Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1074
/
Hóa chất
LIST1074
1295.300
USD
+4.068
+0.32%
Đóng cửa 02/06, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
744.23B
Vốn hóa
112.57M
Khối lượng
1291.300
Mở
1302.308
Cao
112.57M
Khối lượng
65
Tăng
12
Giảm
3
Bằng nhau
744.23B
Vốn hóa
1291.233
Giá đóng cửa trước đó
1291.100
Thấp
4.03B
Doanh thu
Hóa chất
1295.300
+4.068
+0.32%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
American Battery Technology Co
ABAT
4.165
+0.635
+17.99%
6.51
6.80M
19.02M
545.75M
131.03M
14.58
1.20
11.490
0.860
0.00
0.00
+6.79%
-4.47%
-13.23%
+2.59%
+58.67%
+225.39%
--
N2OFF Inc
NITO
1.070
+0.160
+17.58%
4.33
101.10K
82.49K
1.47M
1.37M
25.27
0.89
41.650
0.876
0.00
0.00
-8.55%
-26.71%
-36.87%
-67.28%
-86.07%
-97.22%
--
Aspen Aerogels Inc
ASPN
3.430
+0.360
+11.69%
6.95
1.27M
1.62M
283.19M
82.56M
11.52
0.99
12.710
2.795
0.00
0.00
+5.54%
-3.92%
+3.94%
-5.25%
-51.76%
-71.42%
--
4
Abundia Global Impact Group Ord Shs
AGIG
3.000
+0.290
+10.62%
--
425.13K
740.42K
102.67M
34.22M
15.01
0.72
25.560
1.360
0.00
0.00
+11.94%
-5.06%
+45.63%
-44.13%
-69.45%
-78.26%
--
5
Chemours Co
CC
18.320
+1.430
+8.47%
7.96
3.52M
34.16M
2.75B
149.87M
8.11
0.94
18.690
9.130
0.67
3.68
+17.59%
+15.95%
+28.11%
+44.82%
+22.54%
+1.95%
--
6
Brazil Potash Corp
GRO
2.450
+0.190
+8.44%
4.43
215.72K
311.91K
107.44M
43.85M
6.66
0.55
3.960
1.250
0.00
0.00
+1.24%
-12.81%
+6.52%
+11.87%
+54.09%
-32.13%
--
7
FMC Corp
FMC
14.760
+1.085
+7.94%
6.43
9.42M
67.71M
1.84B
124.92M
11.44
0.97
44.780
12.170
1.82
12.33
-5.69%
-8.49%
-2.89%
+6.11%
-61.11%
-57.95%
--
8
Tronox Holdings PLC
TROX
7.460
+0.540
+7.81%
6.98
3.60M
14.02M
1.18B
158.55M
8.46
0.87
10.245
2.860
0.42
5.69
+17.30%
+14.07%
+32.50%
+114.37%
+82.84%
-23.49%
--
9
Flotek Industries Inc
FTK
17.330
+1.180
+7.32%
6.40
321.01K
3.11M
519.72M
29.99M
6.91
0.93
20.090
6.050
0.00
0.00
-1.76%
+0.23%
-2.70%
+12.39%
+51.88%
+95.60%
--
10
Element Solutions Inc
ESI
29.940
+1.960
+7.00%
8.11
2.19M
25.87M
7.25B
242.00M
5.89
0.83
30.850
16.770
0.32
1.06
+1.18%
+1.49%
+6.74%
+8.48%
+19.71%
+18.11%
--
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí