
---9.93M
Các mục phi tiền mặt khác
178.72%269.66M
6.79%-74.51M
442.02%174.00M
35.53%250.07M
3815.46%96.75M
-211.88%-79.93M
-22219.57%-50.88M
729.21%184.51M
104.24%2.47M
408.64%71.44M
-99.33%230.00K
59.04%-29.32M
-685.85%-58.26M
53.85%-23.15M
118.66%34.40M
-8927.50%-71.59M
---7.41M
---50.15M
1813.87%15.73M
-8.15%811.00K
--822.00K
--883.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-8.23%-74.92M
-651.98%-91.99M
-20.88%-26.82M
-2.80%58.98M
-88.59%-69.22M
1519.59%16.67M
-223.04%-22.18M
384.36%60.67M
25.64%-36.70M
95.53%-1.17M
126.48%18.03M
-86.71%12.53M
-10.25%-49.36M
70.30%-26.29M
-116.55%-68.09M
633.46%94.22M
---44.77M
---88.52M
1504.06%411.47M
43.21%-17.66M
--25.65M
---31.10M
-Thay đổi các khoản phải thu
3.21%-72.88M
-71.06%3.42M
-5.78%42.01M
2684.31%14.50M
-29.38%-75.29M
1253.55%11.83M
40.29%44.59M
94.70%-561.00K
-55.97%-58.19M
-47.66%874.00K
-44.87%31.78M
-295.24%-10.58M
15.56%-37.31M
106.66%1.67M
-9.37%57.65M
135.71%5.42M
---44.18M
---25.07M
5.31%63.60M
69.18%-15.17M
--60.40M
---49.23M
-Thay đổi hàng tồn kho
46.80%-12.76M
-244.48%-3.10M
16.06%-6.30M
-36.15%22.15M
-1078.73%-23.98M
828.57%2.15M
-58.99%-7.50M
53.25%34.69M
135.80%2.45M
101.76%231.00K
77.72%-4.72M
3268.60%22.64M
72.23%-6.84M
21.83%-13.12M
-18.26%-21.18M
-95.17%672.00K
---24.65M
---16.78M
-310.78%-17.91M
-26.86%13.92M
---4.36M
--19.03M
-Thay đổi chi phí trả trước
-666.51%-22.21M
14.62%878.00K
-85.96%-4.49M
-54.45%773.00K
131.60%3.92M
142.11%766.00K
38.92%-2.41M
-54.21%1.70M
88.11%1.69M
-605.28%-1.82M
44.62%-3.95M
110.93%3.71M
-71.31%900.00K
-91.35%360.00K
59.82%-7.14M
206.04%1.76M
--3.14M
--4.16M
-138.13%-17.76M
-153.85%-1.66M
---7.46M
--3.08M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
---599.00K
--599.00K
623.89%592.00K
131.03%117.00K
---113.00K
---377.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
100.76%26.76M
-3852.20%-98.05M
-16.49%-8.41M
-1521.38%-10.70M
76.49%13.33M
22.15%-2.48M
-467.24%-7.22M
148.05%753.00K
197.48%7.55M
30.12%-3.19M
-13.06%-1.27M
62.68%-1.57M
-44.67%2.54M
91.41%-4.56M
-100.30%-1.13M
24.82%-4.20M
--4.59M
---53.12M
76243.35%372.34M
-60.17%-5.58M
---489.00K
---3.49M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
77.07%-654.00K
-474.64%-88.96M
410.67%18.60M
8.58%198.66M
-133.04%-2.85M
752.33%23.75M
-157.42%-5.99M
191.79%182.96M
120.89%8.63M
108.81%2.79M
246.18%10.43M
35.82%62.70M
-123.90%-41.32M
55.41%-31.62M
-92.46%3.01M
7.53%46.17M
---18.45M
---70.90M
2.06%39.93M
58.56%42.93M
--39.13M
--27.08M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-54.54%12.72M
20.53%5.80M
8.24%6.99M
29.60%5.02M
668.32%27.99M
209.92%4.81M
130.30%6.46M
71.84%3.88M
89.84%3.64M
-36.77%1.55M
8.34%2.81M
11.74%2.25M
-28.74%1.92M
87.05%2.46M
-43.73%2.59M
22.90%2.02M
--2.69M
--1.31M
155.33%4.60M
-5.63%1.64M
--1.80M
--1.74M
Chi phí vốn
-54.54%12.72M
20.53%5.80M
8.24%6.99M
29.60%5.02M
668.32%27.99M
209.92%4.81M
130.30%6.46M
71.84%3.88M
89.84%3.64M
-36.77%1.55M
8.34%2.81M
11.74%2.25M
-28.74%1.92M
87.05%2.46M
-43.73%2.59M
22.90%2.02M
--2.69M
--1.31M
155.33%4.60M
-5.63%1.64M
--1.80M
--1.74M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-0.31%12.72M
20.53%5.80M
8.24%6.99M
29.60%5.02M
250.37%12.76M
209.92%4.81M
130.30%6.46M
71.84%3.88M
89.84%3.64M
-36.77%1.55M
8.34%2.81M
11.74%2.25M
-28.74%1.92M
87.05%2.46M
-43.73%2.59M
22.90%2.02M
--2.69M
--1.31M
155.33%4.60M
-5.63%1.64M
--1.80M
--1.74M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
--0.00
--0.00
--15.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
-6722.94%-682.29M
-21.98%-40.00M
---12.00M
--0.00
---10.00M
---32.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.21B
---1.20M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
--4.30M
--1.08M
---5.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
----
----
---27.41M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---1.64M
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
54.54%-12.72M
-4545.21%-688.10M
-19.72%-46.99M
-339.28%-17.02M
-4347.34%-27.99M
-3038.35%-14.81M
-374.98%-39.25M
-71.84%-3.88M
134.34%659.00K
80.78%-472.00K
-219.20%-8.26M
-11.74%-2.25M
28.74%-1.92M
16.77%-2.46M
99.79%-2.59M
28.99%-2.02M
---2.69M
---2.95M
-67256.05%-1.21B
-63.33%-2.84M
---1.80M
---1.74M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
113.83%4.45M
6566.87%542.76M
-45.91%12.61M
10643.33%18.98M
-9530.84%-32.17M
41.92%-8.39M
186.49%23.31M
98.23%-180.00K
98.74%-334.00K
-1572.45%-14.45M
35.47%-26.95M
-297.15%-10.18M
-428.17%-26.45M
-263.33%-864.00K
94.48%-41.77M
56.56%-2.56M
---5.01M
--529.00K
-3723.96%-757.22M
74.56%-5.90M
---19.80M
---23.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
13.42%-200.00K
219152.19%549.82M
5.10%-186.00K
-16.95%-207.00K
-18.46%-231.00K
-45.93%-251.00K
-44.12%-196.00K
-19.59%-177.00K
-89.32%-195.00K
---172.00K
---136.00K
---148.00K
---103.00K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-3419.69%-696.97M
74.56%-5.90M
---19.80M
---23.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-23056.12%-32.19M
42.69%-8.18M
100.00%0.00
99.97%-3.00K
99.47%-139.00K
-1552.55%-14.28M
35.79%-26.82M
-291.38%-10.04M
-426.12%-26.35M
---864.00K
-2188.45%-41.77M
---2.56M
---5.01M
----
--2.00M
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
1751.79%4.65M
7217.07%3.00M
--14.98M
--19.18M
--251.00K
--41.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--23.51M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--529.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---10.06M
---10.06M
-109.27%-2.18M
--0.00
----
----
--23.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---62.25M
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
113.83%4.45M
6566.87%542.76M
-45.91%12.61M
10643.33%18.98M
-9530.84%-32.17M
41.92%-8.39M
186.49%23.31M
98.23%-180.00K
98.74%-334.00K
-1572.45%-14.45M
35.47%-26.95M
-297.15%-10.18M
-428.17%-26.45M
-263.33%-864.00K
94.48%-41.77M
56.56%-2.56M
---5.01M
--529.00K
-3723.96%-757.22M
74.56%-5.90M
---19.80M
---23.20M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
64.23%325.93M
52.72%340.65M
225.88%140.66M
481.85%200.05M
319.78%198.46M
210.83%223.05M
95.14%43.16M
-62.54%34.38M
-62.70%47.28M
-56.84%71.76M
-82.38%22.12M
-40.22%91.79M
-43.81%126.75M
-92.34%166.26M
3005.72%125.50M
--153.54M
--225.55M
46372.96%2.17B
-37.47%4.04M
--4.67M
--6.46M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
----
-14799.06%-234.30M
40.16%-14.72M
11.17%199.99M
-776.45%-59.39M
112.36%1.59M
-0.46%-24.60M
262.37%179.89M
112.60%8.78M
63.12%-12.89M
38.02%-24.48M
21.81%49.64M
-148.46%-69.67M
51.45%-34.96M
97.96%-39.51M
14.67%40.75M
---28.04M
---72.01M
-10952.64%-1.93B
2081.05%35.54M
--17.81M
---1.79M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-97.71%83.00K
-101.04%-11.00K
139.72%1.06M
-162.89%-622.00K
2143.50%3.62M
239.05%1.05M
-970.03%-2.67M
259.26%989.00K
-1031.58%-177.00K
-2932.00%-758.00K
-83.32%307.00K
25.27%-621.00K
101.01%19.00K
-101.91%-25.00K
201.49%1.84M
-161.46%-831.00K
---1.89M
--1.31M
-729.51%-1.81M
134.43%1.35M
--288.00K
---3.93M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-41.15%82.78M
-54.20%91.62M
64.23%325.93M
52.72%340.65M
225.88%140.66M
481.85%200.05M
319.78%198.46M
210.83%223.05M
95.14%43.16M
-62.54%34.38M
-62.70%47.28M
-56.84%71.76M
-82.38%22.12M
-40.22%91.79M
-46.41%126.75M
320.04%166.26M
--125.50M
--153.54M
952.15%236.50M
747.92%39.58M
--22.48M
--4.67M
Dòng tiền tự do
56.62%-13.38M
-600.51%-94.76M
193.26%11.61M
8.13%193.63M
-718.20%-30.84M
1435.52%18.93M
-263.30%-12.45M
196.26%179.08M
111.54%4.99M
103.62%1.23M
1701.89%7.62M
36.92%60.45M
-104.46%-43.24M
52.81%-34.07M
-98.80%423.00K
6.92%44.15M
---21.15M
---72.21M
-5.34%35.33M
62.97%41.29M
--37.32M
--25.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Perimeter Solutions Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Perimeter Solutions Inc đã tạo ra 238.15M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Perimeter Solutions Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Perimeter Solutions Inc đã tăng 26.41% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Perimeter Solutions Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Perimeter Solutions Inc đã chi 44.82M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Perimeter Solutions Inc đã thay đổi như thế nào?

Perimeter Solutions Inc đã sử dụng -8.97M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PRM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Perimeter Solutions Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 193.33M, phản ánh sự thay đổi 11.85% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.